Đầu ống nhỏ giọt bằng thuỷ tinh chứa chất lỏng trong suốt, vài giọt nhỏ bám thành ống, trên nền trắng (ảnh minh hoạ, không phải sản phẩm hay nguyên liệu madecassoside)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công serum madecassoside

Madecassoside Serum · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Rau má là cây quen thuộc của người Việt; madecassoside là một trong bốn triterpene chính của cây, được tinh chế thành một hợp chất xác định (C48H78O20, CAS 34540-22-2) — khác chiết xuất rau má là hỗn hợp nhiều chất có hàm lượng thay đổi theo nguồn cây và cách chiết. Điểm mạnh của madecassoside với chủ thương hiệu là kiểm soát được: định lượng bằng HPLC, ít màu, ít mùi. Dữ liệu về cơ chế phần lớn từ tế bào nuôi cấy; khi tra PubMed, chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào dùng madecassoside đơn chất trên người. Thử nghiệm thường được nhắc tới (Haftek và cộng sự, 2008: 20 phụ nữ, 6 tháng) dùng 0,1% madecassoside cùng 5% vitamin C, nên kết quả thuộc về phối hợp; các thử nghiệm kem chứa madecassoside sau laser, sau áp lạnh là bối cảnh y khoa. Vì vậy serum madecassoside do Butter-C xây dựng là một serum nền nước, không hương, madecassoside đứng tên cùng nhóm giữ ẩm quen thuộc, công bố ở mức “làm dịu cảm giác khó chịu, dưỡng ẩm” (cảm quan, thử trên thành phẩm). Madecassoside chưa có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy nên được nguồn theo đơn hàng, kèm COA ghi độ tinh khiết. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nền nước trong, madecassoside là hoạt chất đứng tên

Madecassoside là phân tử ưa nước nên serum được dựng trên nền nước, không dầu, không hương. Madecassoside đứng tên; nhóm giữ ẩm đi cùng mang phần lớn công bố dưỡng ẩm khi đo trên thành phẩm.

Madecassoside — hợp chất tinh chế, không phải chiết xuất

INCI Madecassoside; CAS 34540-22-2; C48H78O20, 975,1 g/mol (PubChem CID 24825675). Khung triterpene năm vòng (madecassic acid) gắn ở vị trí C-28 qua liên kết ester với chuỗi hai glucose và một rhamnose. Không nhầm với asiaticoside (C48H78O19, ít hơn một nguyên tử oxy) hay Centella Asiatica Extract — dữ liệu và hồ sơ không dùng chung.

Nhóm giữ ẩm đi cùng

Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium Hyaluronate liều thấp. Các thử nghiệm trên người có madecassoside thường đi cùng panthenol; công bố dưỡng ẩm dựa vào cả nền khi đo trên thành phẩm.

Khung độ sánh

Serum lỏng gần như không cần chất làm sánh; bản gel-serum dùng Xanthan Gum hoặc Hydroxyethylcellulose. Không thêm acid tẩy tế bào chết, retinoid hay tinh dầu — với từng cặp phối hợp này chưa có dữ liệu đã kiểm.

Bảo quản, ổn định

Phenoxyethanol tối đa 1,0% (Phụ lục VI Ref 29 ASEAN) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA; hệ đệm Citric Acid – Sodium Citrate. Thử thách bảo quản theo ISO 11930 bắt buộc.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của serum đứng tên madecassoside

Nền serum làm dịu đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu madecassoside.

Dữ liệu tế bào không phải dữ liệu trên da người

Trên nguyên bào sợi người nuôi cấy, madecassoside và asiaticoside làm tăng tiết collagen type I khoảng 25–30%, riêng madecassoside tăng collagen type III (Bonté và cộng sự, 1995). Trên tế bào nuôi cấy kích thích bằng vi khuẩn Propionibacterium acnes, madecassoside làm giảm IL-1β, TLR2; ở tế bào sừng HaCaT làm tăng aquaporin-3, loricrin, involucrin (Shen và cộng sự, 2019). Jung và cộng sự (2013, tác giả thuộc viện nghiên cứu của một doanh nghiệp) thấy giảm tổng hợp melanin ở hệ đồng nuôi cấy và giảm chỉ số melanin sau 8 tuần trên da được làm rám nắng nhân tạo — phần tóm tắt không nêu cỡ mẫu, nồng độ. Các dữ liệu này là lý do chọn nguyên liệu, không thành công bố.

Dữ liệu trên người thuộc về phối hợp hoặc bối cảnh y khoa

Haftek và cộng sự (2008): ngẫu nhiên, mù đôi, 20 phụ nữ có da lão hoá do ánh sáng, bôi 5% vitamin C và 0,1% madecassoside trong 6 tháng; điểm lâm sàng về nếp nhăn, độ mềm, độ ráp, độ ẩm cải thiện, hai phần ba số người có cải thiện — phần tóm tắt không mô tả nhóm so sánh, và kết quả thuộc về phối hợp. Lueangarun và cộng sự (2019, 20 người, sau laser CO2 vi điểm) và Lynde và cộng sự (2025, 60 người, sau áp lạnh dày sừng ánh sáng) thử kem nhiều thành phần (panthenol, madecassoside, muối kim loại) so với thuốc bôi, không khác biệt có ý nghĩa — bối cảnh y khoa, không dùng cho mỹ phẩm.

Nồng độ và khả năng thấm

Nguồn đã kiểm chỉ nêu 0,1% (trên người, phối với 5% vitamin C) và 2% (vi nhũ tương ở phòng thí nghiệm); nồng độ thương mại chưa có nguồn công khai — theo phiếu kỹ thuật (TDS) nhà cung cấp và kết quả thử dung nạp. Madecassoside rất ưa nước, phân tử lớn nên khó qua lớp sừng: trên da chuột cống, vi nhũ tương 2% cho lượng thấm tích luỹ 24 giờ 406,28 µg/cm², gấp khoảng 43,2 lần dung dịch 2% (Chiu và cộng sự, 2026) — dữ liệu da động vật, không đo hiệu quả. Serum nền nước của trang này không dùng hệ mang đó.

Ổn định, an toàn và pháp quy

Chúng tôi chưa tìm thấy nguồn đã kiểm về độ bền của madecassoside theo pH, nhiệt trong mỹ phẩm; liên kết ester ở C-28 có thể nhạy với pH kiềm (suy luận hoá học, chưa có dữ liệu đo) — vì vậy hàm lượng madecassoside được định lượng HPLC qua các mốc ổn định. Hội đồng CIR (2023) kết luận 9 nguyên liệu nguồn gốc rau má an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành khi được bào chế để không gây mẫn cảm; madecassoside tinh khiết không có tên trong 9 nguyên liệu đó và chưa có đánh giá CIR riêng. Madecassoside (tra theo tên và CAS) không có trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026.

Ba hướng bào chế

Ba dạng serum madecassoside

Serum nước madecassoside – panthenol

Madecassoside, panthenol, glycerin trong nền nước trong; lỏng, thấm nhanh, danh sách thành phần ngắn. Hướng cho da dễ khô căng, khó chịu, dùng sáng và tối.

Gel-serum madecassoside – hyaluronate

Thêm Sodium Hyaluronate liều thấp và Xanthan Gum, cảm giác mát, căng mướt; hướng cho da hỗn hợp, da dầu muốn kết cấu không nhờn.

Serum madecassoside kèm chiết xuất rau má

Madecassoside đứng tên, chiết xuất rau má ở tỉ lệ nhỏ để câu chuyện “rau má” trọn vẹn; chấp nhận màu dịch chiết dao động nhẹ giữa các lô. Khác trang serum rau má, nơi chiết xuất toàn phần là thành phần đứng tên.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt hoặc chai bơm; gioăng, ống hút được ngâm thử cùng mẫu. Chai bơm hạn chế tay và không khí tiếp xúc với sản phẩm.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nguyên liệu madecassoside khi nhập
Đối chiếu COA từng lô: INCI, độ tinh khiết theo HPLC, nguồn gốc, dung môi tồn dư, kim loại nặng, vi sinh.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong; theo dõi vẩn đục, kết tủa ở nồng độ dự kiến.
pH
Đo ở 25 °C; vùng pH chốt bằng thử ổn định vì nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền của madecassoside.
Độ sánh
Đo bằng nhớt kế quay ở 25 °C với bản gel-serum; ghi rõ đầu đo và tốc độ.
Hàm lượng madecassoside
Định lượng HPLC lúc sản xuất và qua các mốc ổn định — bắt buộc khi nhãn ghi tên hoặc phần trăm hoạt chất.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi độ trong, màu, pH, độ sánh.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử áp bì trên người tình nguyện trước khi chốt công thức; căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dùng được cho da nhạy cảm”.
Độ ẩm da
Đo bằng máy trên người tình nguyện, có mẫu nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số dưỡng ẩm.

Công bố công dụng

Công bố ở mức làm dịu, dưỡng ẩm

Nhiều nghiên cứu về madecassoside nằm trong bối cảnh chăm sóc vết thương, sau thủ thuật — câu chữ quảng bá rất dễ trượt sang ngôn ngữ đó. Serum mỹ phẩm dùng trên da lành và dừng ở làm dịu cảm giác, dưỡng ẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá theo Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT ngay khi lập hồ sơ công bố.

Làm dịu cảm giác khó chịu

Cảm quan, cần thử trên thành phẩm. Thay cho: làm dịu như thuốc, tiêu viêm, giảm mụn viêm.

Dưỡng ẩm, giúp da bớt khô căng

Con số chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, tái tạo da, làm lành.

Chứa madecassoside — hoạt chất tinh chế từ rau má

Phần trăm chỉ ghi khi định lượng HPLC chứng minh. Thay cho: “cica X%” không rõ là nguyên liệu nào, “tăng collagen”, “chống lão hoá” dẫn dữ liệu tế bào hay thử nghiệm phối 5% vitamin C.

Dành cho da nhạy cảm

Chỉ ghi khi đã thử trên người có da nhạy cảm. Thay cho: không gây kích ứng, lành tính vì từ thiên nhiên.

Không viện dẫn dữ liệu sau thủ thuật

Thử nghiệm sau laser, sau áp lạnh là của sản phẩm khác, so với thuốc, trong bối cảnh y khoa. Thay cho: dùng sau laser, peel, thay thuốc mỡ, làm mờ sẹo, giảm thâm.

Lời nhắc, phụ nữ mang thai

Dùng trên da lành; người từng dị ứng mỹ phẩm chứa rau má thử trước ở vùng da nhỏ (đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với chiết xuất rau má). Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum lỏng như nước hoặc gel-serum sánh nhẹ; trong suốt, gần như không màu (bản có chiết xuất rau má có màu nhẹ).
Quy cách
Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt, chai bơm. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nguồn madecassoside
Chưa có sẵn tại kho nguyên liệu — nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc cho từng lô.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc nguyên liệu madecassoside, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng madecassoside khi nhãn nêu tên; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA madecassoside ghi INCI và độ tinh khiết.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Serum madecassoside không hương cho da dễ khô căng

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Madecassoside

Thành phần đứng tên; tỉ lệ theo TDS nhà cung cấp và kết quả thử dung nạp, định lượng HPLC trên thành phẩm nếu nhãn ghi hàm lượng.

Panthenol, Glycerin, Butylene Glycol

Nhóm giữ ẩm, cho cảm giác dễ chịu — căn cứ chính của công bố dưỡng ẩm khi đo trên thành phẩm.

Không hương, không tinh dầu, không chất màu

Danh sách thành phần ngắn; không phối acid tẩy tế bào chết hay retinoid trong cùng chai.

Chai thuỷ tinh tối 30 ml kèm ống nhỏ giọt

Nhãn ghi dùng trên da lành, thử trước ở vùng da nhỏ, ban ngày dùng kèm kem chống nắng theo chu trình chăm sóc da.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu

Lỏng như nước hay gel-serum mát — quyết định chất làm sánh và bao bì.

Ghi hàm lượng trên nhãn

Có ghi phần trăm madecassoside hay không; có thì định lượng HPLC từng lô và qua các mốc ổn định.

Thành phần đi cùng

Panthenol, Allantoin, Glycerin, Sodium Hyaluronate, chiết xuất rau má; chọn ít, không dàn trải. Muốn phối vitamin C thì cần thử ổn định cả hai hoạt chất — tham khảo trang serum vitamin C.

Câu chuyện nguyên liệu

“Hoạt chất tinh chế từ rau má” — kể như câu chuyện nguyên liệu; xuất xứ rau má chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng từ.

Mùi và màu

Đề nghị không hương, không màu.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, không tinh dầu, thuần chay — “thuần chay” cần tuyên bố của nhà cung cấp và xét trên toàn công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Madecassoside trong mỹ phẩm

Cơ chế đã đo được, bằng chứng trên người, nồng độ đã thử, an toàn và pháp quy.

Gia công serum rau má

Hướng khác: chiết xuất rau má toàn phần hoặc chuẩn hoá đứng tên, madecassoside ở vai trò phụ.

Gia công tinh chất làm dịu, bảo vệ da

Trang chung về dòng làm dịu: rau má, khoáng PCA, ceramide.

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm

Bốn hoạt chất đánh dấu của rau má và nghiên cứu trên chiết xuất toàn phần.

Da nhạy cảm

Nhóm khách hàng chính của serum làm dịu.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục