Nguyên liệu mỹ phẩm

23/10/2026 10 phút đọc

Sodium hydroxide (xút) trong mỹ phẩm: chỉnh pH, xà phòng, an toàn

Xút là chất ăn mòn ở dạng nguyên liệu, nhưng trong kem, gel nó đã bị trung hoà và trong xà phòng làm đúng nó đã phản ứng hết. Rủi ro thật nằm ở kem duỗi, thuốc tẩy lông, dung dịch làm mềm biểu bì — nơi pH được giữ rất cao và Phụ lục III ASEAN đặt giới hạn, cảnh báo riêng cho từng mục.

Sodium hydroxide (xút) trong mỹ phẩm: chỉnh pH, xà phòng, an toàn
Bốn bánh xà phòng thủ công màu kem, nâu và nâu sẫm xếp chồng trên mặt đá cẩm thạch — xà phòng được tạo từ dầu mỡ và xút, nhưng bánh làm đúng không còn xút tự do

Natri hydroxid (INCI: Sodium Hydroxide; còn gọi là xút, “caustic soda”, “lye”) là một base vô cơ mạnh, công thức NaOH. Trong mỹ phẩm, xút chủ yếu dùng lượng nhỏ để chỉnh pH, trung hoà carbomer; nó còn là nguyên liệu nấu xà phòng và chất kiềm trong kem duỗi tóc, dung dịch làm mềm biểu bì móng.

1. Natri hydroxid là gì?

Theo PubChem (CID 14798), NaOH có khối lượng phân tử 39,997 g/mol, CAS 1310-73-2. Báo cáo năm 2021 của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) mô tả chất rắn kết tinh trắng, tan khoảng 1.000 g/L nước ở 25 °C. Theo HSDB (trên PubChem), dung dịch 0,05% đã có pH khoảng 12; 0,5% khoảng 13; 5% khoảng 14.

Dữ liệu FDA năm 2015 (CIR trích) ghi 5.147 lượt khai báo sodium hydroxide, khoảng một nửa trong sản phẩm dưỡng da lưu trên da. CIR nhấn mạnh: khi chỉnh pH, an toàn nên xét theo ion hydroxid tự do còn lại, không theo lượng cho vào, vì phần lớn tính kiềm đã bị thành phần acid trung hoà.

2. Xút làm gì trong công thức?

Vai tròCách hoạt độngTính kiềm ở thành phẩm
Chỉnh pH, trung hoà carbomerTrung hoà nhóm acid, ví dụ –COOH của carbomer thành –COO⁻ để polymer trương nở thành gelThấp; ASEAN yêu cầu pH < 11
Xà phòng hoáPhản ứng với dầu mỡ tạo muối natri của acid béo và glycerinXút được dùng hết nếu làm đúng (mục 3)
Kem duỗi tóc “lye”Phá và tạo lại liên kết hydro, disulfide trong sợi tócRất cao, pH quanh 12
Làm mềm biểu bì móngLàm mềm lớp biểu bì quanh móng trước khi đẩyASEAN tối đa 5%
Chỉnh pH thuốc tẩy lôngNâng pH để tăng tác dụng tẩy lôngASEAN: pH < 12,7

Với gel carbomer, xút là chất trung hoà quen thuộc cùng triethanolamine, aminomethyl propanol, tromethamine (xem bài carbomer, triethanolamin); xút không phải amin nên không thuộc nhóm lo ngại nitrosamine.

3. Xà phòng: “làm từ xút” không có nghĩa là “còn xút”

Xà phòng là muối của acid béo, tạo thành khi dầu mỡ phản ứng với base mạnh. Theo Prieto Vidal và cộng sự (2018), xút cho xà phòng cứng, kali hydroxid cho xà phòng mềm hoặc lỏng; muối natri của acid béo chiếm khoảng 70–85% bánh xà phòng thảo mộc. Nhóm tác giả nấu nguội với 6% “superfat” (giảm 6% lượng xút so với lượng cần để xà phòng hoá hết dầu), để khuôn 24 giờ, ủ 4 tuần. Như dự kiến, mọi bánh còn acid béo chưa xà phòng hoá (công thức và kinh phí liên quan một doanh nghiệp xà phòng hợp tác).

Theo tỉ lượng, khi dầu dư thì xút bị dùng hết, nên bánh làm đúng không còn xút tự do. Đây là suy luận hoá học, số liệu đo công bố còn ít, nên phải kiểm “kiềm tự do” từng lô (xem gia công xà phòng thủ công). Nhãn có thể ghi tên muối (Sodium Olivate…) hoặc nguyên liệu ban đầu kèm Sodium Hydroxide; chữ này trên bánh xà phòng không có nghĩa bánh chứa xút.

Xà phòng thật vẫn có tính kiềm: Tarun và cộng sự (2014) đo 64 mẫu xà phòng tại Kerala (Ấn Độ), 53 mẫu có pH 9–10. pH này chủ yếu do muối acid béo (hoá học nền); riêng con số pH không cho biết còn xút hay không.

4. Duỗi tóc và làm mềm biểu bì móng

Công thức mẫu trong báo cáo CIR: kem duỗi “lye” chứa 1,7–2,2% hạt sodium hydroxide; loại “no-lye” dùng calcium hydroxide kèm chất hoạt hoá guanidine carbonate. Theo Richardson và cộng sự (2017), kiềm trong kem duỗi phá và tạo lại liên kết hydro, disulfide nên tóc thẳng vĩnh viễn nhưng giảm độ bền, dễ gãy; dùng sai cách có thể gây viêm da kích ứng, bỏng hoá chất da đầu, có thể dẫn tới rụng tóc để lại sẹo (xem rụng tóc và gãy tóc).

“No-lye” không có nghĩa pH thấp. Sishi và cộng sự (2019) đo 121 kem duỗi bán tại Cape Town (Nam Phi): pH trung vị 12,36; 63% dùng sodium hydroxide; pH không khác giữa loại lye và loại no-lye dùng calcium hydroxide, cũng không khác giữa sản phẩm cho người lớn và cho trẻ em. Theo tác giả, mọi mẫu đều ở mức pH ăn mòn da.

Tổng quan của Tyagi và Singal (2023) mô tả chất làm mềm biểu bì chứa natri và kali hydroxid, bôi 5–10 phút trước khi đẩy biểu bì; tác giả không khuyến khích bước này vì có thể gây viêm da tiếp xúc, làm mềm móng và kích ứng quanh móng.

5. Pháp quy ASEAN: Phụ lục III, Ref 15a

Phụ lục III ASEAN (bản 2026-1, 22/06/2026) xếp “Potassium or sodium hydroxide” (CAS 1310-58-3/1310-73-2) là chất hạn chế ở Ref 15a; sodium hydroxide không có trong Phụ lục II, VI, VII (đã tra tên và CAS). Trích nguyên văn:

MụcPhạm viGiới hạnCảnh báo bắt buộc trên nhãn
(a)Nail cuticle solvent5% by weight (4)Contains alkali · Avoid contact with eyes · Can cause blindness · Keep out of reach of children
(b) 1Hair straightener — General use2% by weight (4)Contains alkali · Avoid contact with eyes · Can cause blindness · Keep out of reach of children
(b) 2Hair straightener — Professional use4.5% by weight (4)For professional use only · Avoid contact with eyes · Can cause blindness
(c)pH adjuster for depilatoriespH < 12.7Keep out of reach of children · Avoid contact with eyes
(d)Other uses as pH adjusterpH < 11Phụ lục không ghi cảnh báo

Chú thích (4): “The quantity of sodium, potassium or lithium hydroxide is expressed as weight of sodium hydroxide. In cases of mixtures, the sum should not exceed the limits given in column d.”

  • Cảnh báo đi theo từng mục. Cảnh báo của (a), (b), (c) chỉ áp cho đúng mục đó. Kem, gel, serum dùng xút chỉnh pH thuộc mục (d): điều kiện là pH < 11, không có cảnh báo bắt buộc.
  • Xà phòng bánh: xút là chất phản ứng, không chỉ chỉnh pH; cách áp mục (d) cho xà phòng (pH < 11 đo theo phương pháp nào) cần bộ phận pháp chế xác nhận khi lập hồ sơ.
  • Cộng dồn. Giới hạn % ở (a), (b) tính theo khối lượng NaOH; phối hợp natri, kali, lithi hydroxid thì quy đổi và cộng dồn. Lithium hydroxide: Ref 15b; calcium hydroxide: Ref 15c; kali hydroxid thêm Ref 15d (chai sần, 1,5%).

6. An toàn

Nguyên liệu ăn mòn: PubChem ghi phân loại hài hoà của EU (Quy định 1272/2008): H314 “Causes severe skin burns and eye damage”, từ cảnh báo “Danger”; trong các báo cáo doanh nghiệp gửi ECHA, 47,5% kèm H290 (có thể ăn mòn kim loại). Xút hút ẩm, phản ứng toả nhiệt mạnh với acid, ăn mòn nhôm, kẽm sinh khí hydro. NIOSH và HSDB (trích trên PubChem) yêu cầu bảo hộ da, mắt; rửa ngay khi dính; có vòi rửa mắt, vòi sen khẩn cấp; đậy kín thùng để xút không hút CO2 thành natri carbonat.

Kết luận CIR 2021: calcium, magnesium, potassium và sodium hydroxide “are safe in hair straighteners and depilatories under conditions of recommended use; users should minimize skin contact”; với các cách dùng và nồng độ khác đã mô tả, chúng an toàn “when formulated to be nonirritating”. CIR ghi xút gây kích ứng da người ở nồng độ thấp tới 0,5%; trong thử nghiệm áp lặp lại trên 15 nam giới (cảm ứng 0,63–1,0%, thử thách 0,125%), xút không gây mẫn cảm nhưng có kích ứng. CIR không có dữ liệu gây ung thư; Hội đồng nhận định các cation này không được dự đoán gây ung thư. CIR do hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ tài trợ.

Bỏng do kem duỗi (bối cảnh y khoa): khảo sát cắt ngang 242 phụ nữ dùng kem duỗi ở Nakuru, Kenya (Etemesi 2007): 134 người (abstract ghi 67%) từng gặp vấn đề, gồm rụng tóc, bỏng da đầu, đổi màu tóc. CIR ghi nhận nhiều ca biến cố với sản phẩm tẩy lông, duỗi tóc chứa hydroxid nhưng không rõ do hydroxid hay do thành phần khác như thioglycolat.

Kem duỗi và ung thư, đọc đúng mức: trong Sister Study tại Mỹ (Chang 2022), 33.947 phụ nữ 35–74 tuổi, theo dõi trung bình 10,9 năm, 378 ca ung thư tử cung: dùng sản phẩm duỗi, ép tóc trong 12 tháng trước liên quan với tỉ lệ mắc cao hơn (HR 1,80; KTC 95% 1,12–2,88), dùng hơn 4 lần HR 2,55 (1,46–4,45). Nghiên cứu hỏi theo nhóm sản phẩm, không xác định hoá chất. Trong Black Women's Health Study (Coogan 2021; 50.543 phụ nữ, 2.311 ca ung thư vú), dùng kem duỗi nhiều: HR 1,13 (0,96–1,33); riêng dùng nhiều loại chứa lye, HR với ung thư vú dương tính thụ thể estrogen là 1,32 (0,97–1,80); cả hai khoảng tin cậy đều chứa 1. Loại không lye không thấy liên quan. Tác giả tóm tắt: kết quả phần lớn không thấy liên quan, có một số bằng chứng với loại chứa lye, cần thêm nghiên cứu nhất quán. Đây là nghiên cứu quan sát: liên quan thống kê, không chứng minh nhân quả, không chỉ ra xút là nguyên nhân.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Chỉnh pH: thêm xút dạng dung dịch loãng, từng ít, đo pH sau mỗi bước (thực hành chung); lưu pH thành phẩm trong hồ sơ để chứng minh điều kiện pH < 11.
  • Xà phòng: tính xút theo chỉ số xà phòng hoá từng lô dầu, có dầu dư, kiểm kiềm tự do và pH từng lô; không dùng dụng cụ nhôm, kẽm.
  • Kem duỗi, làm mềm biểu bì: đúng giới hạn, cảnh báo mục (a), (b); CIR khuyên hướng dẫn đeo găng, hạn chế tần suất tiếp xúc.
  • Công bố: không gán công dụng dưỡng da cho xút; tránh quảng cáo xà phòng “không xút”, vì xà phòng nào cũng tạo từ dầu mỡ và kiềm.

Butter-C dùng xút để trung hoà carbomer trong một số công thức gel dưỡng ẩm và trong xà phòng bánh, rà soát pH và điều kiện theo Phụ lục III ASEAN cho từng loại sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Xà phòng thủ công có còn xút không?

Nếu tính đúng lượng xút, có dầu dư và ủ đủ, xút đã thành muối acid béo; kiểm kiềm tự do từng lô để xác nhận.

Kem dưỡng ghi “sodium hydroxide” có hại da không?

Khi chỉnh pH, xút đã bị trung hoà; ASEAN yêu cầu pH dưới 11, CIR kết luận an toàn khi công thức không gây kích ứng.

Kem duỗi “no-lye” có dịu hơn loại có xút?

Không chắc: ở khảo sát Nam Phi, pH hai loại không khác nhau, đều ở mức ăn mòn da.

Vì sao kem dưỡng có xút không ghi “Contains alkali”?

Cảnh báo này thuộc mục (a), (b); sản phẩm chỉ dùng xút chỉnh pH thuộc mục (d), không bắt buộc cảnh báo.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Safety Assessment of Inorganic Hydroxides as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2021. PMID 34514896 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. PubChem. Sodium hydroxide (CID 14798) — định danh, phân loại GHS, dữ liệu HSDB, CAMEO, NIOSH. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/14798
  3. ASEAN Cosmetic Directive. Annex III — List of substances which cosmetic products must not contain except subject to restrictions and conditions laid down, Release Version 2026-1, 22/06/2026, Ref 15a–15d. https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf
  4. Sishi VNB et al. The pH of lye and no-lye hair relaxers, including those advertised for children, is at levels that are corrosive to the skin. S Afr Med J. 2019. PMID 31865956
  5. Richardson V et al. Ten pearls every dermatologist should know about the appropriate use of relaxers. J Cosmet Dermatol. 2017. PMID 27472987 · Etemesi BA. Impact of hair relaxers in women in Nakuru, Kenya. Int J Dermatol. 2007. PMID 17919201
  6. Tyagi M et al. Nail cosmetics: What a dermatologist should know! Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2023. PMID 37317711
  7. Prieto Vidal N et al. The Effects of Cold Saponification on the Unsaponified Fatty Acid Composition and Sensory Perception of Commercial Natural Herbal Soaps. Molecules. 2018. PMID 30223479 · Tarun J et al. Evaluation of pH of Bathing Soaps and Shampoos for Skin and Hair Care. Indian J Dermatol. 2014. PMID 25284846
  8. Chang CJ et al. Use of Straighteners and Other Hair Products and Incident Uterine Cancer. J Natl Cancer Inst. 2022. PMID 36245087 · Coogan PF et al. Hair product use and breast cancer incidence in the Black Women's Health Study. Carcinogenesis. 2021. PMID 34013957

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức