Bàn tay cầm một viên bông lấy từ bát gốm, bên cạnh chai bơm nhựa trong không nhãn đựng dung dịch trong, nền cam ấm (ảnh minh hoạ, không phải sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner kẽm PCA

Zinc PCA Toner · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Kẽm PCA (INCI: Zinc PCA) là muối kẽm của L-pyroglutamic acid — PCA, cùng gốc với sodium PCA giữ ẩm quen thuộc. Theo một nghiên cứu năm 2012, zinc PCA đã được dùng lâu năm trong mỹ phẩm nhờ đặc tính làm se, và nó có mặt trong rất nhiều sản phẩm cho da dầu. Dữ liệu riêng về chất này lại ít: hai thử nghiệm trên người chúng tôi tìm được đều dùng công thức phối hợp nhiều thành phần, đều làm trên người bị mụn (một nghiên cứu dùng kèm thuốc bôi kê đơn), còn dữ liệu chống lão hoá do ánh sáng chỉ là thí nghiệm trên tế bào nuôi cấy — bằng chứng hạn chế, không đủ để công bố tác động lên mụn hay bã nhờn. Điều chắc chắn hơn là pháp quy: kẽm chiếm khoảng 20% khối lượng zinc PCA khan, và nếu xếp zinc PCA vào nhóm “muối kẽm tan trong nước” của Phụ lục III ASEAN (Ref 24) thì tổng kẽm từ mọi nguồn không vượt 1% — tương đương tối đa khoảng 4,9% zinc PCA khan. Toner kẽm PCA của Butter-C vì thế là một toner nước không cồn cho da dầu, da hỗn hợp, lượng kẽm quy đổi theo COA, nền chịu được ion kẽm, công bố ở mức “làm sạch nhẹ, cho cảm giác thông thoáng” (cảm quan, cần thử trên thành phẩm). Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Kẽm PCA trong một nền toner nước không cồn, chịu được ion kẽm

Toner gần như toàn nước nên mọi nguyên liệu đều lộ ra; với muối kẽm, nền còn phải chịu được ion kim loại mà không vẩn, không loãng. Khác trang toner chung và trang serum niacinamide – kẽm, trang này đặt zinc PCA làm thành phần đứng tên trong một toner nhẹ dùng hằng ngày.

Zinc PCA — thành phần đứng tên

Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ khai INCI đơn chất “Zinc PCA”. Theo PubChem, zinc PCA khan có công thức C10H12N2O6Zn, khối lượng phân tử 321,6 (CID 11602214); mỗi ion kẽm gắn với hai gốc PCA. Tỉ lệ dùng theo phiếu kỹ thuật (TDS) nhà cung cấp, thường không quá 1% (kinh nghiệm bào chế, nhất quán trang serum niacinamide – kẽm) — khoảng 0,2% kẽm, thấp xa trần pháp lý.

Giữ ẩm cùng gốc PCA

Glycerin, Butylene Glycol hoặc Propanediol, Betaine, Panthenol và Sodium PCA giữ nước cho lớp sừng. Sodium PCA nằm trong đánh giá của CIR về PCA và các muối natri, kali, canxi, magie (chức năng dưỡng da – giữ ẩm); đánh giá này không gồm zinc PCA. Da dầu vẫn cần nước: phần giữ ẩm là căn cứ cho công bố dưỡng ẩm của sản phẩm.

Hệ bảo quản và pH

Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin; muối kẽm không thay chất bảo quản, thử thách bảo quản vẫn bắt buộc. Trang toner chung đặt toner dưỡng ẩm ở pH 5,0–6,0; ghi chú kỹ thuật nội bộ (chưa kiểm chứng độc lập) lưu ý kẽm tủa dạng hydroxide ở môi trường kiềm, nên pH được chốt bằng thử ổn định, chỉnh bằng Citric Acid hoặc Sodium Hydroxide với lượng nhỏ.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Không cồn, không hương cho định vị dịu nhẹ. Không đặt EDTA theo thói quen: chất tạo phức có thể giữ ion kẽm — chỉ dùng khi đã thử. Muốn toner có tẩy tế bào chết thì đó là sản phẩm khác (toner BHA, AHA, PHA). Trang này không gồm dạng xịt phun sương.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa kẽm PCA vào toner

Những việc dưới đây phát sinh từ chính muối kẽm: quy đổi kẽm theo Phụ lục III, ion kẽm trong hệ toàn nước, lưu ý nitrosamine của nhóm PCA và khoảng trống dữ liệu an toàn riêng.

Quy đổi kẽm theo Phụ lục III Ref 24

Ref 24 ghi “Water-soluble zinc salts with the exception of zinc 4-hydroxy benzene sulphonate (entry 25) and zinc pyrithione (entry 101 and Annex VI, entry 8)”, ví dụ “Zinc acetate, zinc chloride, zinc gluconate, zinc glutamate”, nồng độ tối đa trong sản phẩm sẵn sàng sử dụng “1% calculated as zinc”; chú thích (20): “The types of salts is not be limited to those listed in this reference.” Zinc PCA không được nêu tên, và văn bản không định nghĩa “tan trong nước”. Butter-C áp mục này như mức thận trọng: kẽm chiếm 65,38 / 321,6 ≈ 20,3% zinc PCA khan → trần tương đương khoảng 4,9%; tính theo % kẽm trên COA từng lô (Zinc PCA tối đa = 100 ÷ % kẽm trên COA khi không có muối kẽm tan nào khác), cộng dồn kẽm từ mọi nguồn — pháp chế xác nhận.

Ion kẽm trong hệ toàn nước

Polymer anion như Carbomer có thể mất độ nhớt khi có ion kẽm — bản sánh nhẹ dùng Hydroxyethylcellulose, đo nhớt qua các mốc ổn định. Citrate và EDTA có thể tạo phức với kẽm (suy luận hoá học, cần thử độ trong ở 4 °C). Không gợi ý phối chiết xuất giàu polyphenol như trà xanh trong cùng chai khi chưa thử màu: ghi chú kỹ thuật của chiết xuất trà xanh lưu ý ion kim loại làm dịch chiết đổi màu.

Nhóm PCA và nitrosamine

CIR kết luận PCA và các muối natri, kali, canxi, magie an toàn ở thực tế sử dụng, đồng thời khuyến cáo không dùng trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso (Fiume và cộng sự, 2019). Đánh giá này không gồm zinc PCA; Butter-C áp dụng tương tự để thận trọng: tránh nguyên liệu gốc amin bậc hai và chất có thể gây nitroso hoá trong cùng công thức.

Khoảng trống dữ liệu an toàn riêng

CIR (Scott và cộng sự, 2024) đánh giá 27 muối kẽm và kết luận an toàn theo thực tế sử dụng khi công thức được thiết kế để không gây kích ứng; theo bài nguyên liệu của Butter-C, danh sách 27 muối trong toàn văn không có zinc PCA, nên kết luận này không áp trực tiếp. Vì vậy thành phẩm được thử kích ứng, dung nạp trên người tình nguyện trước khi chốt, và nhãn có lời nhắc tránh mắt (thực hành).

Ba hướng bào chế

Ba kiểu toner kẽm PCA cho ba nhóm khách

Toner lỏng kẽm PCA – panthenol không cồn, không hương

Trong như nước; zinc PCA, glycerin, betaine, panthenol, sodium PCA. Dùng với bông sau bước rửa mặt hoặc vỗ bằng tay — hướng cho da dầu, da hỗn hợp muốn cảm giác sạch, nhẹ.

Toner kẽm PCA – niacinamide cho da dầu

Thêm niacinamide 2% — mức của thử nghiệm bã nhờn trên người theo trang serum niacinamide – kẽm. Câu “giúp giảm vẻ bóng dầu” chỉ ghi khi đã đo trên chính thành phẩm, là công dụng của cả công thức. Đây là toner nhẹ, không phải bản thu gọn của serum niacinamide – kẽm: nồng độ thấp hơn, dùng với bông.

Toner sánh nhẹ kẽm PCA – hyaluronate

Hydroxyethylcellulose tỉ lệ thấp cùng Sodium Hyaluronate cho cảm giác dưỡng hơn, vỗ nhiều lớp — hướng cho da hỗn hợp thiếu nước trong phòng điều hoà. Hyaluronate là polymer anion: độ nhớt chốt trên công thức đầy đủ có kẽm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp bật hoặc nắp vặn miệng nhỏ hạn chế nhiễm từ tay; vòi bơm chỉ khi đã thử tương thích. Nguồn đã kiểm không nêu zinc PCA nhạy sáng; gioăng, nút được thử ngâm cùng mẫu vì ion kim loại có thể tương tác với vật liệu.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA nguyên liệu
Zinc PCA từng lô: % kẽm, độ ẩm hoặc dạng ngậm nước, độ tan trong nước (căn cứ áp Ref 24), kim loại nặng; nhận dạng so với mẫu lưu.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn; theo dõi vẩn đục, tủa trắng có thể do kẽm, kể cả ở 4 °C.
pH
Đo trực tiếp ở 25 °C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước có muối, phát hiện sai lệch phối trộn.
Kẽm tổng
Định lượng kẽm trên thành phẩm (phổ hấp thụ nguyên tử hoặc ICP — thực hành) để chứng minh không vượt 1% tính theo kẽm.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ 4 °C trong bao bì thật; theo dõi tủa, đổi màu, tách lớp, độ nhớt (bản sánh nhẹ).
Hàm lượng niacinamide
Với bản có niacinamide: định lượng bằng HPLC lúc đầu và sau thử ổn định.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — bắt buộc với hệ toàn nước.
Dung nạp & đo trên người
Thử kích ứng, dung nạp trên người tình nguyện trước khi chốt công thức; câu về vẻ bóng dầu chỉ ghi khi đo bằng máy đo bã nhờn trên chính thành phẩm.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Hai thử nghiệm trên người có zinc PCA chúng tôi tìm được: ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm dùng nền đối chứng, 60 người bị mụn nhẹ trong 8 tuần, sản phẩm hai bước chứa oligosaccharide từ rong biển tạo phức với 0,1% “zinc pyrrolidone” (cách ghi của phần tóm tắt, không rõ 0,1% muối hay kẽm — Capitanio và cộng sự, 2012); ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm, có giả dược, 140 người 12–50 tuổi bị mụn mức vừa (127 người hoàn thành) trong 6 tuần, cả hai nhóm cùng dùng adapalene — một thuốc bôi kê đơn — kem chứa nicotinamide, một tác nhân bám dính và zinc PCA giảm số tổn thương không viêm nhiều hơn giả dược ở tuần thứ 2, nghiên cứu do một doanh nghiệp dược tài trợ (Sitohang và cộng sự, 2020). Cả hai là công thức phối hợp, trên người bị mụn — bối cảnh y khoa; dữ liệu giảm MMP-1, tăng collagen là thí nghiệm trên nguyên bào sợi nuôi cấy, tác giả thuộc doanh nghiệp (Takino và cộng sự, 2012). Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.

Làm sạch nhẹ, cho cảm giác thông thoáng

Mức cảm quan khi dùng với bông sau bước rửa mặt; ghi khi đã thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: công bố tác động lên mụn, lên vi khuẩn gây mụn, ngừa mụn.

Giúp giảm vẻ bóng dầu (chỉ khi đã đo trên thành phẩm)

Chỉ ghi khi đo bằng máy đo bã nhờn trên chính thành phẩm, là công dụng của cả công thức. Thay cho: kiểm soát dầu suốt ngày, điều tiết tuyến bã, giảm tiết bã nhờn nhờ kẽm.

Có kẽm PCA (Zinc PCA) — muối kẽm dùng lâu năm trong mỹ phẩm nhờ đặc tính làm se

Câu thành phần và câu chuyện. Thay cho: se khít lỗ chân lông vĩnh viễn, chống lão hoá, tăng collagen (dữ liệu tế bào nuôi cấy).

Dưỡng ẩm, giúp da mềm

Công dụng của nền giữ ẩm (glycerin, betaine, panthenol, sodium PCA); con số độ ẩm chỉ ghi khi đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, củng cố hàng rào da.

Phù hợp da dầu, da hỗn hợp, da dễ nổi mụn

Mô tả loại da, không phải công dụng lên mụn. Mụn viêm nhiều hoặc kéo dài cần bác sĩ da liễu thăm khám. Thay cho: dùng thay sản phẩm của bác sĩ, “hỗ trợ giảm mụn”.

Lời nhắc trên nhãn

“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Tránh tiếp xúc với mắt. Ngưng dùng nếu da đỏ, rát.” Phụ nữ mang thai: chưa có dữ liệu riêng — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Trang này là toner da mặt cho người lớn. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mẹ bầu, dùng được cho trẻ em.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Toner lỏng trong hoặc sánh nhẹ; không màu.
Quy cách
Chai nắp bật hoặc nắp vặn. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng kẽm tổng; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm bảng quy đổi kẽm theo COA nguyên liệu.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời nhắc thử trước, tránh mắt được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner kẽm PCA – panthenol không cồn, không hương cho da dầu, da hỗn hợp

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Zinc PCA 0,5%

Khoảng 0,1% kẽm theo hàm lượng lý thuyết 20,3% — thấp xa trần 1% tính theo kẽm; con số chính xác tính theo COA, định lượng kẽm trên thành phẩm.

Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium PCA

Nhóm giữ ẩm — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm sau khi thử trên thành phẩm.

Không cồn, không hương, không acid tẩy tế bào chết

Bảng thành phần ngắn; hệ Phenoxyethanol – Ethylhexylglycerin, không EDTA nếu chưa thử.

Chai 150 ml nắp bật

Dùng với bông hoặc đổ ra tay; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ, tránh mắt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Lượng kẽm

Tỉ lệ Zinc PCA, có phối thêm muối kẽm khác hay không — mọi nguồn kẽm được cộng dồn và đối chiếu 1% tính theo kẽm (Ref 24).

Kết cấu và cách dùng

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; dùng bông hay vỗ bằng tay.

Thành phần đi kèm

Panthenol, Allantoin, Betaine, Sodium PCA, Sodium Hyaluronate, Niacinamide — chọn theo loại da mục tiêu và thử tương thích với ion kẽm.

Muốn công bố về vẻ bóng dầu

Cần đo bằng máy đo bã nhờn trên chính thành phẩm; chi phí thử nghiệm trên người tình nguyện được báo riêng.

Bộ sản phẩm đi kèm

Gel rửa mặt, serum niacinamide – kẽm, kem dưỡng mỏng cùng dòng — khi bán theo bộ, kẽm được tính riêng cho từng sản phẩm.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Zinc PCA trong mỹ phẩm

Mức bằng chứng, giới hạn muối kẽm theo Phụ lục III ASEAN và lưu ý bào chế.

Gia công toner

Trang chung: toner dưỡng ẩm, cân bằng và tẩy tế bào chết.

Gia công serum niacinamide – kẽm

Hướng đậm hơn: serum hai hoạt chất định lượng, cùng cách quy đổi kẽm theo COA.

Gia công toner trà xanh

Một toner đứng tên nguyên liệu khác, cùng mức công bố cảm quan.

Da dầu và lỗ chân lông to

Vì sao da tiết nhiều dầu và mỹ phẩm hỗ trợ ở mức nào.

Hàng rào bảo vệ da

Vì sao da dầu vẫn cần giữ ẩm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục