Chai thuỷ tinh màu hổ phách không nhãn, nắp vặn đen, đặt trong khay tre cạnh tấm vải len, một nhánh hoa khô và địa y khô trang trí (ảnh minh hoạ bao bì chắn sáng, không phải sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công dầu dưỡng vitamin C tan dầu

Oil-Soluble Vitamin C (Tetrahexyldecyl Ascorbate) Oil · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Vitamin C (ascorbic acid) tan trong nước và cần pH thấp nên khó đưa vào một dầu dưỡng. Tetrahexyldecyl ascorbate (THDA) giải bài toán đó bằng hoá học: cả bốn nhóm hydroxyl của ascorbic acid được ester hoá bằng một acid béo 16 carbon mạch nhánh, tạo ra một dẫn xuất cực kỳ ưa dầu, hoà được vào nền dầu khan. Trên mô hình da tái tạo trong phòng thí nghiệm, chất giải phóng được vitamin C (Ochiai và cộng sự, 2006); trên da người sống thì chưa được đo. Điều cần nói thẳng: bằng chứng cho THDA dùng đơn lẻ còn hạn chế và chưa thống nhất. Một thử nghiệm có giả dược với kem 1–3% cho kết quả tích cực ở nếp nhăn quanh mắt (hai tác giả thuộc doanh nghiệp), trong khi ở thử nghiệm khác, nhóm dùng 5% THDA đơn lẻ có chỉ số nếp nhăn và đỏ da tăng sau 8 tuần. Một nghiên cứu in vitro còn cho thấy THDA là chất chống oxy hoá yếu và phân huỷ nhanh khi gặp oxy đơn bội — “tan trong dầu” không có nghĩa là “bền tuyệt đối”. Vì vậy dầu dưỡng vitamin C tan dầu của Butter-C giữ tỉ lệ trong khoảng đã được thử, chọn dầu nền bền, thêm tocopherol bảo vệ pha dầu, đóng chai kín sáng và theo dõi hàm lượng THDA bằng HPLC qua các mốc ổn định. Công bố dừng ở chống oxy hoá cho công thức và làm mềm da. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Dẫn xuất vitamin C tan dầu trong một nền dầu khan

Đây là dầu dưỡng khan (không có nước): THDA hoà tan trong dầu nền, không cần hệ nhũ hoá; công thức khan thường không dùng chất bảo quản (thực hành bào chế), và kết luận nguy cơ vi sinh thấp phải có văn bản đánh giá theo ISO 29621. Khác trang serum vitamin C — nơi ascorbic acid hay các dẫn xuất tan nước nằm trong nền nước — ở đây dẫn xuất tan dầu là thành phần đứng tên.

Tetrahexyldecyl Ascorbate là gì

INCI Tetrahexyldecyl Ascorbate, CAS 183476-82-6; công thức C70H128O10, khối lượng phân tử 1.129,8; hệ số XLogP3 28,2 (PubChem — số tính toán, không phải phép đo) cho thấy phân tử cực kỳ ưa dầu. Về cấu trúc là tetra-ester của ascorbic acid với 2-hexyldecanoic acid. PubChem gộp các tên ascorbyl tetraisopalmitate, VC-IP vào cùng hợp chất, còn tài liệu của Hội đồng CIR liệt kê Tetrahexyldecyl Ascorbate và Ascorbyl Tetraisopalmitate thành hai tên thành phần riêng — nhãn, hồ sơ công bố và PIF ghi thống nhất một tên theo tài liệu nhà cung cấp.

Nguồn theo đơn hàng, tỉ lệ trong khoảng đã thử

THDA chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C: nhập theo đơn hàng, COA bắt buộc. Các mức đã thử trong nghiên cứu: kem 1%, 2%, 3% (Yokota và Yahagi, 2022), kem 3% (Ochiai và cộng sự, 2006), công thức 1% (Maia Campos và cộng sự, 2012) và 5% (Afzal và cộng sự, 2024); chưa có thử nghiệm cho thấy nồng độ cao hơn cho kết quả tốt hơn, và các nghiên cứu này dùng kem chứ không phải dầu. Butter-C đề xuất tỉ lệ trong khoảng 1–3%, chốt theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp, thử dung nạp và thử ổn định trên chính thành phẩm.

Dầu nền

Phối theo các trang dầu dưỡng squalane và dầu dưỡng jojoba: Squalane (hydrocarbon đã bão hoà), dầu jojoba (ester sáp lỏng, bền trong phép thử Rancimat — Fagoaga và cộng sự, 2026), Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT) và Coco-Caprylate/Caprate cho cảm giác khô mặt nhanh. Chọn lô dầu có chỉ số peroxide thấp; dầu nhiều acid béo nhiều nối đôi dễ ôi hơn nên không dùng làm phần chính (kinh nghiệm bào chế).

Tocopherol bảo vệ pha dầu

Tocopherol được thêm làm chất chống oxy hoá cho dầu nền — thực hành chung của các dầu dưỡng trong dòng này. Cần nói đúng mức: dữ liệu về việc một chất chống oxy hoá khác giữ THDA bền hơn chủ yếu thuộc acetyl zingerone (xem Điểm kỹ thuật); với vitamin E, nghiên cứu chúng tôi đọc được chỉ cho thấy công thức phối retinyl palmitate, ascorbyl tetraisopalmitate và tocopheryl acetate có tốc độ phân huỷ thấp hơn một chút so với từng vitamin riêng (Gianeti và cộng sự, 2012). Vì vậy độ bền của THDA được xác nhận bằng định lượng, không suy ra từ việc có tocopherol.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Giữ cho dẫn xuất vitamin C còn nguyên vẹn — bốn việc quyết định chất lượng

Với THDA, rủi ro lớn nhất là nghĩ rằng một dẫn xuất tan dầu thì tự nhiên bền. Bốn hạng mục dưới đây được chốt ngay khi chọn nguyên liệu và bao bì.

“Tan trong dầu” không đồng nghĩa “không bị phân huỷ”

Trong một nghiên cứu in vitro, THDA là chất chống oxy hoá yếu và phân huỷ nhanh khi tiếp xúc với oxy đơn bội; phối hợp acetyl zingerone ngăn được sự phân huỷ này (Swindell và cộng sự, 2021 — các tác giả có liên hệ với doanh nghiệp phát triển acetyl zingerone theo phần công bố xung đột lợi ích). Một công thức chứa 1% THDA thử stress nhiệt 35 ngày, định lượng HPLC, được đánh giá “độ ổn định trung bình” (Maia Campos và cộng sự, 2012). Acetyl zingerone chưa nằm trong danh mục gợi ý của trang này.

Định lượng THDA, không chỉ nhìn màu

Đã có phương pháp HPLC pha đảo (cột RP-18, phát hiện UV 222 nm, pha động methanol : isopropanol 25 : 75; thời gian lưu ascorbyl tetraisopalmitate 5,9 phút; tỷ lệ thu hồi 95–104% trong nhũ tương mô phỏng — Almeida và cộng sự, 2009). Butter-C dùng định lượng này ở lúc đầu và các mốc ổn định để chốt hạn dùng; mùi, màu chỉ là chỉ tiêu phụ.

Pha chế và bao bì kín sáng

THDA cho vào pha dầu, tránh giữ nhiệt lâu, hạn chế khuấy cuốn khí; dầu nền có chỉ số peroxide thấp (thực hành nhà máy, chưa có nguồn định lượng). Bao bì: chai thuỷ tinh tối màu kèm ống nhỏ giọt hoặc chai airless, ít khoảng trống đầu chai. Bóp cao su của ống nhỏ giọt và gioăng phải thử ngâm với dầu.

“Tiền vitamin C” — nói đúng mức bằng chứng

THDA được thiết kế như tiền chất: ester cần được thuỷ phân để giải phóng ascorbic acid. Điều này đã thấy trên mô hình da tái tạo (Ochiai và cộng sự, 2006) và trên tế bào nuôi cấy, nhưng chưa có nghiên cứu đo trực tiếp lượng vitamin C giải phóng trong da người sống. Pháp quy: THDA không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026 (tra theo cả hai tên INCI và CAS); không có giới hạn riêng không có nghĩa là dùng tuỳ ý — an toàn của thành phẩm được chứng minh trong PIF.

Ba hướng bào chế

Ba dạng dầu dưỡng vitamin C tan dầu

THDA nền squalane nhẹ

THDA trong Squalane và dầu MCT, kèm Tocopherol; không màu đến vàng rất nhạt, nhẹ, dễ phối vào quy trình dưỡng da buổi tối. Hợp da thường, da hỗn hợp.

THDA nền jojoba – squalane cho da khô

Dầu jojoba là phần chính cùng Squalane và Tocopherol; cảm giác dày hơn một chút, hợp da khô. Jojoba có thể đục khi lạnh — thử chu kỳ nóng–lạnh và theo dõi độ trong.

Dầu khô ráo THDA – ester

THDA trong dầu MCT, Coco-Caprylate/Caprate và một phần Squalane; thấm nhanh, ít bóng, hợp khí hậu nóng ẩm và người chưa quen dùng dầu trên mặt. Tỉ lệ ester chốt bằng thử trải trên da.

Khác serum vitamin C và dầu dưỡng vitamin E

Trang serum vitamin C xoay quanh ascorbic acid và các dẫn xuất tan nước trong nền nước, pH thấp. Trang dầu dưỡng vitamin E đứng tên tocopherol. Trang này dành cho dẫn xuất vitamin C tan dầu: chọn đúng INCI, tỉ lệ trong khoảng đã thử, bảo vệ chất khỏi oxy hoá và định lượng hàm lượng qua thời gian.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nhận dạng nguyên liệu
COA THDA từng lô: tên INCI theo tài liệu nhà cung cấp, CAS 183476-82-6, hàm lượng; COA tocopherol (dạng, hàm lượng) và dầu nền (chỉ số acid, peroxide).
Hàm lượng THDA
Định lượng HPLC trên thành phẩm lúc đầu và qua các mốc ổn định — căn cứ chốt hạn dùng, bắt buộc khi nhãn ghi tỉ lệ.
Cảm quan
Màu, độ trong, mùi so với mẫu chuẩn; vẩn đục, tách lớp ở nhiệt độ thấp.
Chỉ số peroxide thành phẩm
Đo lúc đầu và qua các mốc ổn định — theo dõi oxy hoá của pha dầu.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi hàm lượng THDA, màu, mùi.
Tương thích bao bì
Ngâm cùng chai, ống nhỏ giọt, bóp cao su, gioăng sẽ dùng; theo dõi trương nở, rò rỉ, đổi mùi.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; văn bản đánh giá nguy cơ vi sinh của hệ khan theo ISO 29621.
Đánh giá trên da
Thử kích ứng trên người tình nguyện và khuyến nghị thử áp lặp lại (HRIPT) trên thành phẩm, vì đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với THDA; độ trải, thời gian khô mặt, độ bóng.

Công bố công dụng

Chống oxy hoá cho công thức, làm mềm da

Dữ liệu trên người của THDA chưa đủ cho một công bố về nếp nhăn hay sắc tố. Thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên, có giả dược, chia nửa mặt (3 nhóm, mỗi nhóm 23 phụ nữ, kem 1%, 2% hoặc 3% thoa vùng quanh mắt 2 lần/ngày trong 8 tuần) ghi nhận nếp nhăn quanh mắt cải thiện rõ hoặc vừa; hai tác giả thuộc một doanh nghiệp (Yokota và Yahagi, 2022). Ngược lại, trong thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên trên 44 người 30–65 tuổi, nhóm chỉ dùng THDA 5% có mức nếp nhăn tăng 7,88% (tuần 4) và 4,48% (tuần 8), mức đỏ da tăng 27,5% và 8,34%, trong khi nhóm phối 1% acetyl zingerone cải thiện; nghiên cứu không có nhóm giả dược và một đồng tác giả làm việc tại doanh nghiệp (Afzal và cộng sự, 2024). Hai nghiên cứu khác nhau về nền, chỉ số đo, người tham gia nên không so sánh trực tiếp được. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn, làm giảm hoặc đảo ngược những thay đổi do tuổi tác cho sản phẩm chăm sóc da.

Chứa dẫn xuất vitamin C tan dầu; vitamin E chống oxy hoá cho công thức

Câu thành phần và vai trò kỹ thuật: vai trò chống oxy hoá cho công thức đặt trên tocopherol bảo vệ dầu nền. CIR mô tả 7 ether, ester của ascorbic acid nói chung (“collectively”) có các chức năng chống oxy hoá, dưỡng da…, nhưng riêng THDA là chất chống oxy hoá yếu và phân huỷ nhanh khi gặp oxy đơn bội trong một nghiên cứu in vitro (Swindell và cộng sự, 2021) — vì vậy không gán vai trò bảo vệ công thức cho THDA; THDA được nêu như dẫn xuất vitamin C tan dầu đứng tên. Thay cho: “vitamin C nguyên chất”, “chuyển hoá hoàn toàn thành vitamin C trong da”, “bền tuyệt đối”.

Làm mềm da, giúp da mềm mượt

Công dụng của nền dầu và của cả công thức; muốn ghi số thì đo trên chính thành phẩm. Thay cho: chống lão hoá, trẻ hoá da, tăng collagen, xoá nếp nhăn.

Dầu dưỡng khan, ban ngày vẫn cần kem chống nắng

THDA không có trong danh mục màng lọc UV (Phụ lục VII ASEAN); chất chống oxy hoá không thay thế kem chống nắng. Thay cho: chống nắng, “sáng da tức thì”, mờ thâm, mờ nám.

Con số trên nhãn

“Chứa x% tetrahexyldecyl ascorbate” chỉ khi khớp định lượng trên thành phẩm. Thay cho: “nồng độ cao, hiệu quả cao”, dẫn kết quả nghiên cứu kem khác như hiệu quả của sản phẩm.

Lời nhắc trên nhãn

“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; tránh vùng mắt; ngưng dùng nếu đỏ, ngứa kéo dài.” Đã có báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng do ascorbyl tetraisopalmitate (Swinnen và cộng sự, 2011), viêm da tiếp xúc do chất này trong một kem dùng cho người viêm da cơ địa (Assier và cộng sự, 2014) và viêm da tiếp xúc dị ứng do hai loại kem mắt chứa tetrahexyldecyl ascorbate (Scheman và cộng sự, 2022); báo cáo ca không cho biết tỷ lệ mắc. Người đã dị ứng với một sản phẩm chứa THDA nên tránh sản phẩm khác có cùng thành phần và hỏi bác sĩ da liễu. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, dịu cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dầu lỏng trong, không màu đến vàng nhạt tuỳ dầu nền; bản nhẹ nền squalane, bản dày hơn nền jojoba, bản khô ráo nền ester.
Quy cách
Chai thuỷ tinh tối màu kèm ống nhỏ giọt hoặc chai airless chắn sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; định lượng THDA theo kế hoạch ổn định.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA THDA, COA dầu nền và kết quả thử ổn định có định lượng.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời nhắc thử vùng da nhỏ, tránh vùng mắt và dùng kem chống nắng ban ngày được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Dầu dưỡng vitamin C tan dầu nền squalane – jojoba, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Tetrahexyldecyl Ascorbate đứng tên

Tỉ lệ trong khoảng 1–3% đã thử trong nghiên cứu, chốt theo TDS và thử dung nạp, ổn định; nguồn theo đơn hàng, COA từng lô.

Squalane, dầu jojoba và Tocopherol

Nền làm mềm, bền oxy hoá; tocopherol bảo vệ pha dầu; tỉ lệ dầu chốt theo cảm giác trên da.

Không hương

Không hương liệu, không tinh dầu — giảm thêm nguồn gây kích ứng cho một sản phẩm bôi lưu trên mặt.

Chai thuỷ tinh tối màu 30 ml ống nhỏ giọt

Chắn sáng, ít khoảng trống; nhãn hướng dẫn vài giọt buổi tối, thử vùng da nhỏ, tránh vùng mắt, ban ngày dùng kem chống nắng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tên INCI

Tetrahexyldecyl Ascorbate hoặc Ascorbyl Tetraisopalmitate theo tài liệu nhà cung cấp, ghi thống nhất trên nhãn, hồ sơ công bố, PIF.

Tỉ lệ THDA

Trong khoảng 1–3% đã thử; muốn ghi tỉ lệ lên nhãn thì kèm định lượng trên thành phẩm.

Dầu nền

Squalane, jojoba, dầu MCT hay ester khô ráo — quyết định cảm giác, độ bền và giá.

Bao bì

Ống nhỏ giọt thuỷ tinh tối màu hay chai airless; dung tích theo định vị.

Thử nghiệm bổ sung

Thử áp lặp lại (HRIPT), đo độ mềm, độ ẩm da trên thành phẩm — nêu sớm để lên kế hoạch.

Định hướng thành phần

Không hương, không silicone, thuần chay (cần hồ sơ nguồn gốc của từng nguyên liệu) — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Tetrahexyldecyl ascorbate trong mỹ phẩm

Cơ chế, bằng chứng trái chiều, nồng độ đã thử, báo cáo dị ứng và lưu ý bào chế.

Vitamin C trong mỹ phẩm

Ascorbic acid và các dẫn xuất — vì sao dữ liệu của chất này không tự động đúng cho chất kia.

Gia công serum vitamin C

Hướng khác: vitamin C và dẫn xuất tan nước trong nền nước.

Gia công dầu dưỡng vitamin E

Dầu dưỡng khan đứng tên tocopherol trong cùng dòng nguyên liệu đặc trưng.

Gia công dầu dưỡng squalane

Dầu nền bền, nhẹ dùng cho bản vitamin C tan dầu.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm

Vì sao cần thử trên vùng da nhỏ và thử áp trên thành phẩm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục