Dimethiconol trong mỹ phẩm: silicone dưỡng tóc đầu silanol
Dimethiconol là silicone quen thuộc trong dầu gội 2 trong 1, dầu xả và dầu dưỡng tóc, nhưng hiếm khi được dùng nguyên chất: nó thường đến nhà máy dưới dạng nhũ tương hoặc pha sẵn trong silicone khác. Bài viết đối chiếu định danh, dạng cung cấp, dữ liệu trên lọn tóc, kết luận CIR 2017 và quy định về tạp silicone vòng D4, D5, D6.
Dimethiconol là silicone mạch thẳng (polydimethylsiloxane) có nhóm hydroxyl gắn trực tiếp vào nguyên tử silic ở đầu mạch — gọi là đầu silanol (Si–OH). Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) ghi định nghĩa: “A dimethyl siloxane terminated with hydroxyl groups”. Dimethiconol hay gặp trong dầu gội, dầu xả và dầu dưỡng tóc, thường ở dạng nhũ tương trong nước hoặc pha sẵn trong silicone khác chứ không nguyên chất.
1. Dimethiconol là gì?
Báo cáo CIR năm 2017 (Johnson et al.) ghi các tên khác như dihydroxypolydimethylsiloxane, “siloxanes and silicones, dimethyl, hydroxy terminated”, với hai số CAS 31692-79-2 và 70131-67-8. Tổng quan của Bains và Kaur (2023) xếp dimethiconol vào nhóm silanol, tách khỏi silicone mạch thẳng (dimethicone) và silicone vòng.
Là polymer, dimethiconol không có công thức hay khối lượng phân tử cố định. Lưu ý: trên PubChem, tên “dimethiconol” và CAS 31692-79-2 trỏ về CID 14014 — dimethylsilanediol, C2H8O2Si, 92,17 g/mol — tức đơn vị monomer, không phải polymer dùng trong mỹ phẩm.
| Chất | Đầu mạch, nhóm thế | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dimethicone | Trimethylsiloxy, methyl hoá hoàn toàn | CIR đánh giá trong báo cáo khác (bài dimethicone) |
| Dimethiconol | Silanol (Si–OH) | Nhóm OH còn khả năng ngưng tụ |
| Amodimethicone | Nhánh chứa nhóm amin | Tích điện dương trong nước (bài amodimethicone) |
| Este, sản phẩm phản ứng của dimethiconol | Đầu mạch gắn este hoặc đồng trùng hợp | CIR 2017 đánh giá chung 28 chất |
2. Hoá học đầu silanol và dạng cung cấp
Theo CIR, nhóm hydroxyl ở đầu mạch có khả năng phản ứng: dưới xúc tác acid hoặc kiềm, các mạch ngưng tụ với nhau, khối lượng phân tử tăng và nước được giải phóng.
Một cách sản xuất được mô tả nhiều là trùng hợp nhũ tương: siloxane vòng như D4 được trùng hợp mở vòng ngay trong hệ nhũ tương nước, với dodecylbenzenesulfonic acid vừa làm chất diện hoạt vừa làm xúc tác (Kozakiewicz et al., 2022). Mạch tạo ra trong nước mang đầu silanol; các đầu này tiếp tục ngưng tụ để tăng khối lượng phân tử, song song với phản ứng “cắn ngược” (backbiting) tạo lại siloxane vòng (Barnes et al., 2021). CIR cũng ghi các vật liệu đăng ký dưới tên INCI dimethiconol có tạp D4, D5, D6.
| Dạng cung cấp | Thông số theo CIR 2017 (không nêu tên thương mại) |
|---|---|
| Nhũ tương nước, chất diện hoạt anion | Silicone 58–62%; giọt tối đa 1 µm (D50); độ nhớt polymer 1,0–1,8 triệu cps; siloxane vòng (tính theo D4) tối đa 1% |
| Nhũ tương polymer hoá tại chỗ | 40–70% dimethiconol; khối lượng phân tử 250.000–290.000; tạp D4, D5 |
| Hỗn hợp trong silicone vòng | 10–40% dimethiconol; phần còn lại trên 60% D5 ở một loại, chủ yếu D4 và D5 ở loại khác |
| Hỗn hợp trong dimethicone | 10–30% dimethiconol; khối lượng phân tử 720.000–760.000 |
Vì vậy phiếu kỹ thuật phải cho biết hàm lượng dimethiconol, dung môi và chất nhũ hoá đi kèm; các thành phần này cũng phải có trong INCI thành phẩm.
3. Trên tóc: bằng chứng hạn chế
PubMed (tra 29/10/2026) với từ khoá “dimethiconol” chỉ có 4 bài: báo cáo CIR, một bài về thuốc nhuộm tóc và hai bài về sản phẩm xử lý chấy. Chưa có thử nghiệm trên người đo hiệu quả dưỡng tóc của riêng dimethiconol. Dữ liệu dưới đây là thí nghiệm trên lọn tóc (in vitro):
| Nghiên cứu | Thiết kế | Kết quả theo abstract | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Schlosser, 2004 | Silicone cho vào thuốc nhuộm; đo silicon bám, phai màu sau nhiều lần gội, đổi màu do UV | Hỗn hợp dimethiconol/dimethicone giảm rõ mức rửa trôi màu nhuộm | Tác giả thuộc doanh nghiệp sản xuất silicone; abstract không có số liệu |
| Nazir et al., 2011 | Vi nhũ tương dầu silicone đồng cỡ giọt 1,4–40,0 µm trong dầu gội, dầu xả mẫu | Giọt càng nhỏ bám càng nhiều; tóc gội với giọt nhỏ có hệ số ma sát thấp hơn | Abstract không nêu loại silicone |
| Gruber et al., 2001 | Dầu gội mẫu chứa dimethicone nhũ hoá, có hoặc không có polyquaternium-10 | Không có polymer cation: silicone tích tụ khi gội lặp lại; có polymer cation: tích tụ giảm đáng kể | Dimethicone, không phải dimethiconol; tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu |
Câu “dimethiconol giúp tóc mượt, dễ chải” vì vậy dựa chủ yếu trên chức năng chung của silicone; lực chải, độ bóng nên đo trên chính thành phẩm. Chức năng CIR ghi cho riêng dimethiconol là “antifoaming agents; skin-conditioning agents—emollient”.
4. Nồng độ thường gặp
Theo dữ liệu đăng ký với FDA và khảo sát của hiệp hội ngành năm 2010 (CIR 2017), dimethiconol có 1.169 lượt sử dụng, nồng độ 0,004–36%. Đây là mức đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:
| Nhóm sản phẩm | Lượt sử dụng | Nồng độ khai báo |
|---|---|---|
| Dầu xả | 114 | 0,2–13% |
| Dầu gội | 60 | 0,2–2% |
| Sản phẩm dưỡng, tạo kiểu tóc (tonic, dressing) | 112 | 0,4–12% |
| Kem, lotion mặt và cổ | 95 | 0,2–3% |
| Phấn má | 4 | 36% |
Với nhũ tương hay hỗn hợp, phần trăm trong công thức thường là phần trăm nguyên liệu; khi so với bảng trên cần quy về hàm lượng dimethiconol theo phiếu kỹ thuật (CIR không ghi rõ số khai báo tính theo dạng nào).
5. Cách dùng trong công thức và chuyện tích tụ
- Dầu gội 2 trong 1: giọt silicone cần polymer cation (guar hydroxypropyltrimonium chloride, polyquaternium-10) tạo phức lắng đọng khi pha loãng — xem bài guar cation — và hệ treo giữ giọt không tách lớp (thực hành bào chế).
- Dầu xả, kem ủ: nhũ tương thường cho vào pha nguội, khuấy nhẹ (thực hành nhà máy).
- Dầu dưỡng, serum tóc: hay dùng hỗn hợp dimethiconol trong D5 hoặc dimethicone; D5 bay hơi dần, để lại phần silicone không bay hơi (bài cyclopentasiloxane (D5)).
- Tích tụ: tổng quan của Carvalho et al. (2025) ghi silicone không tan trong nước có thể tích tụ trên tóc, cần chất diện hoạt mạnh hơn để gội sạch, và lạm dụng dầu gội làm sạch sâu có thể gây khô tóc. Chưa có số liệu riêng cho dimethiconol; nên thử dùng lặp lại trên tóc mảnh.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR (2017): “The CIR Expert Panel concluded that the ingredients listed below are safe as cosmetic ingredients in the present practices of use and concentration described in this safety assessment.” Hội đồng ghi nhận thiếu dữ liệu độc tính sinh sản, phát triển, ít dữ liệu về gây u và dược động học, nhưng lập luận các chất này không hấp thu qua da do khối lượng phân tử cao.
Phần lớn số liệu độc tính là của vật liệu “hydroxy terminated” CAS 70131-67-8, nhiều mẫu chứa từ 95% trở lên; CIR lưu ý tên dimethiconol không xuất hiện trong các nghiên cứu đó.
- Da: trên thỏ, vật liệu ≥ 95% không gây kích ứng khi đắp 4 giờ; một vi nhũ tương có chất diện hoạt (không dùng trong mỹ phẩm) gây ban đỏ, bong vảy hoặc phù ở 8/12 thỏ khi đắp kín 24 giờ. Nhũ tương 5% không gây mẫn cảm trên chuột lang. Lotion body chứa 1,125% dimethiconol thử áp lặp lại (RIPT) trên 104 người không gây phản ứng da nào.
- Mắt: vật liệu ≥ 95% gây ban đỏ kết mạc, phù, tiết dịch ở 3 thỏ, hết sau 72 giờ; CIR tóm tắt là kích ứng thoáng qua, không ở mức vừa hay nặng. Thành phẩm dầu gội, dầu xả vẫn cần đánh giá kích ứng mắt.
- Xịt tóc: CIR lập luận phần lớn hạt xịt mỹ phẩm lắng ở vùng mũi họng, không vào được phổi.
- Dị ứng: 4 bài PubMed không có ca viêm da tiếp xúc dị ứng do dimethiconol; điều này không loại trừ dị ứng với hương, chất bảo quản, chất nhũ hoá của sản phẩm.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Pháp quy và góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- ASEAN: tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, hai số CAS và các chuỗi “siloxan”, “silanol”, “hydroxy-terminated”: không có mục cho dimethiconol. Với silicone vòng chỉ có Phụ lục II, Ref 1388: “Octamethylcyclotetrasiloxane; D4”, CAS 556-67-2 / 293-51-6 — chất không được có trong thành phần mỹ phẩm. Tra cyclopentasiloxane, cyclohexasiloxane và CAS 541-02-6, 540-97-6: không có mục cho D5, D6.
- Tạp silicone vòng: CIR cho rằng D4, D5 tồn dư trong nhũ tương dimethiconol không gây lo ngại an toàn. Đó là kết luận về an toàn; về pháp lý, D4 nằm trong Phụ lục II ASEAN và D4, D5, D6 bị EU hạn chế. Quý khách nên yêu cầu COA ghi D4, D5, D6 của từng lô và lưu vào hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
- EU: Quy định (EU) 2024/1328 (REACH Phụ lục XVII, mục 70) cấm đưa ra thị trường mỹ phẩm chứa từ 0,1% khối lượng của từng chất D4, D5 hoặc D6: D4, D5 trong sản phẩm rửa trôi sau ngày 31/01/2020; mọi mỹ phẩm khác (bôi lưu, và D6 trong sản phẩm rửa trôi) sau ngày 06/06/2027. Ngoại lệ cho tồn dư từ polymer silicone (điểm 6) không có mỹ phẩm. Dầu dưỡng tóc dùng dimethiconol pha trong D5 cho hàng EU cần đổi dung môi trước mốc 2027.
- Nhãn “không silicone”: dimethiconol là silicone, kể cả khi chỉ đi kèm trong nguyên liệu silicone khác.
- Công bố: nên dùng “giúp tóc mềm mượt, dễ chải”, “giảm xơ rối” khi đã thử trên thành phẩm; tránh “phục hồi tóc hư tổn”, “không bao giờ tích tụ”, và “không chứa D4/D5” khi chưa có COA của mọi nguyên liệu silicone.
Butter-C có thể dùng dimethiconol dạng nhũ tương hoặc hỗn hợp trong công thức gia công dầu xả, dầu gội 2 trong 1 và dầu dưỡng tóc, kèm COA tạp D4, D5, D6 từ nhà cung cấp.
Câu hỏi thường gặp
Dimethiconol khác dimethicone thế nào?
Cùng khung silicone mạch thẳng, nhưng dimethiconol có nhóm OH ở đầu mạch, còn dimethicone có đầu trimethylsiloxy. CIR đánh giá dimethiconol trong một báo cáo riêng (2017).
Dimethiconol có an toàn không?
CIR kết luận an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả; lotion chứa 1,125% dimethiconol không gây kích ứng hay mẫn cảm trên 104 người. Hương và chất bảo quản trong sản phẩm vẫn có thể gây phản ứng.
Dimethiconol có làm tóc bết, tích tụ không?
Có thể, như các silicone không tan trong nước khác, nhất là khi dùng nhiều, dùng sản phẩm không xả thường xuyên hoặc gội bằng dầu gội rất nhẹ. Chưa có số liệu đo riêng cho dimethiconol.
Dầu gội có dimethiconol có bán được ở EU không?
Quy định (EU) 2024/1328 không nhắc tới dimethiconol; điều cần kiểm là tồn dư D4, D5 (từ 0,1% mỗi chất) và D6 (từ sau 06/06/2027). Tình trạng của dimethiconol trong phụ lục Quy định mỹ phẩm EU chúng tôi chưa kiểm được trên CosIng.
Bà bầu dùng dầu gội có dimethiconol được không?
Chưa đủ dữ liệu riêng cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Johnson W Jr et al. Safety Assessment of Dimethiconol and Its Esters and Reaction Products as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2017. PMID 29243542; toàn văn CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=0c62ac6b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
- Bains P et al. Silicone in Dermatology: An Update. J Cutan Aesthet Surg. 2023. PMID 37383974
- Kozakiewicz J et al. Cationic Emulsion Polymerization of Octamethylcyclotetrasiloxane (D4) in Mixtures with Alkoxysilanes. Molecules. 2022. PMID 35163866; và Barnes Q et al. Cationic Polymerization of Hexamethylcyclotrisiloxane in Excess Water. Molecules. 2021. PMID 34361555
- Schlosser A. Silicones used in permanent and semi-permanent hair dyes to reduce the fading and color change process of dyed hair occurred by wash-out or UV radiation. J Cosmet Sci. 2004. PMID 15645088
- Nazir H et al. Uniform-sized silicone oil microemulsions: preparation, investigation of stability and deposition on hair surface. J Colloid Interface Sci. 2011. PMID 21920528
- Gruber JV et al. The use of x-ray fluorescent spectroscopy to study the influence of cationic polymers on silicone oil deposition from shampoo. J Cosmet Sci. 2001. PMID 11382849
- Carvalho RM et al. With or without Silicones? A Comprehensive Review of Their Role in Hair Care. Skin Appendage Disord. 2025. PMID 40641805
- European Commission. Commission Regulation (EU) 2024/1328 of 16 May 2024 amending Annex XVII to Regulation (EC) No 1907/2006 (REACH) as regards octamethylcyclotetrasiloxane (D4), decamethylcyclopentasiloxane (D5) and dodecamethylcyclohexasiloxane (D6). https://op.europa.eu/en/publication-detail/-/publication/e54ebba3-13e7-11ef-a251-01aa75ed71a1
BUTTER-C


