Hai chai nhựa nắp bơm đen, một chai màu hổ phách và một chai nâu sẫm, không nhãn, đặt trên nền gạch lát bát giác trắng xen ô vuông đen (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa tắm BHA salicylic acid

Salicylic Acid BHA Body Wash · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Salicylic acid — BHA — quen thuộc với người da dầu qua toner, serum cho da mặt; khi da lưng, ngực, vai cũng nhiều dầu, nhiều thương hiệu muốn đưa cùng hoạt chất đó vào chai sữa tắm. Đây là một bài toán khác hẳn toner: sữa tắm được tạo bọt rồi xả đi sau ít phút, nên chỉ một phần nhỏ salicylic acid lưu lại trên da; trong hệ chất làm sạch, pH vừa quyết định phần acid tự do (pKa 2,98) vừa quyết định độ nhớt, độ trong và hiệu lực chất bảo quản. Sữa tắm thuộc nhóm “sản phẩm khác” của Phụ lục III ASEAN (Ref 98): tối đa 2,0%, tính gộp mọi lượng salicylic acid kể cả phần làm chất bảo quản — khác mức 0,5% của sữa dưỡng thể lưu trên da. Salicylic acid không dùng trong chế phẩm cho trẻ dưới 3 tuổi, và vì sữa tắm thường để chung trong nhà tắm gia đình, Butter-C khuyến nghị in câu cảnh báo này trên nhãn. Dữ liệu trên người của BHA chủ yếu là kem, gel bôi lưu trên da mặt; chưa tìm thấy nghiên cứu về sữa tắm BHA trong các nguồn đã tra, nên công bố dừng ở làm sạch dầu thừa và giúp da trông mịn hơn. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ hệ làm sạch, chọn pH, thử dung nạp tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Salicylic acid trong một hệ làm sạch rửa trôi

Trang này khác trang sữa tắm chung ở chỗ: mọi lựa chọn nền — chất làm sạch, chất làm đặc, chất bảo quản — phải chịu được vùng pH acid mà salicylic acid cần, và tổng salicylic acid phải nằm dưới mức trần của Phụ lục III.

Salicylic acid (Salicylic Acid)

Nguyên liệu tinh thể tổng hợp, CAS 69-72-7, khối lượng phân tử 138,12. Tan trong nước khoảng 2,24 mg/mL ở 25 °C (khoảng 0,22%), tan tốt trong cồn và glycol. Sữa tắm thuộc mục (b) “Other products except body lotion, eye shadow, mascara, eyeliner, lipstick, roll-on deodorant, nail polish” của Phụ lục III Ref 98: tối đa 2,0% trong sản phẩm dùng ngay — giống trần của trang toner BHA, nhưng gấp bốn lần mức 0,5% áp cho sữa dưỡng thể (mục c).

Hệ làm sạch chịu được pH acid

Sodium Laureth Sulfate hoặc Decyl Glucoside, Coco-Glucoside, phối Cocamidopropyl Betaine. Hệ acyl amino acid (glycinat, glutamat) mà trang sữa tắm chung dùng cho dòng dịu nhẹ lại nhạy với pH thấp — có thể đục, kết tủa hoặc đổi độ nhớt — nên không phải lựa chọn mặc định cho sữa tắm BHA; nếu khách muốn giữ, pH chốt bằng đường cong pH – độ trong – độ nhớt của chính công thức.

Làm đặc và giữ ẩm

Hydroxyethylcellulose, Xanthan Gum và muối: HEC không ion, không cần trung hoà, ít bị ảnh hưởng khi pH đổi vừa phải (CIR). Polymer làm đặc kiểu trương nở trong kiềm (một số Acrylates Copolymer dùng treo hạt) cần pH đủ cao để trương nở, mâu thuẫn với pH thấp của sản phẩm acid. Glycerin, Panthenol bù cảm giác khô căng sau tắm.

Bảo quản, tạo phức, hương

Sodium Benzoate (hiệu lực tăng ở pH acid; rửa trôi tối đa 2,5% tính theo benzoic acid — Phụ lục VI Ref 1) hoặc Phenoxyethanol (tối đa 1%). Disodium EDTA vì salicylate cho màu với ion sắt. Hương liệu không bắt buộc; bản không hương hợp với người dùng da dễ kích ứng.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của sữa tắm đứng tên BHA

Sữa tắm BHA không phải toner BHA đổ vào nền sữa tắm: thời gian tiếp xúc, diện tích dùng và người dùng trong gia đình đều khác.

Rửa trôi: chỉ một phần nhỏ ở lại trên da

Một nghiên cứu phương pháp đo (tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu, Davies 2015) nêu trong phần mục tiêu rằng khi rửa mặt chỉ khoảng 1–2% tổng lượng salicylic acid lưu lại trên da. Da thân mình có lớp sừng dày hơn và mật độ tuyến bã thấp hơn da mặt, sản phẩm bôi khó thấm hơn (tổng quan Feng 2026, dẫn trong bài mụn lưng của Butter-C). Vì vậy không chuyển kết quả của kem, gel 1,5–2% bôi lưu trên mặt sang sữa tắm; cảm nhận trên da đo trên chính thành phẩm.

pH quyết định phần acid tự do

Với pKa 2,98, phần salicylic acid không phân ly khoảng 23% ở pH 3,5; 9% ở pH 4,0; 3% ở pH 4,5; 1% ở pH 5,0 và 0,3% ở pH 5,5 (tính từ pKa cho dung dịch nước loãng, không phải số đo trong nền nhiều chất diện hoạt). Sữa tắm thông thường ở pH 5–6,5 thì gần như toàn bộ là salicylate. Hạ pH tăng phần acid tự do nhưng thử thách độ bền hệ làm sạch, độ nhớt và độ dịu — pH chốt cùng thử dung nạp, không lấy con số mặc định.

Tính tổng theo Ref 98

“These levels are inclusive of any use of salicylic acid”: cộng phần acid tự do, phần đã trung hoà thành salicylate, phần quy đổi từ betaine salicylate (hệ số 0,541 — cách đọc thận trọng, cần pháp chế xác nhận) và phần dùng làm chất bảo quản (Phụ lục VI Ref 3, tối đa 0,5% tính theo acid). Bản “2 trong 1 tắm gội” vẫn áp mức 2,0% vì sản phẩm dùng trên da toàn thân, không lấy mức 3,0% của sản phẩm tóc rửa trôi (cách đọc thận trọng).

Trẻ nhỏ, diện rộng, không xịt

Ref 98: “Not to be used in preparations for children under three years of age”; câu nhãn “Not to be used for children under three years of age” bắt buộc với sản phẩm có thể dùng cho trẻ dưới 3 tuổi (chú thích 8). Sữa tắm để chung trong nhà tắm gia đình có thể đến tay trẻ nhỏ, nên Butter-C khuyến nghị luôn in câu này (khuyến nghị thận trọng, cần pháp chế xác nhận). Ngộ độc salicylat do bôi ngoài da hiếm nhưng đã được ghi nhận (Madan 2014): thận trọng với da tổn thương rộng và khi dùng chồng nhiều sản phẩm chứa salicylic acid. Không làm dạng xịt hay bọt phun (cấm ứng dụng có thể hít vào phổi).

Ba hướng bào chế

Ba cách đặt BHA vào chai sữa tắm

Gel tắm BHA trong, nền sulfate – betaine

Sodium Laureth Sulfate phối Cocamidopropyl Betaine, làm đặc bằng HEC và muối; bọt nhiều, xả nhanh, giá hợp lý. Salicylic acid hoà trước trong glycol rồi trung hoà một phần; hướng cho người vận động nhiều, da thân mình nhiều dầu, khí hậu nóng ẩm.

Sữa tắm BHA dịu, nền glucoside – betaine

Decyl Glucoside, Coco-Glucoside phối Cocamidopropyl Betaine, nhiều chất giữ ẩm, không hương; ghi được “không sulfate” như mô tả thành phần. Nhóm alkyl glucoside là chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận, nên INCI ghi đầy đủ; độ dịu xác nhận bằng thử dung nạp trên thành phẩm.

Sữa tắm betaine salicylate

Ghi “chứa betaine salicylate”; 1 g chỉ tương ứng khoảng 0,541 g salicylic acid, hàm lượng quy đổi nằm trong hồ sơ. Định vị nhẹ nhàng; nhãn “BHA dịu” hiện mới dựa trên dữ liệu phòng thí nghiệm, chỉ ghi “dịu hơn” khi chính thành phẩm đã thử dung nạp.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm hoặc chai nắp bật bằng nhựa đục, chắn sáng (salicylic acid đổi màu dần dưới ánh nắng); không đầu xịt, không bình bọt áp suất. Nhựa, gioăng và vòi bơm được ngâm thử cùng dung dịch acid – chất diện hoạt.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo trực tiếp ở 25°C trên từng lô và qua các mốc ổn định; pH quyết định cùng lúc phần acid tự do, độ nhớt và hiệu lực chất bảo quản.
Hàm lượng salicylic acid
Định lượng bằng HPLC khi xuất xưởng và qua các mốc ổn định; quy về tổng salicylic acid (kể cả phần muối, phần quy đổi, phần bảo quản) để đối chiếu mức 2,0%.
Độ nhớt & độ trong
Nhớt kế quay ở 25°C; phần salicylate tạo ra khi trung hoà cũng là chất điện ly, làm đổi đường cong độ nhớt theo muối (kinh nghiệm bào chế) — chỉnh độ sánh sau khi đã chốt mức BHA và pH.
Kết tinh ở nhiệt độ thấp
Giữ 4°C và qua chu kỳ nóng–lạnh; soi tinh thể ở đáy chai, cổ chai, vòi bơm.
Khả năng tạo bọt
Chiều cao và độ bền bọt theo phương pháp chuẩn, đối chiếu với mẫu đã duyệt; pH thấp có thể làm đổi bọt của một số hệ.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi ngả màu, tách lớp, đổi mùi, pH trôi.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 ở đúng pH thành phẩm — pH acid không thay cho thử nghiệm.
Dung nạp & cảm giác sau tắm
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt pH và mức salicylic acid; đánh giá châm chích, khô căng — căn cứ cho điều kiện “bào chế để không gây kích ứng, không gây mẫn cảm” của CIR.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, vòi bơm sẽ dùng; theo dõi kẹt vòi, gioăng đổi màu, nhựa biến dạng.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Người mua sữa tắm BHA thường nghĩ tới mụn ở lưng, ngực hay nốt sần ở cánh tay — đó là những tình trạng da cần bác sĩ da liễu phân biệt. Một tổng quan hệ thống năm 2018 (14 nghiên cứu, 671 người) về việc rửa và sản phẩm rửa, kể cả loại chứa salicylic acid, ở người bị mụn trứng cá kết luận: số nghiên cứu được thực hiện tốt còn ít nên khó đưa ra khuyến nghị tin cậy. Sữa tắm mỹ phẩm dừng ở làm sạch, làm mịn và mô tả loại da.

Làm sạch dầu thừa, bã nhờn trên da lưng, ngực, vai

Thay cho: câu về tác động lên mụn lưng, mụn ngực, viêm nang lông.

Hỗ trợ bong lớp tế bào sừng, giúp da trông mịn hơn

Chỉ ghi khi đã đánh giá trên chính thành phẩm, vì sản phẩm được xả đi sau ít phút. Thay cho: lột da, tái tạo da, làm mất nốt sần da gà (dày sừng nang lông là tình trạng cần bác sĩ da liễu).

Dành cho da thân mình nhiều dầu, dễ nổi mụn

Mô tả loại da sử dụng, không phải công dụng lên mụn. Thay cho: ngừa mụn, làm hết mụn sau một số ngày.

Chứa salicylic acid (BHA)

Hàm lượng chỉ ghi khi định lượng chứng minh và đã cộng đủ mọi nguồn salicylic acid. Thay cho: con số vượt trần khi cộng thêm betaine salicylate, “nồng độ như peel”.

Cảm giác sạch, thoáng sau khi tắm

Chỉ ghi khi có thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: tác động lên vi khuẩn trên da, khử mùi cơ thể cả ngày.

Hướng dẫn và cảnh báo trên nhãn

“Không dùng cho trẻ dưới 3 tuổi” (Phụ lục III Ref 98, chú thích 8: bắt buộc khi sản phẩm có thể dùng cho trẻ dưới 3 tuổi; Butter-C khuyến nghị luôn in cho sữa tắm — cần pháp chế xác nhận). Tránh vùng mắt, niêm mạc; không dùng trên da trầy xước, cháy nắng; bắt đầu vài lần mỗi tuần; không dùng chồng nhiều sản phẩm chứa salicylic acid; ngừng dùng nếu rát kéo dài. Ref 98 không có cảnh báo cháy nắng bắt buộc (khác AHA). Thay cho: an toàn cho bà bầu, dùng được cho cả gia đình kể cả trẻ nhỏ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong hoặc sữa đục nhẹ; nền sulfate – betaine hoặc glucoside – betaine.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật bằng nhựa đục; không đầu xịt, không bình bọt áp suất. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng BHA, hệ làm sạch và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng salicylic acid; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm bảng tính tổng salicylic acid theo Phụ lục III Ref 98 và câu cảnh báo trẻ dưới 3 tuổi trên nhãn.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Gel tắm BHA không hương cho da lưng, ngực nhiều dầu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Salicylic acid

Đứng tên sản phẩm; mức và pH chốt theo thử dung nạp, tổng salicylic acid không quá 2,0% (Phụ lục III Ref 98, mục b).

Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine

Bọt nhiều, xả nhanh, hợp khí hậu nóng ẩm; làm đặc bằng Hydroxyethylcellulose và muối để không phụ thuộc pH.

Glycerin, Panthenol

Giảm cảm giác khô căng sau tắm khi dùng thường xuyên; không hương.

Chai bơm nhựa đục 400 ml

Chắn sáng, vòi bơm hợp độ nhớt; nhãn ghi “Không dùng cho trẻ dưới 3 tuổi”, tránh vùng mắt và tần suất dùng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng BHA

Salicylic acid tinh thể hay betaine salicylate — quyết định cách hoà tan, cách quy đổi giới hạn và câu chữ trên nhãn.

Mức salicylic acid và pH

Mạnh hơn cho da rất dầu hay nhẹ cho người mới dùng; hai hướng là hai cặp nồng độ – pH khác nhau, chốt bằng thử dung nạp.

Hệ làm sạch

Sulfate – betaine bọt nhiều hay glucoside – betaine không sulfate; hệ acyl amino acid cần thử riêng ở pH acid.

Kết cấu và màu

Gel trong hay sữa đục nhẹ; chất màu (nếu có) phải thuộc Phụ lục IV và bền ở pH acid.

Hương

Không hương, hay hương nhẹ cam chanh, thảo mộc; hương liệu cũng là nguồn dị ứng tiếp xúc, nên làm song song một bản không hương. Phụ lục ASEAN không có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên; hàng xuất EU ghi tên khi vượt 0,01% (rửa trôi) theo quy định EU, căn cứ phiếu thành phần của nhà cung cấp hương.

Định hướng thành phần

Không sulfate, không paraben, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu vì ảnh hưởng tới hệ làm sạch và hệ bảo quản ở pH acid.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm

Cơ chế, bằng chứng, giới hạn Phụ lục III ASEAN và lưu ý an toàn.

Gia công sữa tắm

Hệ làm sạch, độ sánh, hương và bao bì của sữa tắm nói chung, nơi BHA chỉ là một lựa chọn.

Gia công toner BHA salicylic acid

Cùng mức trần 2,0% nhưng bôi lưu trên da mặt: hệ dung môi, pH và thử dung nạp riêng.

Mụn lưng và nốt đỏ quanh nang lông

Phân biệt sơ bộ, chăm sóc da thân mình hằng ngày và khi nào cần bác sĩ da liễu.

Dày sừng nang lông (da gà)

Vì sao mỹ phẩm chỉ giúp da mềm, mịn hơn mà không làm thay đổi cơ địa.

Betaine salicylate trong mỹ phẩm

Hệ số quy đổi 0,541 và vì sao “BHA dịu” còn là bằng chứng hạn chế.

Gia công tẩy tế bào chết body

Hướng khác: hạt tẩy cơ học hoặc acid trong nền rửa trôi, dùng một đến vài lần mỗi tuần.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục