Búp và lá non cây chè xanh mướt trên nền đồi chè mờ (ảnh minh hoạ nguyên liệu, không phải sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner trà xanh

Green Tea Toner · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Chè (trà) gắn với đời sống người Việt, từ ấm trà mời khách tới những đồi chè trung du — câu chuyện gần gũi cho một chai toner, kể như văn hoá chứ không phải bằng chứng. Nguyên liệu đứng tên là chiết xuất lá trà (INCI: Camellia Sinensis Leaf Extract), hỗn hợp tự nhiên có nhóm catechin, đặc biệt là EGCG. Dữ liệu trên da người của chiết xuất trà xanh còn ít: thử nghiệm với tia UV là thí nghiệm ngắn — bôi chiết xuất 30 phút trước khi chiếu tia mô phỏng ánh nắng làm giảm đỏ da theo liều, nhưng chiết xuất không lọc tia UV (SPF bằng 1); các nghiên cứu về bã nhờn, độ đàn hồi đều nhỏ, công thức khác nhau — bằng chứng hạn chế. Hội đồng CIR kết luận các thành phần từ lá trà an toàn ở thực tế sử dụng khi công thức được thiết kế để không gây mẫn cảm. Toner trà xanh của Butter-C vì thế là một toner nước không cồn, công bố “làm sạch nhẹ, giúp da cảm giác dịu” (cảm quan, cần thử trên thành phẩm) và “chứa chiết xuất trà xanh — thành phần chống oxy hoá”, không hứa chống nắng hay tác động lên mụn. Phần kỹ thuật nằm ở việc giữ catechin bền màu trong hệ toàn nước: thêm ở giai đoạn nguội, giữ ion kim loại, chai cản sáng, theo dõi màu qua thử ổn định. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chiết xuất lá trà trong một nền toner nước không cồn

Toner gần như toàn nước nên màu và độ trong của chiết xuất lộ ra ngay; cảm giác ẩm và độ bền vi sinh do nền quyết định, còn chiết xuất lá trà là thành phần đứng tên. Khác trang toner chung và trang sữa tắm trà xanh (rửa trôi), đây là sản phẩm bôi lưu trên da mặt.

Chiết xuất lá trà — đọc đúng chế phẩm

Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C ghi INCI Camellia Sinensis Leaf Extract, dạng lỏng nền nước – glycol theo ghi chú kỹ thuật: tỉ lệ trên công thức là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của chất chiết, và nhãn kê đủ dung môi, chất bảo quản đi kèm theo TDS/COA. Tên trong hồ sơ nguyên liệu có địa danh đảo Jeju (Hàn Quốc) — chỉ ghi xuất xứ trên nhãn khi COA hoặc chứng từ của nhà cung cấp xác nhận.

Giữ ẩm và làm dịu cảm giác

Glycerin, Butylene Glycol hoặc Propanediol, Betaine giữ nước cho lớp sừng; Panthenol, Allantoin cho cảm giác dễ chịu; Sodium Hyaluronate hoặc Xanthan Gum cho bản sánh nhẹ. Đây là phần mang công dụng dưỡng ẩm, làm mềm da của sản phẩm.

Hệ bảo quản, chất tạo phức và pH

Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA giữ ion kim loại vì ghi chú kỹ thuật của nguyên liệu lưu ý ion kim loại làm dịch chiết đổi màu; Citric Acid, Sodium Citrate chỉnh và đệm pH. Trang toner chung đặt toner dưỡng ẩm ở pH 5,0–6,0; EGCG bền hơn ở pH thấp (dữ liệu của EGCG), nên Butter-C thử ổn định ở đầu thấp của khoảng này và chốt pH theo màu, mùi qua các mốc.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Không cồn, không hương cho định vị dịu nhẹ. Màu riêng của chiết xuất là vàng nâu nhạt, không phải xanh lá — màu xanh, nếu muốn, là chất màu thêm vào. Không phối muối kẽm hay chất cation trong cùng chai khi chưa thử màu, độ trong. Trang này không gồm dạng xịt phun sương.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa trà xanh vào toner

Những việc dưới đây phát sinh từ chính chiết xuất lá trà: đọc đúng dạng nguyên liệu, catechin kém bền, đúng bộ phận cây và các thành phần đi kèm cần hỏi nhà cung cấp.

Chiết xuất lá ≠ EGCG tinh khiết ≠ trà uống

Chiết xuất lá trà là hỗn hợp polyphenol, caffeine, khoáng chất cùng lượng nhỏ vitamin, acid amin, carbohydrate; thành phần thay đổi theo nguyên liệu và cách chế biến. Nhiều dữ liệu về cơ chế và độ bền là của EGCG tinh khiết; dữ liệu trà uống, viên uống không phải bằng chứng cho sản phẩm bôi. COA ghi bộ phận dùng (lá), dung môi chiết, hàm lượng polyphenol hoặc catechin kèm phương pháp đo của nhà cung cấp.

Catechin kém bền — giữ màu là việc chính

Theo tổng quan của Frasheri và cộng sự (2020, có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm), EGCG kém bền; nồng độ cao hơn, nhiệt độ thấp và pH thấp tương quan với độ bền tốt hơn. Dữ liệu đồ uống: catechin bền trong nước ở nhiệt độ phòng, đun 98 °C trong 7 giờ giảm 20%, hấp 120 °C trong 20 phút làm EGCG đồng phân hoá; khi có citric acid và ascorbic acid, độ bền thay đổi dù pH thấp — thành phần khác có thể tương tác với catechin (Chen và cộng sự, 2001). Vì vậy pH thấp không thay được thử ổn định trên chính công thức. Thực hành: thêm chiết xuất ở giai đoạn nguội, có Disodium EDTA, chai cản sáng, theo dõi màu, mùi, pH khi thử ổn định.

Đúng bộ phận cây theo CIR

CIR (Becker và cộng sự, 2019) kết luận các thành phần từ lá Camellia sinensis an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã đánh giá khi được phối chế để không gây mẫn cảm; dữ liệu chưa đủ để kết luận cho thành phần không lấy từ lá. Uống trà tạo phơi nhiễm toàn thân lớn hơn nhiều so với mỹ phẩm, nên mối lo độc tính toàn thân được giảm nhẹ. Hội đồng cũng lưu ý tránh để nhiều chiết xuất thực vật có chung thành phần đáng lưu ý cộng dồn tới mức gây mẫn cảm.

Pháp quy và methylxanthine

Chiết xuất trà xanh, catechin, EGCG và caffeine không có tên trong Phụ lục II, III, VI của ASEAN (bản 06/2026). Theophylline — một methylxanthine — có tên trong Phụ lục II (“Theophylline; 1,3-dimethyl-3,7-dihydro-1H-purine-2,6-dione 58-55-9 A1137”); hồ sơ nguyên liệu của Butter-C chưa có nguồn đã kiểm về việc theophylline có mặt hay ở mức nào trong chiết xuất lá trà, nên khi cần, Butter-C yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phổ methylxanthine.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu toner trà xanh cho ba nhóm khách

Toner lỏng trà xanh – panthenol không cồn, không hương

Dung dịch trong, ánh vàng nhạt tự nhiên của chiết xuất; glycerin, betaine, panthenol, allantoin. Dùng với bông sau bước rửa mặt hoặc vỗ bằng tay — hướng cho da thường, da hỗn hợp muốn một toner nhẹ có câu chuyện thực vật.

Toner sánh nhẹ trà xanh – hyaluronate

Thêm Sodium Hyaluronate hoặc Xanthan Gum ở tỉ lệ thấp để vỗ nhiều lớp, hướng cho da khô, da thiếu nước. Frasheri và cộng sự (2020) ghi nhận tương tác giữa EGCG và hyaluronic acid làm tăng hoạt tính chống oxy hoá — dữ liệu của EGCG, chỉ là lý do chọn phối hợp, không phải công bố.

Toner trà xanh màu xanh nhạt

Khi thương hiệu muốn màu xanh trên kệ: CI 42090 (xanh lam) phối CI 19140 (vàng) ở mức rất thấp — cả hai có dấu X ở cột 1 Phụ lục IV ASEAN (dùng cho mọi sản phẩm mỹ phẩm). Màu do chất màu tạo ra, ghi tên CI trên nhãn; chất màu tan trong nước có thể phai trong chai trong — thử phai màu trong đúng chai trước khi chốt.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai màu hoặc chai mờ cản sáng cho chiết xuất dễ ngả màu; chai trong chỉ dùng khi mẫu đã qua thử phơi sáng. Chai nắp bật, nắp vặn miệng nhỏ hạn chế nhiễm từ tay.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm chiết xuất đầu vào
Bộ phận cây (lá), dung môi, hàm lượng polyphenol hoặc catechin theo phương pháp của nhà cung cấp, vi sinh, kim loại nặng; xuất xứ nếu muốn ghi địa danh — theo từng lô.
Cảm quan & màu
Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn; theo dõi ngả nâu, vẩn đục ở 40 °C, nhiệt độ phòng, 4 °C và dưới ánh sáng.
pH
Đo trực tiếp ở 25 °C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ 4 °C và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi đổi màu, đổi mùi, kết tủa, phai màu (bản có chất màu).
Độ sánh
Với bản sánh nhẹ: đo bằng nhớt kế quay, so trước và sau lão hoá.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — bắt buộc với hệ toàn nước có dịch chiết thực vật.
Dung nạp
Thử áp bì và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — kết luận của CIR gắn với điều kiện bào chế để không gây mẫn cảm; câu “da cảm giác dịu” chỉ ghi khi đã thử cảm quan.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp sẽ dùng; theo dõi độ kín, mùi vật liệu, thấm sáng.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Dữ liệu trên da người của chiết xuất trà xanh: bôi chiết xuất hoặc từng catechin 30 phút trước khi chiếu tia mô phỏng ánh nắng gấp 2 lần liều gây đỏ da tối thiểu làm giảm đỏ da theo liều, giảm tế bào cháy nắng và tổn thương DNA (Elmets và cộng sự, 2001) — thí nghiệm ngắn, không đo hiệu quả khi dùng hằng ngày; chiết xuất trà xanh và trà trắng có SPF bằng 1, nhóm tác giả đề xuất dùng kèm các biện pháp chống nắng đã được xác lập (Camouse và cộng sự, 2009). Nhũ tương nước trong dầu chứa 3% chiết xuất ethanol bôi má 10 nam giới khoẻ mạnh trong 8 tuần cho thay đổi bã nhờn có ý nghĩa thống kê, phần tóm tắt không mô tả nhóm chứng và không nêu chiều, mức thay đổi (Mahmood và cộng sự, 2010) — trong các nghiên cứu bài nguyên liệu tóm tắt, chỉ nghiên cứu này ghi rõ nồng độ trong phần tóm tắt; thử nghiệm lotion trà xanh trên người bị mụn là bối cảnh y khoa. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.

Làm sạch nhẹ, giúp da cảm giác dịu

Mức cảm quan khi dùng với bông sau bước rửa mặt; ghi khi đã thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: công bố như thuốc về mẩn đỏ, phản ứng viêm, da kích ứng.

Chứa chiết xuất trà xanh — thành phần chống oxy hoá

Chống oxy hoá là chức năng mỹ phẩm của nguyên liệu từ lá trà theo CIR; câu bảo vệ da trước tác động môi trường chỉ ghi khi có dữ liệu của chính thành phẩm. Thay cho: chống nắng, thay kem chống nắng, nêu SPF, ngừa tổn thương DNA, chống lão hoá.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm

Công dụng của nền giữ ẩm (glycerin, betaine, panthenol, hyaluronate); con số độ ẩm chỉ ghi khi đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, làm lành da.

Câu chuyện lá trà

Đồi chè, ấm trà Việt kể như văn hoá; địa danh (kể cả “Jeju”) chỉ ghi khi COA xác nhận xuất xứ; màu xanh do chất màu tạo ra thì ghi tên CI. Thay cho: “xanh tự nhiên từ lá trà” khi màu do chất màu tạo ra, “trà xanh Jeju” khi chưa có chứng từ.

Không công bố về mụn, bã nhờn

Dữ liệu bã nhờn đến từ vài chục người với các công thức khác nhau, dữ liệu mụn là bối cảnh y khoa — trang này không dùng làm công bố. Muốn định vị da dầu, xem hướng toner kẽm PCA hoặc serum niacinamide – kẽm (công bố đo trên thành phẩm). Thay cho: giảm mụn, kiểm soát dầu nhờ trà xanh, tác động lên vi khuẩn.

Lời nhắc trên nhãn

“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Tránh vùng mắt. Đậy kín, bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng.” Ban ngày vẫn cần kem chống nắng. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu riêng cho dạng bôi — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Toner lỏng trong hoặc sánh nhẹ; ánh vàng nhạt tự nhiên của chiết xuất, hoặc xanh nhạt từ chất màu được phép.
Nguyên liệu trà xanh
Chiết xuất lá trà có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nhãn kê theo TDS/COA của chế phẩm.
Quy cách
Chai màu, chai mờ nắp bật hoặc nắp vặn. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA chiết xuất lá trà và danh sách INCI đủ thành phần của chế phẩm.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner trà xanh – panthenol không cồn, không hương, chai màu 150 ml

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất lá trà xanh đứng tên

Tỉ lệ chế phẩm theo TDS và mức chuẩn hoá polyphenol trên COA; thêm ở giai đoạn nguội cùng Disodium EDTA.

Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin

Nhóm giữ ẩm và làm dịu cảm giác — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm sau khi thử trên thành phẩm.

Không cồn, không hương, không thêm màu

Bảng thành phần ngắn; ánh vàng nhạt của chiết xuất được giữ ổn định bằng pH và bao bì.

Chai màu 150 ml nắp bật

Cản sáng cho catechin; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ, tránh mắt, dùng kem chống nắng ban ngày.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu và cách dùng

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; dùng bông hay vỗ bằng tay.

Màu sắc

Ánh vàng tự nhiên của chiết xuất hay xanh nhạt từ chất màu Phụ lục IV — quyết định bao bì và phép thử phai màu.

Thành phần đi kèm

Panthenol, Allantoin, Betaine, Sodium Hyaluronate — chọn theo loại da mục tiêu; phối thêm chiết xuất thực vật khác thì tránh để các thành phần dễ gây mẫn cảm cộng dồn.

Câu chuyện xuất xứ

Chè Việt, trà Hàn hay không địa danh — địa danh chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng từ.

Đối tượng

Da thường, da hỗn hợp hay da khô — quyết định hướng bào chế và mức thử dung nạp cần làm.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp; “hữu cơ” chỉ khi có chứng nhận cho nguyên liệu và công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm

Catechin và EGCG, bằng chứng bôi ngoài da, độ bền công thức và đánh giá an toàn CIR.

Gia công toner

Trang chung: toner dưỡng ẩm, cân bằng và tẩy tế bào chết.

Gia công sữa tắm trà xanh

Cùng nguyên liệu trong sản phẩm rửa trôi: thời gian tiếp xúc ngắn, công bố làm sạch và hương.

Gia công toner kẽm PCA

Một toner khác cho da dầu, da hỗn hợp, lượng kẽm quy đổi theo Phụ lục III ASEAN.

Ánh sáng và làn da

UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy tác động lên da và cách chọn, dùng kem chống nắng đúng.

Da nhạy cảm

Da nhạy cảm khác kích ứng, dị ứng thế nào và nguyên tắc chọn mỹ phẩm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục