
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công sữa tắm bồ hòn – bồ kết
Soapberry & Gleditsia Body Wash · OEM/ODM
Quả bồ hòn và quả bồ kết đun lấy nước để gội đầu, tắm rửa là thói quen quen thuộc của nhiều gia đình Việt; đó là câu chuyện văn hoá cho thương hiệu, không phải bằng chứng hiệu quả. Hai cây khác họ: bồ hòn thuộc chi Sapindus (họ Bồ hòn), bồ kết thuộc chi Gleditsia (họ Đậu); điểm chung là quả chứa saponin, nhóm chất có hoạt tính bề mặt. Chiết xuất dùng trong sản xuất là dung dịch hoà sẵn trong glycerin và nước, chưa công bố hàm lượng saponin, và y văn chưa có thử nghiệm trên người với sữa tắm chứa hai chiết xuất này. Vì vậy sữa tắm bồ hòn – bồ kết được xây dựng như một sữa tắm dịu: việc làm sạch, tạo bọt và độ sánh do hệ chất làm sạch acid amin, glucoside, betaine đảm nhận như trang sữa tắm chung; bồ hòn, bồ kết là thành phần đứng tên tạo câu chuyện, kèm các việc kỹ thuật riêng của dịch chiết thực vật — giữ màu, chống lắng cặn, kiểm soát vi sinh và cảnh báo tránh mắt. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Hai chiết xuất thảo mộc trong một hệ làm sạch dịu
Công thức gồm bốn nhóm như mọi sữa tắm; khác ở chỗ hai dịch chiết thực vật đứng tên làm thay đổi màu, độ sánh và nguy cơ vi sinh của nền, nên được đưa vào ngay từ mẫu đầu tiên chứ không thêm sau cùng.
Bồ hòn, bồ kết — chọn đúng nguyên liệu
Nguyên liệu Butter-C đang lưu là dung dịch: “Glycerin (and) Water (and) Sapindus mukurossi extract” (bồ hòn) và “Glycerin (and) Water (and) Gleditsia fera extract” (bồ kết). Tên trong CosIng khác: Sapindus Mukorossi Fruit Extract (viết chữ o, chức năng dưỡng da) và Gleditsia Fera Pod Extract cho quả bồ kết (chức năng làm sạch, dưỡng tóc); CosIng không có mục “Gleditsia Fera Extract” hay “Gleditsia Fera Fruit Extract”. Nhãn ghi tên INCI có trong danh mục, khớp loài và bộ phận cây trên COA, và ghi đủ glycerin, nước đi kèm.
Hệ làm sạch chính
Chất làm sạch acid amin (Sodium Lauroyl Glutamate), glucoside (Coco-Glucoside, Decyl Glucoside) và Cocamidopropyl Betaine — cùng nguyên lý với trang sữa tắm chung. Đây là phần quyết định độ sạch, bọt và độ sánh; độ dịu là tính chất của cả hệ phối, đo trên thành phẩm.
Chất dưỡng
Glycerin (cộng cả phần glycerin có sẵn trong hai chế phẩm chiết xuất), Panthenol và polymer cation từ gôm guar cho cảm giác mềm sau khi xả. Polymer cation cần thử tương hợp với dịch chiết vì có thể gây đục, kết tủa.
Kết cấu, chelate, bảo quản và hương
Xanthan Gum hoặc muối để làm sánh; chất tạo phức (Disodium EDTA, hoặc Tetrasodium Glutamate Diacetate cho bản định vị tự nhiên) hạn chế đổi màu do ion kim loại; hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930. Hương thảo mộc nhẹ gợi nồi nước gội — hương liệu theo chứng chỉ IFRA của nhà cung cấp.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Năm việc riêng của sữa tắm có dịch chiết saponin
Những điểm dưới đây là chỗ sữa tắm bồ hòn – bồ kết khác sữa tắm thông thường; mỗi điểm được chốt bằng thử nghiệm trên mẫu.
Saponin không đủ làm sạch một mình
Chất diện hoạt chiết từ cây bồ hòn (S. mukorossi; tóm tắt không nêu bộ phận cây) tạo micelle và hoà tan hydrocarbon trong thí nghiệm xử lý đất (Zhang N và cộng sự, 2023) — không thử trên da. Một xà phòng lỏng nền chiết xuất của loài khác (Sapindus saponaria) giảm sức căng bề mặt kém hơn công thức SDS một chút và không nhũ hoá được dầu thực vật (Paiva và cộng sự, 2026). Nguyên liệu dạng dung dịch lại chưa công bố hàm lượng saponin, nên bọt, độ sạch và độ sánh luôn do hệ chất làm sạch chính quyết định.
Màu, cặn và đường cong độ nhớt
Dịch chiết thực vật có thể làm lệch đường cong làm đặc bằng muối, gây lắng cặn và sẫm màu dần. Đường cong muối được lập lại sau khi chốt tỉ lệ chiết xuất; chất tạo phức và bao bì đục giúp giữ màu ổn định hơn.
Vi sinh
Dịch chiết trong glycerin – nước là môi trường thuận lợi cho vi sinh vật. Mỗi lô chiết xuất cần COA vi sinh và kim loại nặng; thành phẩm được thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930. Câu “không chất bảo quản” không phù hợp với dạng sản phẩm nhiều nước này.
Mắt
Saponin có hoạt tính bề mặt và tương tác với màng tế bào (de Groot và Müller-Goymann, 2016 — tổng quan, không thử trên bồ hòn hay bồ kết). Dữ liệu kích ứng mắt tìm được chỉ có trên thỏ, với phân đoạn saponin bồ hòn tinh chế dưới 50 mg/mL (Wei và cộng sự, 2025); bồ kết chưa có dữ liệu riêng; chưa có dữ liệu trên mắt người. Nhãn cảnh báo tránh để dây vào mắt; hồ sơ an toàn thành phẩm có đánh giá nguy cơ kích ứng mắt.
pH và hệ bảo quản
pH chốt theo đường cong pH – độ trong – độ nhớt của hệ chất làm sạch (hệ acid amin nhạy với pH thấp) và theo vùng hoạt động của hệ bảo quản: Sodium Benzoate cần pH acid, Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN).
Ba hướng bào chế
Ba cách đưa bồ hòn, bồ kết vào bước tắm
Sữa tắm thảo mộc không sulfate
Hệ acid amin – glucoside – betaine, hai chiết xuất đứng tên, màu nâu nhạt tự nhiên của dịch chiết, hương nhẹ. Hướng cho gia đình, người thích sản phẩm dịu; độ dịu thử trên thành phẩm.
Gel tắm thảo mộc phổ thông
Hệ Sodium Laureth Sulfate – Cocamidopropyl Betaine cho bọt nhiều, giá tốt; bồ hòn, bồ kết tạo câu chuyện. Không ghi được “không sulfate”; màu dịch chiết làm gel khó giữ độ trong.
Gel tắm gội thảo mộc 2 trong 1
Đi cùng câu chuyện nước gội bồ kết; xây dựng theo trang gel tắm gội, cần thêm polymer cation cho tóc và thử tương hợp với dịch chiết. Cùng dòng với dầu gội thảo mộc của thương hiệu.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai bơm 500 ml–1 lít, túi refill. Chai đục hoặc màu hổ phách che bớt sự sẫm màu dần của dịch chiết; vòi bơm và gioăng thử tương thích với hương liệu và chiết xuất.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan, màu & cặn
- Màu, mùi, độ trong hoặc độ đục, cặn lắng; so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D — dịch chiết thực vật sẫm màu dần theo thời gian và theo lô.
- pH
- Đo ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định vì hệ acid amin và hệ bảo quản đều phụ thuộc pH.
- Độ nhớt & đường cong muối
- Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C; lập lại đường cong muối mỗi khi đổi tỉ lệ chiết xuất hoặc đổi lô nguyên liệu.
- Khả năng tạo bọt
- Chiều cao và độ bền bọt theo phương pháp chuẩn hoặc quy trình nội bộ, đối chiếu mẫu đã duyệt.
- Độ ổn định
- Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, lắng cặn, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
- COA chiết xuất đầu vào
- INCI đầy đủ cả dung môi, loài, bộ phận cây, vi sinh, kim loại nặng; hàm lượng saponin nếu nhà cung cấp công bố.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Chất gây dị ứng trong hương liệu
- Đối chiếu phiếu thành phần của nhà cung cấp hương. ASEAN chưa có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên riêng (Phụ lục III, mục 67–92 để trống); hàng xuất EU ghi tên chất gây dị ứng khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi (Phụ lục III Quy định (EC) 1223/2009).
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, túi sẽ dùng; kiểm lực bơm, rò rỉ, ố màu, nhựa bị hương liệu làm mềm.
Công bố công dụng
Công bố cho sữa tắm có chiết xuất bồ hòn, bồ kết
Sữa tắm chỉ tiếp xúc với da trong thời gian ngắn rồi được xả đi. Bằng chứng cho hai chiết xuất còn hạn chế: dữ liệu hiện có là thí nghiệm lý hoá, tế bào và động vật, phần lớn trên loài hoặc bộ phận cây khác; chưa có thử nghiệm trên người với sữa tắm chứa chiết xuất bồ hòn hay bồ kết. Làm sạch là công dụng của cả sản phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Làm sạch nhẹ nhàng, bọt mịn
Thay cho: thải độc da, sạch khuẩn, diệt 99,9% vi khuẩn.
Có chiết xuất bồ hòn, bồ kết; lấy cảm hứng từ nước gội tắm truyền thống
Thay cho: thay thế hoàn toàn chất tạo bọt, hoàn toàn thảo dược hay hoàn toàn tự nhiên khi công thức có chất làm sạch tổng hợp.
Da mềm, không khô căng sau khi tắm (khi có kết quả thử cảm quan)
Thay cho: dịu hơn sulfate, không gây kích ứng — chỉ ghi khi chính công thức đã được thử.
Làm sạch mồ hôi, dầu thừa trên da
Thay cho: giảm mụn lưng, ngừa viêm nang lông, khử mùi cơ thể.
Cảnh báo bắt buộc trên nhãn
“Tránh để dây vào mắt; nếu dây vào, rửa ngay bằng nhiều nước”; ngưng dùng nếu đỏ, ngứa, rát. Thay cho: không cay mắt.
Nguồn gốc và đối tượng dùng
Ghi “bồ hòn, bồ kết Việt Nam” chỉ khi nhà cung cấp có giấy tờ xuất xứ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu và em bé, phân huỷ sinh học hoàn toàn khi chưa thử.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Sữa tắm đục nhẹ hoặc gel tắm; màu tự nhiên của dịch chiết hoặc điều chỉnh theo nhãn.
- Quy cách
- Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA của hai nguyên liệu chiết xuất.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Sữa tắm bồ hòn – bồ kết không sulfate, hương thảo mộc
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Hệ làm sạch acid amin – glucoside
Sodium Lauroyl Glutamate, Coco-Glucoside và Cocamidopropyl Betaine; bọt mịn, xả nhanh.
Bồ hòn và bồ kết đứng tên
Hai chế phẩm chiết xuất có COA từng lô; tỉ lệ tính theo dung dịch nguyên liệu, nhãn ghi đủ INCI đi kèm.
Glycerin, Panthenol, polymer từ gôm guar
Cho cảm giác mềm sau khi xả; mức độ đánh giá bằng thử cảm quan trên người tình nguyện.
Chai bơm 500 ml đục và túi refill
Chai đục che sự sẫm màu tự nhiên của dịch chiết; nhãn có cảnh báo tránh mắt.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Hệ làm sạch
Không sulfate (acid amin, glucoside) hay có sulfate cho bọt nhiều, giá tốt; bản không glucoside cho người đã biết dị ứng nhóm này.
Một hay hai chiết xuất
Chỉ bồ kết, chỉ bồ hòn hay cả hai; tỉ lệ ràng buộc với màu, độ sánh và giá thành.
Hương
Hương thảo mộc gợi nồi nước gội (bưởi, sả, hương nhu), hương nhẹ hay không hương.
Màu và kết cấu
Giữ màu nâu nhạt tự nhiên của dịch chiết hay điều chỉnh; sữa đục hay gel.
Bộ sản phẩm thảo mộc
Đi cùng dầu gội thảo mộc, dầu xả hoặc gel tắm gội để cả dòng chung một câu chuyện.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không paraben, không chất tạo màu — đề nghị nêu ngay từ đầu vì ảnh hưởng tới hệ bảo quản và nguyên liệu.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Bồ hòn trong mỹ phẩm
Loài, tên INCI, saponin, bằng chứng hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN.
Bồ kết trong mỹ phẩm
Gleditsia fera và các loài cùng chi, tên INCI theo bộ phận cây, điều y văn đã thử.
Gia công sữa tắm
Nguyên lý chung của hệ làm sạch, chất dưỡng và hương liệu trong sữa tắm.
Phân loại chất tạo bọt
Vì sao bọt và độ sạch đến từ hệ chất làm sạch chính, không từ dịch chiết.
Gia công dầu gội thảo mộc
Bồ kết, vỏ bưởi, hương nhu trong dầu gội — cùng câu chuyện thảo mộc.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C