
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công tinh chất collagen
Hydrolyzed Collagen Essence · OEM/ODM
Collagen là chữ quen thuộc trên nhãn mặt nạ, kem dưỡng và tinh chất, và cũng là chữ hay bị hứa quá mức. Nguyên liệu đứng tên là Hydrolyzed Collagen, collagen thuỷ phân: hỗn hợp peptide thu được khi cắt nhỏ collagen bò, lợn hoặc cá; theo Hội đồng CIR, phân tử lượng của nguyên liệu mang tên INCI này trải từ 400 đến 25.000 Da. Khi bôi lên da, collagen thuỷ phân là chất dưỡng bề mặt: trong thí nghiệm mô phỏng, peptide bám lên lớp sừng và tóc; khả năng giữ ẩm được các tổng quan mô tả nhưng số liệu đo trên người còn ít. Bằng chứng hiện có không cho thấy collagen bôi ngoài bổ sung hay thay được collagen trong da — thử nghiệm ngẫu nhiên có giả dược 6 tháng với serum 2,5% không thấy khác biệt ở lớp bì; kết quả của collagen uống không áp dụng cho sản phẩm bôi. Vì vậy tinh chất collagen được xây dựng như một essence dưỡng ẩm, kèm hồ sơ nguồn gốc rõ ràng: nguyên liệu Butter-C đang có là collagen peptide nguồn cá, nên nhãn cần thông tin để người dị ứng cá nhận biết. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Collagen thuỷ phân, chất giữ ẩm và nước
Essence gần như toàn nước, nên bốn nhóm dưới đây quyết định cảm giác trên da, độ bền và câu chuyện của sản phẩm.
Hydrolyzed Collagen — một tên INCI, nhiều nguyên liệu
Theo bảng của CIR: Collagen (protein nguyên vẹn) 130.000 đến trên 1.000.000 Da; Soluble Collagen (chưa thuỷ phân, còn cấu trúc xoắn ba) 30.000–40.000 Da; Hydrolyzed Collagen (hỗn hợp peptide) 400–25.000 Da. Cùng tên INCI có thể là peptide vài trăm Da hoặc hơn hai chục nghìn Da, từ bò, lợn hay cá — muốn so sánh hai nguyên liệu phải xem COA.
Nguyên liệu đang có: collagen peptide nguồn cá
Theo dữ liệu nội bộ, nguyên liệu Butter-C đang có là collagen peptide cá tuyết dạng bột tan trong nước, nhà cung cấp ghi cấp “3 kDa”. Con số này chỉ là thông số nhà cung cấp: COA cần ghi loài, mô nguồn và phân bố phân tử lượng kèm phương pháp đo, không chỉ một con số danh nghĩa.
Chất giữ ẩm nền
Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Trehalose, Panthenol, Sodium Hyaluronate tỉ lệ nhỏ — cùng collagen thuỷ phân là căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.
Không thay hoạt chất có dữ liệu riêng
Chữ “collagen” trên nhãn không thay được hoạt chất có dữ liệu riêng. Collagen thuỷ phân cũng khác peptide tín hiệu tổng hợp (như palmitoyl tripeptide-1, acetyl hexapeptide-8) — nhóm đó thuộc trang serum peptide.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Hồ sơ nguồn gốc, phân tử lượng, mùi và vi sinh
Hồ sơ nguồn động vật
Phụ lục II ASEAN, Ref 419 cấm “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”; nhóm 3 (không bị cấm) gồm cả động vật thuỷ sản, trừ thú biển, không có dấu hiệu mang mầm lây sang người hay động vật. Cách đọc của Butter-C, cần pháp chế xác nhận: nhà cung cấp phải chứng minh nguồn cá thuộc nhóm 3 (cơ sở chế biến thực phẩm, tình trạng nguyên liệu). Với nguồn bò cần thêm cam kết BSE/TSE.
Phân tử lượng chọn theo mục đích, không theo khẩu hiệu
Trên buồng khuếch tán Franz, peptide vảy cá 3.500 và 4.500 Da thấm tích luỹ nhiều hơn loại 2.000 và 1.300 Da (Chai 2010) — “phân tử càng nhỏ càng thấm tốt” không phải quy luật chắc chắn. Peptide phân tử lớn hơn, điểm đẳng điện thấp bám lên bề mặt sừng hoá tốt hơn trong thí nghiệm mô phỏng (Turowski 1985). Đổi cấp phân tử lượng hay nhà cung cấp là phải đánh giá lại công thức.
Mùi, màu nguồn cá
Dung dịch collagen thuỷ phân từ cá có thể mang mùi tanh và ánh xám; kiểm mùi, màu từng lô đầu vào, chọn tỉ lệ và hương để che mùi, đánh giá cảm quan trên mẫu thành phẩm. pH dung dịch 10% nguyên liệu là 4,0–6,5 theo CIR — đây là pH nguyên liệu, vùng pH công thức theo TDS và thử ổn định.
Protein trong nền nước cần hệ bảo quản chắc
Peptide là môi trường thuận lợi cho vi sinh: thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối, với Phenoxyethanol ≤ 1% (Phụ lục VI ASEAN) hoặc hệ benzoat – sorbat ở pH phù hợp. Thêm vào pha nước theo hướng dẫn nhiệt độ của TDS (chưa có nguồn đã kiểm về độ bền nhiệt trong công thức).
Ba hướng bào chế
Ba kiểu tinh chất collagen
Essence collagen dạng nước
Collagen thuỷ phân cùng glycerin, betaine, panthenol; vỗ bằng tay sau bước làm sạch. Hướng cho da thường, da khô, bảng thành phần ngắn.
Essence collagen – hyaluronate sánh nhẹ
Thêm Sodium Hyaluronate, trehalose và gum tỉ lệ thấp, cảm giác căng mướt hơn. Khác trang serum cấp ẩm HA ở chỗ collagen thuỷ phân đứng tên và hồ sơ nguồn cá đi kèm.
Essence collagen làm dịu cảm giác khô căng
Panthenol, allantoin, beta-glucan trong nền collagen, không hương — cho da khô, khô căng do điều hoà. “Phù hợp da nhạy cảm” chỉ ghi sau thử dung nạp trên thành phẩm.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai nhựa đục hoặc thuỷ tinh mờ, nắp vặn hoặc vòi bơm để hạn chế nhiễm khi dùng. Dạng xịt cần đánh giá riêng, không mặc định.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan, màu & mùi
- Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định — mùi tanh của nguồn cá là điểm cần theo dõi riêng.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
- Tỉ trọng & độ nhớt
- Nhận dạng lô nhanh; độ nhớt quan trọng với bản sánh nhẹ có Sodium Hyaluronate.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4°C; theo dõi vẩn đục, kết tủa, đổi mùi.
- Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
- COA từng lô: loài và mô nguồn, phân bố phân tử lượng kèm phương pháp đo, kim loại nặng, vi sinh; hồ sơ nguồn gốc theo Ref 419 và thông tin dị nguyên cá.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Đánh giá trên da
- Muốn ghi con số độ ẩm hay “giúp da trông mịn hơn” thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; thử dung nạp theo yêu cầu thị trường đích.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, nắp hoặc vòi bơm sẽ dùng; theo dõi mùi vật liệu, độ kín.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của collagen thuỷ phân
Thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, có giả dược, thiết kế giai thừa trên 56 phụ nữ mãn kinh 60–93 tuổi có da cẳng tay suy yếu do lão hoá (dermatoporosis giai đoạn I): serum 2,5% collagen thuỷ phân và/hoặc 5 g/ngày đường uống trong 6 tháng không tạo khác biệt có ý nghĩa ở mọi chỉ số — lâm sàng, đàn hồi, độ dày và độ hồi âm lớp bì, mô học (Guadanhim 2023). Các kết quả dương tính khi bôi đến từ nghiên cứu một nhóm không đối chứng (Lee 2022, 22 phụ nữ, collagen tripeptide) hoặc abstract không nêu số liệu (Egner 2025, gel 0,5–1,5%). Dữ liệu tăng tổng hợp collagen chỉ đến từ tế bào nuôi cấy. Collagen uống là bối cảnh khác: phân tích gộp 23 thử nghiệm (Myung 2025) không thấy tác dụng ở nghiên cứu chất lượng cao hay không nhận tài trợ của doanh nghiệp dược. Mức bằng chứng cho dạng bôi: hạn chế, có kết quả âm tính. CIR (báo cáo cuối 2017, đăng 2022) kết luận 19 protein và peptide nguồn da, mô liên kết, gồm Hydrolyzed Collagen, an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ được mô tả. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá.
Giúp dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn
Dựa vào collagen thuỷ phân và nhóm chất giữ ẩm của công thức. Thay cho: bổ sung collagen cho da, thay thế collagen mất đi, tăng sinh collagen.
Giúp da trông mịn màng, căng mướt hơn (thử trên thành phẩm)
Thay cho: chống nhăn, giảm nếp nhăn, săn chắc da, chống lão hoá.
Chứa collagen thuỷ phân nguồn cá
Ghi đúng nguồn theo COA. Thay cho: “collagen tươi”, “phân tử siêu nhỏ thấm sâu vào trung bì”, dẫn kết quả collagen uống cho sản phẩm bôi.
Thông tin cho người dị ứng cá
CIR lưu ý protein cá là dị nguyên thực phẩm gây phản ứng quá mẫn tức thì ở người đã mẫn cảm, trong khi tên INCI không cho biết nguồn cá; khi chưa có dữ liệu loại trừ phản ứng này, Hội đồng khuyên ghi nhãn để người mẫn cảm với protein cá nhận biết. Thay cho: bỏ trống nguồn gốc nguyên liệu.
Mô tả định hướng thành phần
Collagen là nguồn động vật: không ghi “thuần chay”; “halal”, “không nguồn bò” chỉ ghi khi có chứng nhận. Thay cho: thuần chay, hoàn toàn tự nhiên.
Cảnh báo
Người dị ứng cá hoặc có cơ địa dị ứng nên thử trên vùng da nhỏ trước; ngưng dùng nếu nổi mẩn, ngứa. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Essence lỏng trong hoặc sánh nhẹ; có thể mang ánh màu và mùi nhẹ của nguyên liệu nguồn cá.
- Quy cách
- Chai nắp vặn hoặc vòi bơm, chai nhựa đục hoặc thuỷ tinh mờ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA, hồ sơ nguồn gốc động vật và thông tin dị nguyên của nhà cung cấp.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Tinh chất collagen dưỡng ẩm cho da khô
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Collagen thuỷ phân nguồn cá đứng tên
Tỉ lệ chốt sau thử mùi, màu và ổn định; COA phân bố phân tử lượng và hồ sơ nguồn gốc đi kèm.
Nhóm giữ ẩm
Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.
Hương nhẹ, không cồn
Hương che mùi nguồn cá ở mức thấp; pH chốt trên mẫu, hệ bảo quản đã qua thử thách ISO 11930.
Chai nhựa đục vòi bơm
Nhãn ghi INCI Hydrolyzed Collagen kèm thông tin nguồn cá cho người dị ứng; công bố dừng ở mức dưỡng ẩm, làm mềm.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nguồn collagen
Cá hoặc bò, lợn theo nguyên liệu nhà cung cấp chứng minh được; nguồn cá cần thông tin dị nguyên, nguồn bò cần hồ sơ BSE/TSE; cân nhắc yêu cầu tôn giáo của thị trường đích.
Cấp phân tử lượng
Chọn theo mục đích (dưỡng bề mặt, cảm giác) và COA phân bố phân tử lượng, không theo khẩu hiệu “phân tử siêu nhỏ”.
Cảm giác trên da
Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.
Hoạt chất phối hợp
Sodium Hyaluronate, panthenol, niacinamide, peptide — chọn cùng lúc với vùng pH và thử ổn định. Serum đứng tên peptide tổng hợp hay HA đa phân tử là trang serum peptide, serum cấp ẩm HA.
Hương và màu
Không hương hoặc hương nhẹ để che mùi nguyên liệu; không thêm màu hoặc màu theo Phụ lục IV.
Định hướng thành phần
Không cồn, không hương — đề nghị nêu ngay từ đầu; định hướng thuần chay không dùng được collagen.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Collagen thuỷ phân trong mỹ phẩm bôi da
Phân tử lượng, bằng chứng bôi ngoài, nguồn bò/cá và pháp quy ASEAN của collagen thuỷ phân.
Gia công serum cấp ẩm HA
Serum cấp ẩm đứng tên hyaluronic acid đa phân tử lượng.
Gia công serum peptide
Peptide tổng hợp tính theo hàm lượng thực — khác collagen thuỷ phân.
Gia công mặt nạ giấy
Dạng sản phẩm thường dùng collagen thuỷ phân với vai trò giữ ẩm bề mặt.
Hyaluronic acid trong mỹ phẩm
Chất giữ ẩm thường phối cùng collagen thuỷ phân trong essence.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C