BHT (butylated hydroxytoluene) trong mỹ phẩm: vai trò và giới hạn
BHT có mặt với lượng rất nhỏ trong nhiều kem, son, dầu dưỡng và sản phẩm khử mùi, và từng nằm trong danh sách ưu tiên đánh giá của EU vì nghi ngờ gây rối loạn nội tiết. Đánh giá của SCCS và quy định của EU, ASEAN cho bức tranh rõ hơn: BHT giúp dầu, hương chậm ôi và được coi là an toàn trong giới hạn nồng độ, nhưng không phải hoạt chất chăm sóc da.
BHT (butylated hydroxytoluene, tên hoá học 2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol) là chất chống oxy hoá tổng hợp tan trong dầu. Trong mỹ phẩm, BHT được thêm với lượng nhỏ để làm chậm quá trình oxy hoá của dầu, hương và tinh dầu, giúp sản phẩm giữ mùi, màu và kết cấu. BHT bảo vệ công thức, không phải hoạt chất chăm sóc da: chúng tôi không tìm thấy dữ liệu cho thấy BHT ở nồng độ mỹ phẩm mang lại lợi ích chống oxy hoá cho da.
Sau đánh giá năm 2021 của Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng của EU (SCCS) về lo ngại rối loạn nội tiết, EU đã giới hạn nồng độ BHT; Phụ lục ASEAN cũng giới hạn, với mức trần khác.
1. BHT là gì?
Theo PubChem (CID 31404), BHT có công thức C15H24O, khối lượng phân tử 220,35 g/mol, CAS 128-37-0; trong thực phẩm, chất này mang mã phụ gia E321. Ý kiến SCCS/1636/21 mô tả BHT là chất rắn kết tinh màu trắng đến hơi vàng, nóng chảy ở 70–71 °C, log Pow 5,1; gần như không tan trong nước (0,6 mg/L ở 25 °C), tan trong ethanol (34% khối lượng ở 28,7 °C), dầu khoáng và nhiều dung môi hydrocarbon, nhưng không tan trong propylene glycol. Trên nhãn thường ghi “BHT”; văn bản EU dùng tên “Butylated Hydroxytoluene”.
2. BHT làm gì trong công thức?
SCCS ghi BHT giúp giảm hư hỏng do gốc tự do, giữ tính chất của sản phẩm khi tiếp xúc với không khí (không đổi mùi, màu, kết cấu); cơ sở dữ liệu CosIng của EU ghi hai chức năng “antioxidant” và “fragrance” (theo SCCS). Đối tượng được bảo vệ là những thành phần dễ bị oxy hoá trong lọ:
- Dầu, bơ thực vật: acid béo không no bị oxy hoá tạo peroxide và mùi ôi (xem lựa chọn dầu trong bào chế).
- Hương, tinh dầu giàu terpene: limonene tự oxy hoá khi tiếp xúc không khí, tạo sản phẩm oxy hoá làm tăng nguy cơ mẫn cảm da (Karlberg et al., 1994).
BHT không phải chất bảo quản chống vi sinh vật, cũng không có dữ liệu trên người về tác dụng “chống gốc tự do cho da”.
3. Bằng chứng hiệu quả: dữ liệu phòng thí nghiệm
| Nghiên cứu | Thiết kế | Kết quả chính (theo tóm tắt) |
|---|---|---|
| Karlberg et al., 1994 | d-limonene có và không thêm BHT, để tiếp xúc không khí ở nhiệt độ phòng, mô phỏng thao tác ở nơi làm việc; đo bằng sắc ký khí | BHT ngăn tự oxy hoá trong một khoảng thời gian, tuỳ độ tinh khiết của limonene và nhiệt độ phòng. Limonene bảo quản lạnh, tối, trong bình kín không bị tự oxy hoá trong 1 năm dù không có chất chống oxy hoá |
| Malinowska et al., 2017 | Nhũ tương dầu argan trong nước, thêm 1% hoặc 5% chiết xuất thực vật thương mại (acerola, liễu, hoa hồng) hoặc 0,01% BHT; lưu ở 5 °C, 20 °C trong 6 tháng và 40 °C trong 4 tuần; đo peroxide | Ở 20 °C, tác giả xếp BHT 0,01%, hoa hồng 5% và acerola 5% là các mẫu bảo vệ hiệu quả nhất; ở 5 °C, BHT cũng thuộc nhóm bảo vệ hiệu quả nhất; ở 40 °C, mức ức chế tạo peroxide của BHT tương tự hoa hồng 1% và acerola 5%. Một số chiết xuất lại thúc đẩy oxy hoá tuỳ điều kiện bảo quản |
Đánh giá: bằng chứng hạn chế, ở mức phòng thí nghiệm trên mô hình đơn giản; không có thử nghiệm trên người và không suy ra được một mức % chung. Hiệu quả của BHT phải được chứng minh bằng thử độ ổn định (chỉ số peroxide, mùi, màu) trên chính công thức, ở nhiều nhiệt độ.
4. Nồng độ thường gặp và giới hạn pháp quy
Báo cáo CIR (Hoa Kỳ) năm 2002 ghi BHT được dùng ở 0,0002–0,5%. SCCS (2021) dẫn dữ liệu ngành: 0,0002–0,8% cho sản phẩm bôi da hoặc dạng xịt. Đây là mức đã dùng, không phải mức khuyến nghị.
| Nhóm sản phẩm | ASEAN: Phụ lục III, Ref 342 (bản 2026-1) | EU: Phụ lục III, mục 325 (Quy định (EU) 2022/2195) | SCCS/1636/21: an toàn tới |
|---|---|---|---|
| Nước súc miệng | 0,001% | 0,001% | 0,001% |
| Kem đánh răng | 0,1% | 0,1% | 0,1% |
| Sản phẩm lưu lại và rửa trôi khác | 1% | 0,8% | 0,8% |
Mục ASEAN ghi chất “2,6-Di-Tert-Butyl-4-Methylphenol”, “Butylated Hydroxytoluene”, CAS 128-37-0, không kèm điều kiện hay cảnh báo nhãn. Ở EU, sản phẩm vượt giới hạn không được đưa ra thị trường từ 01/07/2023 và không được bày bán từ 01/01/2024. Chênh lệch 1% (ASEAN) với 0,8% (EU) quan trọng với hàng xuất khẩu: công thức bán ở EU phải theo mức 0,8%.
5. Cách dùng và kết hợp
| Nội dung | Lưu ý |
|---|---|
| Pha cho vào | Hoà vào pha dầu hoặc vào hương trước khi phối. Không dùng propylene glycol làm dung môi cho BHT (SCCS ghi không tan) |
| Phối hợp | Dùng cùng hoặc thay bằng tocopherol, chiết xuất hương thảo, ascorbyl palmitate; chất chống oxy hoá “tự nhiên” chưa chắc bảo vệ được dầu, nên phải thử |
| Tương kỵ của nguyên liệu | SCCS ghi BHT tương kỵ với acid chloride, anhydride acid, kiềm, chất oxy hoá, đồng, hợp kim đồng, đồng thau và thép: tránh dụng cụ đồng, bảo quản nguyên liệu kín |
| Ánh sáng | BHT nhạy sáng: dùng bao bì chắn sáng, ít khoảng trống |
| Cộng dồn | Một số nguyên liệu dầu, sáp, hương có thể đã chứa BHT (xem COA); SCCS ghi BHT trong mỹ phẩm cũng có thể đến từ bao bì. Tổng lượng phải nằm dưới giới hạn |
6. An toàn, ai cần lưu ý
SCCS (2021): có tính đến lo ngại về khả năng gây rối loạn nội tiết, SCCS kết luận BHT an toàn ở tối đa 0,001% trong nước súc miệng, 0,1% trong kem đánh răng và 0,8% trong các sản phẩm lưu lại, rửa trôi khác, kể cả khi dùng đồng thời cả ba nhóm. Trên da người in vitro (kem 0,8% BHT, 24 giờ), phần hấp thu dưới 1% lượng bôi. Biên an toàn dựa trên mức không gây tác dụng có hại 25 mg/kg/ngày từ nghiên cứu trên chuột cống cho ăn BHT.
Rối loạn nội tiết: SCCS nhận định dữ liệu in silico và in vitro không cho thấy dấu hiệu BHT có đặc tính gây rối loạn nội tiết. Trên động vật dùng đường uống, gan là cơ quan đích chính (tăng khối lượng gan, tăng hoạt tính enzym gan ở liều uống trên 25 mg/kg/ngày); tác động lên tuyến giáp nhiều khả năng là hệ quả của cảm ứng enzym gan. SCCS cũng ghi còn thiếu dữ liệu để xác nhận cơ chế và mức liên quan với người, và dẫn ANSES (Pháp): thông tin còn hạn chế. Kết luận “an toàn” gắn với các mức nồng độ trên; SCCS không đánh giá tác động môi trường.
CIR: năm 2002, hội đồng chuyên gia kết luận BHT an toàn trong mỹ phẩm, có xét đến nồng độ dùng thấp; BHT có thấm vào da nhưng lượng hấp thu thấp và chủ yếu ở lại trong da. Năm 2023, hội đồng xem lại và giữ nguyên kết luận an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ mô tả (theo tóm tắt PubMed; chúng tôi chưa đọc được toàn văn). Phụ san đăng bài CIR 2023 do CIR tài trợ.
| Dữ liệu kích ứng, dị ứng | Quần thể | Kết quả |
|---|---|---|
| CIR 2002 (tổng hợp) | Thử nghiệm dự đoán trên người; thử kích thích ở bệnh nhân | BHT nguyên chất kích ứng nhẹ, gây mẫn cảm mức vừa; thử ở 1–2%: dương tính ở một số ít bệnh nhân; nhìn chung không thấy kích ứng, mẫn cảm, nhạy cảm ánh sáng đáng kể |
| Flyvholm và Menné, 1990 (Đan Mạch) | 1.336 bệnh nhân chàm liên tiếp được thử áp | Không có phản ứng dương tính với BHT |
| SCCS 2021 (tổng hợp) | Kinh nghiệm trên người; thử trên da, mắt thỏ | Không có bằng chứng BHT là chất gây mẫn cảm đáng kể; vài ca dương tính được coi là phản ứng chéo với tert-butylhydroquinone (TBHQ); nguy cơ mẫn cảm ở mức dùng hiện nay không đáng kể; kích ứng nhẹ trên thỏ |
| Joshi et al., 2026 (Hoa Kỳ) | Sản phẩm khử mùi bán chạy, đối chiếu bộ chất thử áp cốt lõi 2020 của Hội Viêm da tiếp xúc Hoa Kỳ | BHT có mặt trong 46% sản phẩm. Đây là tần suất có mặt, không phải tỷ lệ dị ứng |
Ai cần lưu ý: người từng thử áp dương tính với BHT hoặc TBHQ; người nghi dị ứng mỹ phẩm nên được bác sĩ da liễu thử áp (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm). Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Công bố tại Việt Nam: BHT nằm trong Phụ lục III ASEAN, nên Phiếu công bố phải nêu tỷ lệ phần trăm BHT (Điều 5 khoản 3 điểm b Thông tư 06/2011/TT-BYT, sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT).
- Xuất khẩu: sản phẩm bán ở EU áp mức 0,8% (trừ răng miệng); thị trường khác cần đối chiếu văn bản riêng.
- Hồ sơ nguyên liệu: yêu cầu COA ghi chất chống oxy hoá có sẵn trong dầu, sáp, hương để cộng dồn và khai INCI.
- Câu chữ: được nói “chứa chất chống oxy hoá giúp ổn định sản phẩm”. Tránh “BHT chống lão hoá”, “chống gốc tự do cho da”. Nhãn “không chứa BHT” chỉ dùng khi đúng cả với BHT trong nguyên liệu, và không nên hàm ý BHT độc hại hay gây rối loạn nội tiết, vì SCCS kết luận an toàn trong giới hạn.
Butter-C có thể dùng BHT ở mức thấp trong công thức có pha dầu hoặc hương, ví dụ dầu tẩy trang; đội ngũ cộng dồn BHT có sẵn trong nguyên liệu, đối chiếu giới hạn của thị trường bán và thử độ ổn định. Với dòng “không BHT”, chúng tôi đề xuất phương án chống oxy hoá khác, thử trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
BHT có gây rối loạn nội tiết không?
SCCS nhận định dữ liệu in silico, in vitro không cho thấy dấu hiệu; tác động lên tuyến giáp ở động vật dùng liều uống cao nhiều khả năng là hệ quả từ gan. BHT được kết luận an toàn trong các giới hạn đã nêu.
BHT có gây ung thư không?
Theo EFSA (SCCS dẫn lại), BHT liều cao có thể thúc đẩy khối u ở một số mô hình động vật. SCCS kết luận BHT không đáng lo về độc tính gen, và ghi mức không gây tác dụng có hại dùng để tính biên an toàn cũng bao trùm sự gia tăng u tuyến, ung thư tế bào gan quan sát được ở chuột cống.
BHT có giúp da chống lão hoá không?
Không có bằng chứng trên người. BHT là chất ổn định công thức, giúp dầu, hương chậm ôi.
Phụ nữ mang thai có dùng được sản phẩm chứa BHT?
Chưa đủ dữ liệu riêng cho bôi ngoài da trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS). Opinion on Butylated Hydroxytoluene (BHT), SCCS/1636/21, bản cuối 02/12/2021. https://health.ec.europa.eu/publications/butylated-hydroxytoluene-bht_en · Bản đăng tạp chí: SCCS scientific opinion on Butylated hydroxytoluene (BHT) - SCCS/1636/21. Regul Toxicol Pharmacol. 2023. PMID 36565917
- European Commission. Commission Regulation (EU) 2022/2195 of 10 November 2022 amending Regulation (EC) No 1223/2009 … as regards the use of Butylated Hydroxytoluene, Acid Yellow 3, Homosalate and HAA299 in cosmetic products … Official Journal L 292/32. https://publications.europa.eu/resource/cellar/61e21609-61a8-11ed-92ed-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1
- Lanigan RS et al. Final report on the safety assessment of BHT(1). Int J Toxicol. 2002. PMID 12396675
- Burnett C et al. BHT - Butylated Hydroxytoluene. Int J Toxicol. 2023. PMID 37751543
- Karlberg AT et al. Influence of an anti-oxidant on the formation of allergenic compounds during auto-oxidation of d-limonene. Ann Occup Hyg. 1994. PMID 8210084
- Malinowska P et al. Commercial plant extracts may act as antioxidants or pro-oxidants in cosmetic emulsions based on argan oil. J Cosmet Sci. 2017. PMID 29619939
- Flyvholm MA et al. Sensitizing risk of butylated hydroxytoluene based on exposure and effect data. Contact Dermatitis. 1990. PMID 2151374
- Joshi A et al. Allergens and Marketing Claims of Popular Over-the-Counter Deodorants. Dermatitis. 2026. PMID 42817754
BUTTER-C


