Ống nhỏ giọt nhỏ một giọt dầu vàng óng xuống miệng chai thuỷ tinh nâu không nhãn, nền xanh ngọc mờ (ảnh minh hoạ, không phải ảnh nguyên liệu hay sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công serum bakuchiol

Bakuchiol Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Bakuchiol là một meroterpene phenol có nhiều trong hạt và lá cây Psoralea corylifolia — loài cây người Việt biết đến qua vị dược liệu phá cố chỉ của y học cổ truyền; đó là câu chuyện văn hoá, không phải bằng chứng công dụng. Bakuchiol không có cấu trúc retinoid và không phải vitamin A, nên gọi là “retinol thực vật” là không đúng. Dữ liệu trên người còn ít: trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 44 người, kem bakuchiol 0,5% bôi 2 lần/ngày và kem retinol 0,5% bôi 1 lần/ngày trong 12 tuần đều làm giảm có ý nghĩa diện tích nếp nhăn và tăng sắc tố, không khác biệt thống kê giữa hai nhóm, nhóm retinol báo cáo bong vảy và châm chích nhiều hơn — một nghiên cứu nhỏ, chưa đủ để nói hai chất tương đương. Vì vậy serum bakuchiol do Butter-C xây dựng tham chiếu mức 0,5% có dữ liệu trên người, và công bố dừng ở vẻ ngoài của da khi đã thử trên thành phẩm. Bài toán bào chế nằm ở chính hoạt chất: bakuchiol ưa dầu, kém bền với ánh sáng và oxy, còn nguyên liệu chiết từ hạt có thể lẫn tạp furocoumarin. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ chọn nguyên liệu, xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Bakuchiol tan trong dầu — nền dầu quyết định mọi thứ

Bakuchiol là chất dạng dầu ở nhiệt độ phòng, gần như không tan trong nước. Vì vậy câu hỏi đầu tiên không phải dùng bao nhiêu phần trăm, mà là đặt hoạt chất vào pha dầu nào và giữ nó bền ra sao.

Bakuchiol — hoạt chất đứng tên

INCI Bakuchiol, CAS 10309-37-2, C18H24O, khoảng 256 g/mol; hệ số phân bố dầu–nước (logP) thực nghiệm 4,27 nên được đưa vào pha dầu. Nồng độ có dữ liệu trên người là 0,5% (thử nghiệm 44 người; nghiên cứu nhãn mở 13 người). Các mức khác chưa có nguồn đã kiểm — thẩm định trên công thức cụ thể.

Dầu nền bền, ít mùi

Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, dầu jojoba (Simmondsia Chinensis Seed Oil) hoà tan bakuchiol và cho cảm giác dầu mỏng. Dầu thực vật nhiều nối đôi dễ ôi được hạn chế để không kéo theo hoạt chất.

Chống oxy hoá pha dầu

Các nghiên cứu bào chế nêu bakuchiol kém bền với ánh sáng và oxy; Tocopherol trong pha dầu, nạp hạn chế khoảng trống không khí và bao bì chắn sáng là phần bắt buộc của công thức, không phải tuỳ chọn.

Khi cần nền nước

Serum sữa (nhũ tương dầu trong nước) hoặc hệ hạt nhỏ (nano nhũ tương, vi nang) đưa bakuchiol vào nền nước. Trong thí nghiệm trên da in vitro, nano nhũ tương đưa lượng bakuchiol vào da cao gấp 3–4 lần micelle hoặc vi nhũ tương.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của một serum đứng tên bakuchiol

Sản phẩm mang tên một hoạt chất thì hồ sơ của hoạt chất đó phải được kiểm thật chặt. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trước khi chọn kết cấu.

Tạp furocoumarin trên phiếu phân tích

Dịch chiết bakuchiol từ hạt có thể còn psoralen và angelicin — hai furocoumarin. Phụ lục II Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (Ref 358) xếp furocoumarin vào nhóm chất cấm (trừ hàm lượng bình thường trong tinh dầu tự nhiên được dùng); trong sản phẩm chống nắng và sản phẩm làm rám da, furocoumarin phải dưới 1 mg/kg. Phiếu phân tích (COA) từng lô phải có hàm lượng bakuchiol và chỉ tiêu hai tạp này kèm phương pháp HPLC; pháp chế xác nhận trước khi duyệt nguyên liệu.

Ánh sáng và oxy

Nguồn đã kiểm chưa có số liệu phân huỷ của bakuchiol tự do, chỉ có nhận định nền là kém bền. Vì vậy: không gia nhiệt kéo dài, nạp kín khí, chai tối màu hoặc bơm chân không, và định lượng bakuchiol qua các mốc thử ổn định — không chỉ nhìn màu.

Màu và mùi của nguyên liệu

Bakuchiol thương mại là chất lỏng dạng dầu; màu, mùi và độ tinh khiết theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp. Serum được so màu với mẫu chuẩn qua từng mốc, vì ngả màu, đổi mùi là dấu hiệu sớm của biến đổi.

An toàn phải tự lập luận

Chưa tìm thấy đánh giá an toàn riêng của CIR hay SCCS cho bakuchiol, và đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với bakuchiol trong mỹ phẩm. Phần đánh giá an toàn trong hồ sơ PIF dựa trên nồng độ dùng, kèm thử kích ứng, mẫn cảm trên người tình nguyện. Phần lớn thông báo phân loại GHS của nguyên liệu nguyên chất ghi độc với sinh vật thuỷ sinh — không xả nước rửa thiết bị xuống cống.

Ba hướng bào chế

Ba cách đưa bakuchiol lên da

Serum dầu bakuchiol

Khan nước: bakuchiol hoà trong squalane, triglyceride, dầu jojoba cùng Tocopherol. Công thức ngắn, hoạt chất nằm sẵn trong pha nó tan; cảm giác dầu mỏng, hợp da khô và da thường.

Serum sữa bakuchiol

Nhũ tương dầu trong nước mỏng: bakuchiol ở pha dầu, Glycerin và Panthenol ở pha nước. Thấm nhanh, ít bóng; hướng cho da hỗn hợp và người ngại dầu. Có nước nên cần hệ bảo quản và thử thách bảo quản.

Gel nền nước, bakuchiol trong hệ hạt nhỏ

Bakuchiol được bao trong nano nhũ tương hoặc hạt mang, rồi phân tán vào gel trong mờ. Kết cấu nhẹ, nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao hơn hai hướng trên: cần thiết bị đồng hoá phù hợp hoặc nguyên liệu bao gói sẵn của nhà cung cấp, kèm dữ liệu kích thước hạt và hàm lượng — xác nhận khi làm mẫu.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh tối màu kèm ống nhỏ giọt cho serum dầu; chai bơm chân không chắn sáng cho serum sữa và gel. Gioăng, ống hút được ngâm thử cùng mẫu vì dầu có thể làm trương nở một số loại cao su.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & màu
Màu, mùi, độ trong; so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D. Ngả màu, đổi mùi là dấu hiệu sớm của oxy hoá.
Hàm lượng bakuchiol
Định lượng bằng HPLC khi nhãn nêu tên hoạt chất; phương pháp 1H qNMR đã được áp dụng trên mỹ phẩm chứa bakuchiol, cho kết quả so sánh được với HPLC.
Hàm lượng còn lại sau lão hoá
Định lượng lại bakuchiol sau các mốc lão hoá cấp tốc và phơi sáng — căn cứ để đặt hạn dùng.
Tạp furocoumarin
Psoralen, angelicin trên COA từng lô nguyên liệu; kiểm thêm trên thành phẩm khi pháp chế yêu cầu.
Độ ôi của nền dầu
Với serum dầu: theo dõi chỉ số peroxide của nền dầu qua các mốc ổn định.
pH
Áp dụng cho serum sữa và gel nền nước: đo trực tiếp ở 25°C, theo dõi độ trôi pH.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi tách lớp, và kích thước hạt với hệ nano nhũ tương.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 cho các bản có nước.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với bakuchiol, nên không dựa vào câu “dịu nhẹ” chung chung.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Bakuchiol hay được quảng bá như “retinol thực vật” và gắn với chữ chống lão hoá — cả hai đều không dùng được. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn, làm giảm hoặc đảo ngược những thay đổi do tuổi tác; câu về vẻ ngoài của da chỉ ghi khi đã thử trên thành phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Giúp nếp nhăn nhỏ trông mờ hơn, da trông mịn hơn

Chỉ ghi khi có thử nghiệm trên thành phẩm; nếu nêu con số thì kèm thiết kế (số người, thời gian, có nhóm chứng hay không). Thay cho: chống lão hoá, xoá nhăn, trẻ hoá da.

Giúp da trông đều màu hơn

Cần dữ liệu của chính thành phẩm. Thay cho: xoá nám, xoá thâm.

Chứa bakuchiol — hoạt chất có nguồn gốc thực vật

Nguồn gốc ghi theo tuyên bố của nhà cung cấp. Thay cho: retinol thực vật, retinol tự nhiên, vitamin A thực vật, thay thế retinol.

Dịu nhẹ với da

Chỉ ghi khi có dữ liệu dung nạp của chính sản phẩm; nếu so với retinol phải nói rõ khác biệt về tần suất bôi. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mọi loại da, hiệu quả bằng retinol.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Dùng kem chống nắng ban ngày; người từng dị ứng mỹ phẩm thử trước ở vùng da nhỏ; phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng vì chưa đủ dữ liệu. Thay cho: an toàn cho bà bầu, bền sáng nên dùng ban ngày thoải mái.

Số liệu nghiên cứu

Không mượn kết quả của nghiên cứu khác làm công bố sản phẩm. Dữ liệu cơ chế và một phần nghiên cứu lâm sàng có tác giả thuộc doanh nghiệp; tổng quan hệ thống năm 2024 đánh giá phần lớn thử nghiệm nhãn mở, dùng sản phẩm phối hợp, nguy cơ sai lệch cao. Thay cho: “giảm X% nếp nhăn theo nghiên cứu lâm sàng”.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum dầu trong, serum sữa mỏng hoặc gel nền nước có bakuchiol trong hệ hạt nhỏ.
Quy cách
Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt, chai bơm chân không chắn sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, nguồn bakuchiol và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng bakuchiol khi nhãn nêu tên; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm hồ sơ nguyên liệu có chỉ tiêu furocoumarin.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Serum dầu bakuchiol không hương, chai tối màu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Bakuchiol

Đứng tên sản phẩm, tham chiếu mức 0,5% đã thử trên người; nguyên liệu có COA ghi hàm lượng bakuchiol, psoralen và angelicin.

Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, dầu jojoba

Dầu nền nhẹ, ít mùi, hoà tan bakuchiol; tỉ lệ chọn theo cảm giác trên da.

Tocopherol, không hương, không tinh dầu

Bảo vệ pha dầu khỏi oxy hoá; danh sách thành phần ngắn, không chất màu.

Chai thuỷ tinh tối 30 ml kèm ống nhỏ giọt

Chắn sáng cho hoạt chất; nhãn hướng dẫn dùng kem chống nắng ban ngày, thử trước ở vùng da nhỏ, phụ nữ mang thai hỏi ý kiến bác sĩ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu

Serum dầu, serum sữa hay gel nền nước — quyết định hệ nhũ hoá, hệ bảo quản và bao bì.

Mức bakuchiol

Tham chiếu 0,5% có dữ liệu trên người; mức khác thẩm định trên công thức và thử dung nạp.

Dầu nền

Squalane, triglyceride, dầu jojoba — chọn theo cảm giác mong muốn và loại da.

Hoạt chất đi kèm

Chất giữ ẩm, làm dịu như Glycerin, Panthenol ở bản có nước. Chưa có dữ liệu đã kiểm về phối bakuchiol với retinoid, AHA, BHA — nếu phối, thử dung nạp và ổn định trên chính công thức.

Hương và màu

Đề nghị không hương, không tinh dầu cho serum hoạt chất; màu sản phẩm là màu tự nhiên của nguyên liệu.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Bakuchiol trong mỹ phẩm

Cơ chế, thử nghiệm so sánh với retinol, nồng độ đã thử trên người, tạp furocoumarin và quy định ASEAN.

Retinol trong mỹ phẩm

Hoạt chất nhóm retinoid — để thấy bakuchiol khác retinol ở đâu.

Squalane trong mỹ phẩm

Dầu nền bền thường dùng để hoà tan bakuchiol.

Dùng kem chống nắng đúng cách

Bước ban ngày nên đi kèm mọi serum hoạt chất.

Gia công serum chống lão hoá

Hướng khác: serum nhiều nhóm hoạt chất (peptide, retinoid, vitamin C), bakuchiol chỉ là một lựa chọn.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục