Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 9 phút đọc

Phenyl trimethicone trong mỹ phẩm: silicone tạo bóng và an toàn

Phenyl trimethicone thường được giới thiệu là “silicone tạo bóng”. Phần kiểm chứng được gồm chỉ số khúc xạ cao hơn dimethicone, hai thí nghiệm trên lọn tóc và bộ dữ liệu an toàn của CIR — kèm một ngoại lệ cần lưu ý cho sản phẩm có thể bị hít phải như keo xịt tóc.

Phenyl trimethicone trong mỹ phẩm: silicone tạo bóng và an toàn
Cận cảnh mái tóc dài buộc bằng kẹp nhựa trong, ánh nắng chiều làm sợi tóc ánh lên trên nền cây xanh mờ — minh hoạ độ bóng của tóc, công dụng chính thường gắn với phenyl trimethicone

Phenyl trimethicone (INCI: Phenyl Trimethicone) là silicone lỏng mạch thẳng có nhóm phenyl gắn vào khung siloxane. Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) mô tả đây là polymer silicone lỏng, trong như nước, gần như không mùi; trong mỹ phẩm nó chủ yếu làm chất dưỡng tóc, dưỡng da và chất chống tạo bọt; theo số lượt sử dụng CIR tổng hợp năm 2023, nó hay gặp trong sản phẩm tóc, son môi, phấn mắt và kem nền.

1. Phenyl trimethicone là gì?

Báo cáo CIR năm 1986 mô tả phenyl trimethicone là tris(trimethylsiloxy)phenylsilane, nguyên liệu thương mại là hỗn hợp oligomer. Trên PubChem, cấu trúc lý tưởng này (CID 62427, CAS 2116-84-9) có công thức C15H32O3Si4, khối lượng phân tử 372,75 g/mol. Báo cáo CIR năm 2023 ghi một mẫu của nhà cung cấp có khối lượng phân tử trung bình số 725 g/mol và trung bình khối 920 g/mol, tức không phải một phân tử đơn lẻ.

Điểm dễ nhầm: CIR (2023) cho biết số CAS 70131-69-0 từng bị gán cho cả phenyl trimethicone lẫn polyphenylsilsesquioxane — một silicone dạng lồng, không phải mạch thẳng; nay từ điển INCI chỉ gắn số này với polyphenylsilsesquioxane. Hội đồng đã loại dữ liệu của chất này khỏi đánh giá và lưu ý số liệu sử dụng của phenyl trimethicone có thể bị thổi phồng vì nhầm lẫn. CIR ghi ba số CAS cho phenyl trimethicone: 195868-36-1, 2116-84-9, 73559-47-4.

ChấtNhóm thế trên khung siloxaneChỉ số khúc xạ (25 °C)Ghi chú theo CIR
Phenyl trimethiconeMethyl và phenyl1,459Độ nhớt 5–30 cSt; tỷ trọng 0,970; sôi ở 265 °C; hấp thu UV yếu quanh 327 nm
DimethiconeChỉ methyl1,4000–1,4035 (chỉ tiêu do bên mua đặt)Nhiều cấp độ nhớt; nhà cung cấp cho biết loại 100 và 350 cSt hay dùng trong mỹ phẩm

2. Vì sao phenyl trimethicone tạo bóng?

Lý do kỹ thuật thường được nêu là chỉ số khúc xạ: theo các báo cáo CIR, phenyl trimethicone có chỉ số khúc xạ là 1,459, cao hơn khoảng chỉ tiêu 1,4000–1,4035 của dimethicone. Về nguyên lý quang học, lớp màng trong suốt có chỉ số khúc xạ cao hơn phản xạ gương nhiều hơn một chút; chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu đo trực tiếp mối liên hệ này cho riêng phenyl trimethicone.

Dữ liệu đo trên tóc hiện có là thí nghiệm trên lọn tóc. Khi phân tích ảnh lọn tóc cong dưới chùm sáng trắng, phenyl trimethicone, amodimethicone và dầu thầu dầu đều làm tăng chỉ số độ bóng, do thay đổi tương phản giữa phản xạ gương và phản xạ khuếch tán (McMullen và Jachowicz, 2003). Như vậy độ bóng không phải đặc tính riêng của phenyl trimethicone; xem thêm bài amodimethicone.

3. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

PubMed (tra 29/10/2026) với từ khoá “phenyl trimethicone” chỉ có 6 bài, phần lớn không đánh giá công dụng mỹ phẩm. Chưa có thử nghiệm trên người đo hiệu quả của riêng phenyl trimethicone trên da hay tóc — bằng chứng hạn chế.

Nghiên cứuThiết kếKết quả theo abstractLưu ý
McMullen và Jachowicz, 2003Phân tích ảnh độ bóng của lọn tóc (in vitro)Phenyl trimethicone, amodimethicone, dầu thầu dầu làm tăng độ bóngAbstract không nêu nồng độ; tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu
Lim et al., 2006Lọn tóc châu Á xử lý phenyl trimethicone; đo bằng camera phân cực, soi kính hiển vi lực nguyên tử; 15 người đánh giá không qua huấn luyệnTác giả cho rằng hiệu ứng tăng bóng liên quan đến thay đổi bề mặt tóc; số đo máy tương quan với đánh giá cảm quanMục tiêu chính là kiểm phương pháp đo; abstract không nêu nồng độ; tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm

Vì vậy câu “làm tóc bóng” nên được chứng minh bằng phép đo hoặc thử cảm quan trên chính thành phẩm.

4. Nồng độ đã khai báo và dạng sản phẩm

CIR (2023) tổng hợp dữ liệu đăng ký tự nguyện với FDA năm 2023 (705 công thức, 659 sản phẩm bôi lưu) và khảo sát nồng độ của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ năm 2021. Đây là mức tối đa đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:

Nhóm sản phẩmNồng độ tối đa đã khai báo
Dầu xả0,75–3%
Tonic, sản phẩm chải, tạo kiểu tóc0,51–9% (không xịt); 2% (xịt bơm); 7% (khí dung)
Keo xịt tóc khí dung0,5–7,5%
Son môi1–13,8%
Phấn mắt2,4–17%
Kem nền; phấn phủ7–12%; 1,2–15,6%
Sản phẩm dưỡng ẩm (không xịt)0,8–22,7%
Sản phẩm bôi lưu nói chung; rửa trôi0,1–24,8%; 0,75–59,5% (59,5% ở dầu gội)

Theo dữ liệu năm 1981 (báo cáo CIR 1986), phần lớn công thức dùng không quá 5%, chỉ một sản phẩm ở khoảng trên 5–10%; khảo sát 2003 ghi tới 36% (CIR, 2006). Ngoài mỹ phẩm, phenyl trimethicone được FDA chấp thuận làm phụ gia thực phẩm gián tiếp trong keo dán và lớp phủ bao bì tiếp xúc thực phẩm (theo CIR, 2023).

5. Trong công thức: tương hợp và kết hợp

  • Với dầu hữu cơ: các báo cáo CIR không có số liệu độ tan của phenyl trimethicone trong dầu thực vật hay ester. Một tổng quan da liễu ghi silicone gắn phenyl tương hợp tốt với màng lọc UV hữu cơ (Bains và Kaur, 2023, dẫn một chương sách bào chế). Với từng dầu, nên thử trộn ở tỷ lệ định dùng và theo dõi độ trong, tách lớp (thực hành bào chế).
  • Với silicone khác: trong dầu dưỡng và serum tóc, phenyl trimethicone thường đi cùng dimethicone, dimethiconol hoặc chất mang bay hơi như cyclopentasiloxane (D5) (kiến thức thực hành). Hàng xuất EU cần xem lại chất mang D5.
  • Sản phẩm xịt: CIR chưa kết luận được an toàn cho sản phẩm có thể bị hít phải (mục 6).
  • Son, sản phẩm môi: kiểm INCI trên phiếu kỹ thuật, vì polyphenylsilsesquioxane là chất khác, không thuộc kết luận CIR về phenyl trimethicone.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận CIR. Năm 1986, CIR kết luận phenyl trimethicone an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ khi đó; năm 2006 quyết định không mở lại đánh giá dù nồng độ sử dụng đã tăng. Báo cáo cuối cùng năm 2023 gộp 7 methicone thế phenyl mạch thẳng và kết luận các chất này an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả, trừ sản phẩm có thể bị hít phải ngẫu nhiên — dữ liệu chưa đủ để kết luận. Hội đồng đề nghị thêm dữ liệu độc tính hô hấp ở mức bằng hoặc cao hơn 7,5% (mức dùng trong keo xịt).

  • Da (người): theo CIR, phenyl trimethicone nguyên chất không gây kích ứng hay mẫn cảm trong thử áp lặp lại (HRIPT) trên 50 người; kem nền 5% (189 người) và kem dưỡng 2,5% (239 người) cũng âm tính. Các sản phẩm chứa 20% (53 người) và 28,67% (203 người) không gây mẫn cảm.
  • Ánh sáng: lotion 7,5% không gây nhạy cảm ánh sáng trong thử nghiệm trên 27 người.
  • Mắt: trên thỏ, chất nguyên chất không kích ứng mắt; kem nền chứa 5% gây viêm kết mạc nhẹ.
  • Hấp thu: bôi 50 mg/kg lên lưng 5 nam giới trong 10 ngày không làm tăng có ý nghĩa nồng độ silicon trong máu, nước tiểu.
  • Dị ứng: báo cáo CIR 1986 ghi một ca viêm da tiếp xúc dị ứng do kem chống nắng: người bệnh phản ứng khi thử áp phenyl trimethicone 2% trong petrolatum, 5 người đối chứng không phản ứng (thư năm 1984, tiêu đề ghi phenyl dimethicone, không có abstract). Ngoài ca này, chúng tôi chưa tìm thấy ca nào khác trên PubMed.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: nghiên cứu bôi da trên chuột và thỏ không thấy gây quái thai ở liều tới 500 mg/kg/ngày; một nghiên cứu trên thỏ (200 mg/kg) ghi tăng nhẹ nhưng có ý nghĩa số vị trí tiêu thai, và CIR (1986) nhận định liều 200 mg/kg/ngày đã tiến gần mức gây độc cho thai. Đây là dữ liệu động vật — chưa đủ dữ liệu trên người, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, ba số CAS của CIR và CAS 70131-69-0: không có mục cho phenyl trimethicone. Phụ lục II có Ref 1388 “Octamethylcyclotetrasiloxane; D4” và Ref 47 “Benzene”.
  • Tạp chất: theo CIR, một mẫu phenyl trimethicone chứa ≤ 50 ppm methanol và ≤ 1 ppm benzene; quy trình của nhà cung cấp gồm thuỷ phân, chưng cất loại tạp phân tử thấp và lọc. CIR không có số liệu D4, D5, D6 cho phenyl trimethicone (chỉ có cho một mẫu của mỗi chất trong hai chất cùng nhóm: dưới 0,1% mỗi loại). Thông tư 06/2011/TT-BYT chấp nhận vết chất thuộc Phụ lục II nếu không thể tránh được về kỹ thuật và vẫn bảo đảm an toàn; Quý khách nên yêu cầu COA ghi D4, D5, D6 và benzene, lưu vào hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
  • EU: CIR (2023) ghi nhóm chất này không bị hạn chế theo quy định mỹ phẩm EU. Hạn chế D4, D5, D6 theo REACH tính theo hàm lượng trong thành phẩm, kể cả tồn dư — xem bài D5 nêu trên.
  • Công bố: nên dùng “tăng độ bóng”, “giúp tóc mềm mượt”, “kết cấu mượt, dễ tán” khi đã thử trên thành phẩm; tránh “phục hồi tóc hư tổn”, “thấm sâu nuôi dưỡng”, “silicone không gây hại”.
  • Nhãn “không silicone”: phenyl trimethicone là silicone.

Butter-C có thể dùng phenyl trimethicone trong gia công dầu dưỡng tóc, serum tóc và sản phẩm trang điểm cần độ bóng, kèm COA tạp chất; với dạng xịt, đội ngũ sẽ đề xuất phương án khác hoặc đánh giá phơi nhiễm hô hấp.

Câu hỏi thường gặp

Phenyl trimethicone khác dimethicone thế nào?

Cùng là silicone mạch thẳng, nhưng phenyl trimethicone có nhóm phenyl nên chỉ số khúc xạ cao hơn (1,459 so với khoảng 1,400 của dimethicone) và độ nhớt thấp (5–30 cSt). CIR đánh giá hai chất trong hai báo cáo khác nhau.

Phenyl trimethicone có an toàn không?

CIR (2023) kết luận an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả, trừ sản phẩm có thể bị hít phải, nơi dữ liệu còn thiếu. Các thử áp lặp lại trên người (tới 28,67%) không ghi nhận mẫn cảm.

Phenyl trimethicone có làm tóc bết, tích tụ không?

Tổng quan về silicone trong chăm sóc tóc ghi silicone không tan trong nước có thể tích tụ và cần chất diện hoạt mạnh hơn để gội sạch (Carvalho et al., 2025). Chưa có số liệu đo riêng cho phenyl trimethicone.

Có phải chất bị cấm ở Việt Nam không?

Không. Phenyl trimethicone không có trong các Phụ lục ASEAN đã tra; chất bị cấm là silicone vòng D4.

Bà bầu dùng sản phẩm có phenyl trimethicone được không?

Dữ liệu hiện có là trên động vật; chưa đủ dữ liệu trên người, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of Linear Phenyl-Substituted Methicones as Used in Cosmetics (Final Report, 2023). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/FR_PhenylSubMethicones_092023.pdf
  2. Cosmetic Ingredient Review. Final Report on the Safety Assessment of Phenyl Trimethicone. J Am Coll Toxicol. 1986;5(5):353-371. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=ff1f673e-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
  3. Annual review of cosmetic ingredient safety assessments-2004/2005. Int J Toxicol. 2006. PMID 17090479
  4. Cosmetic Ingredient Review. Amended Safety Assessment of Dimethicone, Methicone, and Substituted-Methicone Polymers as Used in Cosmetics (2022). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=7c88046f-950e-56b3-8f3d-05a1d904658b
  5. McMullen R et al. Optical properties of hair: effect of treatments on luster as quantified by image analysis. J Cosmet Sci. 2003. PMID 14528387
  6. Lim JM et al. A study correlating between instrumental and consumers' subjective luster values in oriental hair tresses. J Cosmet Sci. 2006. PMID 17256077
  7. Bains P et al. Silicone in Dermatology: An Update. J Cutan Aesthet Surg. 2023. PMID 37383974; và Carvalho RM et al. With or without Silicones? A Comprehensive Review of Their Role in Hair Care. Skin Appendage Disord. 2025. PMID 40641805
  8. Edwards EK Jr et al. Allergic reaction to phenyl dimethicone in a sunscreen. Arch Dermatol. 1984. PMID 6721517

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức