Vỏ liễu trắng (Salix alba) trong mỹ phẩm: có phải BHA tự nhiên?
Vỏ liễu hay được giới thiệu là “BHA tự nhiên” cho da dầu. Thực tế, việc salicin chuyển thành salicylic acid mới được mô tả sau khi uống; trên da, dữ liệu về làm bong sừng hay lỗ chân lông vẫn còn rất ít.
Chiết xuất vỏ liễu trắng (INCI: Salix Alba Bark Extract) là dịch chiết từ vỏ cây liễu trắng Salix alba, chứa salicin cùng các salicylate glycoside và nhiều polyphenol. Nguyên liệu này hay được quảng bá là “BHA tự nhiên”, nhưng salicin không phải salicylic acid, và chưa có dữ liệu cho thấy salicin chuyển thành salicylic acid trên da.
Bài viết tách điều đã có nguồn khỏi câu chuyện marketing. Kiến thức nền về BHA có ở bài Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm.
1. Chiết xuất vỏ liễu trắng là gì?
Theo bản đánh giá tài liệu của CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) công bố tháng 9/2025, Salix Alba (Willow) Bark Extract là “chiết xuất từ vỏ cây Salix alba”, số CAS 84082-82-6. Từ điển thành phần mỹ phẩm quốc tế xếp nó vào nhóm dưỡng tóc và dưỡng da (tạo màng khoá ẩm). Chức năng “tẩy tế bào chết” chỉ được ghi cho dạng bột vỏ khô nghiền (Salix Alba (Willow) Bark Powder), không ghi cho chiết xuất.
Thành phần của chiết xuất thay đổi rất nhiều. CIR dẫn một chiết xuất vỏ trong methanol có tổng salicylate 1,80 mg/g khối lượng khô (salicin 0,91; salicortin 0,89), trong khi một nhà cung cấp công bố bột chiết của họ được chuẩn hoá 53–65% salicylate. Vỏ liễu còn chứa catechin, procyanidin, flavonoid và acid phenolic.
Nguyên liệu Butter-C đang khai là hỗn hợp “Salix Alba (Willow) Bark Extract (and) Hydroxypropyl Cyclodextrin”; tỷ lệ chiết xuất, hàm lượng salicin và vai trò của cyclodextrin cần lấy từ phiếu kỹ thuật (TDS) và phiếu kiểm nghiệm (COA).
2. “BHA tự nhiên”? Salicin khác salicylic acid thế nào
Theo PubChem, salicin (C13H18O7, 286,28 g/mol) là một glycoside: phân tử glucose gắn với saligenin, tức 2-(hydroxymethyl)phenol (C7H8O2). Cấu trúc này không có nhóm carboxyl, nên salicin không phải một hydroxy acid. Salicylic acid (C7H6O3, 138,12 g/mol) là 2-hydroxybenzoic acid.
| Đặc điểm | Salicin (trong vỏ liễu) | Salicylic acid (BHA) |
|---|---|---|
| Bản chất | Glycoside của saligenin (một rượu phenol) | Acid thơm có nhóm hydroxyl ở vị trí beta |
| Nhóm acid | Không có | Có nhóm carboxyl |
| Chuyển thành salicylic acid | Sau khi uống: vi khuẩn ruột cắt glucose, phần còn lại được hấp thu rồi chuyển thành salicylic acid trong cơ thể (nghiên cứu trên chuột) | Là chính chất đó |
| Dữ liệu làm bong sừng trên da | Chưa tìm thấy trong nguồn đã tra | Có — y văn mô tả salicylic acid làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng (xem bài BHA dẫn ở đầu bài) |
Con đường chuyển hoá đã được mô tả là con đường qua đường uống. Trên chuột, salicin uống vào được đưa dần xuống phần dưới ruột, bị vi khuẩn ruột thuỷ phân thành saligenin, rồi chuyển thành salicylic acid sau khi hấp thu; ở chuột không có vi khuẩn ruột, không phát hiện saligenin (Akao et al., 2002). Ở 10 người khoẻ mạnh uống chiết xuất vỏ liễu tương ứng 240 mg salicin, salicylic acid chiếm 86% tổng salicylate trong huyết thanh, nhưng diện tích dưới đường cong nồng độ salicylic acid trong huyết thanh chỉ tương đương mức dự kiến khi uống 87 mg aspirin (Schmid et al., 2001).
Trên da, CIR không tìm thấy nghiên cứu dược động học nào về nguyên liệu từ Salix alba, và tra PubMed (10/2026) chúng tôi chưa thấy nghiên cứu đo salicin chuyển thành salicylic acid trên da người. Gọi vỏ liễu là “BHA” là suy diễn từ đường uống.
3. Cơ chế trên da: điều đã biết
- Giảm phản ứng viêm trên tế bào nuôi cấy: trong hai nghiên cứu in vitro, trên tế bào sừng người được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS), chiết xuất vỏ liễu (một nghiên cứu ghi rõ vỏ liễu trắng), dùng riêng hoặc cùng 1,2-decanediol, làm giảm giải phóng cytokine gây viêm. Đây là dữ liệu phòng thí nghiệm.
- Chống oxy hoá: polyphenol của vỏ liễu cho hoạt tính bắt gốc tự do trong ống nghiệm.
- Làm bong sừng: chưa có nghiên cứu nào trong nguồn đã tra đo tác dụng này của chiết xuất vỏ liễu.
4. Bằng chứng hiệu quả trên da người
Các nghiên cứu trên người tìm được đều nhỏ, phần lớn thử công thức nhiều thành phần và có tác giả thuộc doanh nghiệp. Kết quả của công thức phối hợp thuộc về cả công thức, không riêng chiết xuất vỏ liễu.
| Nghiên cứu | Sản phẩm thử | Thiết kế, cỡ mẫu | Kết quả chính (theo abstract) | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Yang et al., 2024 | Nhũ tương chứa niacinamide, chiết xuất hạt đậu lăng và chiết xuất vỏ liễu trắng | Thử nghiệm 56 ngày, 30 người da dầu; abstract không nêu nhóm chứng | Người tham gia báo cáo cải thiện có ý nghĩa về bã nhờn, mụn, lỗ chân lông, mụn đầu đen; VISIA, PRIMOS và đánh giá của bác sĩ da liễu được dùng để xác nhận | Ba hoạt chất; tác giả thuộc trung tâm R&D doanh nghiệp |
| Weber et al., 2019 | Sữa rửa mặt chứa chiết xuất hoa bia, vỏ liễu và disodium cocoyl glutamate, so với sữa rửa mặt chứa SLES | Ngẫu nhiên, có đối chứng, làm mù, so sánh nửa trán; 21 người; 15 ngày | Giảm bã nhờn có ý nghĩa ở ngày 17 (sau 48 giờ ngừng dùng); không sản phẩm nào gây kích ứng theo phép đo độ đỏ da | Nhiều thành phần; có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp |
| Jeon et al., 2023 | Kem chứa 2% chiết xuất vỏ Salix alba | 29 người, 8 tuần; kèm thí nghiệm trên tế bào | Cải thiện các chỉ số quầng thâm mắt, vi tuần hoàn và độ đàn hồi da | Abstract không nêu nhóm chứng; tác giả thuộc doanh nghiệp |
Kết luận: bằng chứng hạn chế. Chưa có thử nghiệm có đối chứng nào trong nguồn đã tra cho thấy riêng chiết xuất vỏ liễu làm thông thoáng lỗ chân lông, làm bong sừng hay giảm mụn. Nghiên cứu tìm được có thử riêng chiết xuất (Jeon et al., 2023) lại là về quầng thâm mắt, không phải da dầu.
5. Nồng độ và dạng sản phẩm
Theo bản đánh giá của CIR (số lần dùng đăng ký với FDA năm 2024, khảo sát nồng độ năm 2022), Salix Alba (Willow) Bark Extract có mặt trong 1.328 công thức tại Mỹ, ở nồng độ từ 0,00003% đến 0,5%; mức cao nhất 0,5% thuộc nhóm “other suntan preparations” (sản phẩm tắm nắng khác). Trong các nghiên cứu trên người ở mục 4, chỉ Jeon et al. (2023) nêu nồng độ: 2% chiết xuất trong kem. Chưa có nồng độ hiệu quả được thiết lập cho mục đích da dầu, lỗ chân lông.
“%” trên phiếu công thức là % nguyên liệu thương mại (gồm dung môi, chất mang), không phải % salicin.
6. An toàn, ai cần lưu ý
- Chưa có kết luận an toàn cuối cùng của CIR: bản tháng 9/2025 là bản tổng quan tài liệu để lấy ý kiến, chưa đưa ra kết luận; tại thời điểm tra (10/2026), quy trình đánh giá vẫn chưa kết thúc. Dữ liệu trong đó: chiết xuất vỏ (dạng nguyên chất) được dự đoán không gây kích ứng trên mô hình biểu bì người tái tạo; được dự đoán có khả năng gây mẫn cảm trong ba phép thử in vitro; không gây độc quang học trong hai phép thử; được dự đoán gây kích ứng mắt ở dạng nguyên chất. Đây là dữ liệu phòng thí nghiệm.
- Người dị ứng aspirin, salicylate: CIR ghi nhận ca phản vệ ở người có tiền sử dị ứng aspirin sau khi uống thực phẩm bổ sung chứa vỏ liễu trắng. Trong bối cảnh thực phẩm bổ sung, Dược điển Mỹ (USP) đã đưa vào chuyên luận vỏ liễu câu cảnh báo phải ghi trên chế phẩm: không dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú và người đã biết nhạy cảm với aspirin (Oketch-Rabah et al., 2019). Đây là dữ liệu đường uống; phơi nhiễm khi bôi chưa được đo. Người từng dị ứng aspirin nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: với dạng bôi, chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/2025) theo tên “Salix”, “willow”, “salicin” và CAS 84082-82-6: không có mục nào. Phụ lục III, Ref 98 chỉ ghi “Salicylic acid” (CAS 69-72-7), giới hạn 3,0% / 2,0% / 0,5% theo loại sản phẩm, kèm câu “These levels are inclusive of any use of salicylic acid”. Phụ lục VI, Ref 3 chỉ liệt kê salicylic acid và sáu muối calcium, magnesium, MEA, sodium, potassium, TEA salicylate. Salicin không phải salicylic acid cũng không phải muối của nó.
- Cách Butter-C đang đọc: bảng quy tắc pháp chế nội bộ xếp chiết xuất vỏ liễu trắng vào nhóm “không có quy định” trong các phụ lục trên và không quy đổi salicylate của chiết xuất ra salicylic acid. Khác với betaine salicylate, chất mang gốc salicylate nên được quy đổi theo cách đọc chặt. Nếu COA cho thấy nguyên liệu có salicylic acid tự do, phần đó nên được cộng vào giới hạn Ref 98 (cách đọc thận trọng, cần pháp chế xác nhận).
- Hồ sơ nguyên liệu: yêu cầu dung môi chiết, tỷ lệ chiết xuất/chất mang, hàm lượng salicin hoặc tổng salicylate, salicylic acid tự do, kim loại nặng (CIR lưu ý cây liễu tích luỹ cadmium, chì) và vi sinh.
- Công bố công dụng: tránh “BHA tự nhiên”, “tẩy tế bào chết hoá học”, “thay thế salicylic acid”. Công bố về bong sừng, lỗ chân lông hay bã nhờn cần dữ liệu thử trên chính thành phẩm; nếu cần BHA thật, hãy dùng salicylic acid trong giới hạn Ref 98.
Với da dầu, xem thêm bài da dầu và lỗ chân lông. Butter-C có thể ứng dụng chiết xuất vỏ liễu trắng trong gia công serum cho da dầu, da dễ nổi mụn hay tẩy tế bào chết da mặt, với vai trò thành phần thực vật hỗ trợ và công bố công dụng đúng mức theo dữ liệu thử trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Chiết xuất vỏ liễu có phải là BHA không?
Không. Salicin là glycoside không có nhóm acid; nó chuyển thành salicylic acid sau khi uống, còn trên da chưa có dữ liệu.
Chiết xuất vỏ liễu có giúp làm thông thoáng lỗ chân lông không?
Bằng chứng hạn chế. Hai nghiên cứu nhỏ trên người dùng công thức nhiều thành phần có ghi nhận giảm bã nhờn, nhưng kết quả thuộc về cả công thức. Chưa có nghiên cứu đo tác dụng làm bong sừng của riêng chiết xuất.
Có thể thay salicylic acid bằng vỏ liễu để tránh giới hạn ASEAN không?
Không nên. Vỏ liễu không có tên trong Phụ lục ASEAN, nhưng cũng không có dữ liệu cho thấy nó làm được việc của salicylic acid.
Người dị ứng aspirin có dùng được không?
Đã có ca phản vệ sau khi uống thực phẩm bổ sung chứa vỏ liễu ở người dị ứng aspirin. Phơi nhiễm khi bôi chưa được đo; nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi, nên hỏi bác sĩ. Với chế phẩm vỏ liễu trong thực phẩm bổ sung, Dược điển Mỹ yêu cầu ghi cảnh báo không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of Salix alba (Willow)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics — Scientific Literature Review for Public Comment, 25/09/2025. https://www.cir-safety.org/sites/default/files/SLR_Willow_092025.pdf
- NCBI PubChem. Salicin (CID 439503); đối chiếu saligenin (CID 5146), salicylic acid (CID 338). https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/439503 · CID 5146 · CID 338
- Akao T et al. Evaluation of salicin as an antipyretic prodrug that does not cause gastric injury. Planta Med. 2002. PMID 12221594
- Schmid B et al. Pharmacokinetics of salicin after oral administration of a standardised willow bark extract. Eur J Clin Pharmacol. 2001. PMID 11599656
- Oketch-Rabah HA et al. United States Pharmacopeia Safety Review of Willow Bark. Planta Med. 2019. PMID 31604354
- Yang F et al. The clinical efficacy of a new emulsion for acne and conspicuous facial pore amelioration. J Cosmet Dermatol. 2024. PMID 38140770
- Weber N et al. Effect of a botanical cleansing lotion on skin sebum and erythema of the face: A randomized controlled blinded half-side comparison. J Cosmet Dermatol. 2019. PMID 30022595
- Jeon S et al. The effect of Salix alba L. bark extract on dark circles in vitro and in vivo. Int J Cosmet Sci. 2023. PMID 37235713
BUTTER-C


