Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 10 phút đọc

Natri cocoyl glycinat (SCG) trong mỹ phẩm: pH, độ dịu và an toàn

Natri cocoyl glycinat thường được giới thiệu là chất làm sạch “dịu nhẹ, pH gần da”. Bài viết tách bạch dữ liệu đã kiểm với định vị: SCG là muối carboxylat nên nhạy với pH, còn độ dịu chủ yếu mới được đo trên sản phẩm nhiều thành phần; kèm kết luận CIR và cách đọc các phụ lục ASEAN.

Natri cocoyl glycinat (SCG) trong mỹ phẩm: pH, độ dịu và an toàn
Hai bàn tay cầm chai bơm tạo bọt màu trắng không nhãn và miếng rửa mặt silicon có bọt trắng — minh hoạ bọt rửa mặt, dạng sản phẩm thường dùng natri cocoyl glycinat làm chất tạo bọt

Natri cocoyl glycinat (INCI: Sodium Cocoyl Glycinate, viết tắt SCG; CAS 90387-74-9) là chất hoạt động bề mặt anion tạo từ acid béo dầu dừa và glycin, dùng làm chất làm sạch, tạo bọt trong sữa rửa mặt, bọt rửa mặt và sữa tắm “không sulfate”. Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) kết luận nhóm amino acid alkyl amide, trong đó có SCG, an toàn ở cách dùng và nồng độ hiện tại khi được bào chế để không gây kích ứng (Burnett et al., 2017). Điểm hay bị hiểu sai: SCG là muối carboxylat, nên hạ pH về “gần da” có thể làm nó đục, kết tủa hoặc tạo gel.

SCG cùng họ acyl amino acid với natri lauroyl sarcosinat. Các nhóm chất tạo bọt nói chung xem bài phân loại chất tạo bọt.

1. Natri cocoyl glycinat là gì?

Theo CIR (2017), SCG là muối natri của amid tạo thành từ clorid acid của acid béo dừa và glycin; chức năng ghi nhận gồm chất hoạt động bề mặt làm sạch, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da. “Cocoyl” là hỗn hợp gốc acid béo từ dầu dừa, chủ yếu lauric, myristic và palmitic (Chinelli et al., 2026), nên SCG không có một công thức phân tử cố định. PubChem gắn tên SCG vào bản ghi gốc C12, natri lauroyl glycinat (CID 23694635; 279,35 g/mol).

Sản xuất. CIR ghi các chất trong nhóm thường được sản xuất bằng cách acyl hoá nhóm amin tự do của amino acid bằng acyl clorid, gọi là phản ứng Schotten–Baumann; sản phẩm phụ chính là acid hydrocloric, được loại bỏ dễ dàng. Vì vậy “gốc amino acid” mô tả cấu trúc phân tử, không có nghĩa là chiết xuất tự nhiên. Về dạng cung cấp, CIR mô tả nhóm này thường là chất rắn dạng sáp, tan trong nước; nghiên cứu của Chinelli dùng SCG thương mại dạng dung dịch nước 22%. Hàm lượng hoạt chất khác nhau giữa nhà cung cấp, nên công thức phải tính theo COA.

2. Glycinat khác sarcosinat ở đâu?

Hai chất chỉ khác nhau ở nguyên tử nitơ của nhóm amid: sarcosinat mang nhóm methyl, còn glycinat giữ nguyên tử hydro nên tạo được liên kết hydro giữa các phân tử. Bordes et al. (2010) so sánh natri lauroyl glycinat và natri lauroyl sarcosinat: liên kết hydro giúp glycinat xếp chặt hơn ở bề mặt nước – không khí và bề mặt kỵ nước, nhưng cũng làm glycinat dễ kết tủa thành cặp acid – xà phòng hơn khi thêm acid. Vì vậy không chép khoảng pH của công thức sarcosinat sang glycinat.

3. pH: vì sao “pH gần da” không mặc nhiên đúng với glycinat

Khi pH giảm, một phần nhóm carboxylat của SCG bị proton hoá thành acid tự do, kém tan hơn:

NguồnĐiều kiệnQuan sát
Chinelli et al., 2026SCG 10% (kl) trong nước, chuẩn độ bằng HCl từ pH 10,2 xuống 3Hai bậc pKa biểu kiến ở pH 6,9 và 4,5; ở pH khoảng 5 (chỉnh bằng acid lactic), SCG tự tạo mạng gel dạng sợi
Li et al., 2025Natri lauroyl glycinat (gốc C12) trong dung dịch mô hìnhNhóm tác giả ghi chất này đứng riêng kết tủa ở pH 7 (dẫn một nghiên cứu khác); khi phối chất diện hoạt phụ thì không kết tủa trong dải pH thử
CIR, 2017pKa tính bằng phần mềm cho capryloyl glycine, palmitoyl glycineKhoảng 3,6 — con số cho phân tử đơn lẻ, thấp hơn nhiều so với pKa biểu kiến đo trên hệ đã tự tập hợp

Hàm ý cho bào chế: ở pH 5–5,5, SCG đã bị proton hoá một phần. Tuỳ nồng độ và chất phối, hệ có thể đục, tách lớp, kết tủa hoặc đặc lại thành gel (Chinelli tận dụng hiện tượng này để làm đặc dầu gội không cần polymer). Vì vậy câu “hệ amino acid tự nhiên nằm ở pH 5–6” không đúng với glycinat. Mỗi công thức cần đường cong pH – độ trong – độ nhớt riêng; nếu sản phẩm cần pH thấp (ví dụ có acid tẩy tế bào chết), phải thử kỹ hoặc chọn hệ diện hoạt khác.

4. Nồng độ dùng thường gặp

CIR tổng hợp số lượt dùng (cơ sở dữ liệu tự nguyện của FDA) và khảo sát hiệp hội ngành tại Mỹ về nồng độ tối đa đã khai báo (2012–2013); đây không phải mức khuyến nghị:

ChấtSố lượt dùngNồng độ tối đa đã khai báo
Sodium Cocoyl Glycinate32 (31 rửa trôi, 1 lưu lại)Rửa trôi 0,2–20%; tiếp xúc niêm mạc 0,2–3%; sản phẩm lưu lại: không có số liệu
Potassium Cocoyl Glycinate16 (15 rửa trôi)Rửa trôi 1–39%; lưu lại 2%; tiếp xúc niêm mạc 1%

Báo cáo không nói rõ các con số tính theo hoạt chất hay theo nguyên liệu.

5. Độ dịu: dữ liệu hiện có

“Không sulfate” chỉ mô tả thành phần; độ dịu là tính chất của cả công thức ở nồng độ và pH cụ thể. Với SCG, dữ liệu riêng còn ít:

NguồnMô hìnhKết quả và lưu ý
CIR, 2017Tổng hợp an toàn 115 chấtKhông có thử kích ứng, mẫn cảm riêng cho SCG; kết luận dựa trên dữ liệu của lauroyl lysine và natri lauroyl glutamat. Hội đồng ghi hầu hết chất diện hoạt có một mức kích ứng nhất định
Bujak et al., 2020Phép thử zein (in vitro), dung dịch 1%Không thử glycinat. Trong các chất được thử, acyl amino acid chỉ có natri lauroyl sarcosinat (321 mg N/100 mL), nằm trong khoảng 200–400 mà tác giả xếp là kích ứng vừa — không suy ra cho glycinat
Regan et al., 2013Sữa tắm gốc glycinat (nhiều thành phần): thử corneosurfametry; người 5–65 tuổi bị chàm nhẹ – vừa dùng bình thườngỞ tuần 4, khô da, ban, ngứa, căng da cải thiện có ý nghĩa so với ban đầu. Kết quả thuộc về cả sản phẩm; mọi tác giả là nhân viên của một công ty hàng tiêu dùng
Xia et al., 2025Sữa rửa mặt SCG có ceramid; 88 người nữ (44 da dầu dùng 28 ngày; 44 dùng sau chiếu IPL)Nhóm da dầu: độ ẩm tăng 47,37%, TEWL giảm 13,42% so với ban đầu. Không có nhóm chứng; kết quả thuộc về cả công thức; 8/10 tác giả thuộc một tập đoàn mỹ phẩm

Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người so sánh trực tiếp SCG đơn chất với chất diện hoạt khác, cũng chưa thấy dữ liệu zein riêng cho SCG trong các abstract PubMed đã tra (10/2026). Kết luận: bằng chứng hạn chế; câu “làm sạch dịu nhẹ” cần kết quả thử trên chính thành phẩm.

6. Phối hợp trong công thức

  • Chất lưỡng tính: trong dung dịch mô hình, phối natri lauroyl glycinat với cocamidopropyl betaine tỉ lệ 2 : 1 rút ngắn thời gian tạo 100 mL bọt từ 35 xuống 20 giây (pH 8,5), bọt đồng đều khoảng 95 µm (Li et al., 2025; dữ liệu phòng thí nghiệm; hai đồng tác giả thuộc bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của một viện ngoài trường đại học, viện này cùng tài trợ).
  • Polymer cation: kali cocoyl glycinat tạo coacervat với một polymer cation; vùng thành phần tạo coacervat thay đổi theo nhóm đầu của chất diện hoạt (Aramaki et al., 2020; hai đồng tác giả thuộc một công ty). Tỉ lệ polymer : chất diện hoạt phải thử độ trong và độ ổn định.
  • Nước cứng: SCG nhạy với Ca2+, Mg2+, nhưng dầu gội nguyên mẫu gốc SCG vẫn tạo bọt trong nước cứng 40 °f (thử sơ bộ — Chinelli et al., 2026).

7. An toàn, dị ứng và pháp quy ASEAN

Kết luận CIR (2017) cho 115 amino acid alkyl amide: “safe in the present practices of use and concentration in cosmetics, when formulated to be nonirritating”. CIR lưu ý đây là chất diện hoạt nên sản phẩm phải được bào chế để không gây kích ứng. Chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc riêng với SCG trong PubMed (10/2026); điều đó không có nghĩa là không thể dị ứng. Người có da đang viêm, tổn thương hoặc từng dị ứng chất tạo bọt nên hỏi bác sĩ da liễu. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) theo chuỗi “glycin”, “cocoyl” và CAS 90387-74-9, 301341-58-2, 18777-32-7: không có mục nào cho Sodium Cocoyl Glycinate, Potassium Cocoyl Glycinate hay Sodium Lauroyl Glycinate. Các chất trùng chữ nhưng khác hẳn:

MụcChấtLiên quan với SCG
Phụ lục VI, Ref 51Sodium Hydroxymethylglycinate — chất bảo quản giải phóng formaldehyde, tối đa 0,5%Không phải SCG; không nhầm khi đọc bảng thành phần
Phụ lục III, Ref 50Phức nhôm zirconi clorid hydroxid với glycin — chất chống mồ hôiKhông liên quan
Phụ lục III, Ref 60–62; Phụ lục II, Ref 410Alkanolamid, alkanolamin (gồm TEA): không dùng với hệ nitroso hoá, giới hạn amin bậc hai và nitrosamin; nitrosamin bị cấmÁp dụng khi công thức SCG có các chất này

Nitrosamin: khác với sarcosin (amin bậc hai, CIR khuyến cáo không dùng sarcosinat trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso — Fiume et al., 2021), glycin là amino acid có nhóm amin bậc một. Báo cáo CIR 2017 không đặt điều kiện N-nitroso cho glycinat; mối lo nitrosamin trong báo cáo chỉ nêu với các muối triethanolamin (TEA) của nhóm này.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Nguyên liệu và pH: tính theo hoạt chất trên COA; chốt pH đích bằng thực nghiệm, không mặc định “pH 5,5” cho hệ glycinat.
  • Công bố: “không chứa sulfate”, “chất làm sạch gốc amino acid” là mô tả thành phần; “dịu nhẹ”, “phù hợp da nhạy cảm” cần thử trên thành phẩm; tránh “tự nhiên”, “không gây kích ứng”, “pH sinh lý” khi chưa đo.

Butter-C dùng natri cocoyl glycinat trong một số hệ làm sạch như bọt rửa mặt và sữa rửa mặt; pH, độ trong, độ nhớt và khả năng dung nạp được kiểm trên chính công thức trước khi chốt.

Câu hỏi thường gặp

Sodium cocoyl glycinate có phải là sulfate không?

Không. SCG là muối của một acyl amino acid, đầu carboxylat. Sản phẩm có thể ghi “không sulfate” nếu không chứa alkyl sulfat, alkyl ether sulfat.

Sữa rửa mặt có SCG có dịu hơn loại chứa SLES không?

Chưa có câu trả lời chung. Chưa có so sánh trực tiếp SCG đơn chất với SLES; nghiên cứu trên người đều dùng sản phẩm nhiều thành phần. Hãy dựa vào kết quả thử dung nạp của chính sản phẩm.

Vì sao sữa rửa mặt glycinat thường không có pH 5,5?

Vì ở pH thấp, glycinat bị proton hoá một phần và có thể đục, kết tủa hoặc đặc lại. pH được chọn theo độ bền của từng công thức.

SCG có gây dị ứng không?

Chưa thấy báo cáo ca dị ứng riêng với SCG trong PubMed, nhưng không loại trừ được. Nếu nghi dị ứng, bác sĩ da liễu có thể chỉ định thử áp.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Safety Assessment of Amino Acid Alkyl Amides as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2017. PMID 28553738 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Chinelli S et al. From Fundamental Self-Assembly Studies to Applications in Everyday Life: The Formation of a Supramolecular Shampoo. Gels. 2026. PMID 42505272
  3. Bordes R et al. Role of an amide bond for self-assembly of surfactants. Langmuir. 2010. PMID 19817350
  4. Li R et al. Impact of molecular structures of lauroyl glycine derivatives on foaming properties. Front Chem. 2025. PMID 40630554
  5. Bujak T et al. Complexes of Ectoine with the Anionic Surfactants as Active Ingredients of Cleansing Cosmetics with Reduced Irritating Potential. Molecules. 2020. PMID 32245215
  6. Regan J et al. A Novel Glycinate-based Body Wash: Clinical Investigation Into Ultra-mildness, Effective Conditioning, and Improved Consumer Benefits. J Clin Aesthet Dermatol. 2013. PMID 23882306
  7. Xia Y et al. Effects of a Ceramide-Containing Glycinate-Based Cleanser on the Condition of Oily Skin and Skin Post-IPL Treatments. J Cosmet Dermatol. 2025. PMID 40671479
  8. Aramaki K et al. Coacervation in Cationic Polyelectrolyte Solutions with Anionic Amino Acid Surfactants. J Oleo Sci. 2020. PMID 33055448 · Fiume MM et al. Amended Safety Assessment of Fatty Acyl Sarcosines and Sarcosinate Salts as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2021. PMID 34225481

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức