Nguyên liệu mỹ phẩm

18/10/2026 9 phút đọc

Sodium lauryl sulfate (SLS, natri lauryl sulfat) trong mỹ phẩm

SLS là chất kích ứng chuẩn trong phòng thí nghiệm da liễu nhưng vẫn có mặt trong nhiều dầu gội, sữa tắm và kem đánh răng. Khác biệt nằm ở nồng độ, thời gian tiếp xúc và việc xả sạch — điều chủ thương hiệu cần nắm trước khi chọn hệ tạo bọt.

Sodium lauryl sulfate (SLS, natri lauryl sulfat) trong mỹ phẩm
Bọt xà phòng trên hai bàn tay dưới vòi nước — sản phẩm rửa trôi như sữa tắm, dầu gội là nơi SLS thường được dùng

Sodium lauryl sulfate (SLS, INCI: Sodium Lauryl Sulfate, tên tiếng Việt natri lauryl sulfat, còn gọi sodium dodecyl sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion dùng làm chất làm sạch và tạo bọt trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và kem đánh răng. Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) kết luận SLS có vẻ an toàn trong sản phẩm dùng ngắn, không liên tục và được xả sạch khỏi da; với sản phẩm tiếp xúc lâu trên da, nồng độ không nên vượt 1% (CIR, 1983). Trong đợt rà soát công bố năm 2005, CIR xem xét dữ liệu mới và quyết định không mở lại đánh giá này.

Về SLES và tạp 1,4-dioxane, xem bài sodium laureth sulfate (SLES); các nhóm chất tạo bọt có ở bài phân loại chất tạo bọt. Bài này chỉ bàn điều riêng của SLS.

1. Sodium lauryl sulfate là gì?

Theo báo cáo CIR năm 1983, SLS (CAS 151-21-3) được điều chế bằng cách sulfat hoá lauryl alcohol với sulfur trioxide hoặc acid chlorosulfonic, rồi trung hoà bằng natri hydroxid. Báo cáo của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) mô tả SLS là hỗn hợp các natri alkyl sulfat, thành phần chính là natri dodecyl sulfat (C12H25NaO4S, khối lượng phân tử 288), với lauryl alcohol thường đi từ dầu dừa hoặc dầu hạt cọ.

Phân tử SLS không có đoạn ethoxy như SLES nên không qua bước ethoxyl hoá. Đổi lại, SLS kích ứng rõ hơn: ở cùng dải nồng độ thử đắp 0,125–2%, phản ứng với SLS rõ rệt, với SLES nhẹ hơn nhiều (Löffler & Happle, 2003).

2. SLS làm sạch và gây kích ứng theo cơ chế nào?

Đầu sulfat ưa nước và đuôi 12 carbon kỵ nước giúp SLS nhũ hoá dầu, bã nhờn để nước cuốn trôi. Theo tổng hợp của EMA, chính tính chất bề mặt này gây kích ứng: phá vỡ màng tế bào, biến đổi cấu hình protein, làm trương tế bào sừng, biến tính keratin, tăng pH lớp sừng; ở 0,1–2%, SLS bắt đầu lấy đi acid béo tự do, cholesterol và ester của lớp sừng (xem bài hàng rào bảo vệ da). CIR (2005) lưu ý SLS có thể làm tăng thấm của thành phần khác trong công thức.

Phần SLS bám lại sau khi xả cũng quan trọng. Danby và cộng sự (2018) rửa da 80 người (khoẻ mạnh và viêm da cơ địa có hoặc không mang đột biến gen filaggrin) bằng SLS pha trong nước có độ cứng khác nhau: nước cứng làm lượng SLS bám lại tăng có ý nghĩa; phần bám lại làm tăng mất nước qua da (TEWL) và gây kích ứng, nhất là ở người viêm da cơ địa mang đột biến; làm mềm nước bằng trao đổi ion giảm tác động này.

3. Chất kích ứng chuẩn trong nghiên cứu da

Trong nghiên cứu (không phải trong mỹ phẩm), EMA ghi nhận SLS là thuốc thử chuẩn của thử áp thực nghiệm khi đánh giá thuốc bôi giảm phản ứng viêm hoặc so sánh khả năng gây kích ứng của công thức mỹ phẩm mới; SLS 0,25–10% thường được để trên da 24–48 giờ để chủ động tạo kích ứng có kiểm soát.

  • Nồng độ: Agner và Serup (1990) đắp SLS 0,12–1,00% cho 12 tình nguyện viên, đánh giá sau 24 và 48 giờ: phản ứng da tăng tuyến tính có ý nghĩa thống kê theo liều khi đo TEWL, màu da, lưu lượng máu và phù nề.
  • Thời gian tiếp xúc: Löffler và Happle (2003) đắp SLS 0,125–2% trong 6, 12 hoặc 24 giờ; tác giả nêu thời gian đắp và nồng độ có vai trò chính, và vùng đắp SLS vẫn tăng TEWL ở ngày 10 với mọi nồng độ thử.
  • Cách đắp: CIR (1983) tổng hợp thử trên da người ở 0,1–10%: đắp hở ít kích ứng hơn đắp kín, kích ứng tăng theo nồng độ; tiếp xúc càng lâu, khả năng kích ứng càng cao.
Bối cảnhMức tiếp xúcNguồn nói gì
Thử áp trong nghiên cứuDung dịch nước, đắp kín 24–48 giờChủ động tạo kích ứng có kiểm soát (EMA)
Dầu gội, sữa tắm, xà phòngNgắn, pha loãng khi dùng, xả lạiAn toàn khi dùng ngắn, xả sạch (CIR, 1983); hiếm khi ghi nhận bất lợi với sản phẩm rửa trôi nhanh (EMA)
Kem đánh răngNgắn, trên niêm mạc miệngDữ liệu riêng về loét áp-tơ tái phát (mục 5)
Sản phẩm lưu trên daNhiều giờKhông quá 1% (CIR, 1983; rà soát 2005 giữ mức này)

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Số liệu do ngành cung cấp năm 2002, được CIR (2005) tổng hợp: dầu gội (không nhuộm) 5–50%, sản phẩm làm sạch da 3–10%, xà phòng và chất tẩy rửa dùng khi tắm 0,01–11%, kem đánh răng 1–8%, kem dưỡng ẩm 0,2%. Bảng tá dược mà EMA dẫn ghi SLS 1–2% làm chất thấm ướt trong kem đánh răng. Khi lập công thức, nồng độ nên tính theo hàm lượng hoạt chất trên phiếu phân tích (COA) của lô.

5. Kem đánh răng và loét áp-tơ tái phát

Loét áp-tơ tái phát (thường gọi nhiệt miệng tái đi tái lại) cần nha sĩ hoặc bác sĩ chẩn đoán; vết loét kéo dài hay tái phát nhiều cần được khám. Dữ liệu dưới đây là kết quả nghiên cứu ở người đã có tình trạng này, không phải khuyến cáo y khoa.

  • Tổng quan hệ thống có phân tích gộp (Alli et al., 2019): 4 thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo (124 người), 2 thử nghiệm vào phân tích gộp chính. Kem không chứa SLS làm giảm có ý nghĩa thống kê số vết loét, thời gian loét, số đợt và mức đau so với kem có SLS; tác giả nói vẫn cần thêm thử nghiệm thiết kế tốt.
  • Thử nghiệm bắt chéo mù đôi (Shim et al., 2012): 90 người, mỗi loại kem 8 tuần, nghỉ 2 tuần, so sánh kem không SLS với hai loại kem chứa 1,5% SLS. Số vết loét và số đợt không khác biệt có ý nghĩa; chỉ thời gian loét và điểm đau giảm khi dùng kem không SLS.

Bằng chứng vì vậy còn hạn chế và không thống nhất ở mọi chỉ số. Các kết quả nói về người có loét áp-tơ tái phát, không cho thấy SLS gây hại cho người dùng nói chung.

6. Cách dùng và phối hợp trong công thức

  • Sản phẩm rửa trôi: CIR (1983) ghi nhận tính kích ứng của SLS được giảm bớt trong một số công thức. Cách thường gặp là phối chất lưỡng tính như cocamidopropyl betaine hoặc chất không ion; độ dịu phải được xác nhận trên chính thành phẩm.
  • Sản phẩm lưu lại: không quá 1% theo kết luận CIR.
  • Chất cation (ví dụ cetylpyridinium chloride trong sản phẩm răng miệng): chất anion như SLS có thể làm chất cation mất hoạt tính (kiến thức bào chế nền).
  • Người dùng: xả sạch sau khi gội, tắm, nhất là ở vùng nước cứng (Danby et al., 2018); tránh để bọt vào mắt.

7. An toàn: ai cần lưu ý?

  • Người bị chàm, viêm da cơ địa: EMA nêu tác động trên da rõ hơn ở người có bệnh chàm, và dẫn khuyến cáo của cơ quan quản lý dược Anh (MHRA): kem nước theo Dược điển Anh (Aqueous Cream BP, chứa 0,9% SLS — một sản phẩm làm mềm da được cấp phép như thuốc) dùng lưu trên da có thể gây châm chích, nóng rát, ngứa, đỏ, nhất là ở trẻ bị chàm; phản ứng có thể do SLS hoặc thành phần khác. Người đang có bệnh da nên hỏi bác sĩ.
  • Mắt: trên thỏ, SLS 10% gây tổn thương giác mạc nếu không rửa hoặc rửa muộn (CIR, 1983).
  • Dị ứng: các nguồn đã đọc mô tả phản ứng chủ yếu là kích ứng; CIR (1983) ghi nhận một số ca nhạy cảm với sản phẩm chứa SLS có thể do thành phần khác.
  • Ung thư: CIR (2005) kết luận không dữ liệu nào gợi ý khả năng SLS gây ung thư, và nhận định rằng tính gây ung thư được khẳng định trên Internet chỉ là lời đồn. EMA ghi nhận chưa có nghiên cứu gây ung thư trọn đời trên loài gặm nhấm, nhưng dữ liệu độc tính gen và độc tính mạn không gợi ý khả năng này.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu trên người, nên hỏi bác sĩ.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025) với “sodium lauryl sulfate”, “lauryl sulphate”, “lauryl”, “dodecyl sulfate” và CAS 151-21-3: không có mục nào cho SLS.
  • Ranh giới mỹ phẩm / thuốc: SLS cũng là tá dược trong thuốc; câu cảnh báo SLS trong tờ hướng dẫn thuốc bôi mà EMA đề xuất áp cho thuốc, không phải nhãn mỹ phẩm.
  • Chất lượng nguyên liệu: EMA dẫn số liệu SLS tinh khiết 99% gây phản ứng da mạnh hơn có ý nghĩa so với loại 96,5%; đổi cấp hoặc nhà cung cấp nên đánh giá lại độ dung nạp thành phẩm.
  • Công bố: “không chứa SLS”, “không sulfate” là mô tả thành phần, không tự động có nghĩa là dịu hơn. Với kem đánh răng không SLS, tránh câu nhắm tới bệnh như “ngừa nhiệt miệng”.

Butter-C gia công kem đánh răng, sữa tắm và dầu gội dùng SLS hoặc hệ chất tạo bọt khác theo định vị của Quý khách, tính nồng độ theo hoạt chất trên COA và đánh giá độ dung nạp trên thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

SLS có gây ung thư không?

Các nguồn đã kiểm không ủng hộ điều này: CIR (2005) kết luận không dữ liệu nào cho thấy khả năng SLS gây ung thư; EMA ghi nhận dữ liệu độc tính gen và độc tính mạn không gợi ý khả năng này.

SLS và SLES khác nhau thế nào?

SLES có thêm đoạn ethoxy và gây phản ứng nhẹ hơn nhiều trong thử đắp cùng nồng độ; đổi lại SLES cần kiểm soát vết 1,4-dioxane.

Kem đánh răng không SLS có giúp giảm nhiệt miệng không?

Ở người có loét áp-tơ tái phát, một phân tích gộp ghi nhận kem không SLS giảm số vết loét, thời gian loét, số đợt và mức đau, nhưng bằng chứng còn hạn chế; một thử nghiệm khác chỉ thấy giảm thời gian loét và mức đau. Loét miệng tái phát cần nha sĩ hoặc bác sĩ khám.

Vì sao SLS là chất kích ứng mà vẫn được dùng?

Vì kích ứng phụ thuộc nồng độ và thời gian tiếp xúc: đắp kín dung dịch SLS 24–48 giờ khác xa việc gội, tắm vài phút rồi xả sạch.

Phụ nữ mang thai dùng sản phẩm có SLS được không?

Chưa đủ dữ liệu trên người, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Lauryl Sulfate and Ammonium Lauryl Sulfate. J Am Coll Toxicol. 1983;2(7):127-181. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=e66d8e86-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
  2. Cosmetic Ingredient Review. Annual Review of Cosmetic Ingredient Safety Assessments—2002/2003 (mục Sodium Lauryl Sulfate and Ammonium Lauryl Sulfate). Int J Toxicol. 2005;24(Suppl. 1):1-102. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=0b841e05-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
  3. European Medicines Agency. Sodium laurilsulfate used as an excipient (EMA/CHMP/351898/2014 corr. 1). 2018. https://www.ema.europa.eu/en/documents/report/sodium-laurilsulfate-used-excipient-report-published-support-questions-and-answers-sodium-laurilsulfate-used-excipient-medicinal-products-human-use_en.pdf
  4. Agner T, Serup J. Sodium lauryl sulphate for irritant patch testing--a dose-response study using bioengineering methods for determination of skin irritation. J Invest Dermatol. 1990. PMID 2230217
  5. Löffler H, Happle R. Profile of irritant patch testing with detergents: sodium lauryl sulfate, sodium laureth sulfate and alkyl polyglucoside. Contact Dermatitis. 2003. PMID 12641575
  6. Danby SG et al. The Effect of Water Hardness on Surfactant Deposition after Washing and Subsequent Skin Irritation in Atopic Dermatitis Patients and Healthy Control Subjects. J Invest Dermatol. 2018. PMID 28927888
  7. Alli BY et al. Effect of sodium lauryl sulfate on recurrent aphthous stomatitis: A systematic review. J Oral Pathol Med. 2019. PMID 30839136
  8. Shim YJ et al. Effect of sodium lauryl sulfate on recurrent aphthous stomatitis: a randomized controlled clinical trial. Oral Dis. 2012. PMID 22435470

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức