Chai thuỷ tinh nâu nhỏ giọt không nhãn nằm trên khay đá cẩm thạch, quanh là quả ô liu xanh và cành lá ô liu, nền be (ảnh minh hoạ; nguồn squalane của sản phẩm theo hồ sơ nhà cung cấp)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công dầu dưỡng squalane

Squalane Facial Oil · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Squalene là chất béo có sẵn trên da người: bã nhờn chứa khoảng 13% squalene (Kim và Karadeniz, 2012). Trong tự nhiên, nguồn giàu squalene là dầu gan cá mập, ngoài ra squalene có trong dầu ô liu, dầu cám gạo và một số dầu thực vật khác; cần khoảng 3.000 con cá mập cho một tấn squalene (Yarkent và Oncel, 2022). Squalene có nhiều nối đôi nên dễ bị oxy hoá; hydro hoá squalene tạo ra squalane — hydrocarbon đã bão hoà, chất lỏng không màu, bền hơn với quá trình oxy hoá. Dầu dưỡng squalane đưa chính chất làm mềm này lên vị trí đứng tên: một dầu khan, nhẹ, không màu, giúp da mềm mượt và để lại lớp dầu mỏng trên bề mặt. Bằng chứng cần nói thẳng: chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên trên người tách riêng tác dụng của squalane; dữ liệu bảo vệ tế bào trước tia UVA mới ở mức nuôi cấy tế bào (Wolosik và cộng sự, 2025). Vì vậy sản phẩm được định vị ở mức làm mềm da, và chất lượng phụ thuộc trước hết vào nguyên liệu: đúng squalane (không phải squalene), nguồn gốc thực vật hay cá mập được nhà cung cấp xác nhận bằng hồ sơ. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Squalane là phần chính của một dầu khan

Dầu dưỡng squalane là hỗn hợp khan (không có nước) nên không cần hệ nhũ hoá; công thức khan thường không dùng chất bảo quản (thực hành bào chế), và kết luận nguy cơ vi sinh thấp phải có văn bản đánh giá theo ISO 29621 trong hồ sơ an toàn. Khác với trang dầu dưỡng da mặt gấc — nơi squalane chỉ là dầu nền — và kem dưỡng ẩm — nơi squalane là một chất làm mềm trong nhũ tương — ở đây squalane là thành phần đứng tên và chiếm phần lớn công thức.

Squalane

INCI Squalane (CAS 111-01-3), công thức C30H62, chất lỏng không màu, sánh (PubChem). Hội đồng CIR (2023) xác nhận squalane và squalene an toàn ở mức sử dụng và nồng độ được khảo sát; phần tóm tắt không nêu khoảng nồng độ, nên trang này không trích con số — tỉ lệ được chốt theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp và thử cảm quan.

Dạng một thành phần hay có phối hợp

Squalane có thể đóng chai nguyên chất như một sản phẩm một thành phần; khi đó chất lượng thành phẩm gần như là chất lượng của lô nguyên liệu. Bản phối hợp thêm dầu hoặc ester để đổi cảm giác trên da và câu chuyện thành phần.

Dầu và ester phối hợp

Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT), dầu jojoba (về hoá học là ester sáp lỏng; bền oxy hoá hơn dầu ô liu, hướng dương, tầm xuân trong phép thử oxy hoá cấp tốc ở 100 °C — Fagoaga và cộng sự, 2026), Coco-Caprylate/Caprate cho cảm giác khô mặt nhanh. Tỉ lệ chốt theo cảm quan (kinh nghiệm bào chế).

Chống oxy hoá và hương

Squalane đã bão hoà nên ít bị oxy hoá; khi công thức có dầu thực vật đi kèm thì vẫn cần chất chống oxy hoá như tocopherol và thử ổn định (bài squalane). Không hương là lựa chọn khuyến nghị cho dầu bôi lưu trên mặt.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Đúng chất, đúng nguồn — bốn việc quyết định chất lượng

Với một sản phẩm gần như chỉ có một nguyên liệu, rủi ro nằm ở việc nhầm chất, nhầm nguồn và ở lời công bố. Bốn hạng mục dưới đây được chốt ngay khi chọn nhà cung cấp.

Squalane khác squalene

Squalene (C30H50) có nhiều nối đôi; khi bị chiếu UVA, sản phẩm oxy hoá đầu tiên là squalene monohydroperoxide, chất gây nhân mụn mạnh trên tai thỏ, trong khi squalene chưa oxy hoá ít gây nhân mụn hơn (Chiba và cộng sự, 2000). Squalane đã bão hoà nên không có các nối đôi này. Hai chất có tên INCI riêng — COA và nhãn phải ghi đúng Squalane.

Nguồn gốc phải có hồ sơ

Squalene, squalane dùng trong mỹ phẩm chủ yếu được sản xuất từ dầu gan cá mập biển sâu và từ sản phẩm chưng cất dầu ô liu (Camin và cộng sự, 2010); nguồn khác như mía hay lên men chỉ ghi theo tuyên bố và hồ sơ của nhà cung cấp. Tiền tố "phyto" trong tên thương mại của nguyên liệu chưa đủ chứng minh nguồn thực vật. Khi cần kiểm chứng, tỉ lệ đồng vị carbon δ13C phân biệt squalane ô liu với nguồn cá mập và phát hiện pha trộn nguồn cá mập từ mức 10% (Camin và cộng sự, 2010).

Nguồn động vật và Phụ lục II

Phụ lục II ASEAN Ref 419 cấm vật liệu động vật nhóm 1 và nhóm 2 theo định nghĩa của ASEAN; động vật thuỷ sản (trừ động vật có vú ở biển) không có dấu hiệu bệnh lây truyền thuộc nhóm 3, không bị cấm theo mục này. Nguyên liệu nguồn cá mập vì vậy phải lưu hồ sơ nguồn gốc. Squalane không có tên trong Phụ lục II, III, VI bản 06/2026. Butter-C ưu tiên nguồn thực vật có tuyên bố nguồn gốc.

Khả năng gây nhân mụn chưa được nghiên cứu trực tiếp

Các nguồn đã kiểm không có nghiên cứu nhân mụn trực tiếp trên squalane; lập luận "đã bão hoà nên không tạo hydroperoxide" là lập luận cấu trúc. Khả năng bít tắc còn phụ thuộc toàn công thức và cơ địa — trang này không đặt câu "không gây mụn"; da dễ nổi mụn được khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Ba hướng bào chế

Ba dạng dầu dưỡng squalane

Squalane nguyên chất

Một thành phần, không màu; nhãn ngắn, dễ giải thích. Toàn bộ chất lượng nằm ở lô nguyên liệu: COA, hồ sơ nguồn gốc, mùi, độ trong được kiểm từng lô.

Squalane – jojoba

Squalane phối một phần dầu jojoba và tocopherol; cảm giác dày hơn một chút, hợp da khô, dùng buổi tối. Jojoba có thể đục khi lạnh — theo dõi độ trong.

Dầu khô ráo squalane – ester

Squalane cùng dầu MCT và Coco-Caprylate/Caprate; thấm nhanh, ít bóng, hợp khí hậu nóng ẩm và người chưa quen dầu trên mặt. Cảm quan của chất làm mềm dự đoán được từ độ lan tỏa, độ nhớt và sức căng bề mặt (Parente và cộng sự, 2005 — hội đồng cảm quan 14 người), nên tỉ lệ ester được chốt bằng thử trải trên da.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh hoặc chai nhựa đã thử tương thích, ống nhỏ giọt hay vòi bơm định lượng. Bản có dầu thực vật nên dùng chai chắn sáng, ít khoảng trống đầu chai; bóp cao su của ống nhỏ giọt và gioăng phải thử ngâm với dầu.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nhận dạng nguyên liệu
COA từng lô ghi INCI Squalane, độ tinh khiết theo nhà cung cấp và nguồn gốc; tỉ trọng, chỉ số khúc xạ dùng nhận dạng nhanh (PubChem ghi tỉ trọng 0,8115 ở 15 °C).
Hồ sơ nguồn gốc
Tuyên bố nguồn (thực vật, lên men hay động vật) của từng nhà cung cấp; khi có nghi vấn, phân tích δ13C.
Cảm quan
Màu, độ trong, mùi so với mẫu chuẩn; squalane là chất lỏng không màu (PubChem) — màu hay mùi lạ là dấu hiệu cần kiểm lại lô.
Chỉ số peroxide, chỉ số acid
Đo khi công thức có dầu thực vật đi kèm, trên nguyên liệu khi nhập và trên thành phẩm qua các mốc ổn định.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi màu, mùi, vẩn đục, tách lớp.
Tương thích bao bì
Ngâm cùng chai, ống nhỏ giọt, bóp cao su và gioăng sẽ dùng; theo dõi trương nở, rò rỉ, đổi mùi.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; văn bản đánh giá nguy cơ vi sinh của hệ khan theo ISO 29621.
Đánh giá trên da
Độ trải, thời gian khô mặt, độ bóng; thử kích ứng trên người tình nguyện trước khi chốt. Muốn ghi số về độ ẩm hay lượng nước mất qua da thì phải đo trên chính thành phẩm.

Công bố công dụng

Công bố ở mức làm mềm da

Bằng chứng cho squalane gồm dữ liệu cảm quan, dữ liệu trên da người tách khỏi cơ thể (ex vivo) về vai trò dung môi dẫn, và dữ liệu tế bào về tia UVA ở nồng độ 0,005–0,015% (Wolosik và cộng sự, 2025) — dữ liệu tế bào không phải căn cứ công bố. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm mềm da, giúp da mềm mượt

Thay cho: chống lão hoá, tăng collagen, trẻ hoá da.

Giúp hạn chế mất nước trên bề mặt da (khi đã đo trên thành phẩm nếu nêu số)

Thay cho: phục hồi hàng rào da, khoá ẩm nhiều ngày.

Squalane nguồn gốc thực vật

Chỉ ghi khi có tuyên bố và hồ sơ nguồn gốc của nhà cung cấp. Thay cho: "giống hệt bã nhờn của da", "thuần chay" khi chưa có hồ sơ.

Dầu dưỡng — ban ngày vẫn cần kem chống nắng

Squalane không có trong danh mục màng lọc UV (Phụ lục VII ASEAN). Thay cho: chống tia UV, chống nắng, bảo vệ da sau đi nắng.

Lời nhắc trên nhãn

Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; da dễ nổi mụn nên thử trước; tránh vùng mắt; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa. Đây là gợi ý thực hành, không phải cảnh báo bắt buộc theo Phụ lục ASEAN. Thay cho: không gây mụn, an toàn cho mọi loại da.

Phụ nữ mang thai, cho con bú

Các nguồn đã kiểm không đưa ra khuyến cáo riêng cho squalane — không quảng bá cho nhóm này; tư vấn khuyên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dầu lỏng không màu đến vàng rất nhạt tuỳ dầu phối hợp; nguyên chất hoặc phối jojoba, ester.
Quy cách
Chai thuỷ tinh kèm ống nhỏ giọt hoặc chai vòi bơm định lượng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA và tuyên bố nguồn gốc squalane của nhà cung cấp.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Dầu dưỡng squalane – jojoba không hương dùng buổi tối

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Squalane nguồn thực vật có hồ sơ

Phần chính của công thức; COA và tuyên bố nguồn gốc lưu trong PIF.

Dầu jojoba

Một phần nhỏ cho cảm giác dưỡng hơn; tỉ lệ chốt theo cảm quan.

Tocopherol, không hương

Chống oxy hoá cho phần dầu thực vật; không hương liệu.

Chai thuỷ tinh 30 ml nhỏ giọt

Chắn sáng, ít khoảng trống; nhãn hướng dẫn vài giọt sau bước dưỡng ẩm buổi tối và lời nhắc thử vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nguồn squalane

Nguồn thực vật theo tuyên bố nhà cung cấp, có hay không kèm phân tích đồng vị — quyết định câu chuyện trên nhãn và giá nguyên liệu.

Nguyên chất hay phối hợp

Một thành phần, phối jojoba, hay phối ester khô ráo.

Cảm giác trên da

Khô ráo, ít bóng hay dưỡng hơn cho da khô; dạng nhỏ giọt hay vòi bơm.

Mùi

Không hương (khuyến nghị) hoặc một bản hương rất nhẹ, khai chất gây dị ứng hương theo quy định.

Bao bì

Thuỷ tinh trong hay chắn sáng, ống nhỏ giọt hay vòi bơm.

Định hướng thành phần

Không silicone, không hương, thuần chay (cần hồ sơ nguồn gốc không động vật) — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Squalane trong mỹ phẩm

Squalane khác squalene, nguồn ô liu hay cá mập, mức bằng chứng và pháp quy ASEAN.

Gia công kem dưỡng ẩm

Nhũ tương phối chất hút ẩm và chất làm mềm — squalane chỉ là một thành phần.

Gia công dầu dưỡng da mặt gấc

Dầu dưỡng khan dùng squalane làm dầu nền cho dầu áo hạt gấc.

Dầu jojoba trong mỹ phẩm

Ester sáp lỏng, độ bền oxy hoá, cách phối với squalane.

Da khô và da mất nước

Phân biệt thiếu dầu với thiếu nước để chọn dầu dưỡng hay chất giữ ẩm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục