
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công sữa rửa mặt than hoạt tính
Charcoal Facial Cleanser · Signature Ingredients · OEM/ODM
Than hoạt tính là bột than mịn thu được khi nung chất hữu cơ như tre, gáo dừa rồi hoạt hoá để tăng khả năng hấp phụ; “than tre” là cách gọi theo nguồn nguyên liệu, còn trên nhãn mỹ phẩm, INCI là Charcoal Powder. CosIng (EU) ghi ba chức năng: mài mòn, hấp thu và làm mờ đục — tức là than giữ dầu, bụi bẩn ở bề mặt da để rửa trôi, chà nhẹ khi massage và cho sản phẩm màu xám đen dễ nhận diện. Charcoal Powder khác chất màu carbon black (CI 77266) cả về nguồn lẫn quy định. Về bằng chứng, cần nói thẳng: hầu hết nghiên cứu về than trong sản phẩm chăm sóc cá nhân thuộc lĩnh vực răng miệng; tra PubMed tháng 10/2026, chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên người nào cho sữa rửa mặt hay mặt nạ chứa than, và một tổng quan da liễu nhận xét các lời quảng cáo về mụn không được bằng chứng lâm sàng ủng hộ — bằng chứng hạn chế. Vì vậy sữa rửa mặt than hoạt tính của Butter-C hứa đúng những gì làm được: làm sạch dầu thừa, bụi bẩn trên bề mặt da, cảm giác da bớt bóng dầu sau khi rửa (đánh giá trên thành phẩm), với màu đen đặc trưng làm điểm nhận diện — không “thải độc”, không “hút độc tố”. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Bột than hoạt tính trong một nền sữa rửa mặt dịu
Than hoạt tính không tan trong nước và dầu: nó là hạt rắn được giữ lơ lửng trong nền. Độ sạch, chất bọt và cảm giác sau rửa do hệ chất hoạt động bề mặt quyết định; than đóng vai trò hấp thu bề mặt, chà nhẹ và tạo màu.
Than hoạt tính (Charcoal Powder)
Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ khai đúng INCI Charcoal Powder. Hội đồng CIR (Mỹ) ghi “activated charcoal” là tên đồng nghĩa của Charcoal Powder và kết luận than nguồn thực vật an toàn trong mỹ phẩm theo thực hành và nồng độ sử dụng hiện hành (báo cáo cuối, 2024). Mức khai báo tối đa ở Mỹ (khảo sát 2021) cho sản phẩm làm sạch da là 0,0063–0,1% (khai Charcoal Powder) và 0,35% (khai “activated charcoal”) — số liệu thị trường, không phải giới hạn hay mức khuyến nghị.
Hệ làm sạch dịu
Gốc amino acid (Sodium Cocoyl Glycinate, Disodium Cocoyl Glutamate) hoặc glucoside (Coco-Glucoside, Decyl Glucoside), phối Cocamidopropyl Betaine. Hệ amino acid gốc carboxylat nhạy pH: pH chốt bằng đường cong pH – độ trong – độ nhớt của chính công thức, như trang sữa rửa mặt chung.
Polymer giữ hạt lơ lửng
Bột than nặng hơn nước nên dễ lắng nếu nền không đủ “sức treo”. Acrylates Copolymer (trung hoà trong khoảng pH theo phiếu kỹ thuật) hoặc Xanthan Gum giữ hạt phân tán đều trong suốt hạn dùng; độ sánh được chọn cùng lúc với tuýp hay chai bơm (kinh nghiệm bào chế).
Pha dưỡng và khoáng sét đi kèm
Glycerin, Panthenol giữ ẩm; Glyceryl Stearate cho dạng kem và cảm giác mềm sau rửa. Kaolin hút dầu, nước trên bề mặt da theo cơ chế vật lý (theo bài kaolin) và hợp với câu chuyện than – đất sét cho da dầu; khoáng sét cần COA kim loại nặng, vi sinh từng lô.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Năm điểm riêng khi đưa than hoạt tính vào sữa rửa mặt
Đây là chỗ trang này khác trang sữa rửa mặt chung: những việc phát sinh từ chính bột than — một hạt rắn màu đen, xốp, có khả năng hấp phụ.
Charcoal Powder không phải carbon black
Charcoal Powder (than hoạt tính) là bột than từ việc nung chất hữu cơ, chức năng mài mòn, hấp thu, làm mờ đục. CI 77266 (carbon black) là hạt carbon rất mịn từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn hydrocarbon, là chất màu thuộc Phụ lục IV ASEAN (cột 1) kèm tiêu chí tinh khiết: độ tinh khiết trên 97%, PAH tổng ≤ 500 ppb, benzo(a)pyrene ≤ 5 ppb, As ≤ 3 ppm, Pb ≤ 10 ppm, Hg ≤ 1 ppm… Số CAS không giúp phân biệt (PubChem gộp các dạng vào một mục “carbon”) — dựa vào INCI và COA. Nếu muốn lấy màu đen đậm bằng chất màu, cách khai CI cần pháp chế xác nhận cùng nhà cung cấp.
Nguồn than phải ghi trên COA
Theo CIR, than mỹ phẩm chỉ làm từ nguyên liệu thực vật như tre, và kết luận an toàn chỉ áp cho than nguồn thực vật; trong khi tiêu chuẩn than hoạt tính thực phẩm còn cho phép than đá, cốc dầu mỏ. COA vì vậy cần ghi INCI, nguồn nguyên liệu, phương pháp hoạt hoá, cỡ hạt, asen, chì (CIR dẫn Food Chemicals Codex: As ≤ 3 mg/kg, Pb ≤ 10 mg/kg) và vi sinh. Charcoal Powder không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2) của ASEAN.
Phân tán đều, không vón, không lắng
Bột than rất nhẹ và dễ vón: rây trước khi cân, làm ướt sơ bộ trong một phần glycerin hoặc dung dịch chất diện hoạt rồi đồng nhất hoá trước khi đưa vào nền (thực hành, cần thẩm định trên từng công thức). Hạt chưa phân tán gây cảm giác sạn và vệt đen không đều; kiểm bằng soi kính hiển vi, thử ly tâm và theo dõi lắng qua các mốc ổn định.
Hạt mài mòn nhẹ và vùng mắt
Than có chức năng mài mòn theo CosIng, nên cỡ hạt (theo COA) và cảm giác chà trên da được kiểm bằng thử dung nạp trên thành phẩm. Trên mắt thỏ, than (INCI Charcoal) không xếp loại kích ứng theo tiêu chí EU nhưng gây kích ứng kết mạc từ nhẹ đến nặng, hồi phục trong một tuần (CIR tổng hợp) — hướng dẫn trên nhãn ghi tránh vùng mắt. Không dùng trên da đang trầy xước.
Hấp phụ trong chính công thức, vết đen trên khăn và bồn
Về cơ chế, than có thể hấp phụ cả chất bảo quản, hương liệu trong công thức; chưa có số liệu đã kiểm, nên Butter-C xác nhận bằng thử thách bảo quản ISO 11930 và theo dõi mùi qua thử ổn định. Bọt màu xám có thể để vệt trên khăn, bồn rửa, mép tuýp: đánh giá khả năng tráng sạch trên thành phẩm. Ở nhà máy, khâu cân bột than có hút bụi tại chỗ, khẩu trang lọc bụi và vệ sinh thiết bị kỹ để không nhiễm màu sang mẻ sau.
Ba hướng bào chế
Ba dạng sữa rửa mặt than hoạt tính cho ba nhóm khách
Sữa rửa mặt than bọt mịn amino acid
Lotion bọt mịn màu xám, hệ amino acid không sulfate, pha dưỡng nhẹ. Hướng cho da hỗn hợp, da dầu dùng hằng ngày; than ở mức thấp đủ cho màu và câu chuyện.
Gel rửa mặt than huyền phù
Gel đen hệ glucoside – betaine, Acrylates Copolymer giữ hạt lơ lửng, cảm giác sạch ráo. Hướng cho da dầu, khách nam (đối chiếu trang sữa rửa mặt cho nam); độ treo hạt và độ nhớt kiểm chặt qua chu kỳ nóng–lạnh.
Kem rửa mặt than – kaolin
Kem ít bọt, kaolin và than cho cảm giác ráo sau rửa — hướng cho da nhiều dầu. Đánh giá cảm giác khô căng sau rửa trên thành phẩm; khoáng sét có COA kim loại nặng, vi sinh.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp nắp bật hoặc chai bơm màu tối, ít lộ vệt xám ở miệng; tuýp cần độ nhớt cao hơn chai bơm. Chọn quy cách trước khi chốt độ nhớt và sức treo hạt.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- COA than đầu vào
- INCI, nguồn nguyên liệu, phương pháp hoạt hoá, cỡ hạt, asen, chì, vi sinh — theo từng lô; đổi lô thì kiểm lại cỡ hạt và màu.
- Cảm quan, màu và độ phân tán
- So với mẫu chuẩn; soi hạt dưới kính hiển vi, kiểm vón, sạn, độ đồng đều màu xám đen.
- pH
- Đo trên dung dịch 10% ở 25 °C; theo dõi độ trôi pH. Với hệ amino acid, pH gắn với độ trong và độ nhớt.
- Độ nhớt và sức treo hạt
- Nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ly tâm và lưu mẫu đứng để kiểm lắng than.
- Chiều cao & độ bền bọt
- Đối chiếu với mẫu đã duyệt; bột than và khoáng sét có thể làm bọt thấp hơn nền không có hạt.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm; theo dõi tách pha, lắng hạt, đổi mùi, pH trôi.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên chính công thức có than.
- Tráng sạch và dung nạp
- Đánh giá vệt xám còn lại trên da, khăn, bồn sau khi rửa; thử dung nạp và cảm giác khô căng trên người tình nguyện — căn cứ cho các câu công bố về cảm giác da.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng tuýp, chai và vòi bơm sẽ dùng; theo dõi kẹt vòi do hạt, ố màu miệng tuýp, biến dạng.
Công bố công dụng
Viết công dụng của sữa rửa mặt than đúng phạm vi mỹ phẩm
Than hoạt tính dùng đường uống để hấp phụ chất độc trong cấp cứu là bối cảnh y khoa; không nguồn nào cho thấy sản phẩm bôi rồi rửa đi lấy được chất độc ra khỏi cơ thể. Dữ liệu than trong kem đánh răng (Brooks 2017, Tomás 2023, Ribeiro 2024) nói về răng, không dùng cho da. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT đưa ví dụ làm nhẹ câu chữ cho da dầu: “giảm bóng cho da dầu”, “làm cho da bạn cảm thấy bớt dầu”. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.
Làm sạch dầu thừa, bụi bẩn trên bề mặt da
Thay cho: thải độc da, hút độc tố, hút bụi mịn khỏi da, thanh lọc kim loại nặng.
Than hoạt tính giúp hấp phụ dầu thừa trên bề mặt — da cảm thấy bớt dầu sau khi rửa
Cảm quan, cần thử trên thành phẩm. Thay cho: làm sạch sâu tận gốc, se khít lỗ chân lông, kiểm soát nhờn lâu dài.
Dành cho da dầu, da hỗn hợp
Mô tả loại da người dùng. Thay cho: công bố tác động lên mụn, ngăn ngừa mụn, giảm mụn sau một số ngày.
Màu đen từ than hoạt tính (than tre)
Câu thành phần và câu chuyện; “than tre” chỉ ghi khi COA xác nhận nguồn tre. Thay cho: “detox da”, “hoàn toàn tự nhiên”, mượn kết quả của kem đánh răng than.
Không gây cảm giác khô căng sau khi rửa
Chỉ ghi khi đã có thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: không gây kích ứng cho mọi làn da, tẩy tế bào chết, trẻ hoá da (tổng quan Sanchez 2020: thiếu bằng chứng về tẩy tế bào chết, chống lão hoá).
Hướng dẫn và cảnh báo
Làm ướt mặt, tạo bọt, massage nhẹ rồi rửa sạch; tránh vùng mắt, nếu dính vào mắt thì rửa ngay bằng nước sạch; không dùng trên da trầy xước; ngừng dùng nếu đỏ, rát. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu (CIR ghi chưa có dữ liệu độc tính sinh sản), nên hỏi bác sĩ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Lotion bọt mịn màu xám, gel đen huyền phù hoặc kem rửa mặt than – kaolin.
- Nguyên liệu than
- Than hoạt tính (Charcoal Powder) có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nguồn nguyên liệu và cỡ hạt theo COA từng lô.
- Quy cách
- Tuýp, chai bơm hoặc chai nắp bật. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA than ghi INCI và nguồn nguyên liệu.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Sữa rửa mặt than hoạt tính – kaolin bọt mịn cho da dầu
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Than hoạt tính phân tán đều
Mức thấp, chốt theo màu mong muốn và kết quả tráng sạch; COA ghi nguồn nguyên liệu, cỡ hạt, As, Pb.
Hệ amino acid – betaine
Sodium Cocoyl Glycinate phối Cocamidopropyl Betaine, Acrylates Copolymer giữ hạt: bọt mịn, ghi được “không sulfate”.
Kaolin và glycerin
Kaolin cho cảm giác ráo sau rửa; glycerin, panthenol bù ẩm. Câu “da cảm thấy bớt dầu” chỉ dùng khi thành phẩm đã được thử.
Tuýp 100 ml màu tối, không hương
Dùng sáng và tối; nhãn có hướng dẫn tránh mắt.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Câu chuyện than tre trên nhãn
Tên gọi, hình ảnh than tre — chỉ khi COA xác nhận nguồn tre; INCI ghi đúng Charcoal Powder.
Độ đậm màu
Xám nhạt, xám đậm hay đen; màu đậm hơn thì tráng rửa, vệt trên khăn và dung nạp phải thử lại. Lấy màu bằng chất màu CI cần pháp chế xác nhận cách khai.
Hệ chất diện hoạt
Amino acid, glucoside hay sulfate — quyết định độ dịu, cách làm dày, sức treo hạt và giá.
Thành phần đi kèm
Kaolin, bentonite cho câu chuyện than – đất sét; chất giữ ẩm như glycerin, panthenol.
Hương
Đề nghị không hương cho da dễ kích ứng; nếu cần hương thì làm song song một bản không hương và theo dõi mùi vì than có thể hấp phụ hương.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không sulfate, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Than hoạt tính (charcoal) trong mỹ phẩm
Phân biệt Charcoal Powder với CI 77266, bằng chứng trên da và răng, nồng độ khảo sát của CIR, pháp quy ASEAN.
Gia công sữa rửa mặt
Hệ chất diện hoạt, pha dưỡng và vùng pH của sữa rửa mặt nói chung; trang này đi sâu riêng vào bột than.
Gia công mặt nạ đất sét
Khoáng sét và than trong mặt nạ rửa trôi cho da dầu.
Gia công kem đánh răng than hoạt tính
Cùng nguyên liệu than, nhưng chỉ tiêu riêng của răng miệng: độ mài mòn, fluoride.
Da dầu và lỗ chân lông
Đặt kỳ vọng đúng cho sản phẩm làm sạch dành cho da dầu.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C