Lọ thuỷ tinh màu hổ phách không nhãn, nắp bóp trắng khoen vàng đồng, đặt trên đế đá vân trắng xám, nền hồng nhạt, phía sau mờ vài bông cúc trắng và một chai thuỷ tinh sẫm màu (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công serum retinol

Retinol Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Retinol là dạng rượu của vitamin A, hoạt chất dưỡng da đã có khá nhiều thử nghiệm trên người: các nghiên cứu có đối chứng dùng 0,1–0,5% ghi nhận da trông mịn hơn, đều màu hơn sau vài tháng, dù cỡ mẫu còn nhỏ và một số nghiên cứu không có nhánh nền. Retinol là tiền chất được da chuyển hoá dần, khác hẳn tretinoin — thuốc kê đơn bị cấm trong mỹ phẩm ASEAN. Cái khó của serum retinol nằm ở nhà máy: retinol thực tế không tan trong nước, bị oxy hoá bởi không khí và bị ánh sáng phân huỷ mạnh hơn nhiệt, nên chất lượng quyết định bởi nền dầu hoặc nhũ tương, chất chống oxy hoá, bao bì kín khí, cản sáng và định lượng retinol theo thời gian thực. Tại ASEAN, retinol chưa có giới hạn nồng độ riêng; Butter-C dùng mức 0,3% tương đương retinol của EU làm mốc tham chiếu thận trọng (bắt buộc với hàng xuất EU) và chốt nồng độ bằng thử trên thành phẩm. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Retinol, nền dầu hoặc nhũ tương, chất chống oxy hoá

Retinol tan trong dầu và rất nhạy với không khí, ánh sáng — bốn điểm dưới đây quyết định serum còn bao nhiêu retinol tới ngày cuối của hạn dùng.

Retinol — dạng rượu của vitamin A, không phải tretinoin

Retinol (INCI: Retinol; CAS 68-26-8 / 11103-57-4) là all-trans-retinol, C20H30O, khối lượng phân tử khoảng 286,5; thực tế không tan trong nước, tan trong cồn, dầu và chất béo (PubChem). Retinol là tiền chất: da chuyển nó dần thành retinoic acid. Retinoic acid (tretinoin) là thuốc kê đơn và bị cấm trong mỹ phẩm ASEAN — Phụ lục II, Ref 375 “Tretinoin (INN) (retinoic acid and its salts)”.

Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc

Retinol chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C. Nguyên liệu thương mại thường được chào ở dạng dung dịch hoặc hỗn hợp pha sẵn có kèm chất chống oxy hoá; COA phải ghi hàm lượng retinol thực, dầu mang và chất ổn định đi kèm — các chất này được kê vào bảng thành phần. Mọi phép tính nồng độ dựa trên retinol thực, không phải % dung dịch nguyên liệu.

Nền dầu khan hoặc pha dầu của nhũ tương

Vì không tan trong nước, retinol được hoà vào nền dầu (Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane, dầu jojoba) hoặc vào pha dầu của nhũ tương nhẹ. Dung dịch retinol trong dầu khá bền, còn dạng rượu tự do dễ bị không khí oxy hoá (Merck Index, trích qua PubChem). Retinol được thêm ở giai đoạn nguội, thao tác dưới ánh sáng hạn chế, giảm tiếp xúc không khí (thực hành bào chế theo tính chất nguyên liệu).

Chống oxy hoá, tạo phức và giữ ẩm đi kèm

Tocopherol, BHT (Phụ lục III Ref 342: tối đa 1% cho “Other leave-on and rinse-off products”, tính cả lượng có sẵn trong nguyên liệu retinol) và Disodium EDTA ở bản có nước là thông lệ; hiệu quả phải chứng minh bằng định lượng retinol theo thời gian. Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate giúp cảm giác ẩm, hỗ trợ dung nạp.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Ánh sáng, oxy, nồng độ và định lượng

Ánh sáng phân huỷ retinoid mạnh hơn nhiệt

Khảo sát 16 dẫn xuất retinoid trong 12 mỹ phẩm thương mại: hàm lượng giảm 0–80% sau 6 tháng ở 25 °C và từ 40% đến mất hoàn toàn ở 40 °C; ánh sáng gây phân huỷ rõ hơn nhiệt; một số sản phẩm có hàm lượng thấp hơn mức công bố. Tác giả khuyến nghị đánh giá độ ổn định bằng nghiên cứu thời gian thực thay vì chỉ dựa vào thử cấp tốc (Temova Rakuša 2021).

Bao bì kín khí, cản sáng

Chai airless hoặc tuýp nhôm, chai cản sáng; hạn chế khoảng trống chứa không khí; tránh hũ miệng rộng. Chai thuỷ tinh hổ phách nhỏ giọt chỉ phù hợp bản dầu dung tích nhỏ và phải được thử ổn định trên đúng bao bì đó (kinh nghiệm bào chế).

Nồng độ: ASEAN chưa đặt trần, mốc EU để tham chiếu

Retinol, retinyl acetate, retinyl palmitate không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026. Quy định (EU) 2024/996 (Phụ lục III, mục 376): tối đa 0,05% tương đương retinol (RE) trong sữa dưỡng thể và 0,3% RE trong các sản phẩm lưu trên da và rửa trôi khác; nhãn bắt buộc “Contains Vitamin A. Consider your daily intake before use”; sản phẩm không đáp ứng không được đưa ra thị trường EU từ 1/11/2025 và không được tiếp tục cung cấp từ 1/5/2027. Butter-C đề xuất không quá 0,3% RE như mốc tham chiếu thận trọng (bắt buộc với hàng xuất EU); mức cụ thể cần thử trên thành phẩm.

Định lượng HPLC; tránh nền acid mạnh

Định lượng retinol ở thời điểm đầu và các mốc ổn định thời gian thực; nếu ghi % trên nhãn, con số phải còn đúng tới cuối hạn dùng. Retinol kém bền trong môi trường acid hơn kiềm (Remington, trích qua PubChem), và acid tẩy tế bào chết nồng độ cao cộng dồn kích ứng — không phối AHA, BHA nồng độ cao trong cùng chai.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu serum retinol

Serum retinol nền dầu khan nước

Retinol hoà trong Caprylic/Capric Triglyceride và Squalane cùng Tocopherol, BHT. Không có pha nước nên không cần hệ bảo quản cho nước, nhưng vẫn kiểm vi sinh và theo dõi oxy hoá dầu. Hướng cho da thường, da khô, bảng thành phần ngắn.

Serum retinol nhũ tương nhẹ

Retinol trong pha dầu của nhũ tương dầu trong nước mỏng (Cetearyl Olivate, Cetearyl Alcohol), có Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate. Cảm giác nhẹ, dễ tán hơn bản dầu; cần hệ bảo quản đạt thử thách ISO 11930 và theo dõi độ bền nhũ tương.

Serum retinol mức thấp cho người mới dùng

Retinol 0,1% — mức của các thử nghiệm Tucker-Samaras 2009 và Randhawa 2015 (trên công thức ổn định hoá dùng trong các nghiên cứu đó; kết quả không tự chuyển sang công thức khác) — kèm Panthenol, Allantoin, Bisabolol, không hương. Nhãn hướng dẫn dùng cách ngày rồi tăng dần theo mức dung nạp.

Khác các trang serum đã có

Serum chống lão hoá là trang nhiều nhóm hoạt chất (peptide, retinoid, vitamin C), kem dưỡng đêm là nền kem giàu dưỡng, serum bakuchiol dùng hoạt chất không phải retinoid. Trang này dành cho serum đứng tên retinol, xoay quanh nồng độ, độ ổn định và hướng dẫn dùng của chính retinol.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
CAS, hàm lượng retinol thực, dầu mang và chất ổn định đi kèm, cảm quan, ngày sản xuất, điều kiện bảo quản của nhà cung cấp.
Định lượng retinol
HPLC ở thời điểm đầu và các mốc ổn định thời gian thực ở nhiệt độ phòng; số liệu cấp tốc chỉ để tham khảo.
Cảm quan, màu & mùi
So với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định; ngả màu, mùi dầu ôi là dấu hiệu oxy hoá cần định lượng lại.
Phơi sáng trên bao bì
Thử phơi sáng với đúng chai, tuýp sẽ dùng; đối chiếu hàm lượng retinol trước và sau.
pH & độ nhớt
Áp dụng cho bản nhũ tương: pH theo TDS nguyên liệu, chốt trên mẫu; theo dõi độ trôi pH, độ nhớt và tách lớp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; bản có nước thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối; bản khan vẫn kiểm vi sinh.
Đánh giá trên da
Thử dung nạp theo yêu cầu thị trường đích; muốn ghi “da trông mịn hơn, đều màu hơn” thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai airless, tuýp sẽ dùng; theo dõi độ kín, khả năng bơm hết và mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của retinol

Retinol đã có một số thử nghiệm có đối chứng trên người, nhưng phải đọc đúng thiết kế. Kafi 2007: ngẫu nhiên, mù đôi, có nền đối chứng, so sánh tay trái – tay phải trên 36 người cao tuổi (tuổi trung bình 87); lotion 0,4% do nhân viên nghiên cứu thoa tối đa 3 lần/tuần trong 24 tuần; phân tích gồm mọi người đã phân nhóm (intention-to-treat) cho thấy điểm nếp nhăn nhỏ giảm 1,64 so với 0,08 ở bên nền; abstract không nêu số người hoàn thành. Tucker-Samaras 2009: ngẫu nhiên, mù đôi, chia nửa mặt, kem 0,1% ổn định hoá (abstract ghi 36 người dùng retinol, 28 người dùng nền), 8 tuần, phụ nữ có tổn thương da do ánh nắng mức vừa; tác giả thứ nhất thuộc một doanh nghiệp hàng tiêu dùng. Randhawa 2015: hai nghiên cứu mù đôi có nền đối chứng 52 tuần, 62 người bôi toàn mặt (abstract không nêu phân nhóm ngẫu nhiên). Dhaliwal 2019: ngẫu nhiên, mù đôi, 44 người, retinol 0,5% một lần/ngày so với bakuchiol 0,5% hai lần/ngày, 12 tuần, không có nhánh nền; cả hai cải thiện nếp nhăn và tăng sắc tố, không khác biệt thống kê, nhóm retinol bong vảy, châm chích nhiều hơn. Zasada 2020: 37 người tình nguyện, serum 0,3% một nửa mặt và 0,5% nửa kia, 12 tuần; abstract không mô tả phân nhóm ngẫu nhiên (dù PubMed xếp loại thử nghiệm ngẫu nhiên), không có bên dùng nền (nền tinh thể lỏng được thử riêng trước đó trên 28 người trong 8 tuần), không nêu số người hoàn thành; tăng sắc tố, độ không đều màu và nếp nhăn giảm dần ở cả hai bên, kích ứng nhẹ–vừa, thường và rõ hơn ở bên 0,5%. Nồng độ 0,4–0,5% trong một số nghiên cứu cao hơn mức 0,3% RE của EU. Các kết quả về nếp nhăn được kể để Quý khách hiểu nguyên liệu; Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn, làm giảm hay đảo ngược những thay đổi do tuổi tác, nên nhãn chỉ dùng các câu mức mỹ phẩm dưới đây.

Giúp da trông mịn hơn, đều màu hơn (cần thử trên thành phẩm)

Căn cứ: dữ liệu nghiên cứu của retinol ở trên và đánh giá trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm. Thay cho: chống lão hoá, xoá nếp nhăn, trẻ hoá, tái tạo da.

Dưỡng da ban đêm; dùng kem chống nắng ban ngày (hướng dẫn sử dụng)

Retinol bị tia UV làm mất hoạt tính, và ánh sáng phân huỷ retinoid mạnh hơn nhiệt. Thay cho: dùng cả ngày lẫn đêm không cần chống nắng.

Chứa retinol x% (khi có định lượng)

% là retinol thực, khớp định lượng tới cuối hạn dùng; hàng xuất EU thêm câu “Contains Vitamin A. Consider your daily intake before use”. Thay cho: retinol kê đơn, mạnh như tretinoin, công bố như thuốc về mụn, nám, sẹo.

Hướng dẫn: bắt đầu cách ngày, lượng nhỏ trên da khô

Khô, đỏ, bong vảy, châm chích thường gặp ở giai đoạn đầu và ở nồng độ cao hơn (Zasada 2020); không thoa cùng lần với AHA, BHA, benzoyl peroxide — tách buổi hoặc tách ngày; kéo dài hoặc rát nhiều thì giảm tần suất hoặc ngừng và hỏi bác sĩ da liễu. Người da nhạy cảm thử trên vùng da nhỏ trước. Thay cho: không kích ứng, dùng hằng ngày ngay từ đầu, hợp mọi làn da.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai, cho con bú

Nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm trên 235 thai phụ tiếp xúc retinoid bôi (nói chung, không riêng retinol) trong ba tháng đầu so với 444 người đối chứng không thấy khác biệt có ý nghĩa về sảy thai và dị tật, nhưng chính tác giả kết luận chưa thể khuyên dùng retinoid bôi trong thai kỳ (Panchaud 2012). Serum không định vị cho thai kỳ; nhãn khuyên phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ trước khi dùng. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum dầu trong, vàng nhạt theo nguyên liệu, hoặc nhũ tương lỏng trắng ngà.
Quy cách
Chai airless, tuýp nhôm hoặc chai thuỷ tinh cản sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; định lượng retinol theo kế hoạch ổn định.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu retinol và dữ liệu ổn định.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có hướng dẫn dùng buổi tối, chống nắng ban ngày.

Hướng sản phẩm gợi ý

Serum retinol nền dầu cho người mới dùng

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Retinol đứng tên

Retinol thực 0,1%, nguồn theo đơn hàng, COA hàm lượng; định lượng HPLC đầu kỳ và theo kế hoạch ổn định thời gian thực.

Nền dầu nhẹ, chống oxy hoá

Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane, Tocopherol, BHT trong giới hạn Phụ lục III Ref 342.

Không hương

Giảm thêm nguồn kích ứng cho người mới dùng retinoid; thử dung nạp trên thành phẩm.

Chai airless cản sáng

Nhãn ghi INCI Retinol và đủ thành phần của nguyên liệu, hướng dẫn dùng buổi tối, cách ngày, kem chống nắng ban ngày, lưu ý thai kỳ; công bố dừng ở “giúp da trông mịn hơn, đều màu hơn” sau khi thử trên thành phẩm.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nồng độ retinol

Chọn theo nhóm khách hàng và thị trường; hàng xuất EU không quá 0,3% RE kèm câu cảnh báo vitamin A; mức nào cũng chốt bằng thử dung nạp và ổn định trên thành phẩm.

Nền dầu hay nhũ tương

Nền dầu khan cho da khô, bảng thành phần ngắn; nhũ tương nhẹ cho người thích cảm giác mỏng, không bóng.

Thành phần đi kèm

Chất giữ ẩm, làm dịu (Panthenol, Allantoin, Bisabolol, Sodium Hyaluronate); không phối AHA, BHA nồng độ cao trong cùng chai.

Hương và màu

Khuyến nghị không hương; không thêm màu — màu vàng nhạt đến từ chính retinol.

Bao bì

Airless, tuýp nhôm hoặc chai cản sáng; bao bì trong suốt không hộp không phù hợp với retinol.

Bộ sản phẩm đi kèm

Kem chống nắng ban ngày và kem dưỡng ẩm dịu cùng dòng để bán theo bộ, giúp người dùng theo đúng hướng dẫn.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Retinol trong mỹ phẩm

Cơ chế, thử nghiệm trên người, nồng độ theo quy định EU, cách dùng ít kích ứng và độ ổn định.

Retinal (retinaldehyde) trong mỹ phẩm

Dạng aldehyde của vitamin A — khác retinol ở đâu về chuyển hoá, dữ liệu và độ bền.

Ánh sáng và làn da

Vì sao sản phẩm retinol đi kèm hướng dẫn chống nắng ban ngày.

Gia công serum chống lão hoá

Hướng khác: serum phối nhiều nhóm hoạt chất (peptide, retinoid, vitamin C).

Gia công kem dưỡng đêm

Hướng khác: nền kem giàu dưỡng có thể chứa retinol hoặc bakuchiol.

Gia công serum bakuchiol

Hướng khác: hoạt chất nguồn gốc thực vật, không phải retinoid.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục