Chai thuỷ tinh nâu cắm một chiếc lá xanh xẻ thuỳ trên nền trắng (ảnh minh hoạ, không phải ảnh nguyên liệu hay sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất lá dâu tằm

Mulberry Leaf Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Dâu tằm gắn với nghề trồng dâu nuôi tằm: lá dâu là thức ăn chính của tằm từ hàng thế kỷ, và ở nhiều làng quê Việt, nương dâu đi cùng nghề ươm tơ dệt lụa. Đó là câu chuyện văn hoá. Còn bằng chứng của chiết xuất lá dâu tằm (Morus Alba Leaf Extract) trên da hiện mới ở mức phòng thí nghiệm: một số hợp chất phenolic của lá ức chế tyrosinase và làm giảm tạo melanin ở tế bào nuôi cấy. Vì vậy tinh chất lá dâu tằm do Butter-C xây dựng để lá dâu đứng tên và kể câu chuyện, còn công bố “giúp da trông sáng và đều màu hơn” dựa vào hoạt chất có dữ liệu trên người như niacinamide, có thể thêm tranexamic acid (trong giới hạn Phụ lục III ASEAN) hoặc alpha-arbutin (theo mức an toàn của SCCS). Điểm phải chính xác là bộ phận cây: lá, rễ, vỏ rễ và quả dâu là những nguyên liệu khác nhau, dữ liệu không dùng lẫn. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ chọn nguyên liệu, xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Lá dâu kể chuyện, hoạt chất mang công bố

Một tinh chất lá dâu tằm gồm ba lớp: nguyên liệu đứng tên, nhóm hoạt chất có dữ liệu trên người cho vẻ ngoài đều màu, và nền dưỡng ẩm lỏng nhẹ. Chưa có nghiên cứu cho chính các cặp phối hợp giữa lá dâu và các hoạt chất dưới đây — công thức hoàn chỉnh cần thử ổn định và thử dung nạp.

Chiết xuất lá dâu tằm

INCI Morus Alba Leaf Extract — CosIng mô tả là chiết xuất lá khô của dâu tằm trắng, chức năng dưỡng da. Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập, chưa tìm thấy đánh giá riêng của CIR hay SCCS: tỉ lệ theo TDS nhà cung cấp, xác nhận bằng thử ổn định và dung nạp. Với dịch chiết lỏng nền nước – glycol, phần trăm là của dung dịch nguyên liệu và nhãn kê đủ dung môi.

Niacinamide

2–5%, khoảng đã thử trên người: kem 2% (kèm chống nắng) và kem 5% làm giảm vùng tăng sắc tố, tăng độ sáng da sau 4 tuần so với kem nền. Niacinamide không ức chế tyrosinase mà giảm vận chuyển sắc tố sang tế bào sừng.

Tranexamic Acid hoặc Alpha-Arbutin

Tranexamic acid tối đa 3,0% cho sản phẩm bôi da, không dùng cho sản phẩm tiếp xúc niêm mạc (Phụ lục III ASEAN, Ref A10); kem 2% niacinamide và 2% tranexamic acid đã được thử 8 tuần so với kem nền. Alpha-arbutin: SCCS đánh giá an toàn tới 2% trong kem bôi mặt — Phụ lục ASEAN không có mục riêng, nên đây là mức tham chiếu khoa học, không phải giới hạn pháp lý; là glycoside của hydroquinone nên phải kiểm hydroquinone tự do.

Nền dưỡng ẩm lỏng

Glycerin, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Panthenol; polymer nhẹ như Xanthan Gum, Hydroxyethylcellulose cho kết cấu essence sánh vừa, thấm nhanh, không để lại lớp dính.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Đúng bộ phận cây, đúng chất, giữ được màu

Bốn hạng mục dưới đây quyết định một tinh chất lá dâu tằm có hồ sơ vững hay không, và được chốt trước khi chọn kết cấu.

Đúng bộ phận cây

CosIng xếp lá, rễ, vỏ rễ, vỏ cây, quả thành những INCI riêng; số CAS 94167-05-2 dùng chung cho nhiều bộ phận nên không phân biệt được. Dữ liệu trên da động vật của mulberroside A và oxyresveratrol, hay gặp trong quảng bá, thuộc về chất tinh khiết tách từ rễ hoặc chuyển hoá từ chất của rễ — không gán cho chiết xuất lá. COA phải ghi loài Morus alba và bộ phận lá.

Không có chất cấm

Hydroquinone là chất cấm trong mỹ phẩm (Phụ lục II ASEAN, Ref 1339). Nhà cung cấp chiết xuất cam kết không pha thêm; nếu công thức có alpha-arbutin, hydroquinone tự do được định lượng bằng HPLC trên nguyên liệu và qua các mốc ổn định — phương pháp quang phổ UV-VIS có thể cho kết quả sai khi có arbutin.

Môi trường pH chung

Niacinamide cần tránh môi trường acid mạnh và kiềm; arbutin có thể phân huỷ thành hydroquinone khi chịu nhiệt, tia UV hoặc trong môi trường acid. Không đặt acid tẩy tế bào chết chung chai với arbutin; vùng pH được chốt bằng thử ổn định có định lượng hoạt chất.

Màu và ánh sáng

Dịch chiết lá dễ sẫm màu theo thời gian, nhạy nhiệt và ánh sáng; ion kim loại làm đổi màu. Chiết xuất được đưa vào ở pha nguội, công thức có chất tạo phức, bao bì chắn sáng và chỉ số màu được đo định kỳ.

Ba hướng bào chế

Cùng nguyên liệu đứng tên, ba mức hoạt chất

Essence lá dâu – niacinamide

Lỏng, hơi sánh, dùng sáng và tối sau toner. Hướng dịu, giá hợp lý, hợp làm sản phẩm mở đầu dòng dưỡng sáng của thương hiệu.

Essence lá dâu – niacinamide – tranexamic acid

Theo phối hợp 2% + 2% đã có dữ liệu trên người; tranexamic acid trong giới hạn 3,0%. Hướng dẫn tránh thoa lên môi và vùng sát niêm mạc.

Essence lá dâu – alpha-arbutin

Alpha-arbutin không quá 2% (mức an toàn SCCS cho kem bôi mặt), kiểm soát chặt nhiệt độ sản xuất và pH, kiểm hydroquinone theo lô. Hướng cho thương hiệu muốn thêm một chất ức chế tyrosinase đã có dữ liệu trên tế bào người và mô hình da.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh nâu hoặc chai mờ chắn sáng, có nút giảm dòng hoặc ống nhỏ giọt để lấy từng ít một; vật liệu gioăng, nút được thử ngâm cùng mẫu.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nhận dạng nguyên liệu
COA từng lô chiết xuất: loài, bộ phận lá, dung môi, chất đánh dấu (phenolic tổng hoặc flavonoid), vi sinh, kim loại nặng.
Cảm quan & chỉ số màu
Màu, mùi, độ trong; đo chỉ số màu định kỳ để phát hiện sẫm màu sớm.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với nút giảm dòng hay ống nhỏ giọt.
Hàm lượng hoạt chất
Niacinamide, tranexamic acid, alpha-arbutin định lượng bằng HPLC ở thời điểm đầu và sau các mốc ổn định.
Hydroquinone tự do
Định lượng bằng HPLC trên nguyên liệu và thành phẩm khi công thức có alpha-arbutin.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi đổi màu, kết tủa, đổi mùi.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & dung nạp
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức, nhất là bản có nhiều hoạt chất.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Dòng dưỡng sáng được hậu kiểm nhiều; với lá dâu tằm còn thêm rủi ro mượn số liệu của bộ phận cây khác hoặc của dữ liệu đường uống. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Giúp da trông sáng và đều màu hơn

Cơ sở là hoạt chất trong công thức như niacinamide; nên có thử trên chính thành phẩm, kèm khuyến nghị chống nắng. Thay cho: trắng da cấp tốc, tẩy trắng, trắng bật tông.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn

Thay cho: tái tạo da, thay da.

Chứa chiết xuất lá dâu tằm

Câu chuyện thành phần; tên hợp chất của lá chỉ ghi khi COA có định lượng. Thay cho: “ức chế 74,8% tyrosinase”, “chứa oxyresveratrol”, “thay thế hydroquinone”.

Khuyến nghị chống nắng ban ngày

Ghi trong hướng dẫn sử dụng; tình trạng sạm da kéo dài nên được bác sĩ da liễu thăm khám. Thay cho: xoá nám, hết nám, ngừa nám tái phát.

Không nói về đường huyết

Dữ liệu lá dâu với đường huyết đến từ việc uống lá hoặc chiết xuất lá, không thuộc công dụng mỹ phẩm. Thay cho: hỗ trợ ổn định đường huyết, thanh lọc cơ thể.

Lưu ý dị ứng

Người đã biết dị ứng dâu tằm, hoặc phấn hoa bạch dương, Parietaria, ô liu (có thể phản ứng chéo) nên thử trước ở vùng da nhỏ. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Essence lỏng hoặc hơi sánh, trong hoặc có ánh màu tự nhiên của dịch chiết lá.
Quy cách
Chai thuỷ tinh nâu, chai mờ chắn sáng kèm nút giảm dòng hoặc ống nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng hoạt chất và hydroquinone khi cần; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm hồ sơ nguyên liệu ghi đúng bộ phận cây.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất lá dâu tằm – niacinamide, chai chắn sáng

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất lá dâu tằm

Đứng tên sản phẩm; tỉ lệ theo TDS nhà cung cấp, COA ghi rõ bộ phận lá.

Niacinamide

Hoạt chất mang công bố “giúp da trông đều màu hơn”, ở mức trong khoảng 2–5% đã thử trên người.

Glycerin, Sodium Hyaluronate, Panthenol

Nền dưỡng ẩm lỏng nhẹ, không hương.

Chai thuỷ tinh nâu 50 ml

Chắn sáng cho dịch chiết; nhãn có khuyến nghị chống nắng ban ngày và hướng dẫn thử trước ở vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hoạt chất đi cùng lá dâu

Niacinamide đơn thuần, thêm tranexamic acid hay alpha-arbutin — quyết định pH, chỉ tiêu kiểm nghiệm và lưu ý trên nhãn.

Kết cấu

Lỏng như nước, hơi sánh hay dạng sữa mỏng.

Thời điểm sử dụng

Dùng sáng và tối hay chỉ buổi tối; bản dùng ban ngày nhắc chống nắng rõ hơn.

Bộ sản phẩm đi kèm

Toner, kem dưỡng, kem chống nắng cùng câu chuyện lá dâu để bán theo bộ.

Hương và màu

Đề nghị không hương; màu là màu tự nhiên của dịch chiết.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không cồn, không hương — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Chiết xuất lá dâu tằm (Morus alba) trong mỹ phẩm dưỡng sáng

Bằng chứng phân theo bộ phận cây, nồng độ, an toàn và pháp quy.

Niacinamide trong mỹ phẩm

Hoạt chất mang công bố đều màu, nồng độ đã thử trên người.

Tranexamic acid trong mỹ phẩm

Giới hạn 3,0% và những gì dạng bôi đã được thử.

Alpha-arbutin trong mỹ phẩm

Mức an toàn của SCCS và kiểm soát hydroquinone.

Quản lý sắc tố da

Melanin hình thành ra sao và mỹ phẩm tác động ở khâu nào.

Gia công serum dưỡng sáng

Hướng khác: serum nhiều hoạt chất, vitamin C và dẫn xuất.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục