Natri lauroyl sarcosinat (SLSar) trong mỹ phẩm: độ dịu và an toàn
Natri lauroyl sarcosinat thường xuất hiện trong dầu gội, sữa rửa mặt “không sulfate” và kem đánh răng không SLS. Bài viết tách bạch điều đã được chứng minh với điều chỉ là định vị: “không sulfate” mô tả thành phần, còn độ dịu phải đo trên công thức; kèm theo đó là lưu ý nitrosamine mà CIR nêu và cách đọc các phụ lục ASEAN.
Natri lauroyl sarcosinat (INCI: Sodium Lauroyl Sarcosinate, viết tắt SLSar; CAS 137-16-6) là chất hoạt động bề mặt anion tạo từ acid lauric và sarcosin (N-methylglycin, một amino acid), dùng làm chất làm sạch, tạo bọt trong dầu gội, sữa rửa mặt “không sulfate” và kem đánh răng. Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) kết luận nhóm này an toàn trong mỹ phẩm khi được bào chế để không gây kích ứng, nhưng không được dùng trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso (Fiume et al., 2021).
Đừng nhầm SLSar với sodium lauryl sulfate (SLS). Các nhóm chất tạo bọt nói chung xem bài phân loại chất tạo bọt.
1. Natri lauroyl sarcosinat là gì?
Theo PubChem (CID 23668817), SLSar có công thức C15H28NNaO3, khối lượng phân tử 293,38 g/mol. CIR (2021) mô tả đây là một amid: gốc lauroyl gắn vào nguyên tử nitơ của sarcosin, nhóm carboxyl ở dạng muối natri. Nguyên liệu được sản xuất từ natri sarcosinat và clorid acid của acid béo, nên “gốc amino acid” mô tả cấu trúc chứ không có nghĩa là chiết xuất tự nhiên. Dạng thương mại phổ biến là dung dịch nước khoảng 30%.
2. Vai trò và nồng độ dùng
CIR ghi hai chức năng: chất hoạt động bề mặt làm sạch và chất dưỡng tóc. Muối acyl sarcosin giống xà phòng về tính chất nhưng tan trong nước tốt hơn và ít bị nước cứng ảnh hưởng hơn. Đầu ưa nước là nhóm carboxylat nên độ tan, bọt và độ nhớt phụ thuộc pH.
Theo CIR, SLSar có 485 lượt sử dụng tại Mỹ (2016), chủ yếu trong xà phòng tắm, chất tẩy rửa và dầu gội. Nồng độ tối đa đã khai báo (khảo sát ngành 2015, không phải mức khuyến nghị):
| Nhóm sản phẩm | Nồng độ tối đa đã khai báo |
|---|---|
| Sản phẩm rửa trôi | 0,00025–15% |
| Tiếp xúc niêm mạc | 0,00025–9% |
| Sản phẩm lưu lại trên da | 0,23–0,9% |
| Vùng mắt | 0,45% |
3. “Không sulfate” có đồng nghĩa với dịu hơn?
“Không sulfate” chỉ mô tả thành phần; độ dịu là tính chất của cả công thức ở nồng độ và pH cụ thể. Dữ liệu so sánh riêng cho SLSar còn ít:
| Nguồn | Mô hình | Kết quả |
|---|---|---|
| Bujak et al., 2020 | Phép thử zein (in vitro), dung dịch 1% (bài báo không nói rõ tính theo hoạt chất), pH 5,5 | Chỉ số zein (mg N/100 mL): SLS 572, SLSar 321, SLES 276 — SLSar thấp hơn SLS nhưng cao hơn SLES |
| Akuta et al., 2024 | Protein mô hình (in vitro) | SLSar gắn protein yếu hơn sodium dodecyl sulfate, mức độ tuỳ protein; ba tác giả thuộc một công ty dược, công ty này tài trợ nghiên cứu |
| CIR (dữ liệu báo cáo 2001) | Người: thử áp dung dịch 5% trên 200 người; thử áp lặp lại trên 50 người | Không kích ứng nguyên phát, không mẫn cảm; vài phản ứng 1+ rải rác lúc cảm ứng |
| CIR 2021 | Thỏ: dung dịch 10% hoạt chất, đắp kín 24 giờ | Ban đỏ rõ ở cả 6 con, chưa hồi phục hoàn toàn sau 72 giờ |
| Zhao et al., 2024 | Người, tự đối chứng, sữa rửa mặt có SLSar trong 3 tuần | Chỉ số lý sinh da thay đổi không nhiều; đa dạng quần xã vi khuẩn trên da mặt và ceramid bề mặt giảm; tóm tắt không nêu số người; một số tác giả liên kết với một công ty |
Phép thử zein và gắn protein chỉ để sàng lọc. Trong cùng phép thử zein, SLSar không thấp hơn SLES, nên đổi SLES sang SLSar không tự động làm công thức dịu hơn. Kết quả của Zhao thuộc về cả sản phẩm thử, không riêng SLSar. CIR vẫn lưu ý khả năng kích ứng da của nhóm chất này. Kết luận: bằng chứng hạn chế; độ dịu phải được chứng minh trên thành phẩm.
4. Độ nhớt, pH và muối
Bài natri clorid giải thích đường cong muối của hệ sulfate. Với SLSar, muối thường không phải công cụ làm đặc hiệu quả: Vu et al. (2021; một số đồng tác giả thuộc một doanh nghiệp hàng tiêu dùng) ghi rằng hệ sulfate dễ làm đặc bằng muối hoặc chất lưỡng tính, còn hệ không sulfate, gốc amino acid thì không. Trên hỗn hợp SLSar với cocamidopropyl hydroxysultaine:
- Độ nhớt đạt cực đại rõ, hẹp ở pH 4,8.
- Thêm chất đồng hoạt động bề mặt không ion (alcohol béo, alkanediol, acid béo, alcohol béo ethoxyl hoá) làm độ nhớt ở tốc độ trượt bằng không tăng tới 350 lần ở pH trung tính; alcohol béo C10 làm đỉnh độ nhớt theo pH rộng hơn.
Hàm ý: lập đường cong độ nhớt theo pH và theo chất phối cho từng công thức; pH thấp có thể làm chất diện hoạt carboxylat đục hoặc kết tủa (cẩm nang bào chế); khi hệ đáp ứng yếu có thể dùng polymer làm đặc.
5. SLSar trong kem đánh răng
Cẩm nang bào chế của Butter-C xếp SLSar vào nhóm chất tạo bọt thường dùng thay SLS trong kem đánh răng (kiến thức nền). Dữ liệu niêm mạc miệng (CIR 2001, chủ yếu chưa công bố): SLSar dung dịch 20%, công thức 2% và dạng bột không gây kích ứng lợi và niêm mạc miệng thỏ; 750 người đánh răng hai lần mỗi ngày trong 30 ngày bằng kem đánh răng chứa 2% SLSar không ghi nhận kích ứng lợi, niêm mạc, lưỡi; ở chuột, SLSar bôi lên răng, niêm mạc, lưỡi không được hấp thu qua mô miệng mà bị nuốt rồi hấp thu vào máu.
Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người so sánh SLSar với SLS về tróc niêm mạc hay nhiệt miệng trong các abstract PubMed đã tra (10/2026) — bằng chứng hạn chế. Trên nhãn, SLSar chỉ nên được mô tả là chất tạo bọt, làm sạch; không gán cho nó tác dụng lên vi khuẩn, men (enzyme) hay sâu răng. Không phối với chất cation như cetylpyridinium chloride vì chất anion làm chúng mất hoạt tính (cẩm nang bào chế).
6. An toàn: CIR, kích ứng và dị ứng
Năm 2001, CIR kết luận nhóm này an toàn trong sản phẩm rửa trôi, an toàn trong sản phẩm lưu lại ở nồng độ tới 5%, dữ liệu chưa đủ cho sản phẩm có thể hít phải, và không dùng trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso (Lanigan, 2001). Bản đánh giá lại năm 2021 bỏ mức 5% vì không thấy mẫn cảm ở nồng độ cao nhất đang khai báo, và kết luận: “safe as used in cosmetics when formulated to be non-irritating”, kèm lưu ý “should not be used in cosmetic products in which N-nitroso compounds can be formed” (Fiume et al., 2021).
- Tăng thấm: CIR lưu ý nhóm này, nhất là lauroyl sarcosin, có thể làm tăng thấm thành phần khác; cần thận trọng khi phối với thành phần mà độ an toàn dựa trên việc không thấm qua da.
- Mắt: trên thỏ, dung dịch SLSar 5% gây kích ứng kết mạc tối thiểu, không tổn thương giác mạc.
- Dị ứng tiếp xúc: hiếm, chủ yếu là báo cáo ca với xà phòng, sữa rửa dạng lỏng: Zemtsov và Fett (2005) báo cáo viêm da tiếp xúc dị ứng nghề nghiệp do SLSar trong xà phòng rửa tay dạng lỏng (thử áp SLSar 30%: +3 dạng bọng nước, theo CIR 2021); Hanson và Warshaw (2015) xác định SLSar là một trong ba chất gây dị ứng trong một sữa rửa ghi “hypoallergenic” ở 2 bệnh nhân. Nghiên cứu tiếp theo trên 47 bệnh nhân nhạy cảm chất diện hoạt không nêu tỷ lệ dương tính riêng của SLSar trong tóm tắt (Grey et al., 2016).
Ai cần lưu ý: người đã thử áp dương tính với SLSar hoặc nhiều chất diện hoạt; da đang viêm, tổn thương. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Pháp quy ASEAN và nitrosamine
Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) theo chuỗi “sarcos”, “methylglycin”, CAS 137-16-6 và 97-78-9: không có mục nào cho acyl sarcosin hay sarcosinat. Các mục liên quan cần biết:
| Mục | Nội dung | Hệ quả với SLSar |
|---|---|---|
| Phụ lục II, Ref 410, 411 | Cấm “Nitrosamines”; cấm “Secondary alkyl- and alkanolamines and their salts” | Sarcosin có nhóm amin bậc hai, còn SLSar là amid; văn bản không nói rõ sarcosin tồn dư có thuộc Ref 411 không — đề nghị pháp chế xem xét theo cách đọc chặt |
| Phụ lục VI, Ref 20, 21 | 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane, Bronopol (0,1%): “Avoid formation of nitrosamines” | Không chọn hai chất bảo quản này |
| Phụ lục III, Ref 17 | Sodium nitrite (chống gỉ 0,2%): không dùng cùng amin bậc hai, bậc ba hoặc chất tạo nitrosamine | Không dùng cùng SLSar |
Cơ sở: theo CIR, sarcosin có thể bị nitroso hoá thành N-nitrososarcosin, chất gây ung thư gan trên động vật; ủ SLSar với natri nitrit trong acid tạo được N-nitrososarcosin. Khi phân tích dung dịch SLSar 30%, không phát hiện nitrosamine (giới hạn phát hiện 15 ppb). Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chấp nhận chất thuộc Phụ lục II ở hàm lượng vết khi không thể tránh được về kỹ thuật theo GMP và vẫn bảo đảm an toàn.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Nguyên liệu: tính công thức theo hàm lượng hoạt chất trên COA; đề nghị nhà cung cấp dữ liệu sarcosin tự do và nitrosamine.
- Phụ liệu: tránh bronopol, 5-bromo-5-nitro-1,3-dioxane, natri nitrit; phối chất lưỡng tính như cocamidopropyl betaine hoặc chất không ion, tỉ lệ xác định bằng thực nghiệm.
- Công bố: “không chứa sulfate” là mô tả thành phần; “làm sạch dịu nhẹ” cần kết quả thử trên thành phẩm; không hàm ý “tự nhiên”; tránh “không gây kích ứng”, “không gây dị ứng”.
Butter-C dùng natri lauroyl sarcosinat trong một số hệ làm sạch không sulfate như sữa rửa mặt, bọt rửa mặt, bọt đánh răng; độ nhớt, độ trong và khả năng dung nạp được kiểm trên chính công thức trước khi chốt.
Câu hỏi thường gặp
Natri lauroyl sarcosinat có phải là sulfate không?
Không. SLSar là muối của một acyl amino acid, đầu carboxylat. Sản phẩm dùng nó có thể ghi “không sulfate” nếu không chứa alkyl sulfat hay alkyl ether sulfat khác.
Sản phẩm chứa SLSar có dịu hơn loại chứa SLES không?
Không chắc chắn. Trong một phép thử zein in vitro, SLSar cho chỉ số thấp hơn SLS nhưng cao hơn SLES. Hãy dựa vào kết quả thử dung nạp của chính sản phẩm.
Kem đánh răng có SLSar có an toàn không?
CIR kết luận nhóm này an toàn trong mỹ phẩm khi được bào chế để không gây kích ứng và không tạo hợp chất N-nitroso; dữ liệu niêm mạc miệng (thỏ; 750 người dùng kem 2% trong 30 ngày) không ghi nhận kích ứng, nhưng chưa có so sánh trực tiếp với SLS. Nếu hay bị nhiệt miệng, hãy hỏi nha sĩ.
SLSar có gây dị ứng không?
Có thể nhưng hiếm, chủ yếu là báo cáo ca. Nếu nghi dị ứng, bác sĩ da liễu có thể chỉ định thử áp.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. Amended Safety Assessment of Fatty Acyl Sarcosines and Sarcosinate Salts as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2021. PMID 34225481 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- Lanigan RS. Final report on the safety assessment of Cocoyl Sarcosine, Lauroyl Sarcosine, Myristoyl Sarcosine, Oleoyl Sarcosine, Stearoyl Sarcosine, Sodium Cocoyl Sarcosinate, Sodium Lauroyl Sarcosinate, Sodium Myristoyl Sarcosinate, Ammonium Cocoyl Sarcosinate, and Ammonium Lauroyl Sarcosinate. Int J Toxicol. 2001. PMID 11358107
- Bujak T et al. Complexes of Ectoine with the Anionic Surfactants as Active Ingredients of Cleansing Cosmetics with Reduced Irritating Potential. Molecules. 2020. PMID 32245215
- Akuta T et al. Effects of sodium dodecyl sulfate, Sarkosyl and sodium lauroyl glutamate on the structure of proteins monitored by agarose native gel electrophoresis and circular dichroism. Biophys Chem. 2024. PMID 39168056
- Vu T et al. Effect of pH on the Structure and Dynamics of Wormlike Micelles in an Amino Acid-Derived Surfactant Composition. Langmuir. 2021. PMID 33789047 · Vu T et al. Rheology Control Using Nonionic Cosurfactants and pH Titration in an Amino Acid-Derived Surfactant Composition. Langmuir. 2021. PMID 34637617
- Zhao H et al. The impacts of sodium lauroyl sarcosinate in facial cleanser on facial skin microbiome and lipidome. J Cosmet Dermatol. 2024. PMID 37990616
- Hanson JL, Warshaw EM. Contact Allergy to Surfactants in a Hypoallergenic Liquid Cleanser. Dermatitis. 2015. PMID 26551608 · Grey KR et al. Epidemiology and Co-Reactivity of Novel Surfactant Allergens: A Double-Blind Randomized Controlled Study. Dermatitis. 2016. PMID 27775977
- Zemtsov A, Fett D. Occupational allergic contact dermatitis to sodium lauroyl sarcosinate in the liquid soap. Contact Dermatitis. 2005. PMID 15811039
BUTTER-C


