Nguyên liệu mỹ phẩm

17/10/2026 10 phút đọc

Tinh dầu bạc hà (Mentha piperita) trong mỹ phẩm: độ mát và lưu ý

Tinh dầu bạc hà mang lại hương the và cảm giác mát cho kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm. Khác menthol tinh khiết, đây là hỗn hợp thay đổi theo lô; chủ thương hiệu cần nắm thành phần, dị ứng ở môi miệng, lưu ý với trẻ nhỏ và quy định ghi nhãn.

Tinh dầu bạc hà (Mentha piperita) trong mỹ phẩm: độ mát và lưu ý
Lá cây chi bạc hà (Mentha) — ảnh minh hoạ, không xác định được loài; tinh dầu bạc hà cay (Mentha Piperita Oil) cất từ cây Mentha × piperita

Tinh dầu bạc hà (INCI: Mentha Piperita Oil) là tinh dầu bay hơi thu bằng cách cất hơi nước phần trên mặt đất của cây bạc hà cay Mentha × piperita. Đây là hỗn hợp nhiều chất, chủ yếu là menthol và menthone. Trong mỹ phẩm, tinh dầu tạo hương và cảm giác mát cho kem đánh răng, nước súc miệng, dầu gội, sữa tắm, son dưỡng, sản phẩm cho chân.

Cơ chế làm mát của menthol tinh khiết đã có trong bài menthol trong mỹ phẩm. Bài này tập trung vào điểm riêng của tinh dầu: thành phần theo lô, pulegone và menthofuran, dị ứng ở môi và miệng, trẻ nhỏ và ghi nhãn.

1. Tinh dầu bạc hà là gì?

Theo Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), Mentha × piperita được xem là cây lai giữa bạc hà lục và bạc hà nước. CosIng (cơ sở dữ liệu của Ủy ban châu Âu) định nghĩa Mentha Piperita Oil là tinh dầu bay hơi thu từ toàn cây bạc hà cay, CAS 8006-90-4 / 84082-70-2. Các nguyên liệu “bạc hà” khác mang INCI riêng, và dữ liệu không dùng thay cho nhau:

INCIBản chấtGhi chú
Mentha Piperita OilTinh dầu cây bạc hà cayChủ đề bài này
Mentha Arvensis Leaf OilDầu từ lá Mentha arvensis (bạc hà đồng, bạc hà Á), CAS 68917-18-0Loài khác; thông số của bạc hà cay không áp dụng
MentholChất đơnCó hồ sơ an toàn riêng; xem bài menthol
Mentha Piperita Leaf ExtractChiết xuất lá bằng dung môiThành phần tuỳ dung môi: dịch chiết lá có acid phenolic, flavonoid; dịch chiết CO2 siêu tới hạn có thể chứa 80–90% tinh dầu (CIR)

2. Thành phần: menthol chỉ là một phần

Khoảng thành phần theo Dược điển châu Âu (Ph. Eur.), do báo cáo đánh giá của EMA trích:

Thành phầnKhoảng theo Ph. Eur.
Menthol30–55%
Menthone14–32%
Isomenthone1,5–10%
Menthyl acetate2,8–10%
Cineole (1,8-cineol)3,5–8%
Menthofuran1–8%
Limonene1–3,5%
Pulegonetối đa 3%
Carvonetối đa 1%

Báo cáo năm 2018 của Hội đồng đánh giá thành phần mỹ phẩm Hoa Kỳ (CIR) ghi nhận pulegone có ở lá non và chuyển thành menthol khi lá trưởng thành; một nhà cung cấp báo cáo pulegone 1–4% tuỳ nguồn gốc dầu. Cùng INCI, mỗi lô có thể khác nhau, nên phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô quan trọng hơn mô tả chung.

Vì sao thấy mát? EMA mô tả tinh dầu bạc hà bôi tại chỗ tạo cảm giác lạnh kéo dài do kích thích thụ thể cảm nhận lạnh. Đây là cảm giác, không phải làm giảm nhiệt độ da. Trong nghiên cứu cảm quan của Damonte và cộng sự (2011), sau 5 phút, độ mát của kem chứa tinh dầu thường và tinh dầu đã tách bớt menthol không khác biệt có ý nghĩa. Tác giả cho rằng thành phần khác ngoài menthol có thể góp phần vào cảm giác mát tức thì.

3. Bằng chứng: cảm quan rõ, công dụng trên da hạn chế

Nghiên cứuThiết kếKết quả (theo tóm tắt)
Damonte et al., 2011Cảm quan: hội đồng đã huấn luyện và hai nhóm người tiêu dùng; 1% tinh dầu trong hai nền kemNền ít thành phần không phân cực cho cảm giác mát cao hơn. Tác giả đầu thuộc một đơn vị phát triển mỹ phẩm (theo địa chỉ trên PubMed)
Oh et al., 2014Động vật (chuột C57BL/6), bôi tinh dầu 3% trong 4 tuầnNhóm bôi tinh dầu tăng có ý nghĩa độ dày trung bì, số nang lông và độ sâu nang lông. Kết quả trên chuột, chưa có thử nghiệm trên người
Các nghiên cứu y khoa (đau đầu, ngứa)Trên bệnh nhân hoặc người khoẻ trong mô hình thực nghiệm, bối cảnh y khoaPhạm vi thuốc, không dùng làm căn cứ công bố mỹ phẩm

Mức bằng chứng: tạo hương và cảm giác mát được ghi nhận rõ; các công dụng khác cho da, tóc ở nồng độ mỹ phẩm là bằng chứng hạn chế. Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm của ASEAN còn xếp “kích thích mọc tóc” vào nhóm công bố không chấp nhận.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Khảo sát do CIR tổng hợp (số liệu 2017) ghi các mức tối đa được khai báo trên thị trường Mỹ, không phải mức khuyến nghị:

  • Lưu lại: đến 5% (mặt và cổ). Rửa trôi: đến 1,9%.
  • Tiếp xúc niêm mạc: đến 3,9% (dầu, viên, muối tắm). Son môi: đến 2,9%.
  • Xịt chân 0,5%; phấn chân 1%; keo xịt tóc 0,02% (bơm) và 0,017% (khí dung).

Các nguồn đã tra không có “nồng độ chuẩn” cho kem đánh răng hay nước súc miệng. Nồng độ nên chốt bằng thử cảm quan và thử dung nạp trên chính nền công thức (xem bài cảm giác trên da khi dùng hoạt chất).

5. Cách dùng và kết hợp

NênKhông nên
Cộng tổng menthol từ mọi nguồn: menthol, tinh dầu (menthol 30–55% khối lượng dầu), hương bạc hàPhối nhiều nguyên liệu thực vật có chung thành phần mà không tính tổng (CIR lưu ý tránh cộng dồn)
Hoà tan trong cồn hoặc chất hoà tan trước khi đưa vào pha nước. Theo bảng tính chất trong báo cáo CIR, dầu tan trong cồn, tan trong phần lớn dầu thực vật và không tan trong propylene glycolĐể gần mắt: EMA lưu ý chạm mắt bằng tay chưa rửa sau khi bôi có thể gây kích ứng
Cho vào giai đoạn nguội, đậy kín (thực hành nhà máy, chưa có nguồn định lượng)Bôi lên da trầy xước hoặc đang kích ứng

Cách cộng dồn tương tự đã trình bày với eugenol ở bài tinh dầu đinh hương.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận CIR (2018): Mentha Piperita Oil an toàn trong mỹ phẩm ở cách dùng và nồng độ hiện hành “when formulated to be non-sensitizing”, tức khi công thức được xây dựng để không gây mẫn cảm. Báo cáo bỏ giới hạn pulegone ≤1% của năm 2001, vì tổn thương não trên chuột trước đây có thể là ảnh giả do kỹ thuật cố định mô. Hai thử nghiệm áp lặp lại với tinh dầu 20% (104 và 101 người) không ghi nhận mẫn cảm.

Dị ứng tiếp xúc ở người đi thử áp: Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (2009–2020) thử tinh dầu 2% trên 28.128 bệnh nhân: 161 người (0,6%) dị ứng, hay gặp ở mặt (31,7%, một phần ba ở môi); nguồn thường gặp là sản phẩm vệ sinh răng miệng, thực phẩm, sản phẩm cho môi. Khoảng 40% ca sẽ bị bỏ sót nếu chỉ thử chất sàng lọc hương thông thường (Warshaw et al., 2025).

Môi và niêm mạc miệng: Morton và cộng sự (1995) mô tả 12 bệnh nhân có triệu chứng trong miệng (nóng rát miệng, loét miệng tái phát, phản ứng dạng lichen) mẫn cảm với menthol và/hoặc tinh dầu bạc hà; sau theo dõi trung bình 32,7 tháng, 6 trong 9 bệnh nhân liên lạc được cho biết hết hoặc cải thiện triệu chứng khi tránh menthol, bạc hà. Một loạt 4 ca viêm môi dị ứng do son dưỡng cũng đã được báo cáo; theo thử áp, tinh dầu bạc hà trong son là nguyên nhân nhiều khả năng nhất (Tran et al., 2010).

Trẻ nhỏ (bối cảnh y khoa): chuyên luận thuốc thảo dược của EMA chống chỉ định tinh dầu bạc hà (các dạng dùng truyền thống: hít, dùng trong miệng, bôi da) cho trẻ dưới 2 tuổi, “because menthol can induce reflex apnoea and laryngospasm” (ngừng thở phản xạ, co thắt thanh quản). Báo cáo đánh giá của EMA cũng không khuyến nghị dùng chế phẩm bạc hà trên vùng da hở của trẻ nhỏ, nhất là mũi, mặt, ngực. Văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng. Khuyến nghị của Butter-C: không dùng cho sản phẩm sơ sinh, trẻ dưới 2 tuổi; không thoa gần mũi, mặt trẻ nhỏ; dòng răng miệng cho trẻ nhỏ dùng hương khác.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: EMA kết luận an toàn chưa được xác lập (với thuốc thảo dược). Với mỹ phẩm: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Dữ liệu đường uống (viên nang cho hội chứng ruột kích thích) là dữ liệu thuốc, không nói lên an toàn hay hiệu quả khi bôi da.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: Butter-C đã tra tên và CAS (8006-90-4, 84082-70-2; pulegone 89-82-7; menthofuran 494-90-6). Mentha Piperita Oil, pulegone và menthofuran không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025). Phụ lục III ghi “67 to 92 Entries left intentionally blank” ở các số mà phụ lục EU dành cho chất gây dị ứng hương. Không có giới hạn không có nghĩa là miễn đánh giá: an toàn vẫn phải chứng minh trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF); nên yêu cầu COA ghi pulegone, menthofuran.
  • Hàng xuất khẩu EU (chỉ áp dụng cho thị trường EU): Quy định (EU) 2023/1545 buộc ghi tên chính Mentha piperita oil (Phụ lục III, mục 361) trong bảng thành phần khi vượt 0,001% (lưu lại) hoặc 0,01% (rửa trôi); menthol (mục 338) và limonene (mục 88) cùng ngưỡng. Ví dụ: sữa tắm chứa 0,5% tinh dầu thì riêng menthol đã khoảng 0,15–0,275%. Theo chú thích của văn bản, hàng chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 và lưu hành đến 31/7/2028 (cách làm như bài tinh dầu vỏ chanh).
  • Công bố đúng mức: “tạo cảm giác mát”, “hương bạc hà the mát”, “giúp hơi thở thơm mát”. Tránh câu về vi khuẩn, “giảm đau”, “giảm ngứa”, “kích thích mọc tóc”, phòng bệnh răng miệng. Lời dẫn Phụ lục VI ghi nhiều tinh dầu có tính ức chế vi sinh vật nhưng “are not included in the ANNEX”, nên không gọi tinh dầu bạc hà là chất bảo quản.
  • Đúng loài, đúng INCI: xác nhận với nhà cung cấp đó là Mentha piperita hay Mentha arvensis, ghi INCI theo COA.

Butter-C dùng tinh dầu bạc hà ở mức tạo hương trong gia công kem đánh răng, nước súc miệng và sản phẩm tắm gội, với tỷ lệ tính cùng tổng menthol của hệ hương, COA từng lô và câu công bố ở mức mỹ phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tinh dầu bạc hà và menthol khác nhau thế nào?

Menthol là chất đơn. Tinh dầu bạc hà là hỗn hợp, menthol chiếm khoảng 30–55%, kèm menthone, menthofuran, pulegone, limonene… Hai nguyên liệu có INCI và hồ sơ an toàn riêng.

Tinh dầu bạc hà có giúp mọc tóc không?

Dữ liệu đã tra chỉ là một nghiên cứu trên chuột với tinh dầu 3%, chưa có thử nghiệm trên người; ASEAN không chấp nhận công bố “kích thích mọc tóc” cho mỹ phẩm.

Có dùng cho trẻ em được không?

EMA chống chỉ định cho trẻ dưới 2 tuổi (đối với thuốc thảo dược) vì nguy cơ ngừng thở phản xạ và co thắt thanh quản. Butter-C khuyến nghị không dùng cho sản phẩm sơ sinh và không thoa gần mũi, mặt trẻ nhỏ.

Dùng tinh dầu bạc hà Á thay được không?

Về mùi và độ mát thì có thể, nhưng đó là loài khác (Mentha arvensis), INCI riêng; phải ghi đúng INCI theo COA và đánh giá an toàn riêng.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Amended Safety Assessment of Mentha piperita (Peppermint)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics (Final Amended Report, 2018). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/pepper032018rep.pdf
  2. European Medicines Agency (HMPC). European Union herbal monograph on Mentha x piperita L., aetheroleum (EMA/HMPC/522410/2013, Revision 1, 2020): https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-monograph/european-union-herbal-monograph-mentha-x-piperita-l-aetheroleum-revision-1_en.pdf · Assessment report on Mentha x piperita L., folium and aetheroleum (EMA/HMPC/522409/2013): https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-report/assessment-report-mentha-x-piperita-l-folium-and-aetheroleum-revision-1_en.pdf
  3. Damonte SP et al. Freshness evaluation of refreshing creams: influence of two types of peppermint oil and emulsion formulation. J Cosmet Sci. 2011. PMID 22682397
  4. Oh JY et al. Peppermint Oil Promotes Hair Growth without Toxic Signs. Toxicol Res. 2014. PMID 25584150
  5. Warshaw EM et al. Patch Testing to Mentha piperita (Peppermint) Oil: The North American Contact Dermatitis Group Experience (2009-2020). Dermatitis. 2025. PMID 39172635
  6. Morton CA et al. Contact sensitivity to menthol and peppermint in patients with intra-oral symptoms. Contact Dermatitis. 1995. PMID 7634781
  7. Tran A et al. Acute allergic contact dermatitis of the lips from peppermint oil in a lip balm. Dermatitis. 2010. PMID 20233551
  8. Pháp quy và định danh: Commission Regulation (EU) 2023/1545 of 26 July 2023 (labelling of fragrance allergens), OJ L 188, 27/7/2023: https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1 · ASEAN Annex III (2026-1): https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · ASEAN Cosmetic Claims Guidelines (2007): https://file.go.gov.sg/appendix-iii-asean-cosmetic-claims-guidelines.pdf · CosIng – Mentha Piperita Oil: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/84257

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức