Cốc trắng đựng hai bàn chải trắng đặt trên bậu cửa sổ ngập nắng — ảnh minh hoạ, không phải sản phẩm

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công nước súc miệng xylitol

Xylitol Mouthwash · Alcohol-Free Xylitol Mouth Rinse · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Xylitol quen thuộc với người tiêu dùng qua kẹo cao su không đường, nên một chai nước súc miệng mang tên xylitol dễ được tin ngay. Nhưng trong nước súc miệng, việc xylitol làm được theo chức năng mỹ phẩm là tạo vị ngọt dịu không đường và giữ ẩm — CosIng xếp xylitol vào nhóm tạo vị và giữ ẩm, CIR 2025 kết luận an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng. Dữ liệu sâu răng của xylitol chủ yếu là kem đánh răng fluoride có 10% xylitol, siro, viên ngậm (tổng quan Cochrane xếp chất lượng thấp đến rất thấp) và kẹo cao su — dạng ăn, nhai nhiều lần mỗi ngày; thử nghiệm với chính dung dịch súc xylitol chưa thấy khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm. Vì vậy hơi thở thơm mát là việc của cả công thức — muối kẽm hoặc CPC, hương, độ the — còn xylitol là vị và câu chuyện không đường, nói đúng mức. Khác trang nước súc miệng không cồn chung, trang này đi sâu vào việc riêng của xylitol: nồng độ dựa vào phiếu kỹ thuật và thử cảm quan, hệ bảo quản cho nền polyol không cồn, giới hạn công bố, lời nhắc không nuốt và cất xa vật nuôi vì xylitol có thể gây ngộ độc cho chó. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Xylitol trong một nền nước súc miệng không cồn

Bỏ cồn là bỏ dung môi hoà tan hương và một phần khả năng bảo quản; nền không cồn vì thế cần polyol, chất hoà tan và hệ bảo quản được thử thách kỹ. Xylitol là một trong các polyol của nền, đứng tên sản phẩm.

Xylitol — vị ngọt dịu và giữ ẩm

Đường rượu năm carbon, rất ưa nước; CosIng khai các chức năng tạo vị, giữ ẩm. Không có trong Phụ lục II, III, VI, VII ASEAN — không có giới hạn nồng độ riêng. Báo cáo CIR có mô tả nồng độ sử dụng thực tế nhưng Butter-C chưa đọc được toàn văn, nên tỉ lệ trong công thức dựa vào phiếu kỹ thuật (TDS), thử cảm quan và thử ổn định. Ghi % theo hàm lượng chất khô trên phiếu công thức.

Dung môi, polyol và chất hoà tan

Nước tinh khiết; Glycerin, có thể thêm Propylene Glycol giữ ẩm, hỗ trợ hoà tan; dầu thầu dầu hydro hoá PEG-40 hoặc polysorbat giữ hương tan trong. Không ethanol — kể cả cồn đi theo hương hay dịch chiết.

Thành phần cho hơi thở thơm mát

Kẽm gluconat (tan tốt trong nước; Phụ lục III Ref 24, muối kẽm tan trong nước tối đa 1% tính theo kẽm) hoặc Cetylpyridinium Chloride (CPC) ở mức thường dùng trong thử nghiệm nước súc miệng. Công bố hơi thở là của cả sản phẩm, có thử nghiệm.

Vị, pH và bảo quản

Hương bạc hà, Menthol liều thấp cho cảm giác mát dịu, Sucralose khi cần tăng ngọt; Citric Acid – Sodium Citrate giữ pH; Sodium Benzoate (Phụ lục VI Ref 1: sản phẩm răng miệng tối đa 1,7% tính theo acid) và Potassium Sorbate (Ref 4: tối đa 0,6% tính theo acid), hiệu lực ở pH acid.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Năm việc riêng của nước súc miệng xylitol

Đây là những chỗ nước súc miệng xylitol khác nước súc miệng không cồn thông thường; mỗi điểm được chốt bằng nguồn đã kiểm hoặc thử nghiệm trên mẫu.

Đọc đúng bằng chứng của xylitol

Tổng quan Cochrane 2015 (10 thử nghiệm, 5.903 người phân tích): kem đánh răng fluoride có 10% xylitol dùng 2,5–3 năm có thể giảm sâu răng 13% so với kem chỉ có fluoride ở trẻ em — bằng chứng chất lượng thấp, từ hai nghiên cứu cùng nhóm tác giả trên cùng quần thể; các dạng xylitol khác ở mức thấp đến rất thấp (Riley và cộng sự, 2015). Kẹo cao su là thực phẩm, nhai nhiều lần mỗi ngày — kết quả không chuyển sang nước súc miệng.

Thử nghiệm với dung dịch súc xylitol

Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 105 người có mức liên cầu khuẩn nhóm mutans (mutans streptococci) trong nước bọt cao: súc 20 mL dung dịch xylitol 2 lần mỗi ngày trong 60 giây (4,4 g xylitol/ngày), so với kẹo cao su xylitol và nhóm không dùng; sau 3 tháng chỉ số ở hai nhóm xylitol có xu hướng thấp hơn nhưng khác biệt giữa các nhóm không có ý nghĩa thống kê (p = 0,2) (Hildebrandt và cộng sự, 2010). Đây là dữ liệu nha khoa, không phải căn cứ cho câu công bố.

Bảo quản nền polyol không cồn

Xylitol tan trong pha nước. Phiếu kỹ thuật nguyên liệu ghi xylitol có thể là cơ chất cho vi sinh vật (chưa kiểm bằng nguồn công bố); dù vậy, như mọi sản phẩm nhiều nước không cồn, công thức cuối được thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930 và chọn pH hợp với benzoat – sorbat.

Độ trong và kết tinh khi lạnh

Hương và menthol phải vừa với khả năng của chất hoà tan. Phiếu kỹ thuật ghi xylitol nồng độ cao có thể kết tinh lại khi lạnh (chưa kiểm bằng nguồn công bố) — vì vậy mẫu được theo dõi qua chu kỳ nóng–lạnh, quan sát vẩn đục, tinh thể ở đáy chai và miệng nắp.

Không nuốt, cất xa vật nuôi

Tổng quan Cochrane nhắc các tác dụng bất lợi với các dạng sản phẩm xylitol nói chung (loét miệng, đầy bụng, trung tiện, phân lỏng…). Theo FDA, xylitol có thể gây hạ đường huyết nhanh ở chó; FDA khuyên để sản phẩm chứa xylitol, kể cả kem đánh răng, ngoài tầm với của chó. Nhãn ghi “súc rồi nhổ, không nuốt” và “để xa tầm với của trẻ em và vật nuôi” (gợi ý thực hành dựa trên khuyến cáo FDA).

Ba hướng bào chế

Ba dòng nước súc miệng xylitol

Xylitol – kẽm bạc hà dịu

Kẽm gluconat, xylitol, bạc hà nhẹ, không màu; dòng nền cho cả gia đình (người lớn và trẻ trên 6 tuổi biết súc – nhổ). Vị chát của kẽm được che bằng xylitol và hương.

Xylitol – CPC

CPC ở mức thường dùng trong thử nghiệm nước súc miệng, xylitol che vị đắng nhẹ. Không đi cùng chất diện hoạt anion hay polymer anion; chất hoà tan không ion chỉ dùng vừa đủ cho độ trong vì có thể giảm CPC khả dụng. CPC có thể gây nhuộm màu nhẹ bề mặt răng khi dùng lâu.

Xylitol vị trà xanh hoặc trái cây, không menthol

Cho người thích vị nhẹ, không the; dịch chiết trà xanh phải hỏi dung môi chiết để giữ đúng câu “không cồn”; màu dịch chiết sẫm dần theo thời gian.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai PET kèm nắp đong, chai du lịch, gói dùng một lần; không cần kho hàng dễ cháy như dòng có cồn. Nhãn có hướng dẫn súc – nhổ và lời nhắc cất xa vật nuôi.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo lúc mới pha và sau lão hoá; pH quyết định hiệu lực của benzoat – sorbat.
Độ trong
Quan sát ở nhiệt độ lạnh, nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao; ghi nhận vẩn đục, tinh thể lắng.
Hàm lượng thành phần chính
Kẽm hoặc CPC định lượng trên thành phẩm (CPC: phần khả dụng khi có chất hoà tan); xylitol theo phiếu cân, định lượng khi nhãn công bố tỉ lệ.
Ethanol
Xác nhận không có ethanol, kể cả lượng đi theo hương và dịch chiết, trước khi ghi “không cồn”.
Hiệu năng bảo quản
Thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
Màu, mùi, vị
Ổn định sau thử nghiệm lão hoá; đánh giá cảm quan súc thử về độ ngọt, độ the, hậu vị.
Tương thích bao bì
Theo dõi hấp phụ hương vào chai, rò rỉ nắp, đọng tinh thể ở miệng chai.

Công bố công dụng

Công bố cho nước súc miệng xylitol

Nước súc miệng là mỹ phẩm. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT liệt kê là không chấp nhận các câu phòng chống áp-xe răng, song nướu, loét miệng, nha chu, nhiễm trùng răng miệng… Với riêng xylitol, bằng chứng chất lượng thấp không đủ làm căn cứ cho câu về sâu răng. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Giữ hơi thở thơm mát (cho cả sản phẩm, có thử nghiệm)

Thay cho: hết hôi miệng như thuốc, công bố tác động lên vi khuẩn gây hôi miệng.

Chứa xylitol; vị ngọt dịu, không đường (khi công thức thực sự không có đường)

Thay cho: xylitol ngừa sâu răng, giảm vi khuẩn gây sâu răng, thay thế fluoride.

Không cồn, súc không rát

Mô tả thành phần và cảm giác; chỉ ghi khi công thức không có ethanol. Thay cho: “không cồn” trong khi hương hay dịch chiết có ethanol.

Hỗ trợ làm sạch khoang miệng, dùng thêm bên cạnh chải răng

Thay cho: thay việc chải răng, con số phần trăm vi khuẩn bị loại bỏ.

Chăm sóc khoang miệng dịu nhẹ

Thay cho: công bố như thuốc về viêm lợi, loét miệng, nhiệt miệng, nha chu.

Hướng dẫn và cảnh báo

Súc rồi nhổ, không nuốt; dùng vào thời điểm khác lần chải răng (theo NHS, bài lịch chăm sóc răng miệng). Để xa tầm với của trẻ em và vật nuôi. Trẻ chưa biết súc và nhổ không dùng nước súc miệng; đối tượng theo trang nước súc miệng không cồn (người lớn, trẻ trên 6 tuổi). Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Hơi thở có mùi kéo dài cần nha sĩ thăm khám. Thay cho: an toàn khi nuốt, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dung dịch trong, không màu hoặc có màu thuộc danh mục cho sản phẩm răng miệng.
Quy cách
Chai PET kèm nắp đong, chai du lịch, gói dùng một lần. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Nước súc miệng xylitol không cồn có kẽm, bạc hà dịu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Xylitol đứng tên

Vị ngọt dịu không đường, che vị chát của kẽm; tỉ lệ chốt theo TDS và thử cảm quan.

Kẽm gluconat

Thành phần cho định vị hơi thở thơm mát, tổng kẽm trong giới hạn Phụ lục III Ref 24.

Không cồn, bạc hà dịu

Súc không rát, mát vừa phải, dung dịch trong không màu.

Chai 250 ml

Nắp đong; nhãn ghi súc rồi nhổ, để xa tầm với của trẻ em và vật nuôi.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Thành phần cho hơi thở

Kẽm gluconat hoặc CPC — quyết định vị hậu và cách thử nghiệm.

Độ ngọt

Chỉ xylitol hoặc xylitol kèm sucralose; độ ngọt chốt trên mẫu súc thử.

Hương vị

Bạc hà dịu, bạc hà mạnh, trà xanh, trái cây, không menthol.

Màu

Không màu hoặc màu thuộc danh mục cho sản phẩm răng miệng.

Đối tượng

Người lớn, cả gia đình có trẻ trên 6 tuổi biết súc – nhổ, người thích vị dịu.

Bộ sản phẩm

Đi cùng kem đánh răng hydroxyapatite không fluoride trong một bộ chăm sóc răng miệng.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Xylitol trong mỹ phẩm

Vai trò tạo vị, giữ ẩm, mức bằng chứng về sâu răng, an toàn và pháp quy ASEAN.

Gia công nước súc miệng không cồn

Nền kỹ thuật chung của dòng không cồn; trang này đi sâu vào riêng xylitol.

Gia công nước súc miệng

Dòng có cồn, có fluoride và thảo mộc.

Cetylpyridinium chloride (CPC) trong mỹ phẩm

Bằng chứng nha khoa, tương kỵ và câu công bố của CPC.

Lịch chăm sóc răng miệng

Nước súc miệng là bước thêm, dùng vào thời điểm khác lần chải răng.

Gia công kem đánh răng hydroxyapatite

Sản phẩm đi kèm trong bộ chăm sóc răng miệng không fluoride.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục