Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 9 phút đọc

Caprylyl/capryl glucoside (glucoside C8–C10) trong mỹ phẩm

Caprylyl/capryl glucoside là glucoside mạch ngắn: tan tốt, bọt kém bền và ít được nghiên cứu riêng. Báo cáo CIR ghi nhận nó kích ứng mắt rõ hơn các glucoside mạch dài, còn dữ liệu dị ứng riêng gần như chưa có — điều chủ thương hiệu cần biết trước khi ghi “dịu nhẹ”.

Caprylyl/capryl glucoside (glucoside C8–C10) trong mỹ phẩm
Hai bàn tay nghiêng chai dung dịch trong suốt lên miếng bông tẩy trang — caprylyl/capryl glucoside là chất làm sạch không ion có thể có trong nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sữa tắm

Caprylyl/capryl glucoside (INCI: Caprylyl/Capryl Glucoside) là chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm alkyl glucoside, tạo bằng phản ứng ngưng tụ hỗn hợp rượu béo mạch 8 carbon (caprylic) và 10 carbon (decyl) với glucose. Trong mỹ phẩm, chất này dùng để làm sạch, chủ yếu trong sản phẩm rửa trôi.

Phần chung của nhóm alkyl glucoside đã có ở bài decyl glucoside và coco-glucoside; phân loại chất tạo bọt xem bài phân loại chất tạo bọt. Bài này bàn điều riêng của glucoside mạch ngắn.

1. Caprylyl/capryl glucoside là gì?

Theo Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ), đây là sản phẩm ngưng tụ hỗn hợp rượu caprylic và rượu decyl với glucose, chức năng chất làm sạch (Fiume et al., 2013). Phản ứng còn nối các phân tử glucose với nhau, nên nguyên liệu là hỗn hợp mono-, di- và oligoglucoside mang mạch C8 hoặc C10. CIR ghi CAS 68515-73-1 cho chất này (số này cũng được ghi cho decyl glucoside). Rượu béo có thể lấy từ dầu dừa, dầu cọ; glucose từ tinh bột — nhưng sản phẩm là kết quả phản ứng tổng hợp, nên gọi đúng là “có nguồn gốc thực vật”.

Tiêu chíCaprylyl/capryl glucosideDecyl glucosideCoco-glucoside
Phần rượu béoMạch C8 và C10Đặt tên theo mạch C10Rượu béo từ dừa, hỗn hợp mạch
Số công thức ghi nhận (VCRP Hoa Kỳ, 2011)58492350
Nồng độ tối đa, sản phẩm rửa trôi (theo hoạt chất)0,3–3%0,3–33%0,2–15%
Nồng độ tối đa, sản phẩm lưu lại0,06–0,8%0,002–2%0,006–2%
Kích ứng mắt trên màng phôi gà (HET-CAM)Kích ứng cao (không ghi nồng độ)Kích ứng nhẹ ở 3% hoạt chấtKích ứng nhẹ ở 3% hoạt chất
Sản phẩm rửa trôi ở Hà Lan (2026)4% (12/300)10,3% (31/300)33,7% (101/300)

Nguồn bảng: Fiume et al. (2013); Yaâkoubi et al. (2026).

2. Hành vi bề mặt: mạch ngắn khác gì?

  • Cần nồng độ cao hơn để tạo mixen: CIR ghi nồng độ mixen tới hạn (CMC) của caprylyl glucoside là 20–25 mmol/L, so với 2–3 mmol/L của decyl glucoside và 0,13 mmol/L của lauryl glucoside (hai số sau đo trên dạng maltoside) (Fiume et al., 2013).
  • Tan tốt, bọt kém bền: theo một tổng quan, độ tan trong nước của alkyl polyglucoside (APG) giảm khi mạch dài ra; bọt của APG C8–C10 tàn nhanh hơn C12–C14, thời gian bán huỷ bọt 15–31 phút so với 90–210 phút trong một nghiên cứu được dẫn (Zhang et al., 2025).
  • Hoà tan: CIR ghi nhận caprylyl glucoside và các alkyl glucoside tương tự được dùng để hoà tan lipid, protein trong kỹ thuật sinh hoá. Trong một nghiên cứu dược phẩm, vi nhũ tương dùng caprylyl/capryl glucoside hoặc decyl glucoside không hoà tan đủ một trong hai thuốc được thử (Pajić et al., 2017).
  • Thấm ướt, trợ tan hương liệu: thường được nêu trong tài liệu nhà cung cấp; chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu công bố đo riêng cho INCI này, nên cần xác nhận bằng phiếu kỹ thuật (TDS) và thử trên công thức.

3. Kích ứng da và mắt: dữ liệu nói gì

Phần lớn dữ liệu riêng trong báo cáo CIR là thử nghiệm trên động vật do doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu thực hiện, ở dạng báo cáo kỹ thuật không đăng trên tạp chí khoa học (Fiume et al., 2013):

  • Mắt thỏ: nguyên liệu 30% hoạt chất không pha loãng gây kích ứng nặng; ngưỡng kích ứng là 10% của nguyên liệu này (tương đương 3% chất rắn) và 5% của nguyên liệu 60% hoạt chất; ở 0,5% và 1% (nguyên liệu 60%) không kích ứng.
  • HET-CAM (in vitro): “kích ứng cao”, trong khi decyl, lauryl và coco-glucoside ở 3% hoạt chất kích ứng nhẹ; một thử nghiệm khác cho thấy kích ứng mắt tăng khi tỷ lệ APG mạch ngắn tăng.
  • Da thỏ: đắp một lần 4 giờ, APG C8/10 15–70% hoạt chất có chỉ số kích ứng 0,0–1,3 (ngưỡng dương tính: 2). Bôi lặp lại 10 lần trong 2 tuần có băng kín ở 3,5–45%, kích ứng tiến triển tới nặng; không băng kín, 3% và 9% kích ứng nhẹ, 27% kích ứng vừa.
  • Trên người: glucoside C8–C10 5% trong nước, thử áp lặp lại (HRIPT, 9 lần đắp kín) trên 50 người: chỉ số kích ứng 0,04, không phản ứng ở pha thử thách. Nghiên cứu gốc thử 10 chất diện hoạt gốc đường, không ghi nhận phản ứng gợi ý mẫn cảm ở người tình nguyện (Garcia et al., 2010; tác giả đầu thuộc doanh nghiệp nguyên liệu).
  • Vi nhũ tương có thuốc: thử in vivo trên da cho thấy dung nạp chấp nhận được với mọi công thức; abstract không nêu cỡ mẫu, kết quả thuộc về cả công thức (Pajić et al., 2017).

Kết luận: bằng chứng hạn chế cho câu “caprylyl/capryl glucoside dịu nhẹ”. Dữ liệu trên người chỉ có một thử nghiệm áp lặp lại 50 người, còn kích ứng mắt của nguyên liệu đậm đặc là điểm cần chú ý.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Bảng nồng độ của CIR (khảo sát ngành tại Hoa Kỳ năm 2011, tính theo hoạt chất) ghi chất này trong 58 công thức (31 rửa trôi, 27 lưu lại), nồng độ tối đa 0,3–3% ở sản phẩm rửa trôi, 0,06–0,8% ở sản phẩm lưu lại, 0,2–0,3% ở sản phẩm vùng mắt và 0,06% ở sản phẩm trẻ em (Fiume et al., 2013). Đây là mức ghi nhận, không phải khuyến nghị. Các mẫu thử trong báo cáo chứa 30–70% hoạt chất, nên công thức cần ghi cả % nguyên liệu lẫn % hoạt chất.

  • Thị trường: 12 trong 300 sản phẩm rửa trôi (4%) bán trực tuyến ở Hà Lan chứa chất này; không có trong 350 sản phẩm lưu lại được khảo sát (Yaâkoubi et al., 2026).
  • Nước tẩy trang: dùng quanh mắt, có thể không rửa lại — nồng độ và kích ứng mắt phải kiểm trên thành phẩm.

5. Dị ứng tiếp xúc: dữ liệu riêng gần như chưa có

Nhóm alkyl glucoside được gọi là “Allergen of the Year” (chất gây dị ứng của năm) 2017 (Sasseville, 2017). Với riêng caprylyl/capryl glucoside:

  • Có trong loạt thử, chưa có số liệu riêng: tại hai trung tâm ở Anh (2013–2017), loạt thử mỹ phẩm gồm năm glucoside, có caprylyl/capryl glucoside; 29 trong 2.796 bệnh nhân (1,04%) dương tính với ít nhất một glucoside, 23 người (79,3%) mẫn cảm với nhiều glucoside (Bhoyrul et al., 2019). Abstract không nêu số ca riêng của chất này.
  • Không có chất thử áp thương mại: chỉ decyl, lauryl và cetearyl glucoside có chất thử bán sẵn; nhóm tác giả Hà Lan khuyên người đã mẫn cảm với một trong ba chất này tránh mọi mỹ phẩm chứa alkyl glucoside (Yaâkoubi et al., 2026).
  • Đồng phản ứng: có thể do phản ứng chéo, mẫn cảm đồng thời vì mạch alkyl hỗn hợp, tạp chất chung và chất thử áp có thành phần chồng lấn. Tiền sử viêm da cơ địa làm tăng nguy cơ; mặt (kèm cổ, da đầu) và tay hay bị; mỹ phẩm là nguồn của hơn 80% ca (de Groot et al., 2026).

Các tỷ lệ trên là của bệnh nhân nghi viêm da tiếp xúc được chuyển đến thử áp, không phải người dùng nói chung. Chưa có dữ liệu riêng không có nghĩa là chất này không gây dị ứng.

6. An toàn, ai cần lưu ý?

  • Kết luận CIR: 19 alkyl glucoside, trong đó có caprylyl/capryl glucoside, “safe in the present practices of use and concentration when formulated to be nonirritating” — an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành khi được bào chế để không gây kích ứng; điều kiện này xuất phát từ lo ngại kích ứng da (Fiume et al., 2013).
  • Thấm qua da: trên da người in vitro, dung dịch 10% có lượng hấp thu trung bình 0,01% liều sau 24 giờ; nhưng Hội đồng lưu ý alkyl glucoside có thể tăng thấm qua da của thành phần khác, cần thận trọng khi phối với chất mà đánh giá an toàn dựa trên việc ít hấp thu.
  • Dữ liệu tinh hoàn trên thỏ: bôi lặp lại có băng kín ghi nhận thay đổi ở tinh hoàn và tuyến sinh dục phụ, không thấy khi không băng kín; Hội đồng nhận định đây là hậu quả stress của thí nghiệm, không phải độc tính của chất.
  • Người đã dương tính với một glucoside: tránh chất này cùng các glucoside khác và hỏi bác sĩ da liễu; xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu riêng, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: không có tên trong Phụ lục II, III, VI bản 2026-1 (22/06/2026) và Phụ lục VII bản 2025-2 (12/12/2025), tra theo tên chất, “glucosid” và CAS 68515-73-1. Không có giới hạn nồng độ riêng; an toàn thành phẩm vẫn phải đánh giá trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
  • TDS, COA: hỏi hàm lượng hoạt chất, pH, rượu béo tự do, tỷ lệ C8/C10, độ trùng hợp; phiếu dữ liệu một nguyên liệu được CIR dẫn ghi hoạt chất 62–65%, rượu béo tối đa 0,7%.
  • Sản phẩm vùng mắt: giữ nồng độ trong khoảng đã ghi nhận và thử kích ứng mắt trên thành phẩm.
  • Công bố: “dịu nhẹ”, “ít cay mắt” cần dữ liệu thành phẩm; tránh “không gây dị ứng”, “hypoallergenic”, “không cay mắt”. Ghi đúng INCI để người đã dị ứng nhận ra — kể cả ở sản phẩm tẩy rửa gia dụng, nhóm cũng được ghi nhận là nguồn gây dị ứng glucoside (de Groot et al., 2026).

Butter-C có thể dùng caprylyl/capryl glucoside làm chất làm sạch phụ khi gia công sữa rửa mặt, sữa tắm và nước tẩy trang, với nồng độ hoạt chất, pH và độ dung nạp da, mắt được kiểm trên thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Caprylyl/capryl glucoside có phải chất tự nhiên không?

Không hẳn. Nguyên liệu đầu có thể từ thực vật, nhưng chất này được tạo bằng phản ứng tổng hợp; gọi đúng là “có nguồn gốc thực vật”.

Chất này có dịu hơn decyl glucoside, coco-glucoside không?

Chưa có so sánh trực tiếp trên người. Trên màng phôi gà, chất này kích ứng cao, còn decyl và coco-glucoside ở 3% hoạt chất kích ứng nhẹ. Độ dịu của sản phẩm phụ thuộc cả công thức.

Vì sao nước tẩy trang chứa chất này cần thử kích ứng mắt?

Nguyên liệu đậm đặc kích ứng mắt nặng trên thỏ, và kích ứng mắt tăng theo tỷ lệ mạch ngắn trong thử nghiệm in vitro.

Dị ứng decyl glucoside có dùng được sản phẩm chứa caprylyl/capryl glucoside không?

Không nên tự thử. Nhóm tác giả Hà Lan khuyên người đã mẫn cảm với decyl, lauryl hoặc cetearyl glucoside tránh mọi alkyl glucoside; chất này không có chất thử áp thương mại để kiểm riêng. Hãy hỏi bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

  1. Fiume MM et al. Safety assessment of decyl glucoside and other alkyl glucosides as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2013. PMID 24174472 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Garcia C et al. Comparative testing for the identification of skin-sensitizing potentials of nonionic sugar lipid surfactants. Regul Toxicol Pharmacol. 2010. PMID 20599457
  3. Pajić NZB et al. Alkyl polyglucoside vs. ethoxylated surfactant-based microemulsions as vehicles for two poorly water-soluble drugs: physicochemical characterization and in vivo skin performance. Acta Pharm. 2017. PMID 29337676
  4. Zhang B et al. Progress on the synthesis and applications of the green non-ionic surfactant alkyl polyglycosides. RSC Adv. 2025. PMID 41333665
  5. Bhoyrul B et al. Patch testing with alkyl glucosides: Concomitant reactions are common but not ubiquitous. Contact Dermatitis. 2019. PMID 30460735
  6. Yaâkoubi M et al. Alkyl Glucosides in Rinse-Off and Leave-On Cosmetics Available on the Dutch Market. Contact Dermatitis. 2026. PMID 42289776
  7. de Groot AC et al. Contact Allergy to Alkyl Glucosides: A Review. Part 2. Dermatitis. 2026. PMID 42697835
  8. Sasseville D. Alkyl Glucosides: 2017 “Allergen of the Year”. Dermatitis. 2017. PMID 28538011

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức