Hai lọ thuỷ tinh màu nâu sẫm nắp nhỏ giọt trắng, dán nhãn trắng trơn, bên viên đá gua sha trong và cành lá xanh xám trên nền vải đen (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner BHA salicylic acid

BHA Salicylic Acid Toner · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Salicylic acid — BHA — là hoạt chất quen thuộc của dòng sản phẩm cho da dầu: một acid thơm ưa lipid, được mô tả là làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng thay vì cắt sợi keratin, nhờ vậy giúp bề mặt da mịn hơn và giúp làm sạch bã nhờn, tế bào sừng ở lỗ chân lông. Đưa salicylic acid vào một chai toner lại là bài toán riêng: chất này chỉ tan khoảng 0,2% trong nước, pKa 2,98 nên pH quyết định phần acid tự do, và Phụ lục III ASEAN (Ref 98) giới hạn 2,0% cho sản phẩm da mặt — tính gộp mọi lượng salicylic acid trong công thức, kể cả phần dùng làm chất bảo quản — đồng thời không cho dùng ở dạng có thể hít vào phổi, nên toner BHA không làm dạng xịt phun sương. Dữ liệu trên người của BHA chủ yếu là kem, gel 1,5–2% trong bối cảnh da liễu, và tổng quan Cochrane 2020 xếp các so sánh liên quan tới salicylic acid ở chất lượng thấp đến rất thấp; vì vậy toner mỹ phẩm chỉ công bố làm sạch và làm mịn, không công bố tác động lên mụn. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ hệ dung môi, chọn pH, thử dung nạp tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chọn dạng BHA trước, hệ dung môi theo sau

Cùng chữ “BHA” trên nhãn có thể là salicylic acid tinh thể, một phức của salicylic acid hay một dẫn xuất. Mỗi dạng có cách hoà tan, cách quy đổi giới hạn và mức bằng chứng khác nhau, nên đây là quyết định đầu tiên của công thức.

Salicylic acid tinh thể

INCI Salicylic Acid (CAS 69-72-7, khối lượng phân tử 138,12). Tan trong nước khoảng 2,24 mg/mL ở 25 °C, tan tốt trong cồn (khoảng 35% khối lượng trong ethanol tuyệt đối ở 21 °C, Merck Index qua PubChem). Phần lớn dữ liệu trên người dùng dạng này: 1,5–2% trong kem, hydrogel. Trần cho toner da mặt là 2,0% (Phụ lục III Ref 98, nhóm “sản phẩm khác”).

Betaine salicylate

Hợp chất betaine – salicylic acid tỉ lệ 1:1; 1 g chứa khoảng 0,541 g phần salicylic acid, nên 2% betaine salicylate chỉ tương ứng khoảng 1,08% salicylic acid. Tên này không có trong Phụ lục ASEAN; Butter-C quy đổi theo hệ số 0,541 và áp toàn bộ điều kiện của Ref 98 — cách đọc thận trọng, cần pháp chế xác nhận. Nhãn “BHA dịu” hiện mới dựa trên dữ liệu phòng thí nghiệm: bằng chứng hạn chế.

Capryloyl salicylic acid (LHA) — để so sánh

Dẫn xuất rất thân dầu (XLogP 5,2 so với 2,3 của salicylic acid), được một tổng quan mô tả là thấm vào lớp sừng chậm hơn. Năm 2024, Hội đồng chuyên gia CIR kết luận dữ liệu chưa đủ để xác định LHA an toàn trong điều kiện sử dụng dự kiến, và đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc. Vì vậy LHA không nằm trong hướng mặc định của toner; chỉ xét khi nhà cung cấp có hồ sơ an toàn và thành phẩm qua thử dung nạp.

Nền đi cùng BHA

Dung môi Propanediol, Butylene Glycol (hoặc cồn ở bản khô nhanh); giữ ẩm, làm dịu bằng Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin (Allantoin chỉ thêm khi pH thành phẩm từ 4 trở lên — chuyên luận nguyên liệu ghi vùng pH 4–8). Không thêm AHA, retinoid hay niacinamide vào cùng chai — để BHA là nhân vật chính và pH của công thức không phải chiều theo hai hoạt chất.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của một toner đứng tên BHA

Toner gần như toàn nước nên không có pha dầu hay hệ làm đặc để che: salicylic acid kết tinh, đổi màu hay vượt giới hạn đều lộ ra. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trước khi bàn tới cảm giác hay bao bì.

Hoà tan và kết tinh

Salicylic acid được hoà trước trong glycol hoặc cồn rồi mới đưa vào pha nước; thiếu dung môi thì tinh thể xuất hiện khi pha loãng hoặc khi lạnh. Tỉ lệ dung môi chốt bằng thử ở 4 °C và qua chu kỳ nóng–lạnh. Trung hoà một phần làm tăng phần tan dưới dạng muối nhưng giảm phần acid tự do — hai mục tiêu kéo ngược nhau.

pH và phần acid tự do

Với pKa 2,98, phần salicylic acid không phân ly khoảng 49% ở pH 3,0, 23% ở pH 3,5, 9% ở pH 4,0 và 3% ở pH 4,5 (tính từ pKa). CIR không xác định được ngưỡng pH bảo đảm không gây kích ứng, nên pH được chốt cùng thử dung nạp trên người, không lấy một con số mặc định.

Tính tổng theo Ref 98

Tối đa 2,0% trong sản phẩm da mặt và “These levels are inclusive of any use of salicylic acid”: cộng phần acid tự do, phần đã trung hoà thành muối, phần quy đổi từ betaine salicylate (cách đọc thận trọng, cần pháp chế xác nhận) và phần dùng làm chất bảo quản (Phụ lục VI Ref 3, tối đa 0,5% tính theo acid). Nếu cồn được biến tính bằng salicylic acid (CIR ghi nhận salicylic acid có vai trò chất biến tính) thì phần này cũng cộng vào — hỏi nhà cung cấp loại chất biến tính. Mục đích sử dụng phải khác bảo quản và thể hiện rõ qua cách trình bày sản phẩm.

Không xịt, chắn sáng, giữ màu

Ref 98 không cho dùng trong ứng dụng có thể dẫn tới phơi nhiễm phổi qua đường hít: toner BHA dùng chai nắp bật, nắp vặn hoặc bông tẩm sẵn, không đầu phun sương. Salicylic acid đổi màu dần dưới ánh nắng (Merck Index, qua PubChem) nên dùng bao bì chắn sáng; salicylate cho màu với ion sắt, vì vậy công thức có chất tạo phức Disodium EDTA và nước, thiết bị được kiểm soát.

Ba hướng bào chế

Ba cách đặt BHA vào chai toner

Toner BHA không cồn, nền glycol

Salicylic acid hoà trong Propanediol, Butylene Glycol, trung hoà một phần; cảm giác ẩm, không mùi cồn. Hướng phổ biến cho da dầu, da hỗn hợp dùng hằng ngày hoặc cách ngày.

Toner betaine salicylate

Ghi “chứa betaine salicylate”, hàm lượng quy đổi ra salicylic acid nằm trong hồ sơ. Định vị nhẹ nhàng cho người mới dùng BHA; chữ “dịu hơn” chỉ ghi khi chính thành phẩm đã thử dung nạp trên người.

Toner BHA nền nước – cồn, khô nhanh

Cồn hoà tan salicylic acid tốt và bay hơi nhanh, hợp da rất dầu và khí hậu nóng ẩm. Đổi lại dễ khô căng: cần chất giữ ẩm bù và hồ sơ chất biến tính của cồn.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nhựa hoặc thuỷ tinh chắn sáng, nắp bật hoặc nắp giảm dòng để đổ ra bông; bông tẩm sẵn trong hũ kín cần thử bay hơi dung môi và vi sinh riêng. Không dùng đầu xịt phun sương. Nhựa và gioăng được ngâm thử cùng dung dịch acid – glycol.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong; so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D — salicylic acid ngả màu khi gặp ánh sáng hoặc ion kim loại.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định vì pH quyết định phần acid tự do.
Hàm lượng salicylic acid
Định lượng bằng HPLC khi xuất xưởng và qua các mốc ổn định; quy về tổng salicylic acid (kể cả phần muối, phần quy đổi) để đối chiếu mức 2,0%.
Kết tinh ở nhiệt độ thấp
Giữ 4°C và qua chu kỳ nóng–lạnh; soi tinh thể ở đáy chai, cổ chai và trên nắp.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ nước – glycol, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi ngả màu, kết tủa, đổi mùi.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp sẽ dùng; theo dõi hao hụt dung môi, biến dạng nhựa, gioăng đổi màu.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — pH thấp không thay cho thử nghiệm.
Kích ứng & cảm giác châm chích
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt pH và mức salicylic acid — căn cứ cho điều kiện “bào chế để không gây kích ứng, không gây mẫn cảm” của CIR.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Phần lớn thử nghiệm về salicylic acid được làm trên người bị mụn, so sánh với hoạt chất kê đơn, nên câu chữ quảng bá rất dễ trượt sang ngôn ngữ da liễu. Toner mỹ phẩm dừng ở làm sạch, làm mịn và mô tả loại da phù hợp. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Giúp làm sạch bã nhờn và tế bào sừng ở lỗ chân lông

Thay cho: thông tắc lỗ chân lông, loại bỏ mụn đầu đen, tiêu nhân mụn.

Hỗ trợ bong lớp sừng, giúp bề mặt da mịn hơn

Thay cho: lột da, thay da, tái tạo da.

Phù hợp da dầu, da dễ nổi mụn

Mô tả loại da sử dụng, không phải công dụng lên mụn. Thay cho: công bố tác động lên mụn, giảm mụn viêm, ngừa mụn, tác động lên vi khuẩn gây mụn.

Chứa salicylic acid (BHA)

Hàm lượng chỉ ghi khi định lượng chứng minh và đã cộng đủ mọi nguồn salicylic acid. Thay cho: cộng “BHA 2%” với betaine salicylate thành con số vượt trần, “nồng độ như peel”.

Hỗ trợ kiểm soát dầu thừa

Chỉ ghi khi đã đo trên chính thành phẩm: dữ liệu giảm tổng hợp lipid của salicylic acid mới có ở tế bào tuyến bã nuôi cấy. Thay cho: giảm tiết bã nhờn vĩnh viễn, thu nhỏ lỗ chân lông.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Tránh vùng mắt; bắt đầu cách ngày; không chồng nhiều sản phẩm chứa salicylic acid; tách buổi với retinoid, AHA; dùng kem chống nắng ban ngày (khuyến nghị chung — Ref 98 không có cảnh báo nhạy nắng). Câu “Not to be used for children under three years of age” bắt buộc với sản phẩm có thể dùng cho trẻ dưới ba tuổi — chú thích (8) Phụ lục III: “Solely for products which might be used for children under three years of age”; toner cho da dầu người lớn có thể ghi như lưu ý tự nguyện. Thay cho: an toàn cho bà bầu, dùng được cho trẻ nhỏ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dung dịch lỏng trong, không màu; nền glycol không cồn hoặc nền nước – cồn khô nhanh.
Quy cách
Chai nắp bật, nắp vặn hoặc bông tẩm sẵn trong hũ kín; không đầu xịt phun sương. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng BHA và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng salicylic acid; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm bảng tính tổng salicylic acid theo Phụ lục III Ref 98.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner BHA không cồn cho da dầu, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Salicylic acid

Đứng tên sản phẩm; mức chốt theo thử dung nạp, tổng salicylic acid không quá 2,0%. Vùng 1,5–2% là mức đã thử trên người ở dạng kem, hydrogel.

Propanediol, Butylene Glycol

Hệ dung môi giữ salicylic acid tan trong suốt hạn dùng; tỉ lệ chốt bằng thử kết tinh ở 4°C.

Glycerin, Panthenol, Allantoin

Bù ẩm, giảm cảm giác khô căng sau acid; Allantoin chỉ dùng khi pH thành phẩm từ 4 trở lên; không hương, không cồn.

Chai nhựa chắn sáng 150 ml nắp bật

Đổ ra bông, lau toàn mặt; nhãn ghi tần suất dùng, tránh vùng mắt và khuyến nghị chống nắng ban ngày.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng BHA

Salicylic acid tinh thể hay betaine salicylate — quyết định hệ dung môi, cách quy đổi giới hạn và câu chữ trên nhãn.

Mức salicylic acid và pH

Mạnh hơn cho da rất dầu hay nhẹ cho người mới dùng; hai hướng là hai cặp nồng độ – pH khác nhau, chốt bằng thử dung nạp.

Có cồn hay không cồn

Khô nhanh, thoáng hay ẩm, dịu; quyết định sớm vì đổi hướng là đổi cả hệ dung môi.

Cách dùng

Đổ ra bông, vỗ bằng tay hay bông tẩm sẵn; không làm dạng xịt.

Nhóm giữ ẩm, làm dịu

Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin; chọn ít, không dàn trải.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, không paraben, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm

Cơ chế, bằng chứng, giới hạn Phụ lục III ASEAN và lưu ý an toàn.

Betaine salicylate trong mỹ phẩm

Hệ số quy đổi 0,541 và vì sao “BHA dịu” còn là bằng chứng hạn chế.

Capryloyl salicylic acid (LHA)

Dẫn xuất thân dầu và kết luận “chưa đủ dữ liệu” của CIR 2024.

Mụn đầu đen, đầu trắng

Nhóm khách hàng chính của toner BHA và chỗ dừng của sản phẩm mỹ phẩm.

Gia công serum mụn

Hướng khác: serum đậm đặc phối BHA với niacinamide, kẽm — bài toán pH riêng; dùng chung với toner BHA thì phải tính phơi nhiễm cộng dồn.

Gia công toner

Toner dưỡng ẩm, cân bằng, nơi acid chỉ là một lựa chọn trong nhiều hướng.

Gia công tẩy tế bào chết da mặt

Dạng rửa trôi: hạt, enzyme, gel kỳ, dùng một đến hai lần mỗi tuần.

Gia công toner PHA gluconolactone

Hướng dịu hơn cho da nhạy cảm, không thuộc giới hạn của salicylic acid.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục