Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 9 phút đọc

Papain (enzyme đu đủ) trong mỹ phẩm: tẩy tế bào chết và dị ứng

Papain thường được giới thiệu là cách tẩy tế bào chết “nhẹ nhàng, tự nhiên” từ quả đu đủ. Dữ liệu cho thấy bức tranh khác: hiệu quả phụ thuộc hoạt tính thật còn lại trong sản phẩm, còn an toàn cần được nhìn theo từng nhóm người — từ công nhân hít bụi bột enzyme đến người dị ứng latex.

Papain (enzyme đu đủ) trong mỹ phẩm: tẩy tế bào chết và dị ứng
Đu đủ nguyên quả vỏ xanh và hai nửa quả bổ dọc, ruột cam, hạt đen — papain được thu từ nhựa mủ của quả đu đủ chưa chín

Papain (INCI: Papain) là một enzyme thuỷ phân protein thuộc nhóm protease cysteine, lấy từ nhựa mủ của quả đu đủ xanh (Carica papaya). Trong mỹ phẩm, papain được dùng để tẩy tế bào chết bằng enzyme trong bột rửa mặt, mặt nạ và gel kỳ. Papain cũng là một chất gây dị ứng đã được ghi nhận, đặc biệt ở người hít phải bụi bột enzyme tại nơi làm việc.

So sánh với acid tẩy tế bào chết có ở bài glycolic acid và bài gluconolactone (PHA).

1. Papain là gì?

Theo quy định thực phẩm của Mỹ (21 CFR 184.1585), papain (CAS 9001-73-4) là enzyme phân giải protein từ Carica papaya: nhựa mủ được thu từ quả đu đủ chưa chín đã rạch vỏ, rồi lọc nhiều lần hoặc kết tủa; chế phẩm có thể ở dạng lỏng hoặc khô. Danh pháp enzyme IUBMB xếp papain (EC 3.4.22.2) là enzyme tiêu biểu của họ peptidase C1, thuỷ phân liên kết peptide với tính đặc hiệu rộng. Báo cáo CIR 2025 ghi nhựa mủ đu đủ còn chứa các protease khác như chymopapain, nên nguyên liệu thương mại thường không phải một protein đơn lẻ.

Cơ sở dữ liệu CosIng của Liên minh châu Âu ghi chức năng của papain là chống tĩnh điện, dưỡng tóc và dưỡng da. Không nên nhầm papain với Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract — một INCI khác, là chiết xuất quả đu đủ.

2. Cơ chế: enzyme làm lỏng lớp sừng như thế nào?

Lớp sừng gồm các tế bào sừng xếp chồng, gắn với nhau bằng các cấu trúc protein. Bình thường, chính enzyme của da phân giải dần các cấu trúc này để tế bào già bong ra (kiến thức nền). Protease bôi ngoài da được cho là bắt chước quá trình bong vảy tự nhiên đó (Trevisol và cs., 2022a).

  • Trên protein của da (in vitro): papain thuỷ phân casein, collagen, keratin và da lợn; ảnh kính hiển vi điện tử quét bề mặt da cho thấy tác dụng tẩy tế bào chết (Trevisol và cs., 2022b).
  • Khác acid ở điểm cốt lõi: AHA, BHA cần pH thấp; còn hoạt tính papain giảm khi pH và nhiệt độ hạ (Trevisol và cs., 2022b). Phối papain với acid pH thấp trong cùng sản phẩm vì vậy có thể làm giảm hoạt tính (suy luận).
  • Tác động lên hàng rào da (in vitro và trên chuột): papain phân huỷ protein liên kết chặt của tế bào keratin người nuôi cấy; bôi lên da chuột làm tăng mất nước qua da và gây phản ứng viêm (Stremnitzer và cs., 2015).

3. Bằng chứng hiệu quả: còn hạn chế

Nghiên cứuMô hìnhKết quả chính (theo abstract)Lưu ý
Trevisol và cs., 2022aTổng quan tài liệu đến năm 2021Chỉ tìm được 11 bài; ít nghiên cứu dùng enzyme tẩy tế bào chết trong thử nghiệm lâm sàng; pH, nhiệt độ, cách ổn định enzyme và nguy cơ dị nguyên, kích ứng là điểm phải đánh giáTác giả kết luận cần thêm nghiên cứu in vivo chắc chắn trước khi khuyến nghị
Trevisol và cs., 2022bIn vitro: casein, collagen, keratin, da lợnTăng papain từ 0,1 lên 1,0 hoặc 2,0 mg/mL làm tăng hoạt tính; ở 2,0 mg/mL, sau 240 phút mức thuỷ phân casein, collagen, keratin là 14%, 35% và 6%Chưa có dữ liệu trên người
Bialkowski, 2022Đo hoạt tính protease (cơ chất casein) của 11 sản phẩm peel enzyme thương mạiChỉ 2 sản phẩm đủ hoạt tính để gọi là “peel enzyme” (0,924 và 0,238 U/g); 3 sản phẩm chỉ có vết (0,023–0,125 U/g); 6 sản phẩm không phát hiện hoạt tính. Thịt quả dứa đạt 5,88 U/gKhông đo hiệu quả trên da

Kết luận: cơ chế có cơ sở trong phòng thí nghiệm, nhưng thử nghiệm trên người dùng papain đơn lẻ rất ít — bằng chứng hạn chế. Sản phẩm quảng cáo là “peel enzyme” cũng không chắc còn hoạt tính.

4. Hoạt tính, độ bền và dạng sản phẩm

Với enzyme, con số cần quản lý là hoạt tính, không phải phần trăm khối lượng. Hoạt tính được đo bằng một phép thử xác định (cơ chất, pH, nhiệt độ, thời gian) và biểu thị theo đơn vị của phép thử đó, ví dụ U/g trên cơ chất casein (Bialkowski, 2022). Hai lô cùng “1% papain” có thể khác nhau nhiều về hoạt tính (suy luận).

  • pH và nhiệt độ: thử trong khoảng pH và nhiệt độ của da người, hạ pH và nhiệt độ làm giảm mọi hoạt tính đo được, nhưng papain vẫn giữ ít nhất 50% hoạt tính ở 26 °C và 40% ở pH 4,5 (Trevisol và cs., 2022b).
  • Chất hoạt hoá: papain là protease cysteine; thêm 3 mM cysteine làm tăng hoạt tính trên casein, collagen và keratin (Trevisol và cs., 2022b). Nếu nguyên liệu có kèm chất hoạt hoá, điều này phải ghi trong tiêu chuẩn.
  • Ion kim loại: trong dung dịch thí nghiệm, kẽm và cadmi ức chế papain theo nồng độ; enzyme mất 50% hoạt tính ở 2 × 10-4 M CdCl2 và 4 × 10-4 M ZnCl2, mất hoàn toàn trên 1 × 10-3 M (Sathish và cs., 2000). Hàm ý (suy luận): cần thử tương hợp khi cùng công thức có muối kẽm.
  • Bột hay lỏng: papain thương mại có cả dạng lỏng và khô (21 CFR 184.1585). Trong bột khan, enzyme chỉ gặp nước lúc dùng; trong gel, serum, enzyme ở trong nước suốt hạn dùng. Chưa có số liệu so sánh trực tiếp hai dạng trong nguồn đã đọc — phải đo hoạt tính theo thời gian trên chính công thức.

Nồng độ dùng trong mỹ phẩm chưa được xác lập từ nguồn đã kiểm. Mức dùng nên tính từ hoạt tính của lô nguyên liệu và hoạt tính đích của thành phẩm, rồi thẩm định bằng thử dung nạp.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Dùng dạng rửa trôi, thời gian tiếp xúc ngắn, vài lần mỗi tuần; tránh vùng mắt và vùng da đang tổn thương.
  • Không chồng nhiều cách tẩy tế bào chết cùng lúc (enzyme, acid, hạt chà, retinoid) khi da đang khô rát.
  • Dùng thử trên vùng da nhỏ trước; ngứa, nổi mề đay hay đỏ rát thì ngừng dùng. Xem thêm bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.

6. An toàn: phân biệt hít bụi ở nơi làm việc và bôi ngoài da

Người làm việc với bột papain (đường hít): phần lớn dữ liệu dị ứng thuộc về nhóm này. Trong 11 công nhân tiếp xúc papain trong không khí, 7 người có phản ứng quá mẫn tức thì, chủ yếu hen và viêm mũi; thử da và RAST với papain dương tính ở mọi người có triệu chứng; thử kích thích phế quản với 0,15–0,5 mg papain gây cơn hen tức thì ở cả 5 người được thử (Baur và Fruhmann, 1979). Papain được biết là gây hen dị ứng nghề nghiệp (Stremnitzer và cs., 2015). Nhà máy vì vậy phải kiểm soát bụi ở khâu cân, rây, trộn và chiết bột.

Người tiêu dùng bôi ngoài da: dữ liệu ít hơn nhiều. Trên chuột, papain bôi ngoài da gây đáp ứng kháng thể hướng Th2, và nhóm tác giả kết luận papain có đủ đặc điểm của một dị nguyên mạnh qua da (Stremnitzer và cs., 2015). Ở người, CIR tóm tắt một ca phát ban sau khi dùng viên ngậm chứa nước ép đu đủ: khi thử áp, dung dịch papain 1% trong nước cho phản ứng yếu, được hiểu là kích ứng. Chưa có số liệu tỷ lệ dị ứng ở người dùng sản phẩm bôi chứa papain trong nguồn đã đọc.

Người dị ứng latex: CIR (2025) tóm tắt một nghiên cứu trên huyết thanh người dị ứng latex: 18/44 mẫu được thử có kháng thể IgE với papain. Hội đồng CIR lưu ý người dị ứng latex nên thận trọng khi dùng sản phẩm có nguồn gốc đu đủ (hội chứng latex–trái cây).

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • ASEAN: papain (CAS 9001-73-4) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2) — đã tra theo tên, CAS, “papaya”, “Carica”, “enzyme”, “protease”. Phụ lục không có quy định chung cho enzyme; các mục về protein trong Phụ lục III (Ref 322 dẫn xuất dầu lạc, Ref 323 protein lúa mì thuỷ phân) không áp dụng cho papain. An toàn vì vậy được xác lập qua đánh giá an toàn trong hồ sơ thông tin sản phẩm.
  • CIR, SCCS: CIR chưa đánh giá papain (báo cáo 2025 về nguyên liệu từ đu đủ ghi rõ papain không thuộc phạm vi xét); không tìm thấy ý kiến SCCS.
  • Tiêu chuẩn nguyên liệu: hoạt tính kèm phương pháp đo; COA từng lô; đo hoạt tính khi nhập, sau sản xuất và theo thời gian lưu mẫu.
  • Nhà máy: khu cân, trộn bột enzyme có hút bụi tại chỗ, thao tác kín, bảo hộ hô hấp; chiết bột vào gói đơn liều hoặc lọ kín có gói hút ẩm (thực hành).
  • Công bố công dụng: “tẩy tế bào chết bằng enzyme”, “giúp làm sạch lớp tế bào sừng, da mịn hơn”. Không công bố làm trắng da hay tác dụng lên mụn; Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT cũng liệt kê “làm lành mụn”, “xoá sẹo”, “giảm dị ứng” trong các câu không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da. Tránh “enzyme tự nhiên nên dịu”, “không gây dị ứng”, “an toàn cho da nhạy cảm”, “an toàn cho mẹ bầu”.

Butter-C có thể ứng dụng papain trong gia công tẩy tế bào chết da mặt dạng bột enzyme hoặc mặt nạ rửa trôi, với tiêu chuẩn hoạt tính, kiểm soát bụi và nhãn được rà soát cùng Quý khách.

Câu hỏi thường gặp

Papain có phải là một loại AHA không?

Không. AHA là acid hữu cơ, hiệu lực phụ thuộc pH; papain là enzyme thuỷ phân protein, và hoạt tính của nó lại giảm khi pH hạ thấp.

Enzyme đu đủ có hợp với da nhạy cảm không?

Chưa có nguồn đã đọc xác nhận điều này. Papain là dị nguyên đã biết khi hít phải và gây mẫn cảm qua da trên chuột. Người da nhạy cảm nên thử trên vùng da nhỏ trước.

Tôi dị ứng latex, có dùng được sản phẩm chứa papain không?

Nên thận trọng và hỏi bác sĩ dị ứng. Một phần người dị ứng latex có kháng thể IgE với papain, và CIR khuyên người dị ứng latex thận trọng với sản phẩm có nguồn gốc đu đủ.

Vì sao sản phẩm ghi có papain mà dùng không thấy khác?

Enzyme có thể không còn hoạt tính đo được; ẩm, nhiệt và pH là các nguyên nhân đáng nghi (suy luận). Trong một khảo sát, 6/11 sản phẩm peel enzyme không phát hiện được hoạt tính protease.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Trevisol TC et al. An overview of the use of proteolytic enzymes as exfoliating agents. J Cosmet Dermatol. 2022. PMID 34897928
  2. Trevisol TC et al. In vitro effect on the proteolytic activity of papain with proteins of the skin as substrate. Int J Cosmet Sci. 2022. PMID 35892222
  3. Bialkowski K. Proteolytic activity of cosmetic enzyme peel products. Acta Biochim Pol. 2022. PMID 36279484
  4. Sathish HA et al. Influence of metal ions on structure and catalytic activity of papain. Indian J Biochem Biophys. 2000. PMID 10983409
  5. Stremnitzer C et al. Papain Degrades Tight Junction Proteins of Human Keratinocytes In Vitro and Sensitizes C57BL/6 Mice via the Skin Independent of its Enzymatic Activity or TLR4 Activation. J Invest Dermatol. 2015. PMID 25705851
  6. Baur X et al. Papain-induced asthma: diagnosis by skin test, RAST and bronchial provocation test. Clin Allergy. 1979. PMID 421337
  7. Ferguson P et al. Safety Assessment of Carica papaya (Papaya)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40932358 · toàn văn trên cổng CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=3ca24ad2-9f93-1b6c-a453-2da467b3c7c2
  8. Định danh: 21 CFR 184.1585 Papain (eCFR) https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-B/part-184/subpart-B/section-184.1585 · IUBMB Enzyme Nomenclature EC 3.4.22.2 https://iubmb.qmul.ac.uk/enzyme/EC3/4/22/2.html · CosIng: Papain https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/35846

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức