
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công serum peptide
Peptide Serum · OEM/ODM
Acetyl hexapeptide-8 là peptide tổng hợp gồm sáu amino acid, được thiết kế theo đầu tận cùng N của protein SNAP-25 và thường bị quảng bá như “độc tố botulinum dạng bôi” — một cách nói ẩn dụ không dùng được trên nhãn. Trong mô hình thí nghiệm, peptide cản trở phức hợp SNARE cần cho việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh; nhưng khi bôi, khả năng thấm rất hạn chế: trên da người in vitro sau 24 giờ, khoảng 0,22% liều nằm lại ở lớp sừng, khoảng 0,01% vào biểu bì và không phát hiện ở lớp bì. Thử nghiệm trên người nhỏ, ngắn và không đồng nhất — một thử nghiệm có giả dược trên 60 người cho kết quả tích cực, một thử nghiệm độc lập chia nửa mặt trên 19 người không thấy khác biệt — nên mức bằng chứng là hạn chế. Vì vậy serum peptide do Butter-C xây dựng giữ peptide trong mức Hội đồng CIR kết luận là an toàn (đến 0,005%, tính theo peptide thực chứ không theo dung dịch nguyên liệu) và chỉ công bố về vẻ ngoài của nếp nhăn khi đã thử trên thành phẩm. Copper PCA — muối đồng của PCA, chức năng giữ ẩm, dưỡng da — là lựa chọn thêm cho ánh xanh lam nhạt; đây không phải peptide hay copper peptide. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ chọn nguyên liệu, xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Tính peptide theo hàm lượng thực, không theo dung dịch
Peptide được bán dưới dạng dung dịch loãng, nên “phần trăm peptide” trên tài liệu quảng bá rất dễ bị hiểu nhầm. Phép tính này được chốt trước mọi lựa chọn khác của công thức.
Acetyl Hexapeptide-8 — dạng dung dịch
Peptide tổng hợp Ac-Glu-Glu-Met-Gln-Arg-Arg-NH2 (đồng nghĩa: acetyl hexapeptide-3; CIR gọi là Acetyl Hexapeptide-8 Amide), rất ưa nước (XLogP −5,2), phân tử gần 900 dalton. Nguyên liệu Butter-C có sẵn là dung dịch trong butylene glycol và nước: nhãn ghi đủ INCI Butylene Glycol, Water, Acetyl Hexapeptide-8.
Phần trăm dung dịch khác phần trăm peptide
Hội đồng CIR (2025) kết luận Acetyl Hexapeptide-8 Amide an toàn đến 0,005% theo thực tế sử dụng, chưa đủ dữ liệu cho mức cao hơn — con số tính theo peptide thực ghi trên COA. Ví dụ tính: nếu COA ghi dung dịch chứa 0,05% peptide thì 10% dung dịch trong công thức tương ứng 0,005% peptide. Con số “10% hexapeptide” trong một số nghiên cứu không rõ là peptide hay dung dịch.
Copper PCA — hoạt chất thứ hai tuỳ chọn
Muối đồng(II) của PCA: hai gốc PCA gắn một ion đồng, đồng chiếm khoảng 19,9% khối lượng dạng khan; CosIng ghi chức năng giữ ẩm, dưỡng da. Không phải peptide, không phải copper peptide (GHK-Cu). Chưa có nồng độ sử dụng nào được công bố trong nguồn đã kiểm — theo TDS nhà cung cấp.
Nền giàu nước
Glycerin, Sodium Hyaluronate, Panthenol giữ ẩm; Hydroxyethylcellulose tạo gel chịu điện ly. Trong so sánh in vitro trên da tai lợn, nền giàu nước đưa peptide vào da nhiều hơn nền giàu dầu.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc riêng của một serum đứng tên peptide
Peptide nhạy với cách phối, còn ion đồng của Copper PCA tác động lên gần như mọi thành phần quanh nó. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trước khi chọn kết cấu.
Cho peptide vào pha nước nguội
Peptide thuộc pha nước, cho vào giai đoạn nguội theo TDS, tránh gia nhiệt kéo dài. Nguồn đã kiểm chưa có số liệu pKa, vùng pH bền hay độ nhạy nhiệt, ánh sáng của peptide: khoảng pH theo TDS và độ bền được xác nhận bằng định lượng peptide (HPLC hoặc LC-MS) qua các mốc ổn định.
Ion đồng và các thành phần đi cùng
Trong dung dịch nước, Cu(II) xúc tác oxy hoá ascorbic acid và tạo hydrogen peroxide — vì vậy Copper PCA không đặt chung với vitamin C, chất khử hay chất chống oxy hoá dễ bị kim loại xúc tác. Chất tạo phức như EDTA có thể giữ ion đồng: dùng hay không quyết định theo mục tiêu công thức và thử ổn định. Chưa có dữ liệu đã kiểm về peptide và Copper PCA trong cùng một chai.
Màu xanh và độ sánh
Bản có Copper PCA thường ánh xanh lam nhạt; màu được so với mẫu chuẩn qua từng mốc. Chất điện ly làm loãng gel carbomer, nên polymer được chọn là loại chịu điện ly như Hydroxyethylcellulose, Xanthan Gum.
Đánh giá an toàn tự lập luận
Copper PCA chưa có đánh giá CIR hay SCCS riêng; báo cáo CIR 2019 về PCA và các muối không gồm muối đồng. Hồ sơ PIF lập luận theo nồng độ và phơi nhiễm đồng: trên da người in vitro, đồng từ công thức copper PCA đi qua hết bề dày da rất ít (khoảng 5 ng/cm²/giờ) dù lượng đồng trong da tăng. Theo khuyến cáo của CIR cho nhóm PCA, công thức tránh thành phần có thể tạo hợp chất N-nitroso. Nguyên liệu Copper PCA thô có phân loại GHS gây tổn thương mắt nghiêm trọng — kính bảo hộ, găng tay khi cân.
Ba hướng bào chế
Ba cách kể câu chuyện peptide
Serum peptide trong suốt
Acetyl hexapeptide-8 cùng Sodium Hyaluronate, Glycerin, Panthenol; gel lỏng không màu, dùng sáng và tối. Hướng tối giản, bảng thành phần ngắn, dễ giải thích.
Serum peptide – đồng PCA
Thêm Copper PCA cho ánh xanh lam nhạt và chức năng giữ ẩm; không vitamin C, polymer chịu điện ly. Câu chuyện hai hoạt chất rõ ràng, đổi lại cần thử ổn định kỹ hơn về màu và độ sánh.
Serum sữa peptide
Nhũ tương dầu trong nước mỏng với Squalane: peptide nằm ở pha nước liên tục. Trong so sánh in vitro, nhũ tương dầu trong nước đưa peptide vào da nhiều hơn nhũ tương nước trong dầu; hướng cho da khô cần thêm độ mềm.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai bơm chân không hoặc chai nhỏ giọt; chai, gioăng, ống hút được ngâm thử cùng mẫu. Bản ánh xanh đựng chai trong thì đẹp màu nhưng phải qua thử phơi sáng.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan & màu
- Màu, mùi, độ trong; bản có Copper PCA so màu xanh với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định, khoảng mục tiêu theo TDS của peptide.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; theo dõi mức giảm độ nhớt do chất điện ly.
- Hàm lượng peptide
- Định lượng bằng HPLC hoặc LC-MS khi nhãn nêu tên; đối chiếu hàm lượng peptide trên COA của dung dịch nguyên liệu.
- Hàm lượng đồng
- Đồng và kim loại nặng trên COA nguyên liệu; định lượng đồng trên thành phẩm khi công bố hàm lượng.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi đổi màu, vẩn đục, kết tủa và hàm lượng peptide còn lại.
- Tương thích bao bì
- Ngâm cùng chai, gioăng, ống hút hoặc bơm sẽ dùng; kiểm độ kín và thấm sáng.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — nền nhiều nước.
- Kích ứng & mẫn cảm
- Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức. Dị ứng với đồng hiếm gặp nhưng có liên quan tới dị ứng nickel.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Peptide là nhóm dễ bị quảng bá bằng ngôn ngữ của thủ thuật tiêm và của chữ chống lão hoá — cả hai đều không dùng được cho mỹ phẩm. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn, làm giảm hoặc đảo ngược những thay đổi do tuổi tác; câu về vẻ ngoài của nếp nhăn chỉ ghi khi đã thử trên thành phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Giúp nếp nhăn biểu cảm trông mờ hơn, da trông mịn hơn
Chỉ ghi khi có thử nghiệm trên thành phẩm, mô tả thiết kế (số người, thời gian, có nhóm chứng hay không). Thay cho: chống lão hoá, xoá nhăn, nâng cơ.
Chứa peptide tổng hợp acetyl hexapeptide-8
Nêu phần trăm chỉ khi là hàm lượng peptide thực, có định lượng. Thay cho: “10% peptide” khi thực chất là 10% dung dịch nguyên liệu.
Copper PCA giúp giữ ẩm, dưỡng da mềm mại
Bám theo chức năng đã khai báo; chưa có thử nghiệm lâm sàng cho riêng nguyên liệu này. Thay cho: tăng collagen như copper peptide, kiểm soát dầu như zinc PCA, bổ sung NMF cho da.
Mô tả nguồn gốc peptide
“Peptide được thiết kế từ nghiên cứu về phức hợp SNARE trong phòng thí nghiệm.” Thay cho: độc tố botulinum dạng bôi, không kim tiêm, làm giãn cơ, thay thế tiêm, hiệu quả như tiêm.
Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn
Dùng kem chống nắng ban ngày; người dị ứng nickel, kim loại thử trước ở vùng da nhỏ; phụ nữ mang thai, cho con bú và người đang tiêm độc tố botulinum hỏi ý kiến bác sĩ. Thay cho: an toàn cho bà bầu, không gây kích ứng.
Số liệu nghiên cứu
Nghiên cứu đầu tiên do chính nhóm thiết kế phân tử thực hiện; một nghiên cứu lâm sàng khác do trung tâm nghiên cứu của doanh nghiệp làm trên công thức nhiều hoạt chất; nghiên cứu độc lập trên 19 người không thấy khác biệt. Thay cho: “giảm 30% độ sâu nếp nhăn” mượn từ nghiên cứu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Serum nước, gel lỏng hoặc serum sữa mỏng; không màu hoặc ánh xanh lam nhạt của Copper PCA.
- Quy cách
- Chai bơm chân không, chai kèm ống nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng peptide khi nhãn nêu tên; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm phép tính hàm lượng peptide thực và đánh giá phơi nhiễm đồng.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Serum peptide – đồng PCA ánh xanh, không hương
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Acetyl Hexapeptide-8 (dung dịch)
Đứng tên sản phẩm; tỉ lệ dung dịch tính ngược từ COA để peptide thực không vượt 0,005%.
Copper PCA
Ánh xanh lam nhạt và chức năng giữ ẩm; tỉ lệ theo TDS, công thức không có vitamin C.
Glycerin, Sodium Hyaluronate, Panthenol
Nhóm giữ ẩm; Hydroxyethylcellulose tạo gel lỏng chịu điện ly; không hương, không chất màu.
Chai bơm chân không 30 ml
Hạn chế không khí và tay tiếp xúc sản phẩm; nhãn ghi dùng kem chống nắng ban ngày, thử trước ở vùng da nhỏ.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Bộ hoạt chất
Chỉ peptide, hay peptide kèm Copper PCA; có Copper PCA thì không phối vitamin C trong cùng sản phẩm.
Mức peptide
Trong mức CIR kết luận an toàn (đến 0,005% peptide thực); muốn cao hơn cần dữ liệu an toàn bổ sung trong hồ sơ PIF.
Kết cấu
Serum nước, gel lỏng hay serum sữa mỏng.
Peptide khác
Mỗi peptide có dữ liệu, nồng độ và cách tính riêng — Butter-C đối chiếu từng chất trước khi phối, không cộng dồn công dụng.
Hương và màu
Đề nghị không hương; màu là màu tự nhiên của Copper PCA hoặc không màu, không thêm chất màu.
Định hướng thành phần
Không hương, không cồn, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Acetyl hexapeptide-8 trong mỹ phẩm
Cơ chế đề xuất, số liệu thấm qua da, các thử nghiệm trên người và mức 0,005% của CIR.
Đồng PCA (copper PCA) trong mỹ phẩm
Điều đã biết và chưa biết về copper PCA, tương kỵ với vitamin C, pháp quy ASEAN.
Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm
Phức đồng – tripeptide: vì sao dữ liệu của nó không dùng cho copper PCA.
Gia công serum chống lão hoá
Hướng khác: serum phối nhiều nhóm hoạt chất (peptide, retinoid, vitamin C).
Gia công tinh chất phục hồi
Copper PCA ở vai trò phụ, cùng rau má, ceramide trong tinh chất cho da nhạy cảm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C