Nguyên liệu mỹ phẩm

25/10/2026 10 phút đọc

Natri cocoyl isethionat (SCI) trong mỹ phẩm: syndet, pH, độ dịu

Natri cocoyl isethionat là “xương sống” của nhiều bánh rửa tổng hợp và sữa rửa mặt dạng kem, và thường được giới thiệu là chất làm sạch dịu. Bài viết tách điều đã đo được khỏi lời giới thiệu: SCI ít tan, nhạy với pH quá cao hoặc quá thấp, ít kích ứng hơn SLS trong một số thử nghiệm nhưng không phải chất ít kích ứng nhất; kèm kết luận CIR và cách đọc phụ lục ASEAN.

Natri cocoyl isethionat (SCI) trong mỹ phẩm: syndet, pH, độ dịu
Bánh rửa màu trắng lấm tấm hạt nhỏ, không nhãn, đặt trên túi vải dệt thưa giữa cành lá xanh — minh hoạ dạng bánh làm sạch; ảnh không cho biết bánh là xà phòng hay syndet chứa natri cocoyl isethionat

Natri cocoyl isethionat (INCI: Sodium Cocoyl Isethionate, viết tắt SCI) là chất hoạt động bề mặt anion, một ester của acid béo dầu dừa với natri isethionat, dùng làm chất làm sạch trong bánh rửa tổng hợp (syndet bar), sữa rửa mặt dạng kem, bọt rửa mặt và dầu gội thanh. Năm 2017, Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) đánh giá lại nhóm muối isethionat và kết luận chúng an toàn ở cách dùng và nồng độ hiện tại, khi được bào chế để không gây kích ứng (Burnett et al., 2017).

Tổng quan các nhóm chất tạo bọt xem bài phân loại chất tạo bọt.

1. Natri cocoyl isethionat là gì?

SCI là hỗn hợp: phần acid béo lấy từ dầu dừa gồm nhiều độ dài mạch, nên PubChem không có mã hợp chất (CID) riêng; các bản ghi chất (substance) trên PubChem ghi CAS 61789-32-0. Thành phần mạch C12 tiêu biểu là natri lauroyl isethionat, C14H27NaO5S, 330,42 g/mol (PubChem CID 23668826).

Gốc acid béo nối với isethionat bằng liên kết ester; đầu ưa nước là nhóm sulfonat mang điện âm. Trong sulfonat, lưu huỳnh gắn trực tiếp vào carbon, khác với alkyl sulfat như sodium lauryl sulfate (SLS) nơi lưu huỳnh gắn qua oxy (kiến thức nền). Vì vậy SCI không phải “sulfate”.

Theo tổng quan của Petter (1984; tác giả thuộc một doanh nghiệp sản xuất chất hoạt động bề mặt), acyl isethionat được điều chế từ natri isethionat với acid béo (quy trình trực tiếp) hoặc với clorid acid của acid béo (gián tiếp); quy trình trực tiếp rẻ hơn nhưng cần điều kiện khắc nghiệt, có thể làm đổi màu và mất phần acid béo mạch ngắn. “Gốc dừa” chỉ mô tả nguồn acid béo; nguyên liệu là sản phẩm phản ứng hoá học.

2. Dạng bột, hạt, vảy và giới hạn độ tan

SCI thương mại ở dạng rắn: bột, vảy, hạt hoặc sợi (noodle); hàm lượng hoạt chất theo phiếu kỹ thuật từng cấp (cẩm nang bào chế của Butter-C, kiến thức thực hành). Sun et al. (2003; tác giả thuộc một doanh nghiệp nghiên cứu – phát triển) ghi rằng SCI là thành phần chủ đạo của bánh syndet hơn ba mươi năm nhưng ít gặp trong hệ lỏng vì độ tan trong nước hạn chế. Tác giả mô tả ba cách ngăn SCI kết tinh lại: giữ ion cocoyl isethionat trong mixen của chất hoạt động bề mặt phụ; đổi ion natri sang amoni (và/hoặc triethanolamoni); nhũ hoá SCI. Theo tác giả, phối hai hoặc ba cách cho phép dùng SCI làm chất làm sạch chính trong hệ lỏng.

Dạng sản phẩmVai trò của SCIĐiểm cần kiểm soát
Bánh syndet, dầu gội thanhChất làm sạch chính dạng rắnHạt chưa tan khi dùng nước lạnh; hao mòn; pH dung dịch thanh
Sữa rửa mặt dạng kem, bọt rửaChất chính hoặc phụ, bọt dàyGia nhiệt khi hoà tan; kết tinh lại, đục khi lạnh
Dầu gội, sữa tắm gel trongÍt dùng làm chất chính do độ tan (Sun et al., 2003)Chất hoạt động bề mặt phụ giữ SCI trong mixen; độ trong
Bột rửa mặt, viên nénChất tạo bọt dạng khôBụi khi cân, trộn; hút ẩm

Cột cuối là kiến thức thực hành, trừ chỗ có dẫn nguồn.

Bụi: chúng tôi chưa tìm thấy dữ liệu hô hấp về bụi SCI trong PubMed (tra 25/10/2026). Cẩm nang bào chế khuyến nghị (kiến thức thực hành): ưu tiên dạng hạt, sợi, vảy thay bột mịn, cân ở khu hút bụi tại chỗ, dùng bảo hộ hô hấp.

3. pH và độ bền của liên kết ester

Petter (1984) ghi rằng isethionat dễ thuỷ phân ở pH cao (>8) hoặc thấp (<5), còn taurat (dạng amid tương ứng) bền trên toàn khoảng pH. Thuỷ phân cắt ester thành acid béo và isethionat (kiến thức nền). Hàm ý: chốt pH trong khoảng bền nhà cung cấp công bố, theo dõi pH, độ trong, mùi, bọt khi thử ổn định ở nhiệt độ cao.

“Bánh syndet” cũng không mặc nhiên có “pH da”. Khan et al. (2024) đo pH dung dịch 10% của 250 sản phẩm làm sạch (6,65–7,35 coi là trung tính): cả 37 xà phòng đều kiềm mạnh; 14 syndet dạng bánh có 6 trung tính, 8 kiềm, không mẫu nào acid; 9 thanh ghi “cân bằng” đo được 6 trung tính, 3 kiềm. Tóm tắt không nêu chất hoạt động bề mặt của từng thanh, nên không gán riêng cho SCI; pH phải đo trên thành phẩm.

4. “Dịu”: dữ liệu thực có

“Không sulfate” chỉ mô tả thành phần, không đồng nghĩa với dịu; độ dịu là tính chất của cả công thức ở nồng độ và pH cụ thể. Dữ liệu đo trực tiếp với SCI:

NguồnMô hìnhKết quả theo tóm tắt
Ghosh & Blankschtein, 2007In vitro, da lợnBán kính mixen SCI 33,5 ± 1 Å, lớn hơn lỗ nước lớp sừng (29 ± 5 Å); lượng SCI thấm vào da không phụ thuộc liều. Tác giả dùng điều này giải thích độ dịu
Ghosh et al., 2008In vitro, da lợn; SCI 1%, SDS 1%Mức xáo trộn lỗ nước: SDS > SDS + glycerol 10% > SCI > dung dịch đệm > glycerol — SCI thấp hơn SDS nhưng cao hơn đối chứng
Tupker et al., 1997Người, bôi hở lặp lại 4 ngàyNatri laurat gần tinh khiết phải dừng ở đa số người; SCI và một sulfosuccinat được dung nạp rất tốt, điểm quan sát và TEWL thấp hơn nhiều so với laurat và SLS
Tupker et al., 1999Người, ba cách thử; chấm bằng mắt và TEWLThử lặp lại: SLS > SCI ≥ xà phòng > sulfosuccinat; thử che kín một lần (chấm bằng mắt): xà phòng ≥ SLS ≥ SCI > sulfosuccinat
Korting et al., 1992Người, bắt chéo, 72 người rửa tayHai bánh syndet chứa SCI, sulfosuccinat, tinh bột lúa mì tỉ lệ khác nhau: bánh nhiều tinh bột hơn ít kích ứng hơn (ngứa, đỏ da; p < 0,05) — kết quả của cả công thức

Tóm tắt của Tupker không nêu số người và nồng độ thử. Chúng tôi không tìm thấy phép thử zein có SCI trong các tóm tắt PubMed đã tra (25/10/2026).

Đọc đúng phạm vi: trong các thử lặp lại, SCI ít kích ứng hơn SLS và natri laurat tinh khiết, nhưng không phải chất ít kích ứng nhất — năm 1999, sulfosuccinat được xếp thấp hơn SCI ở cả ba cách thử. Bằng chứng cơ chế chủ yếu là in vitro, còn kết quả trên bánh syndet thuộc về cả công thức. Câu “dịu nhẹ” trên nhãn cần kết quả thử trên chính thành phẩm. So sánh với một chất làm sạch gốc amino acid xem bài natri cocoyl glycinat.

5. Nồng độ dùng

Chưa có mức nồng độ chuẩn từ nguồn đã đọc: tóm tắt CIR 2017 không nêu nồng độ, toàn văn chưa đọc được. Một công thức đã công bố: bọt rửa mặt cho da khô của Bogdan et al. (2024) chứa lauryl glucoside, decyl glucoside và SCI mỗi chất 8,73% (tỉ lệ 1:1:1; không nói rõ tính theo hoạt chất), SCI hoà cùng pha nước ở 70 °C. Đó không phải mức khuyến nghị; khi sản xuất, tính theo hoạt chất trên COA.

6. An toàn: CIR, kích ứng và dị ứng

CIR đánh giá lại 12 muối isethionat và kết luận chúng “safe in the present practices of use and concentration, when formulated to be nonirritating” (an toàn ở cách dùng và nồng độ hiện tại, khi được bào chế để không gây kích ứng). Hội đồng ghi nhận có khoảng trống dữ liệu và dùng suy đoán chéo (read-across) giữa các muối có chung khung cấu trúc (Burnett et al., 2017). Danh mục công khai của CIR xếp SCI vào nhóm này.

  • Kích ứng: SCI vẫn là chất anion, ít kích ứng hơn SLS trong các mô hình ở mục 4 nhưng không phải không kích ứng — vì thế CIR kèm điều kiện bào chế.
  • Dị ứng tiếp xúc: chưa tìm thấy báo cáo riêng với SCI trong PubMed (tra 25/10/2026); phần lớn kết quả cho “isethionate” là thuốc pentamidin, hexamidin isethionat — chất khác.
  • Mắt: chưa có dữ liệu trong các tóm tắt đã đọc; thử trên thành phẩm.

Ai cần lưu ý: người có da đang viêm, tổn thương hoặc từng kích ứng với chất làm sạch nên chọn sản phẩm có dữ liệu thử dung nạp. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Pháp quy ASEAN và góc nhìn cho chủ thương hiệu

Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) theo “isethion”, “hydroxyethanesulfon” và CAS 61789-32-0, 7381-01-3, 1562-00-1: không có mục nào cho Sodium Cocoyl Isethionate hay acyl isethionat. Chữ “isethionate” chỉ có ở Phụ lục VI, Ref 15 (dibromohexamidine và các muối, kể cả isethionat; 0,1%) và Ref 47 (hexamidine và các muối, kể cả isethionat; 0,1%) — chất bảo quản, không phải SCI. SCI không có giới hạn riêng theo các phụ lục; thành phẩm vẫn phải an toàn và đúng hồ sơ công bố.

  • Nguyên liệu: yêu cầu phiếu kỹ thuật ghi dạng, % hoạt chất, khoảng pH bền, nhiệt độ hoà tan; tính công thức theo hoạt chất trên COA.
  • Bào chế: với hệ lỏng, phối chất hoạt động bề mặt phụ (ví dụ cocamidopropyl betaine, glucoside), tỉ lệ xác định bằng thực nghiệm; thử kết tinh lại ở nhiệt độ thấp; theo dõi pH theo thời gian.
  • Công bố: “không chứa sulfate” là mô tả thành phần; “làm sạch dịu nhẹ” cần dữ liệu thành phẩm; tránh “dịu nhất”, “không gây kích ứng”, “pH cân bằng” khi chưa đo; “gốc dừa” không đồng nghĩa “tự nhiên”.

Butter-C dùng natri cocoyl isethionat trong một số sữa rửa mặt dạng kem, bọt rửa và bánh làm sạch syndet; pH, độ ổn định và khả năng dung nạp được kiểm trên chính công thức trước khi chốt.

Câu hỏi thường gặp

Sodium cocoyl isethionate có phải là sulfate không?

Không. SCI là sulfonat dạng ester. Sản phẩm dùng SCI có thể ghi “không sulfate” nếu không chứa alkyl sulfat hay alkyl ether sulfat khác, nhưng điều đó không tự động có nghĩa là dịu hơn.

Bánh rửa chứa SCI có phải là xà phòng không?

Không. Xà phòng là muối kiềm của acid béo; bánh syndet dùng chất hoạt động bề mặt tổng hợp như SCI. Tuy vậy, trong một khảo sát, hơn một nửa số bánh syndet có pH kiềm.

SCI có dịu hơn SLS không?

Trong các thử lặp lại trên người của Tupker, SCI kích ứng ít hơn SLS, nhưng một sulfosuccinat còn ít kích ứng hơn SCI. Độ dịu của sản phẩm phải được thử trên chính công thức.

Vì sao sữa rửa mặt có SCI đôi khi lợn cợn hoặc đục khi lạnh?

SCI có độ tan hạn chế và có thể kết tinh lại nếu hệ chất hoạt động bề mặt phụ chưa đủ giữ nó trong mixen (Sun et al., 2003); cần thử ổn định ở nhiệt độ thấp.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Amended Safety Assessment of Isethionate Salts as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2017. PMID 28553736 · Danh mục báo cáo CIR
  2. Petter PJ. Fatty acid sulphoalkyl amides and esters as cosmetic surfactants. Int J Cosmet Sci. 1984. PMID 19467117
  3. Sun JZ et al. Solubilization of sodium cocoyl isethionate. J Cosmet Sci. 2003. PMID 14730372
  4. Ghosh S, Blankschtein D. Why is sodium cocoyl isethionate (SCI) mild to the skin barrier? - An in vitro investigation based on the relative sizes of the SCI micelles and the skin aqueous pores. J Cosmet Sci. 2007. PMID 17598025 · Ghosh S et al. Visualization and quantification of skin barrier perturbation induced by surfactant-humectant systems using two-photon fluorescence microscopy. J Cosmet Sci. 2008. PMID 18818848
  5. Tupker RA et al. Irritancy testing of sodium laurate and other anionic detergents using an open exposure model. Skin Res Technol. 1997. PMID 27333375 · Tupker RA et al. Irritancy ranking of anionic detergents using one-time occlusive, repeated occlusive and repeated open tests. Contact Dermatitis. 1999. PMID 10385334
  6. Korting HC et al. In-use tolerability of two new syndet bars with sodium cocoyl isethionate, disodium lauryl sulfosuccinate and wheat starch as major ingredients in differing relations: results of a cross-over trial. Int J Cosmet Sci. 1992. PMID 19272112
  7. Khan A et al. Not all marketed skin cleansers' pH is optimal for atopic dermatitis. Allergy Asthma Proc. 2024. PMID 38982600
  8. Bogdan C et al. QbD Approach in Cosmetic Cleansers Research: The Development of a Moisturizing Cleansing Foam Focusing on Thickener, Surfactants, and Polyols Content. Gels. 2024. PMID 39195013

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức