Hai lọ thuỷ tinh trơn màu xanh ngọc nhạt trên nền vải trắng dưới nắng, một lọ cắm cành hoa — ảnh minh hoạ

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất lên men Lactobacillus

Lactobacillus Ferment Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Hệ vi sinh vật trên da đang là câu chuyện được người tiêu dùng quan tâm, và vi khuẩn lactic chi Lactobacillus là cái tên quen thuộc trong câu chuyện đó. Nhưng nguyên liệu đứng tên trong sản phẩm này là Lactobacillus Ferment Filtrate — dịch lọc thu được sau khi Lactobacillus lên men môi trường nuôi cấy: tế bào vi khuẩn đã được lọc tách, phần giữ lại là môi trường đã lên men chứa các chất vi khuẩn tiết ra. Vì vậy sản phẩm không chứa vi khuẩn sống và không được gọi là “lợi khuẩn” hay “probiotic”. Cosmetic Ingredient Review (CIR) kết luận năm 2025 rằng nhóm nguyên liệu lên men Lactobacillus, gồm dịch lọc này, an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ đã khảo sát. Bằng chứng hiệu quả thì hạn chế: chưa có thử nghiệm trên người nào dùng đúng INCI này so với nền. Tinh chất lên men Lactobacillus vì thế được xây dựng như một essence dưỡng ẩm cho da khô, da nhạy cảm: dịch lọc mang câu chuyện, còn công bố “dưỡng ẩm”, “làm dịu cảm giác khô căng” dựa vào công thức và thử trên thành phẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Dịch lọc lên men, chất giữ ẩm và nước

Essence gần như toàn nước; dịch lọc lên men đứng tên, nhóm giữ ẩm làm nên cảm giác và công bố.

Lactobacillus Ferment Filtrate — đọc đúng nhãn nguyên liệu

Theo định nghĩa INCI mà báo cáo CIR 2025 trích dẫn, đây là dịch lọc của sản phẩm thu được khi Lactobacillus lên men môi trường nuôi cấy; chức năng khai báo là chống oxy hoá và điều hoà da. Nguyên liệu Butter-C đang có là chế phẩm “Water (and) Butylene Glycol (and) Lactobacillus Ferment Filtrate (and) 1,2-Hexanediol”: tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của dịch lọc, và nhãn INCI liệt kê đủ bốn thành phần.

Vì sao không gọi là “lợi khuẩn”

Tế bào vi khuẩn đã được lọc tách sau lên men, nên nguyên liệu không chứa vi khuẩn sống. Theo định nghĩa của ISAPP (Salminen 2021), postbiotic phải chứa tế bào hoặc thành phần tế bào vi sinh vật đã bất hoạt và mang lại lợi ích sức khoẻ; dịch lọc đã tách tế bào chủ yếu mang chất chuyển hoá nên có thể không đáp ứng định nghĩa này. Gọi “postbiotic” theo nghĩa khoa học cần dữ liệu của chính nguyên liệu.

Tên INCI không ghi chủng

Các hỗn hợp thương mại khai với CIR dưới tên này làm từ L. plantarum, L. reuteri hoặc L. rhamnosus. Chủng và quy trình khác nhau thì nguyên liệu cùng tên không mặc định giống nhau — hồ sơ nhà cung cấp phải nêu chủng, môi trường, quy trình lọc và tiệt trùng.

Chất giữ ẩm và làm dịu nền

Glycerin, Butylene Glycol (một phần đã có trong chế phẩm), Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Allantoin — căn cứ chính cho công bố dưỡng ẩm và làm dịu cảm giác khô căng.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Nồng độ, glycol đi kèm, vi sinh

Nồng độ: phân biệt chế phẩm và dịch lọc

CIR ghi khảo sát năm 2022 cho INCI này: tối đa 0,09% trong sản phẩm bôi lưu cho mặt, cổ (0,0005% trong sản phẩm rửa trôi) — đó là nồng độ dịch lọc trong thành phẩm. Tỉ lệ chế phẩm lấy theo TDS; mức khuyến nghị trong dữ liệu ERP chưa có nguồn đã kiểm. Quy đổi tỉ lệ dịch lọc theo TDS; nếu vượt mức đã khảo sát, đánh giá an toàn riêng trong PIF.

Glycol đi kèm và hệ bảo quản

Các hỗn hợp khai với CIR có khoảng 2–2,5% 1,2-hexanediol; chế phẩm Butter-C có thêm butylene glycol. Phần glycol này cộng vào tổng glycol của công thức nhưng không thay hệ bảo quản: thành phẩm giàu nước phải qua thử thách theo ISO 11930, Phenoxyethanol ≤ 1% (Phụ lục VI ASEAN) hoặc hệ benzoat – sorbat ở pH phù hợp.

Nhiệt độ, pH, tương kỵ

Chưa có nguồn đã kiểm cho dải pH hay độ bền nhiệt của chính INCI này; dữ liệu bền nhiệt trong nghiên cứu chỉ thuộc một dịch nổi L. rhamnosus. Thực hành thận trọng: thêm ở giai đoạn nguội, theo TDS; kiểm màu, mùi, pH, vẩn đục qua nhiệt độ phòng, 40°C, 4°C và chu kỳ nóng–lạnh.

Lưu ý của CIR khi bào chế

CIR lưu ý nhóm nguyên liệu này có thể làm sáng da (dịch nổi L. rhamnosus ức chế tyrosinase in vitro) và khuyên bào chế sao cho không gây giảm sắc tố; dữ liệu chưa đủ cho dạng phun airbrush. Không xây dựng công bố làm sáng trên nguyên liệu này và không làm dạng phun sương.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu tinh chất lên men Lactobacillus

Essence dưỡng ẩm dạng nước

Dịch lọc lên men cùng glycerin, betaine, panthenol, sodium hyaluronate; lỏng, vỗ nhiều lớp. Hướng cho da khô, da khô căng do điều hoà.

Essence tối giản cho da nhạy cảm

Bảng thành phần ngắn, không hương, không cồn; panthenol, allantoin; vòi bơm hạn chế nhiễm khi dùng. “Phù hợp da nhạy cảm” chỉ ghi sau thử dung nạp trên thành phẩm.

Phương án sữa đậu nành lên men

Lactobacillus/Soymilk Ferment Filtrate (chế phẩm trong nước, butylene glycol, pentylene glycol) là INCI riêng với cơ chất sữa đậu nành, chưa có hồ sơ bằng chứng đã kiểm: dữ liệu không dùng chung với dịch lọc Lactobacillus, dữ liệu isoflavone đường uống không chuyển sang sản phẩm bôi. Nếu nguyên liệu có isoflavone, genistein và daidzein có giới hạn ở Phụ lục III ASEAN (Ref 343: 0,007%; Ref 344: 0,02% trong thành phẩm) — cần COA định lượng. Chữ “Soymilk” trong tên INCI giúp người cần tránh đậu nành nhận biết trên nhãn.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai đục hoặc màu tối, vòi bơm hoặc nắp vặn. Không làm dạng xịt phun sương (CIR: dữ liệu chưa đủ cho airbrush).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan, màu & mùi
Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ nhớt
Nhận dạng lô nhanh, phát hiện sai lệch phối trộn; độ nhớt với bản có sodium hyaluronate.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ 4°C; theo dõi vẩn đục, kết tủa, đổi màu.
Vi sinh, kim loại nặng nguyên liệu
COA vi sinh và kim loại nặng từng lô chế phẩm; lưu TDS, tên chủng nếu nhà cung cấp công bố.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
Đánh giá trên da
Dữ liệu kích ứng, mẫn cảm CIR tổng hợp thuộc các INCI cùng nhóm, không phải dịch lọc — thử dung nạp trên thành phẩm, nhất là khi định vị da nhạy cảm; muốn ghi con số độ ẩm hay TEWL thì đo trên người tình nguyện dùng thành phẩm.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, vòi bơm sẽ dùng; theo dõi mùi vật liệu, độ kín.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của dịch lọc lên men

Khi tra PubMed (10/2026), chưa thấy nghiên cứu cơ chế nào ghi đúng INCI Lactobacillus Ferment Filtrate, cũng chưa thấy thử nghiệm trên người nào dùng đúng INCI này so với nền. Dữ liệu hiện có thuộc dịch nổi hoặc dịch ly giải của chủng xác định, chủ yếu in vitro và ex vivo, và tác dụng khác nhau theo chủng. Nghiên cứu trên người có liên quan dùng lotion chứa dịch ly giải lên men (Cui 2023: độ ẩm tăng, TEWL và độ đỏ giảm so với ban đầu sau 30 ngày, không có nhóm dùng nền, tác giả thuộc doanh nghiệp) — dịch ly giải không phải dịch lọc. Một phân tích gộp 5 thử nghiệm (Abedin 2026, gộp chế phẩm uống và bôi) không thấy giảm có ý nghĩa số tổn thương mụn trứng cá so với giả dược hoặc benzoyl peroxide. Nghiên cứu lợi khuẩn đường uống không áp dụng cho mỹ phẩm bôi. Mức bằng chứng: hạn chế. CIR 2025: an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã khảo sát; ASEAN không liệt kê trong Phụ lục II, III, VI, VII.

Dưỡng ẩm, làm dịu cảm giác khô căng

Thay cho: phục hồi hàng rào da tổn thương, tái tạo da.

Chứa dịch lọc lên men Lactobacillus

Thay cho: chứa lợi khuẩn sống, probiotic, men vi sinh, cân bằng hệ vi sinh trên da, nuôi lợi khuẩn.

Phù hợp da khô, da nhạy cảm (sau thử dung nạp trên thành phẩm)

Thay cho: không gây kích ứng, an toàn tuyệt đối cho mọi làn da.

Giúp da mềm mịn (thử trên thành phẩm)

Thay cho: làm trắng da nhờ Lactobacillus, ngừa mụn, tác động lên vi khuẩn gây mụn.

Câu chuyện hệ vi sinh trên da

Kể như xu hướng chăm sóc da và giải thích sản phẩm là dịch lọc; không viết như kết quả nghiên cứu của sản phẩm.

Cảnh báo

Tránh vùng mắt; ngưng dùng nếu kích ứng. Người từng phản ứng với mỹ phẩm nên đọc đủ bảng thành phần và thử trên vùng da nhỏ trước. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Essence lỏng trong hoặc sánh nhẹ.
Quy cách
Chai vòi bơm hoặc nắp vặn, ưu tiên chai đục. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm TDS, COA của chế phẩm lên men.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất lên men Lactobacillus cho da khô, da nhạy cảm

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Dịch lọc lên men đứng tên

Chế phẩm Lactobacillus Ferment Filtrate trong nước, butylene glycol, 1,2-hexanediol; tỉ lệ theo TDS, quy đổi ra dịch lọc để đối chiếu khảo sát CIR.

Nhóm giữ ẩm, làm dịu

Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Allantoin.

Không hương, không cồn

pH chốt trên mẫu, đo trên từng lô; hệ bảo quản đã qua thử thách ISO 11930.

Chai đục vòi bơm

Nhãn ghi đủ INCI của chế phẩm và câu “chứa dịch lọc lên men Lactobacillus”, không dùng chữ “lợi khuẩn”.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nguyên liệu lên men

Dịch lọc Lactobacillus hoặc phương án sữa đậu nành lên men — hai INCI, hai hồ sơ riêng.

Cảm giác trên da

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.

Hoạt chất phối hợp

Panthenol, allantoin, sodium hyaluronate, beta-glucan — chọn cùng lúc với vùng pH.

Bộ sản phẩm lên men

Đi cùng tinh chất Galactomyces hoặc nước cám gạo lên men; mỗi nguyên liệu một mức bằng chứng riêng.

Hương

Khuyến nghị không hương cho định vị da nhạy cảm.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Lactobacillus ferment filtrate trong mỹ phẩm

Bản chất, kết luận CIR 2025, mức bằng chứng và cách công bố đúng mức.

Hệ vi sinh vật trên da

Kiến thức nền để kể câu chuyện hệ vi sinh mà không công bố quá mức.

Gia công serum cấp ẩm HA

Nguyên lý chung của serum dưỡng ẩm: cỡ phân tử HA, độ sánh, bảo quản.

Galactomyces ferment filtrate trong mỹ phẩm

Một dịch lọc lên men khác, từ vi sinh vật khác — dữ liệu không dùng thay cho nhau.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930

Vì sao dịch lên men không thay được hệ bảo quản của thành phẩm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục