Nguyên liệu mỹ phẩm

25/10/2026 10 phút đọc

Hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) trong mỹ phẩm và kem mắt

Chiết xuất hạt dẻ ngựa thường được giới thiệu cho kem mắt “giảm bọng” và gel chân “nhẹ chân”. Dữ liệu tích cực thật sự thuộc về thuốc: thuốc uống cho suy tĩnh mạch và gel thuốc cho vết bầm. Với mỹ phẩm, bằng chứng chỉ là một nghiên cứu nhỏ về nếp nhăn vùng mắt.

Hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) trong mỹ phẩm và kem mắt
Hạt dẻ ngựa vỏ nâu bóng với rốn màu nhạt, đặt trên lá xanh mép răng cưa — bộ phận dùng làm Aesculus Hippocastanum Seed Extract; ảnh minh hoạ, hạt sống không ăn được

Chiết xuất hạt dẻ ngựa (INCI: Aesculus Hippocastanum Seed Extract; tên INCI Mỹ: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract) là dịch chiết từ hạt cây dẻ ngựa châu Âu (Aesculus hippocastanum), giàu nhóm saponin gọi chung là escin (aescin). Trong mỹ phẩm, nó có mặt chủ yếu trong kem, gel vùng mắt và gel dưỡng chân; trong y khoa, chiết xuất hạt là thuốc uống cho suy tĩnh mạch mạn tính — hai bối cảnh cần tách bạch.

1. Chiết xuất hạt dẻ ngựa là gì?

Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu (mục 54427) định nghĩa Aesculus Hippocastanum Seed Extract là dịch chiết từ “nut” (hạt) của cây dẻ ngựa; CAS 8053-39-2, EC 232-497-7; chức năng SKIN CONDITIONING (dưỡng da). Số CAS 8053-39-2 được CosIng gán chung cho nhiều INCI từ cây này, nên phiếu kiểm nghiệm (COA) phải ghi đúng bộ phận cây.

INCIBộ phận / bản chất (CosIng)Ghi chú
Aesculus Hippocastanum Seed ExtractChiết xuất hạtNguyên liệu của bài này
Aesculus Hippocastanum ExtractChiết xuất cây, không ghi bộ phậnKhác chiết xuất hạt
Aesculus Hippocastanum Flower / Bark / Leaf ExtractHoa / vỏ cây / láDữ liệu không gán cho hạt
Escin (CAS 6805-41-0)Hỗn hợp saponin tinh chế; chức năng TONICMột INCI riêng
Esculin (CAS 531-75-9)Glucoside coumarin, ban đầu thu từ lá và vỏ câyKhông có trong hạt (xem dưới)

Theo báo cáo đánh giá của Ủy ban Thuốc dược liệu (HMPC) thuộc Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA, 2020), hạt chứa 3–10% hỗn hợp triterpene glycoside (saponin) với hơn 30 saponin khác nhau trong escin; β-escin có hoạt tính gây vỡ hồng cầu. Hạt còn có flavonoid (0,3%) và tinh bột (30–60%). Các dẫn xuất coumarin (esculin, fraxetin) có ở bộ phận khác của cây nhưng không có trong hạt hay vỏ hạt. Câu “hạt dẻ ngựa chứa esculin” vì vậy không khớp với nguồn này.

2. Cơ chế trên da: biết được gì

  • Hoạt tính bề mặt: β-escin là chất hoạt động bề mặt sinh học mạnh; dưới nồng độ mixen tới hạn nó thay đổi màng lipid, trên ngưỡng này có thể hoà tan hoàn toàn màng lipid mô hình (Geisler et al., 2019, tổng quan).
  • Trên màng tế bào: escin 15–60 µg/mL gây vỡ hồng cầu người in vitro, đích tác động là phần lipid của màng (Gwozdzinski et al., 2025). Đây là cơ sở để thận trọng về kích ứng (suy luận; chưa có số liệu kích ứng trên da người cho chiết xuất mỹ phẩm).
  • Nguyên bào sợi: một chiết xuất dẻ ngựa tạo lực co nguyên bào sợi trong gel collagen, có thể liên quan sợi ứng suất (stress fiber) (Fujimura et al., 2006, in vitro).
  • Thuốc uống: EMA ghi cơ chế chưa rõ, có liên quan trương lực tĩnh mạch và lọc mao mạch — không áp dụng cho kem bôi.

3. Bằng chứng: thuốc và mỹ phẩm là hai chuyện

Bối cảnhDữ liệu (theo nguồn đã đọc)Dùng làm căn cứ công bố mỹ phẩm?
Thuốc uống cho suy tĩnh mạch mạn tínhTổng quan Cochrane (Pittler & Ernst, 2012): đau chân giảm có ý nghĩa so với giả dược ở 6/7 thử nghiệm; thể tích chân: 6 thử nghiệm (n = 502), chênh lệch trung bình 32,1 ml nghiêng về chiết xuấtKhông — đường uống, bệnh lý tĩnh mạch
Gel escin bôi cho bầm, chấn thươngGel 2% escin giảm đau khi ấn trên khối máu tụ gây thực nghiệm, thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi một liều so với giả dược (Calabrese & Preston, 1993). Gel 1% hoặc 2% escin phối 5% diethylammonium salicylate và heparin, 158 người thi đấu thể thao bị bong gân, căng cơ hoặc va đập: giảm đau khi ấn hơn giả dược (Wetzel et al., 2002; tác giả đầu thuộc bộ phận R&D một hãng dược). EMA xếp chế phẩm bôi từ hạt là thuốc dược liệu truyền thống cho dấu hiệu bầm (phù nề tại chỗ, tụ máu)Không — thuốc
Mỹ phẩm vùng mắt40 phụ nữ khoẻ mạnh, gel chứa 3% chiết xuất dẻ ngựa bôi quanh mắt 3 lần/ngày trong 9 tuần: sau 6 tuần, điểm nếp nhăn đuôi mắt hoặc mi dưới (chấm theo thang ảnh) giảm có ý nghĩa so với đối chứng; 9 tuần cho kết quả tương tự (Fujimura et al., 2006). Tác giả thuộc một công ty mỹ phẩm; abstract chỉ ghi “horse chestnuts”, không nêu kiểu đối chứng, làm mù, dung môiChỉ ở mức vẻ ngoài nếp nhăn, và nên đo lại trên thành phẩm
Gel chân, da sầnTế bào mỡ nuôi cấy: chiết xuất hạt và vỏ cây dẻ ngựa được thử khả năng giải phóng glycerol; trong số các chiết xuất được thử, abstract chỉ ghi nhận củ mài (Dioscorea opposita) gây giải phóng glycerol theo liều (Cals-Grierson, 2007; tác giả thuộc một tập đoàn mỹ phẩm)Không có dữ liệu ủng hộ

Kết luận: bằng chứng hạn chế. Trong các nguồn đã tra (PubMed, Europe PMC, 10/2026), chưa có nghiên cứu nào đo bọng mắt, quầng thâm hay cảm giác nặng chân với mỹ phẩm chứa chiết xuất hạt dẻ ngựa. Hai nghiên cứu mỹ phẩm tìm thấy qua toàn văn dùng chiết xuất hoa — INCI khác.

4. Nồng độ và dạng sản phẩm

Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ) chưa có báo cáo nào về nguyên liệu từ Aesculus (tra danh mục 25/10/2026), nên không có khảo sát nồng độ sử dụng. Chưa có nồng độ xác lập từ nguồn đã kiểm. Các mức có nguồn:

  • 3% chiết xuất trong gel vùng mắt (Fujimura et al., 2006) — hàm lượng escin không nêu trong abstract.
  • Thuốc bôi: gel 1–2% escin (hai thử nghiệm ở mục 3); EMA liệt kê chế phẩm bán rắn tương đương khoảng 0,4% triterpene glycoside (tính theo protoaescigenin). Đây là mức thuốc, không phải hướng dẫn cho mỹ phẩm.

Thực hành nhà máy: hỏi nhà cung cấp dung môi chiết, hàm lượng escin, chất bảo quản đi kèm, nồng độ khuyến nghị trong phiếu kỹ thuật (TDS); thường cho vào pha nguội. Escin có hoạt tính bề mặt nên cần theo dõi bọt khi khuấy và độ bền nhũ tương (thận trọng, chưa có nghiên cứu). Dạng hay gặp: kem, gel vùng mắt và gel mát cho bắp chân trong dòng kem, gel dưỡng body.

5. Kết hợp trong công thức

  • Vùng mắt: thường phối với caffeine, peptide, hesperidin methyl chalcone và chất giữ ẩm. Chưa có nghiên cứu đã kiểm cho thấy tổ hợp nào hiệp đồng trên da người; lợi ích phải đo trên thành phẩm.
  • Gel chân: menthol cho cảm giác mát — trải nghiệm, không phải bằng chứng tác dụng lên mạch máu.
  • Đặt kỳ vọng: bọng do túi mỡ hay da chùng là vấn đề cấu trúc, mỹ phẩm không thay đổi được (xem bài quầng thâm và bọng mắt).

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • Đánh giá cơ quan: chưa có kết luận CIR (danh mục không có Aesculus); CosIng không ghi hạn chế hay ý kiến SCCS cho chiết xuất hạt.
  • Dữ liệu từ thuốc dược liệu (EMA): với dạng bôi, đã ghi nhận phản ứng quá mẫn trên da (ngứa, ban đỏ), không rõ tần suất. Chuyên luận EMA cảnh báo nguyên văn: “The product should not be used on broken skin, around the eyes or on mucous membranes.” Cảnh báo viết cho thuốc, nhưng với kem mắt đây là lý do để thử kích ứng mắt và dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm.
  • Dị ứng tiếp xúc: đã có báo cáo ca viêm da tiếp xúc với chiết xuất dẻ ngựa (esculin) (Comaish & Kersey, 1980) và mày đay tiếp xúc do aescin (Escribano et al., 1997). Hai bài không có abstract; chưa đọc được chi tiết ca.
  • Kích ứng: do hoạt tính bề mặt của escin (mục 2), tránh bôi lên da trầy xước; da nhạy cảm nên thử trước trên vùng nhỏ.
  • Hạt sống không ăn được: một người đàn ông 46 tuổi ăn nhầm hạt dẻ ngựa vì tưởng là hạt dẻ bị đau thượng vị, buồn nôn, rung nhĩ; hôm sau xét nghiệm và điện tim trở lại bình thường (Yi & Lee, 2021). Ở trung tâm chống độc Marseille (2002–2023), dẻ ngựa chiếm 2,5% trong 2.197 trường hợp ăn nhầm cây (Torrents et al., 2024). Nguồn đã đọc không xác định chất gây độc.
  • Bụi nguyên liệu: một nhân viên ngành dược bị hen nghề nghiệp do hít escin, xác nhận bằng thử thách hít đặc hiệu (Muñoz et al., 2006). Cân bột khô cần hút bụi tại chỗ, khẩu trang lọc bụi.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: EMA ghi an toàn chưa được xác lập với thuốc; với mỹ phẩm, chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: Aesculus Hippocastanum Seed Extract (CAS 8053-39-2), escin, esculin (531-75-9) không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2) — đã tra theo tên, đồng nghĩa và CAS.
  • Ranh giới thuốc: suy tĩnh mạch mạn tính, bầm tím, phù nề tại chỗ, tụ máu là chỉ định của thuốc dược liệu (EMA). Phụ lục số 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) xếp “Giảm/kiểm soát sự sưng tấy phù nề” vào ví dụ tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da.
  • Công bố nên dùng (khi đã đánh giá trên thành phẩm): “giúp vùng da quanh mắt trông tươi tỉnh, bớt sưng mọng”, “giúp nếp nhăn nhỏ vùng mắt trông mờ hơn”, “cho đôi chân cảm giác mát, nhẹ nhàng”.
  • Công bố phải tránh: “giảm phù nề”, “tiêu bọng mắt”, “làm tan vết bầm”, “tăng bền thành mạch”, “cải thiện suy giãn tĩnh mạch”, “giảm viêm”, “không gây dị ứng”; dẫn số liệu thuốc như hiệu quả của kem.
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA ghi đúng INCI theo bộ phận cây, hàm lượng escin, dung môi, vi sinh.

Butter-C có thể ứng dụng chiết xuất hạt dẻ ngựa trong gia công kem, gel vùng mắt và gel dưỡng chân, nồng độ theo TDS, đề xuất thử dung nạp vùng mắt và nhãn chỉ nói về vẻ ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Kem mắt có hạt dẻ ngựa có làm hết bọng mắt không?

Không nên kỳ vọng như vậy. Chưa có nghiên cứu công bố nào đo bọng mắt với mỹ phẩm chứa chất này; bọng do túi mỡ hay da chùng là vấn đề cấu trúc.

Hạt dẻ ngựa có giống hạt dẻ ăn được không?

Không. Đây là hai loài khác nhau; ăn nhầm hạt dẻ ngựa gây ngộ độc.

Thuốc uống hạt dẻ ngựa có tác dụng, vậy kem bôi cũng vậy?

Không suy ra được. Dữ liệu tích cực thuộc về thuốc uống và gel thuốc; mỹ phẩm chỉ có một nghiên cứu nhỏ về nếp nhăn vùng mắt.

Da nhạy cảm có dùng được không?

Có thể, nhưng đã có báo cáo dị ứng tiếp xúc và escin có hoạt tính bề mặt. Thử trước trên vùng da nhỏ; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Pittler MH et al. Horse chestnut seed extract for chronic venous insufficiency. Cochrane Database Syst Rev. 2012. PMID 23152216
  2. EMA/HMPC. European Union herbal monograph on Aesculus hippocastanum L., semen (Final – Revision 1, 2020) https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-monograph/european-union-herbal-monograph-aesculus-hippocastanum-l-semen-final-revision-1_en.pdf · Assessment report on Aesculus hippocastanum L., semen https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-report/assessment-report-aesculus-hippocastanum-l-semen-final-revision-1_en.pdf
  3. Calabrese C et al. Report of the results of a double-blind, randomized, single-dose trial of a topical 2% escin gel versus placebo in the acute treatment of experimentally-induced hematoma in volunteers. Planta Med. 1993. PMID 8255928 · Wetzel D et al. Escin/diethylammonium salicylate/heparin combination gels for the topical treatment of acute impact injuries: a randomised, double blind, placebo controlled, multicentre study. Br J Sports Med. 2002. PMID 12055112
  4. Fujimura T et al. A horse chestnut extract, which induces contraction forces in fibroblasts, is a potent anti-aging ingredient. J Cosmet Sci. 2006. PMID 17111071 · Cals-Grierson MM. Modulation of activity of the adipocyte aquaglyceroporin channel by plant extracts. Int J Cosmet Sci. 2007. PMID 18489306
  5. Geisler R et al. The Biosurfactant β-Aescin: A Review on the Physico-Chemical Properties and Its Interaction with Lipid Model Membranes and Langmuir Monolayers. Molecules. 2019. PMID 31892278 · Gwozdzinski L et al. The Effect of Escin on the Plasma Membrane of Human Red Blood Cells. Int J Mol Sci. 2025. PMID 41009489
  6. Comaish JS et al. Contact dermatitis to extract of horse chestnut (esculin). Contact Dermatitis. 1980. PMID 7398276 · Escribano MM et al. Contact urticaria due to aescin. Contact Dermatitis. 1997. PMID 9412751
  7. Yi HY et al. Poisoning due to consumption of horse chestnut seed. Clin Exp Emerg Med. 2021. PMID 35000361 · Torrents R et al. Food Confusion Between Edible and Poisonous Plants: A 22-Year Retrospective of the Southeastern France Poison Control Center. Toxins (Basel). 2024. PMID 39728810 · Muñoz X et al. Occupational asthma related to aescin inhalation. Ann Allergy Asthma Immunol. 2006. PMID 16597087
  8. CosIng – Aesculus Hippocastanum Seed Extract https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/54427 · CIR. Danh mục báo cáo (FetchCIRReports) https://cir-reports.cir-safety.org/FetchCIRReports/ · ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, Phụ lục số 03-MP https://vbpl.vn/van-ban/chi-tiet/thong-tu-so-06-2011-tt-byt-quy-dinh-ve-quan-ly-my-pham--26157

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức