Hai lọ thuỷ tinh nâu nút thuỷ tinh kiểu phòng thí nghiệm trên nền trắng, cạnh đĩa tròn trắng và khối đá trắng xốp (ảnh minh hoạ, không phải ảnh nguyên liệu hay sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner AHA glycolic acid

AHA Glycolic Acid Toner · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Glycolic acid hay được giới thiệu là “acid trái cây”, nhưng các quy trình sản xuất được PubChem ghi nhận đều là tổng hợp hoá học. Điểm đặc trưng thật của nó là kích thước: phân tử chỉ có hai nguyên tử carbon (khối lượng phân tử 76,05), tan rất tốt trong nước, nên hợp với dạng toner. Sản phẩm chứa AHA làm bong lớp tế bào sừng bề mặt, giúp da mịn hơn và bớt xỉn màu; mức tác động phụ thuộc loại acid, nồng độ, pH và nền sản phẩm (FDA). Bằng chứng trên người ở nồng độ dùng tại nhà gồm thử nghiệm mù đôi trên 74 phụ nữ (ba nhánh: kem glycolic acid 8%, kem lactic acid 8%, kem nền) trong 22 tuần và thử nghiệm mù đôi có giả dược trên 120 người có mụn nhẹ với nhũ tương 10% pH 4 trong 90 ngày — cả hai là kem, nhũ tương; nguồn đã kiểm chưa có thử nghiệm ở dạng toner. Đổi lại, glycolic acid làm da nhạy hơn với tia UV trong thời gian dùng, trở lại bình thường khoảng một tuần sau khi ngừng. Vì vậy ở ASEAN, glycolic acid nằm trong Phụ lục III mục A6: sản phẩm cho da dùng thông thường tối đa 10% tính theo acid, pH thành phẩm từ 3,5, và nhãn phải có cảnh báo cháy nắng khi từ 2,5% mà sản phẩm không chứa chất chống nắng. Toner AHA do Butter-C xây dựng bắt đầu từ ba con số — tổng nồng độ, pH, lượng acid tự do — rồi mới tới cảm giác trên da. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Glycolic acid là trục, mọi thành phần khác xếp quanh pH

Toner gần như toàn nước nên glycolic acid không có lớp nền nào che. Nguyên liệu acid, chất trung hoà và nhóm giữ ẩm được chọn cùng lúc, vì cả ba cùng quyết định pH thành phẩm.

Glycolic acid — nguyên liệu đứng tên

INCI Glycolic Acid. Nguyên liệu thương mại ở dạng tinh thể hoặc dung dịch (thường 70%), hàm lượng khác nhau theo nhà cung cấp — phần trăm trên công thức luôn quy về acid nguyên chất theo phiếu phân tích (COA). Mức đã thử trên người ở sản phẩm dùng tại nhà: 8% (kem) và 10% pH 4 (nhũ tương). Con số “7%” hay gặp trên thị trường là cách định vị, không phải mức có thử nghiệm riêng trong nguồn đã kiểm.

Chất trung hoà và hệ đệm

Sodium Hydroxide trung hoà một phần glycolic acid để đưa pH lên mức mục tiêu; có thể dùng cặp Lactic Acid – Sodium Lactate làm hệ đệm. Muối glycolate, lactate vẫn thuộc mục A6 và được cộng vào tổng tính theo acid: trung hoà làm giảm lượng acid tự do, không làm giảm “tổng”.

AHA đi cùng (tuỳ chọn)

Lactic Acid chung mục A6 với glycolic acid — hai chất cộng chung trần 10%; dữ liệu trên người ở 5–12% (mức 12% đã vượt trần bán lẻ). Mandelic Acid không thuộc mục A6, không có giới hạn riêng trong Phụ lục ASEAN — nồng độ do nhà sản xuất chứng minh trong hồ sơ an toàn; trong một so sánh trên người, mandelic acid gây đỏ và nhạy sáng ít hơn glycolic acid 10%.

Nền giữ ẩm chịu được pH acid

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine giúp da bớt khô căng. Panthenol và Allantoin bền ở vùng pH từ 4 trở lên theo chuyên luận nguyên liệu, nên chỉ thêm khi pH thành phẩm đặt từ 4 và được theo dõi qua thử ổn định. Không hương, không thêm BHA hay retinoid vào cùng chai.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn con số phải chốt trước khi bàn tới cảm giác trên da

Hai toner cùng ghi “glycolic acid 8%” có thể tác động lên da rất khác nhau. Bốn hạng mục dưới đây quyết định cả hiệu quả, độ êm lẫn tính hợp lệ của hồ sơ công bố.

Tổng AHA tính theo acid

Phụ lục III mục A6 áp cho “Glycolic and lactic acid, their common salts and simple esters”: sản phẩm cho da dùng thông thường “≤ 10% total when calculated as the acids”. Tổng gồm glycolic acid, lactic acid, phần muối sinh ra khi trung hoà và Sodium Lactate thêm vào (1% natri lactat khan tương đương khoảng 0,80% lactic acid). Mandelic acid và gluconolactone không thuộc mục này.

pH thành phẩm và acid tự do

pH thành phẩm bắt buộc “≥ pH 3.5”. Glycolic acid có pKa 3,83, nên tỉ lệ acid ở dạng tự do (chưa phân li) giảm khi pH tăng — ước tính theo phương trình Henderson–Hasselbalch: khoảng 68% ở pH 3,5, 40% ở pH 4,0, 18% ở pH 4,5. Con số chỉ để so sánh giữa các phương án (bỏ qua ảnh hưởng của nồng độ và nền); đặt pH là cân bằng giữa mức tác động, châm chích và độ bền của nền.

Toner không phải là kem

FDA ghi nhận nền kem kiểu mỹ phẩm làm AHA thấm sâu hơn dung dịch đơn thuần — đổi nền là phải đánh giá lại kích ứng. Dữ liệu hiệu quả 8% và 10% đến từ kem, nhũ tương nên không chuyển nguyên sang toner; mức nồng độ của toner được chốt qua thử dung nạp trên chính thành phẩm.

Nhạy tia UV và câu cảnh báo

Trong thử nghiệm mù đôi có đối chứng trên 29 người, glycolic acid 10% pH 3,5 bôi 4 tuần làm tăng số tế bào cháy nắng và hạ liều UV gây đỏ da; hiện tượng hết sau một tuần ngừng (Kaidbey 2003). Chú thích (13) của Phụ lục III: “Labeling mandatory for products containing Glycolic and/or Lactic acids at a concentration ≥ 2.5% and do not contain a sunscreen.” Toner AHA thường không chứa chất chống nắng, nên từ 2,5% là phải in câu cảnh báo. Chú thích không ghi cách tính phần muối; Butter-C cộng cả muối glycolate, lactate (quy về acid) khi so với ngưỡng 2,5% — đây là cách hiểu thận trọng, cần pháp chế xác nhận.

Ba hướng bào chế

Ba cách đặt glycolic acid vào một chai toner

Toner glycolic acid đơn chất

Chỉ dùng glycolic acid, không phối AHA khác; trung hoà một phần bằng Sodium Hydroxide về pH quanh 4 — mức pH của thử nghiệm nhũ tương 10%. Công thức ngắn, dễ giải thích trên nhãn; hướng cho da thường, da dầu đã quen dùng hoạt chất. Nhãn có câu cảnh báo cháy nắng.

Toner glycolic – lactic có hệ đệm lactate

Thêm Lactic Acid và Sodium Lactate để giữ pH ít trôi theo thời gian; lactic acid được mô tả là hỗ trợ giữ ẩm. Mọi thành phần thuộc mục A6 cộng chung trần 10% tính theo acid. Hướng cho da hỗn hợp, da hơi khô muốn cảm giác mềm hơn.

Toner glycolic nồng độ thấp cho người mới

Glycolic acid dưới 2,5% (tính cả phần muối, quy về acid — cách hiểu thận trọng), có thể thêm Mandelic Acid. Dưới ngưỡng của chú thích (13) nên câu cảnh báo không bắt buộc, nhưng FDA (Mỹ) vẫn khuyến nghị nhãn cảnh báo nắng cho mỹ phẩm chứa AHA — Butter-C đề nghị giữ lời khuyên chống nắng. Nguồn đã kiểm chưa có dữ liệu hiệu quả trên người ở mức này — công bố dừng ở làm mịn nhẹ, cần thử trên thành phẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nhựa chịu acid (như HDPE) với nắp giảm dòng để thấm bông; tránh dụng cụ, bao bì kim loại không chịu acid. Chai, nắp, gioăng được ngâm thử cùng mẫu trong nghiên cứu ổn định trên đúng bao bì thương mại.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo trực tiếp ở 25°C trên từng lô; khoảng pH trong tiêu chuẩn cơ sở đặt có biên trên mức 3,5 bắt buộc. Theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Hàm lượng AHA
Định lượng glycolic acid (và lactic acid nếu có) bằng HPLC lúc đầu và sau thử ổn định; bảng tính tổng A6 quy về acid, gồm cả phần muối, lưu trong hồ sơ.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong; so với mẫu chuẩn. Theo dõi vẩn đục khi giữ ở 4°C.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi pH, hàm lượng AHA, màu và độ trong.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp, gioăng sẽ dùng; theo dõi biến dạng, mùi vật liệu, dấu hiệu ăn mòn chi tiết kim loại.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — pH thấp không thay được hệ bảo quản.
Châm chích & kích ứng
Thử trên người tình nguyện, gồm cảm giác châm chích ở mặt; là căn cứ để chốt nồng độ và pH trước khi sản xuất hàng loạt.
Đối chiếu nhãn
Rà tổng AHA, pH và câu cảnh báo cháy nắng với Phụ lục III mục A6 trước khi duyệt maquette nhãn.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Nhiều tài liệu về glycolic acid là peel 35–70% do bác sĩ thực hiện, hoặc nghiên cứu trên người có mụn, nám — câu chữ quảng bá rất dễ trượt sang ngôn ngữ đó. Toner bán lẻ dừng ở tẩy tế bào chết và làm mịn. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Tẩy tế bào chết, giúp bề mặt da mịn hơn

Thay cho: lột da, thay da, tái tạo da, “peel tại nhà”.

Giúp da trông sáng, bớt xỉn màu

Có cơ sở từ thử nghiệm kem 8% (giảm xỉn màu ở cẳng tay so với kem nền); với toner cần thử trên thành phẩm. Thay cho: trắng da, xoá thâm, xoá nám.

Phù hợp da dầu, da dễ nổi mụn

Mô tả loại da sử dụng; nghiên cứu nhũ tương 10% pH 4 ở người có mụn nhẹ là bối cảnh y khoa, không chuyển thành công dụng. Thay cho: câu chữ tác động lên mụn, hết mụn, thông tắc lỗ chân lông.

Chứa glycolic acid, ghi kèm phần trăm

Chỉ ghi phần trăm khi là tổng tính theo acid và khớp phiếu định lượng; có thể ghi kèm pH. Thay cho: phần trăm không rõ cách tính, con số trên 10% ở sản phẩm bán lẻ.

Câu cảnh báo bắt buộc

Nguyên văn Phụ lục III: “Sunburn alert: This product contains an alpha hydroxy acid (AHA) that may increase your skin’s sensitivity to the sun and particularly the possibility of sunburn. Use a sunscreen, wear sun protective clothing, and limit sun exposure while using this product and for a week afterwards.” Nhãn phụ tiếng Việt dịch tương đương, bản dịch do pháp chế duyệt. Thay cho: “không gây nhạy nắng”, bỏ câu cảnh báo vì nồng độ “chỉ là muối”.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Dùng buổi tối, bắt đầu cách ngày; không dùng trên da tổn thương, sau cạo, tẩy lông hoặc đang cháy nắng; tách buổi với retinol, BHA, vitamin C dạng acid; đỏ rát kéo dài thì ngừng dùng. Thay cho: dùng được cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dung dịch lỏng trong, không màu; có thể sánh rất nhẹ khi dùng polymer chịu pH acid.
Quy cách
Chai nhựa chịu acid nắp giảm dòng hoặc nắp bật. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng AHA và pH trên từng lô; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm bảng tính tổng AHA theo mục A6 và kết quả thử kích ứng.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; câu cảnh báo cháy nắng được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner glycolic acid có hệ đệm cho da dầu, da hỗn hợp

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Glycolic acid trung hoà một phần, pH quanh 4

Đứng tên sản phẩm; tổng A6 không quá 10% tính theo acid, mức cụ thể chốt qua thử châm chích và dung nạp, tham chiếu các mức 8–10% đã thử ở dạng kem, nhũ tương.

Glycerin, Betaine, Allantoin

Nhóm giữ ẩm, làm dịu đi cùng acid; Allantoin chỉ thêm khi pH thành phẩm từ 4.

Không hương, không cồn, không BHA hay retinoid

Bảng thành phần ngắn để glycolic acid là nhân vật chính và dễ đánh giá dung nạp.

Chai nhựa chịu acid 150 ml nắp giảm dòng

Thấm bông hoặc vỗ tay; nhãn có câu cảnh báo cháy nắng, hướng dẫn dùng buổi tối và dùng kem chống nắng ban ngày.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kênh bán và nồng độ

Bán lẻ: tổng tối đa 10%, pH từ 3,5. Trên 10% đến 20% là sản phẩm dùng chuyên nghiệp (pH từ 3,0, nhãn “For professional use only”); cần xác định kênh trước khi phát triển.

AHA phối hợp

Glycolic acid đơn chất, thêm lactic acid, hoặc thêm mandelic acid — quyết định cách tính tổng A6 và câu chữ trên nhãn.

pH và mức châm chích

pH càng gần 3,5 thì acid tự do càng nhiều và châm chích càng dễ gặp; nâng pH giúp êm hơn nhưng giảm mức tác động.

Nhóm giữ ẩm, làm dịu

Glycerin, Betaine, Butylene Glycol, Sodium Lactate, Allantoin, Panthenol — chọn theo pH thành phẩm.

Hương và màu

Đề nghị không hương, không màu cho sản phẩm acid bôi lưu trên mặt.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, không paraben, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Glycolic acid trong mỹ phẩm

Cơ chế, thử nghiệm trên người, giới hạn 10% và pH 3,5 theo ASEAN, nhạy nắng.

Lactic acid trong mỹ phẩm

AHA cùng mục A6: dạng L và DL, hỗ trợ giữ ẩm, cách tính tổng.

Mandelic acid trong mỹ phẩm

AHA phân tử lớn, không thuộc mục A6; bằng chứng còn hạn chế.

Natri lactat (Sodium Lactate) trong mỹ phẩm

Hệ đệm lactat, bảng quy đổi về acid và tỉ lệ acid tự do theo pH.

UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và tác động lên da

Vì sao người dùng AHA cần chống nắng trong và sau thời gian dùng.

Gia công toner

Trang chung: toner dưỡng ẩm, cân bằng và tẩy tế bào chết.

Gia công tẩy tế bào chết da mặt

Hướng khác: hạt, enzyme, gel kỳ và sản phẩm rửa trôi.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục