Lọ thuỷ tinh nâu dán nhãn đen trơn trên khay ánh kim, cành lá xanh nhỏ phía trên, nền be (ảnh minh hoạ, không phải ảnh nguyên liệu hay sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công serum rau má

Centella Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Rau má là món rau, ly nước quen thuộc của người Việt và là cây được dùng từ lâu trong y học cổ truyền nhiều nước châu Á — đó là câu chuyện văn hoá, không phải bằng chứng công dụng. Điều giúp rau má đứng được trên nhãn mỹ phẩm là nhóm triterpene của cây (asiaticoside, madecassoside, asiatic acid, madecassic acid) và một số thử nghiệm trên người, phần lớn còn nhỏ: ở 25 tình nguyện viên bôi kem và hydrogel chứa 2,5% hoặc 5% chiết xuất rau má lên cẳng tay trong 4 tuần, công thức 5% tăng độ ẩm bề mặt và giảm mất nước qua da rõ hơn mức 2,5% (tóm tắt nghiên cứu không nêu nhóm chứng). Vì vậy serum rau má do Butter-C xây dựng giữ công dụng ở hai việc: làm dịu da và dưỡng ẩm, cho da nhạy cảm, dễ kích ứng. Bài toán bào chế nằm ở chính nguyên liệu: chiết xuất thô, chiết xuất chuẩn hoá hay triterpene tinh chế cho màu, mùi, độ đồng đều giữa các lô và giá thành rất khác nhau. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ chọn nguyên liệu, xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chọn dạng rau má trước, mọi thứ khác theo sau

Cùng chữ “rau má” trên nhãn có thể là ba loại nguyên liệu khác nhau. Mỗi loại kéo theo màu, mùi, cách hoà tan và cách chứng minh hàm lượng khác nhau, nên đây là quyết định đầu tiên của công thức.

Chiết xuất rau má toàn phần

INCI Centella Asiatica Extract (hoặc Centella Asiatica Leaf Extract, theo bộ phận cây ghi trên hồ sơ nguyên liệu). Là hỗn hợp saponin triterpene, flavonoid, acid phenolic, acid amin và đường; hàm lượng chất đánh dấu thay đổi theo nguồn cây và cách chiết. Mức đã thử trên người: 2,5% và 5% trong kem, hydrogel.

Chiết xuất chuẩn hoá

Chiết xuất có công bố hàm lượng asiaticoside, madecassoside, asiatic acid, madecassic acid, thường định lượng bằng HPLC. Thiếu chuẩn hoá là hạn chế được chính tổng quan hệ thống về rau má nêu ra; chọn theo chất đánh dấu giúp lô sau giống lô trước.

Triterpene tinh chế

Madecassoside, Asiaticoside — hợp chất xác định, ít màu, dễ định lượng. Chưa có nồng độ mỹ phẩm được xác lập cho từng chất: 0,1% madecassoside là mức đã thử trên người nhưng trong công thức phối 5% vitamin C. Hai chất này là nguyên liệu đặt riêng theo dự án.

Nền đi cùng rau má

Glycerin, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate để dưỡng ẩm; Panthenol, Allantoin làm dịu. Không hương, không tinh dầu, không thêm acid tẩy tế bào chết — để rau má là nhân vật chính của bảng thành phần.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của một serum đứng tên rau má

Sản phẩm mang tên một nguyên liệu thì hồ sơ của nguyên liệu đó phải được kiểm chặt chẽ. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trước khi chọn kết cấu.

Hồ sơ nguyên liệu

Phiếu phân tích (COA) từng lô ghi bộ phận cây, dung môi chiết, hàm lượng chất đánh dấu, vi sinh, kim loại nặng. Với dịch chiết lỏng nền nước – glycol, phần trăm trên công thức là phần trăm dung dịch nguyên liệu, không phải chất chiết khô, và nhãn kê đủ INCI của các dung môi đi kèm.

Màu, mùi và ánh sáng

Dịch chiết thực vật dễ sẫm màu theo thời gian, nhạy nhiệt và ánh sáng; ion kim loại làm đổi màu. Chiết xuất được đưa vào ở pha nguội, công thức có chất tạo phức Disodium EDTA, bao bì chắn sáng và màu được so với mẫu chuẩn qua từng mốc.

Hoà tan triterpene

Madecassoside ưa nước, hoà vào pha nước. Asiaticoside kém tan cả trong nước lẫn dầu: dung môi và giới hạn tan theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, kiểm độ trong sau chu kỳ lạnh. Chuỗi đường của asiaticoside gắn qua liên kết ester nên có thể bị tách thành asiatic acid — định lượng cả hai chất khi công bố hàm lượng.

Điều kiện an toàn của CIR

Hội đồng chuyên gia CIR (2023) kết luận 9 nguyên liệu nguồn gốc rau má, trong đó có Centella Asiatica Extract, an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành khi công thức được thiết kế để không gây mẫn cảm; đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với rau má. Thử kích ứng, mẫn cảm trên người tình nguyện vì vậy là một phần của hồ sơ. Nguồn đã kiểm chưa có số liệu pH, nhiệt độ ổn định — xác lập bằng thử ổn định trên chính thành phẩm.

Ba hướng bào chế

Ba cách kể câu chuyện rau má

Serum nước rau má toàn phần

Lỏng, ánh vàng nâu nhẹ của dịch chiết, thấm nhanh. Câu chuyện “rau má Việt” thể hiện trọn vẹn, giá nguyên liệu hợp lý; chấp nhận màu dao động nhẹ giữa các lô.

Gel-serum rau má chuẩn hoá

Kết cấu gel lỏng, mát khi thoa; chiết xuất có công bố chất đánh dấu, có thể thêm madecassoside. Hướng cho thương hiệu muốn ghi tên hoạt chất trên nhãn khi phiếu phân tích chứng minh được hàm lượng.

Serum triterpene gần như không màu

Madecassoside, asiaticoside thay phần lớn chiết xuất thô: dung dịch trong, ít mùi thực vật, hàm lượng đồng đều. Giá nguyên liệu cao hơn; asiaticoside cần xử lý hoà tan riêng.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh tối màu kèm ống nhỏ giọt hoặc chai bơm chắn sáng; gioăng và ống hút được ngâm thử cùng mẫu. Chai trong suốt chỉ nên dùng khi có hộp che sáng.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & chỉ số màu
Màu, mùi, độ trong; so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D. Màu dịch chiết là chỉ tiêu dễ trôi theo thời gian.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với ống nhỏ giọt hoặc vòi bơm.
Hàm lượng chất đánh dấu
Asiaticoside, madecassoside — và asiatic acid khi có asiaticoside — định lượng bằng HPLC khi nhãn nêu tên hoạt chất.
Kết tinh ở nhiệt độ thấp
Giữ 4°C và qua chu kỳ nóng–lạnh; theo dõi vẩn đục, tinh thể của triterpene.
Nguyên liệu thực vật đầu vào
Đối chiếu COA từng lô: bộ phận cây, chất đánh dấu, kim loại nặng; kiểm vi sinh nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi sẫm màu, đổi mùi, tách lớp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — nền nhiều nước có dịch chiết thực vật.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — căn cứ cho điều kiện “không gây mẫn cảm” của CIR và cho dòng chữ dành cho da nhạy cảm nếu nhãn có ghi.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Nhiều nghiên cứu về rau má nằm trong bối cảnh chăm sóc vết thương của y khoa, nên câu chữ quảng bá rất dễ trượt sang ngôn ngữ đó. Serum mỹ phẩm dùng trên da lành và dừng ở làm dịu, dưỡng ẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Làm dịu da, giúp giảm cảm giác khó chịu

Thay cho: tiêu viêm, giảm mụn viêm.

Dưỡng ẩm, giúp da bớt khô căng

Thay cho: phục hồi da tổn thương, tái tạo da.

Chứa chiết xuất rau má, chứa madecassoside

Tên và hàm lượng hoạt chất chỉ ghi khi phiếu phân tích chứng minh. Thay cho: “cica X%” không rõ là nguyên liệu nào.

Dành cho da nhạy cảm

Chỉ ghi khi đã thử trên người có da nhạy cảm. Thay cho: không gây kích ứng, lành tính vì từ thiên nhiên.

Câu chuyện rau má Việt

Kể như nét văn hoá; xuất xứ nguyên liệu chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng từ. Thay cho: bài thuốc dân gian, dùng thay rau má tươi đắp mặt.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Dùng trên da lành; người từng dị ứng mỹ phẩm thảo dược thử trước ở vùng da nhỏ. Thay cho: làm lành vết thương, liền sẹo, dùng sau laser.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum nước, gel-serum lỏng hoặc serum sánh nhẹ; màu tự nhiên của dịch chiết hoặc gần như không màu với triterpene tinh chế.
Quy cách
Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt, chai bơm chắn sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng nguyên liệu rau má và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng chất đánh dấu khi nhãn nêu tên; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm hồ sơ nguyên liệu thực vật.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Serum rau má chuẩn hoá cho da nhạy cảm, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất rau má có công bố chất đánh dấu

Đứng tên sản phẩm; tỉ lệ chọn theo hàm lượng chất đánh dấu trên COA và kết quả thử dung nạp, tham chiếu mức chiết xuất 5% đã thử trên người.

Panthenol, Glycerin, Sodium Hyaluronate

Nhóm dưỡng ẩm, làm dịu đi cùng rau má; không có acid tẩy tế bào chết.

Không hương, không tinh dầu, không chất màu

Màu sản phẩm là màu tự nhiên của dịch chiết; danh sách thành phần ngắn.

Chai thuỷ tinh tối 30 ml kèm ống nhỏ giọt

Chắn sáng cho dịch chiết; nhãn ghi dùng trên da lành và thử trước ở vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng rau má

Chiết xuất toàn phần, chiết xuất chuẩn hoá hay triterpene tinh chế — quyết định màu, mùi, độ đồng đều và giá thành.

Tên hoạt chất trên nhãn

Có ghi madecassoside, asiaticoside hay không; có thì cần định lượng HPLC trên từng lô.

Kết cấu

Lỏng như nước, gel-serum mát hay sánh nhẹ.

Nhóm dưỡng ẩm, làm dịu

Glycerin, Sodium Hyaluronate, Panthenol, Allantoin; chọn ít, không dàn trải.

Hương và màu

Đề nghị không hương cho da nhạy cảm; màu là màu tự nhiên của nguyên liệu.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, không tinh dầu, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm

Hoạt chất đánh dấu, nồng độ đã thử trên người và giới hạn của bằng chứng.

Madecassoside trong mỹ phẩm

Hoạt chất tinh chế từ rau má: cơ chế, dữ liệu trên người, lưu ý bào chế.

Asiaticoside trong mỹ phẩm

Độ tan kém, nguy cơ thuỷ phân thành asiatic acid và cách kiểm.

Da nhạy cảm

Nhóm khách hàng chính của serum rau má.

Gia công tinh chất phục hồi

Hướng khác: tinh chất hỗ trợ hàng rào da với ceramide, khoáng PCA.

Gia công gel dưỡng ẩm

Gel cấp ẩm không dầu, rau má ở vai trò phụ.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục