
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công tinh chất lá xoài
Mango Leaf Essence · OEM/ODM
Cây xoài (Mangifera indica) có mặt ở nhiều vườn nhà và vùng trồng cây ăn trái của Việt Nam — đó là câu chuyện văn hoá gần gũi để thương hiệu kể; nơi trồng chỉ được ghi trên nhãn khi COA hoặc nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản. Nguyên liệu đứng tên là Mangifera Indica Leaf Extract, chiết xuất từ LÁ xoài, được CosIng xếp vào nhóm dưỡng da; lá xoài chứa mangiferin, acid phenolic, flavonoid và một số chất chống oxy hoá khác. Bằng chứng cho chính chiết xuất lá còn hạn chế: dữ liệu ức chế tyrosinase (enzym tạo melanin) là thử nghiệm trong ống nghiệm trên phân đoạn dung môi của lá hoặc mangiferin tinh khiết, và khi tra PubMed chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người nào đánh giá chiết xuất lá xoài về độ sáng da hay đốm sắc tố. Vì vậy tinh chất lá xoài do Butter-C xây dựng như một essence dưỡng da: lá xoài mang câu chuyện, công bố “dưỡng da, giúp da trông tươi tắn” dựa vào nền giữ ẩm và được thử trên thành phẩm; nếu thương hiệu muốn công bố đều màu thì đặt trên niacinamide. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Chiết xuất lá xoài, chất giữ ẩm và nước
Essence gần như toàn nước, nên bốn nhóm dưới đây quyết định cảm giác trên da, độ bền và câu chuyện của sản phẩm.
Mangifera Indica Leaf Extract — đọc đúng nhãn nguyên liệu
Nguyên liệu lá xoài Butter-C đang lưu hồ sơ khai INCI “Glycerin (and) Mangifera Indica Leaf Extract (and) Water (and) Sodium Benzoate”: dịch chiết trong glycerin – nước, có sẵn chất bảo quản. Vì vậy “3% chiết xuất lá xoài” trên công thức là 3% dung dịch nguyên liệu, không phải 3% chất chiết khô; nhãn INCI ghi đủ các thành phần của nguyên liệu. Tỉ lệ chất chiết khô và hàm lượng mangiferin chưa có trên hồ sơ đã kiểm — cần nhà cung cấp cung cấp.
Đúng bộ phận cây
CosIng có mục riêng cho lá, quả, thịt quả, vỏ quả, hạt, dầu hạt và bơ hạt xoài, nhưng gán chung một số CAS 90063-86-8 cho chiết xuất lá, quả, hạt và bơ hạt, nên CAS không phân biệt được bộ phận cây. Mangiferin tinh khiết là một INCI khác. Dữ liệu của vỏ thân, vỏ quả, nhân hạt hay của đường uống không dùng cho chiết xuất lá bôi ngoài. COA phải ghi loài Mangifera indica, bộ phận lá và dung môi chiết.
Chất giữ ẩm nền
Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate tỉ lệ nhỏ — nhóm này là căn cứ chính cho công bố dưỡng da, dưỡng ẩm. Glycerin đi theo nguyên liệu lá xoài được cộng vào tổng glycerin để cân độ dính.
Hoạt chất phối theo định vị
Niacinamide 2–5% — khoảng nồng độ có dữ liệu trên người về độ đều màu da (theo bài niacinamide). Công bố đều màu đặt trên niacinamide, không đặt trên lá xoài; kem chống nắng ban ngày vẫn là nền tảng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Chất bảo quản đi kèm, tỉ lệ dùng và độ ổn định màu
Sodium benzoate đi theo nguyên liệu
Benzoic acid và muối natri thuộc Phụ lục VI ASEAN (Ref 1): tối đa 0,5% tính theo acid trong sản phẩm lưu lại. Lượng sodium benzoate có sẵn trong nguyên liệu lá xoài được cộng vào giới hạn này nếu công thức dùng thêm benzoate. Lượng đi kèm không thay cho hệ bảo quản của thành phẩm, và benzoate chỉ có hiệu lực ở pH acid — thành phẩm vẫn phải đạt thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Không đặt chung với vitamin C
Benzoate cùng ascorbic acid và ion kim loại chuyển tiếp có thể sinh benzene (dữ liệu từ hệ mô hình thực phẩm). Essence lá xoài của Butter-C vì vậy không phối ascorbic acid; nếu thương hiệu bắt buộc muốn có vitamin C thì chọn nguyên liệu lá xoài không chứa benzoate, hoặc dùng chất tạo phức, bao bì chắn sáng và đo benzene trên thành phẩm sau lão hoá.
Tỉ lệ dùng theo phiếu kỹ thuật
Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập cho chiết xuất lá xoài: danh mục CIR chỉ có các mục từ hạt xoài, không có chiết xuất lá, và CosIng không ghi ý kiến SCCS nào. Mức trong ERP là khuyến nghị của nhà cung cấp, chưa đối chiếu nguồn độc lập. Tỉ lệ được chốt theo phiếu kỹ thuật (TDS), rồi xác nhận bằng nghiên cứu ổn định và thử dung nạp trên thành phẩm.
Màu, mùi, nhiệt độ cho vào
Chưa có nguồn đã kiểm về vùng pH ổn định, độ nhạy sáng hay nhạy nhiệt của chiết xuất lá xoài trong mỹ phẩm; vùng pH và lưu ý “không gia nhiệt” trên ERP là dữ liệu nhà cung cấp. Theo thực hành của nhà máy, chiết xuất được thêm ở giai đoạn nguội, công thức có chất tạo phức ion kim loại, bao bì cản sáng, và màu, mùi, pH, vi sinh được theo dõi qua lão hoá cấp tốc.
Ba hướng bào chế
Ba kiểu tinh chất lá xoài
Essence lá xoài dạng nước
Dịch chiết lá xoài cùng glycerin, betaine, panthenol; vỗ bằng tay sau bước làm sạch. Hướng cho da thường và người thích bảng thành phần ngắn, không hương.
Essence lá xoài sánh nhẹ giàu ẩm
Thêm Sodium Hyaluronate hoặc gum tỉ lệ rất thấp, cảm giác căng mướt hơn. Thấm chậm hơn, cần cân độ dính khi cộng cả glycerin có sẵn trong nguyên liệu.
Essence lá xoài – niacinamide
Niacinamide 2–5% trong nền lá xoài. Công bố “giúp da trông đều màu hơn” dựa vào niacinamide, cần thử trên thành phẩm và kèm khuyến nghị chống nắng; lá xoài giữ vai trò câu chuyện.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai thuỷ tinh nâu hoặc chai nhựa đục, nắp nhỏ giọt hoặc vòi bơm để hạn chế ánh sáng và nhiễm khi dùng; gioăng, ống hút được ngâm thử cùng mẫu.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
- COA từng lô dịch chiết: loài, bộ phận lá, dung môi chiết, hàm lượng sodium benzoate, hàm lượng mangiferin nếu nhà cung cấp chuẩn hoá, vi sinh, kim loại nặng.
- Cảm quan, màu & mùi
- Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định — chỉ tiêu nhạy với dịch chiết thực vật.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định — pH cũng quyết định hiệu lực của benzoate đi kèm.
- Tổng benzoate
- Cộng lượng sodium benzoate từ nguyên liệu với lượng thêm vào (nếu có), quy về benzoic acid, đối chiếu giới hạn 0,5% của Phụ lục VI.
- Hàm lượng niacinamide
- Định lượng bằng HPLC khi công thức có niacinamide; kiểm theo lô.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4°C; theo dõi sẫm màu, vẩn đục, kết tủa.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Đánh giá trên da
- Thử dung nạp trên người tình nguyện; muốn ghi “giúp da trông tươi tắn” hay “đều màu hơn” thì đo trên người dùng chính thành phẩm.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, nắp hoặc vòi bơm sẽ dùng; theo dõi mùi vật liệu, thấm sáng, độ kín.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của lá xoài
Dữ liệu hiện có cho chiết xuất lá xoài: phân đoạn ethyl acetate của lá ức chế tyrosinase trong ống nghiệm (IC50 17,62 µg/mL; Shi 2020); mangiferin tinh khiết ức chế tyrosinase với IC50 290 µM, so sánh được với kojic acid 217,45 µM (Hering 2023) — đó là hợp chất tinh khiết, không phải chiết xuất lá; dịch chiết nước của lá làm giảm tích luỹ lipid ở tế bào tuyến bã nuôi cấy (Jung 2024). Dữ liệu trên người chỉ có ở một nghiên cứu nhiều tầng (in silico, in vitro, mảnh da, tình nguyện viên người da trắng, có nhóm giả dược) về chất lượng bã nhờn ở da dễ nổi mụn; abstract không nêu cỡ mẫu, nồng độ, thời gian, và tác giả chủ yếu thuộc bộ phận nghiên cứu của một doanh nghiệp nguyên liệu mỹ phẩm (Tollenaere 2022). Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người về độ sáng da hay đốm sắc tố (tra PubMed 16/10/2026). Mức bằng chứng: hạn chế. ASEAN: chiết xuất lá xoài, mangiferin không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026). Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá.
Dưỡng da, dưỡng ẩm
Dựa vào nhóm chất giữ ẩm của công thức. Thay cho: chống lão hoá, tái tạo da, trẻ hoá da.
Giúp da trông tươi tắn (thử trên thành phẩm)
Thay cho: làm trắng da, dưỡng trắng nhờ lá xoài, “ức chế tyrosinase” như một lời hứa trên da.
Chứa chiết xuất lá xoài (Mangifera Indica Leaf Extract)
Ghi “mangiferin” hay con số mangiferin chỉ khi COA có định lượng. Thay cho: kết quả của mangiferin tinh khiết gán cho chiết xuất, xuất xứ vùng trồng khi chưa có giấy tờ.
Giúp da trông đều màu hơn (chỉ khi có niacinamide 2–5%, thử trên thành phẩm)
Kèm khuyến nghị chống nắng ban ngày; tình trạng sạm da kéo dài nên được bác sĩ da liễu thăm khám. Thay cho: mờ nám, xoá đốm nâu, mờ tàn nhang.
Không nói về dầu nhờn, mụn
Dữ liệu bã nhờn là của một chiết xuất cụ thể trong nghiên cứu của doanh nghiệp và của tế bào nuôi cấy. Thay cho: kiểm soát dầu, giảm mụn, công bố tác động lên vi khuẩn trên da.
Cảnh báo dị ứng xoài
Người từng dị ứng với xoài không nên dùng; người từng dị ứng với cây chứa urushiol (như thường xuân độc) nên thận trọng; thử trên vùng da nhỏ trước, ngưng dùng nếu đỏ, ngứa. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, lành tính vì từ lá cây, an toàn cho bà bầu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Essence lỏng hoặc sánh nhẹ; có ánh màu tự nhiên của dịch chiết lá.
- Quy cách
- Chai nắp nhỏ giọt hoặc vòi bơm, ưu tiên chai thuỷ tinh nâu hoặc chai đục. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA và TDS dịch chiết lá xoài ghi đúng bộ phận cây và chất bảo quản đi kèm.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Tinh chất lá xoài – niacinamide, chai chắn sáng
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Lá xoài đứng tên
Dịch chiết lá Mangifera indica có COA đúng bộ phận lá; tỉ lệ theo TDS, chốt sau thử màu, mùi và ổn định; benzoate đi kèm được tính vào tổng.
Nhóm giữ ẩm
Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ cho công bố dưỡng da, dưỡng ẩm.
Niacinamide 4%
Cho công bố “giúp da trông đều màu hơn” khi đã thử trên thành phẩm; định lượng theo lô.
Chai thuỷ tinh nâu 50 ml, không hương
Nhãn ghi đủ INCI của nguyên liệu lá xoài, cảnh báo cho người dị ứng xoài, khuyến nghị chống nắng ban ngày và thử trước ở vùng da nhỏ.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Dạng nguyên liệu lá xoài
Dịch chiết glycerin – nước có sẵn benzoate (đang có), hoặc nguồn theo đơn hàng không chứa benzoate, có định lượng mangiferin — mỗi dạng một COA và một mức chi phí.
Hoạt chất phối hợp
Chỉ nền giữ ẩm, hay thêm niacinamide cho công bố đều màu. Bộ dưỡng sáng nhiều hoạt chất là trang serum dưỡng sáng; essence lá dâu tằm là một câu chuyện lá cây khác cùng dạng.
Kết cấu
Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.
Bộ sản phẩm đi kèm
Toner, kem dưỡng, kem chống nắng cùng câu chuyện cây xoài để bán theo bộ.
Hương và màu
Đề nghị không hương; màu là màu tự nhiên của dịch chiết.
Định hướng thành phần
Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Lá xoài (Mangifera indica) trong mỹ phẩm
Mangiferin, dữ liệu tyrosinase trong ống nghiệm, giới hạn của bằng chứng, dị ứng xoài và pháp quy ASEAN.
Gia công serum dưỡng sáng
Serum nhiều nhóm hoạt chất dưỡng sáng — khác essence đứng tên một chiết xuất lá cây.
Gia công tinh chất lá dâu tằm
Cùng dạng essence lá cây, công bố đều màu đặt trên hoạt chất có dữ liệu trên người.
Niacinamide trong mỹ phẩm
Hoạt chất mang công bố đều màu, nồng độ đã thử trên người.
Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm
Vì sao chiết xuất thực vật vẫn cần cảnh báo và thử trên vùng da nhỏ.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C