Nguyên liệu mỹ phẩm

25/10/2026 10 phút đọc

Đường trehalose trong mỹ phẩm: giữ ẩm, bằng chứng và an toàn

Trehalose thường được quảng bá bằng hình ảnh sinh vật sống sót khi khô kiệt. Bài này tách dữ liệu sinh học, ống nghiệm và dữ liệu trên người, kèm nồng độ theo CIR, an toàn và giới hạn của câu công bố.

Đường trehalose trong mỹ phẩm: giữ ẩm, bằng chứng và an toàn
Thìa bột đường kết tinh trắng rơi vào cốc nước — trehalose là đường đôi dạng bột trắng, tan dễ trong nước

Trehalose (INCI: Trehalose) là một đường đôi gồm hai phân tử glucose nối với nhau qua liên kết α-1,1. Trong mỹ phẩm, trehalose được khai báo là chất giữ ẩm (humectant) và có mặt trong serum, toner, xịt khoáng, mặt nạ, kem dưỡng. Báo cáo an toàn của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) kết luận trehalose an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã khảo sát.

Câu chuyện “đường giúp sinh vật sống sót khi khô kiệt” thuộc về sinh học của nấm men, côn trùng, vi sinh vật, không phải bằng chứng về làn da. Bài này tách tính chất hoá học, dữ liệu ống nghiệm và dữ liệu trên người.

1. Trehalose là gì?

Theo PubChem (CID 7427), trehalose có công thức C12H22O11, khối lượng phân tử 342,30 g/mol, số CAS 99-20-7, số EC 202-739-6; tên khác gồm α,α-trehalose và mycose. Dạng ngậm hai phân tử nước (dihydrate) có số CAS 6138-23-4. CosIng của Ủy ban châu Âu ghi INCI TREHALOSE với chức năng humectant và moisturising; báo cáo CIR ghi chức năng giữ ẩm và tạo hương vị. Chức năng khai báo không phải bằng chứng hiệu quả.

Theo báo cáo CIR (Fiume et al., 2019), trehalose có trong nấm, vi khuẩn, nấm men và côn trùng, và được sản xuất từ tinh bột bằng hai enzyme (maltooligosyl-trehalose synthase và maltooligosyl-trehalose trehalohydrolase). Văn bản cấp phép thực phẩm mới của EU (Quyết định 2001/721/EC) mô tả trehalose là “non-reducing disaccharide” (đường đôi không khử), sản phẩm thương mại ở dạng dihydrate, tan dễ trong nước.

CIR ghi trehalose rất bền về hoá học, không tách thành hai đường đơn trừ khi gặp điều kiện thuỷ phân khắc nghiệt hoặc enzyme trehalase. Dạng dihydrate ít hút ẩm; đây là tính chất của bột nguyên liệu, không phải số đo trên da.

2. Cơ chế: điều đã biết và điều chưa biết trên da

Giữ ẩm (chức năng khai báo): như glycerin hay sorbitol, trehalose có nhiều nhóm hydroxyl, rất ưa nước (PubChem tính XLogP −4,2). Các nguồn đã tra chưa có nghiên cứu trên người đo riêng mức tăng độ ẩm lớp sừng do trehalose.

“Thay thế nước”, thuỷ tinh hoá — dữ liệu sinh học, không phải dữ liệu da: tổng quan của Crowe và cộng sự (1998) tóm tắt bằng chứng rằng sucrose và trehalose ổn định màng và protein ở trạng thái khô, có lẽ nhờ liên kết hydro với các nhóm phân cực (thường gọi là giả thuyết thay thế nước), và cần cả tương tác trực tiếp này lẫn trạng thái thuỷ tinh (vitrification). Nhóm tác giả ghi trehalose có nhiệt độ chuyển thuỷ tinh cao, và khi có thêm ít nước thì tạo tinh thể dihydrate thay vì bị hạ nhiệt độ chuyển thuỷ tinh. Đây là cơ chế ở sinh vật chịu khô (anhydrobiosis) và trong bảo quản sinh phẩm đông khô, không chuyển được thành câu “trehalose bảo vệ tế bào da khỏi mất nước”.

Tế bào sừng nuôi cấy (in vitro): Dai và cộng sự (2025) thêm trehalose vào tế bào sừng người và mô hình da sống nuôi cấy bị kích thích bởi cytokine IL-4/IL-13; trehalose phục hồi các dấu ấn biệt hoá (filaggrin, loricrin, keratin 1, keratin 10) và chức năng hàng rào của mô hình, qua giảm IL-33 và hoạt hoá NRF2. Abstract không nêu nồng độ. Đây là dữ liệu tế bào, chưa phải bằng chứng trên da người.

Thấm qua da: phần này của báo cáo CIR chỉ có dữ liệu glucose, không có dữ liệu trehalose.

3. Bằng chứng trên người

Lượt tra PubMed (25/10/2026) không tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào bôi trehalose đơn chất lên da người. Dữ liệu trên người hiện có thuộc ba bối cảnh khác nhau:

Nghiên cứuBối cảnh, thiết kếKết quả (theo abstract)Lưu ý
Sparavigna et al., 2014Kem nhiều thành phần cho da bị trứng cá đỏ (rosacea); mở nhãn, 20 người khoẻ (lột lớp sừng bằng keo cyanoacrylate, 2 giờ) và 22 người rosacea (8 tuần)Vùng bôi kem giảm chỉ số đỏ da (−16% so với −8%) và lượng nước mất qua biểu bì (−35,8% so với −10,1%) sau 30 phút so với vùng không bôiKết quả của cả công thức (trehalose, cholesterol, ceramide, acid béo, chiết xuất làm dịu, màng lọc UV); không nêu nồng độ trehalose; tác giả thuộc một doanh nghiệp, nhà sản xuất kem tài trợ (theo toàn văn)
Miyai et al., 2025Xịt miệng trehalose 10% so với nước cất; ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo, phân tích 9 ngườiKhông khác biệt về hơi thở có mùi; độ ẩm miệng tăng ngay sau xịt, khác biệt so với giả dược (p = 0,047)Niêm mạc miệng, một lần dùng, mẫu rất nhỏ; được tài trợ qua hợp tác nghiên cứu với một doanh nghiệp
Ballesteros-Sánchez et al., 2023Tổng quan hệ thống 10 thử nghiệm ngẫu nhiên về nước mắt nhân tạo chứa trehalose cho bệnh khô mắtNhóm trehalose cải thiện nhiều hơn nhóm chứng ở các chỉ số được báo cáo; không ghi nhận biến cố bất lợiBối cảnh y khoa (sản phẩm nhỏ mắt), không áp cho mỹ phẩm bôi da

Với da, đây là bằng chứng hạn chế; hiệu quả phải được chứng minh trên thành phẩm.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Theo dữ liệu FDA năm 2014 mà CIR trích, trehalose có 474 lượt sử dụng, đứng thứ hai trong nhóm 25 đường đơn và đường đôi (sau sucrose). Nồng độ tối đa do ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ báo cáo trong khảo sát năm 2013:

Nhóm sử dụng (CIR, Bảng 5)Nồng độ tối đa được báo cáo
Tổng các loại sản phẩm0,0001–2%
Sản phẩm bôi lưu · rửa trôi0,00055–2% · 0,0001–1%
Vùng mắt0,02–1,1%
Tiếp xúc niêm mạc · có thể nuốt phải tình cờ0,005–0,1% · 0,005–0,1%
Sản phẩm tóc (không nhuộm)0,0001–1%
Sản phẩm cho em béCó 1 lượt sử dụng, không báo cáo nồng độ

Đây là nồng độ thị trường, không phải mức khuyến nghị. Xịt miệng 10% của Miyai là sản phẩm thử nghiệm, cao hơn mức niêm mạc CIR ghi nhận.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Với chất giữ ẩm khác: trehalose thường đi cùng glycerin, hyaluronic acid, betaine, sodium PCA. Không có nghiên cứu so sánh trực tiếp trehalose với các chất này trên da, nên không nói chất nào giữ ẩm “hơn”.
  • Với chất làm mềm, khoá ẩm: chất hút ẩm hoạt động tốt hơn khi công thức có thêm lớp hạn chế bay hơi nước; xem da khô và da mất nước.
  • Tương kỵ: các nguồn đã tra không ghi nhận tương kỵ đặc thù; hệ bảo quản vẫn cần thử thách trên thành phẩm.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Hội đồng chuyên gia CIR kết luận 25 đường đơn, đường đôi và chất liên quan, trong đó có trehalose, “are safe in the present practices of use and concentration in cosmetics described in this safety assessment” (an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ mô tả trong báo cáo). Vì độ an toàn đường uống của nhóm này đã được ghi nhận rõ, Hội đồng không coi độc tính toàn thân là mối lo; trọng tâm là kích ứng và mẫn cảm.

Dữ liệu độc tính riêng của trehalose trong báo cáo CIR chỉ là độc tính di truyền: thử Ames, thử sai lệch nhiễm sắc thể trên tế bào và hai thử vi nhân trên chuột đều âm tính. Các thử nghiệm áp da lặp lại trên người (HRIPT) trong báo cáo được làm với glucose, rhamnose, lactose và các đường khác, không có thử nghiệm riêng cho trehalose. Lượt tra PubMed (10/2026) không thấy báo cáo viêm da tiếp xúc do trehalose. Không nhầm trehalose với các dẫn xuất như trehalose undecylenoate hay trehalose isostearate esters; CIR đánh giá các chất này trong một báo cáo khác.

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: các nguồn đã tra chưa có dữ liệu riêng về sản phẩm bôi chứa trehalose; chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: trehalose (CAS 99-20-7, dihydrate 6138-23-4, EC 202-739-6, tên khác mycose) không có trong Phụ lục II, III, VI bản 2026-1 ngày 22/6/2026 và Phụ lục VII bản 2025-2, theo tra tên, tên đồng nghĩa và số CAS, EC.
  • Bối cảnh thực phẩm, không phải mỹ phẩm: EU cấp phép trehalose là thực phẩm mới năm 2001 (nhãn thực phẩm phải ghi “trehalose is a source of glucose”); FDA trả lời “no questions” với hồ sơ GRAS số 45 năm 2000. Tổng quan của Richards và cộng sự (2002; tác giả đầu thuộc doanh nghiệp đứng tên hồ sơ GRAS này) nêu dữ liệu ủng hộ việc ăn tới 50 g. Các dữ liệu này không chứng minh hiệu quả hay độ an toàn khi bôi da.
  • Thuốc nhỏ mắt: Phụ lục 03-MP ghi mỹ phẩm “chỉ tiếp xúc bên ngoài” với biểu bì, hệ thống tóc, móng, môi, cơ quan sinh dục ngoài, răng và màng nhầy khoang miệng; nhãn cầu không có trong danh sách. Dữ liệu khô mắt không dùng để quảng cáo cho kem mắt.
  • Công bố (Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục 03-MP): nên dùng “chứa trehalose”, “giúp giữ ẩm, da mềm mại” (có thử trên thành phẩm). Tránh “phục hồi hàng rào da”, “bảo vệ tế bào khỏi mất nước như sinh vật sa mạc”, “giảm trứng cá đỏ”, “chống lão hoá tế bào” như tác dụng riêng của trehalose.
  • Bào chế: hoà tan vào pha nước; ghi rõ trên phiếu công thức dùng dạng khan hay dihydrate vì khối lượng khác nhau (342,30 so với 378,33 g/mol); theo dõi độ trong, kết tinh khi lạnh và vi sinh trong thử ổn định.

Trong tư vấn công thức gia công, Butter-C đưa trehalose làm lựa chọn chất giữ ẩm phụ trợ cho serum cấp ẩm HA, xịt khoáng và mặt nạ ngủ; câu công bố được rà soát theo Phụ lục 03-MP.

Câu hỏi thường gặp

Trehalose có phải là đường ăn không?

Trehalose là đường đôi được phép dùng trong thực phẩm ở EU và Hoa Kỳ. Trong ruột, enzyme trehalase tách trehalose thành glucose (CIR). Lượng dùng trong mỹ phẩm thấp và đây là hai bối cảnh khác nhau.

Bôi trehalose lên da có bị dính như đường không?

Cảm giác da phụ thuộc cả công thức; các nguồn đã tra không có thử nghiệm cảm quan riêng của trehalose (CIR ghi tối đa 2% trong sản phẩm bôi lưu). Cần thử trên mẫu thành phẩm.

Trehalose có “phục hồi da” hay “bảo vệ tế bào” không?

Các kết quả về bảo vệ màng, protein và tế bào sừng là dữ liệu sinh học hoặc ống nghiệm. Trên da người chưa có thử nghiệm có đối chứng của riêng trehalose, nên không công bố như vậy.

Da nhạy cảm dùng trehalose được không?

CIR kết luận trehalose an toàn ở nồng độ đang dùng và chưa thấy báo cáo dị ứng tiếp xúc; phản ứng còn phụ thuộc hương liệu, chất bảo quản. Nên thử trên vùng da nhỏ trước.

Tài liệu tham khảo

  1. Fiume MM et al. Safety Assessment of Monosaccharides, Disaccharides, and Related Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2019. PMID 31170840 · toàn văn CIR
  2. Crowe JH et al. The role of vitrification in anhydrobiosis. Annu Rev Physiol. 1998. PMID 9558455
  3. Dai X et al. Trehalose Prevents IL-4/IL-13-Induced Skin Barrier Impairment by Suppressing IL-33 Expression and Increasing NRF2 Activation in Human Keratinocytes In Vitro. J Invest Dermatol. 2025. PMID 39384017
  4. Sparavigna A et al. Preliminary open-label clinical evaluation of the soothing and reepithelialization properties of a novel topical formulation for rosacea. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2014. PMID 25368529
  5. Miyai H et al. Effects of Trehalose on Halitosis: A Randomized Cross-Over Clinical Trial. Healthcare (Basel). 2025. PMID 40150469
  6. Ballesteros-Sánchez A et al. Trehalose and Dry Eye Disease: A Comprehensive Systematic Review of Randomized Controlled Trials. J Clin Med. 2023. PMID 38068353
  7. Richards AB et al. Trehalose: a review of properties, history of use and human tolerance, and results of multiple safety studies. Food Chem Toxicol. 2002. PMID 12065209 · Thực phẩm: Commission Decision 2001/721/EC · FDA GRN No. 45
  8. Văn bản, cơ sở dữ liệu chính thức: CosIng Trehalose · PubChem CID 7427 · ASEAN Annex II, III, VI (2026-1), VII (2025-2) · Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục 03-MP

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức