Bát gỗ đựng các lát rễ và dược liệu khô, phía sau là lọ thuỷ tinh đựng rễ thái lát, trên bàn gỗ — ảnh minh hoạ dược liệu khô, không phải sản phẩm hay rễ hà thủ ô đã định danh

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công dầu gội hà thủ ô

Fo-Ti (Polygonum Multiflorum) Shampoo · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Hà thủ ô đỏ quen thuộc với người Việt qua lời truyền “đen tóc, mọc tóc”; đó là kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền, chủ yếu dùng đường uống — một câu chuyện văn hoá cho thương hiệu, không phải bằng chứng. Dữ liệu về tóc của riêng chiết xuất đến từ tế bào, phôi cá, chuột và nang tóc người tách rời; chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có nhóm chứng trên người với chiết xuất hà thủ ô bôi riêng. Vì vậy dầu gội hà thủ ô được xây dựng theo nguyên lý của trang dầu gội thảo mộc: làm sạch, tạo bọt và độ sánh do hệ chất làm sạch đảm nhận; chiết xuất rễ hà thủ ô là thành phần đứng tên tạo câu chuyện. Trang này đi sâu vào việc riêng của hà thủ ô: định danh loài và hai tên INCI trên phiếu kiểm nghiệm, màu nâu của dịch chiết (không phải chất nhuộm tóc), bối cảnh của cảnh báo gan khi uống, và giới hạn công bố — không đen tóc, không ngăn tóc bạc, không mọc tóc, không giảm rụng. Muốn phủ màu tóc bạc ngay là việc của dầu gội phủ bạc, một sản phẩm nhuộm có quy định riêng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chiết xuất rễ hà thủ ô trong một hệ làm sạch hoàn chỉnh

Công thức gồm bốn nhóm như mọi dầu gội; khác ở chỗ dịch chiết hà thủ ô đứng tên làm thay đổi màu, độ trong và nguy cơ vi sinh của nền, nên được đưa vào ngay từ mẫu đầu tiên chứ không thêm sau cùng.

Chiết xuất rễ hà thủ ô — nguồn theo đơn hàng

Butter-C chưa lưu sẵn nguyên liệu này; chiết xuất được chọn theo từng đơn hàng, kèm phiếu kỹ thuật (TDS) và COA từng lô. Theo CosIng, Polygonum Multiflorum Root Extract là chiết xuất rễ Polygonum multiflorum, chức năng dưỡng da — không ghi chức năng nào về màu tóc hay mọc tóc; CosIng có thêm INCI riêng Reynoutria Multiflora Root Extract, và các mục liên quan ghi tên khoa học được chấp nhận của loài là Fallopia multiflora. Nhãn ghi đúng tên INCI có trên COA (kiểm cả hai tên), kèm dung môi đi theo chế phẩm.

Hệ chất làm sạch chính

Sodium Laureth Sulfate – Cocamidopropyl Betaine cho bản phổ thông; chất làm sạch acid amin (Sodium Lauroyl Glutamate, Sodium Lauroyl Sarcosinate), glucoside và betaine cho bản không sulfate — cùng nguyên lý với trang dầu gội thảo mộc. Đây là phần quyết định độ sạch, bọt và độ sánh; độ dịu là tính chất của cả hệ phối, đo trên thành phẩm.

Chất dưỡng tóc

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride, Polyquaternium-10, Panthenol giúp tóc ít rối, dễ chải sau khi gội. Chuyên luận nội bộ ghi tannin có thể phản ứng với polymer cation, nhưng chúng tôi chưa tìm được nguồn đã kiểm xác nhận hàm lượng tannin của rễ hà thủ ô — vì vậy polymer cation được thử tương hợp (đục, cặn) trên mẫu thật.

Kết cấu, chelate, bảo quản và hương

Sodium Chloride hoặc Xanthan Gum làm sánh; Disodium EDTA hoặc Tetrasodium Glutamate Diacetate hạn chế đổi màu do ion kim loại; hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930; hương thảo mộc nhẹ cân với mùi dược liệu. Công thức không chứa chất nhuộm tóc: màu nâu của sản phẩm là màu của dịch chiết.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Sáu việc riêng của dầu gội có chiết xuất hà thủ ô

Những điểm dưới đây là chỗ dầu gội hà thủ ô khác dầu gội thông thường; mỗi điểm được chốt bằng hồ sơ nguyên liệu, y văn đã kiểm hoặc thử nghiệm trên mẫu.

“Đen tóc, mọc tóc” là truyền thống, chưa phải dữ liệu trên da đầu người

Theo kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền Trung Hoa, rễ hà thủ ô, chủ yếu dùng đường uống, được cho là làm đen tóc (Lin và cộng sự, 2015). Trong phòng thí nghiệm, chiết xuất rễ tăng tổng hợp melanin ở tế bào u hắc tố người SKMEL-28 và ở phôi, ấu trùng cá ngựa vằn (Thang và cộng sự, 2017); giảm chết tế bào hắc tố người nuôi cấy chịu stress oxy hoá và cho lượng melanin cao hơn nhóm chỉ dùng tá dược ở nang tóc người nuôi cấy ex vivo (Sextius và cộng sự, 2017, phần lớn tác giả thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm); bôi lên da lưng chuột kích hoạt pha tăng trưởng của nang lông đang nghỉ (Park và cộng sự, 2011). Tế bào, phôi cá và chuột không phải da đầu người: chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có nhóm chứng trên người với chiết xuất hà thủ ô bôi riêng cho tóc bạc hay rụng tóc. Mức bằng chứng: hạn chế.

Dữ liệu trên người chỉ từ sản phẩm nhiều thành phần

Feng và cộng sự (2026) đánh giá một dầu gội chứa chiết xuất rễ gừng, hà thủ ô và lá trắc bá trên 41 người rụng tóc tiết bã, so với 29 người khoẻ, trong 12 tuần: abstract ghi rụng tóc và bã nhờn giảm, hệ vi sinh da đầu trở về gần nhóm khoẻ, nhưng không nêu số liệu, cũng không nêu nhóm dùng sản phẩm đối chứng; có tác giả thuộc doanh nghiệp hoá chất. Kết quả thuộc về cả công thức, trên người có vấn đề tóc cần bác sĩ — không tách được phần của hà thủ ô, không dùng làm công bố. Dầu gội lại chỉ lưu trên da đầu vài phút rồi được xả đi.

Màu nâu của dịch chiết không phải nhuộm tóc

Dịch chiết rễ có màu nâu, làm dầu gội ngả nâu và có thể sẫm dần; màu này nằm trong chai, không phải chất nhuộm sợi tóc. Dầu gội phủ bạc tạo màu bằng chất nhuộm oxy hoá, có giới hạn nồng độ và cảnh báo bắt buộc theo Phụ lục III; nguy cơ dị ứng của dòng đó chủ yếu đến từ chất nhuộm, và chiết xuất thảo mộc không làm giảm nguy cơ ấy. Trang này không phối chất nhuộm; khi Quý khách cần phủ màu tóc bạc, xem trang dầu gội phủ bạc.

Đúng loài, đúng bộ phận

Tổng quan của Lin và cộng sự (2015) ghi nhận chín loài thuộc sáu họ thực vật từng bị dùng lẫn với hà thủ ô. Tên dễ nhầm là Polygonatum multiflorum — một cây khác hẳn, CosIng xếp vào họ Măng tây, tên Latin chỉ khác vài chữ; CAS 93165-64-1 thuộc INCI của cây này, không phải hà thủ ô. COA cần nêu loài, bộ phận (rễ), dung môi, tỉ lệ chiết, phương pháp định danh, kim loại nặng, vi sinh; Butter-C đề nghị nhà cung cấp nêu thêm hàm lượng TSG (stilben glycosid đánh dấu) và anthraquinon nếu có.

Gan: bối cảnh đường uống; bôi ngoài là khoảng trống dữ liệu

Hà thủ ô dùng đường uống liên quan tới tổn thương gan: một tổng quan hệ thống tổng hợp 450 ca trong 76 bài báo, triệu chứng thường xuất hiện khoảng một tháng sau khi dùng; 441 người hồi phục hoặc cải thiện sau khi ngừng, 7 người tử vong, 2 người phải ghép gan (Lei và cộng sự, 2015). Đây là tổn thương kiểu đặc ứng, chỉ xảy ra ở một số người (Li và cộng sự, 2019). Chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo tổn thương gan do dầu gội, sản phẩm bôi chứa hà thủ ô, cũng chưa thấy báo cáo dị ứng tiếp xúc riêng với chiết xuất này; hấp thu qua da của chiết xuất chưa được đo. Không thấy báo cáo không đồng nghĩa với đã chứng minh an toàn — khoảng trống này được bù bằng thử dung nạp trên thành phẩm; nhãn không ghi “an toàn cho gan”, và cũng không cần gây hoang mang.

Pháp quy và nồng độ

Polygonum Multiflorum Root Extract, Reynoutria multiflora, Fallopia multiflora không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2) ASEAN; emodin, physcion, TSG cũng không có tên. Phụ lục II Ref 1603 cấm “9,10-anthraquinone / Anthraquinone” (CAS 84-65-1) — hợp chất gốc, không phải emodin hay physcion. Chưa có báo cáo đánh giá an toàn của CIR, nên không có khảo sát nồng độ dùng đã kiểm: tỉ lệ đưa vào theo TDS nhà cung cấp, kèm tỉ lệ chiết và dung môi, rồi xác nhận bằng nghiên cứu ổn định và thử dung nạp trên thành phẩm.

Ba hướng bào chế

Ba cách đưa hà thủ ô vào chai dầu gội

Dầu gội hà thủ ô phổ thông

Hệ Sodium Laureth Sulfate – Cocamidopropyl Betaine, chiết xuất rễ hà thủ ô, polymer guar, hương thảo mộc. Bọt nhiều, giá tốt; không ghi được “không sulfate”; màu dịch chiết làm dầu gội khó giữ trong.

Dầu gội hà thủ ô không sulfate cho tóc đã nhuộm

Hệ acid amin – betaine – glucoside, Panthenol, màu nâu nhạt tự nhiên; định vị dầu gội hằng ngày cho người đang dùng sản phẩm phủ bạc — hai sản phẩm, hai hồ sơ riêng, dầu gội này không chứa chất nhuộm. Câu về giữ màu tóc nhuộm chỉ ghi khi đã đo phai màu trên lọn tóc nhuộm; độ dịu thử trên thành phẩm.

Dầu gội hà thủ ô – bồ kết

Bộ đôi thảo mộc quen thuộc với người Việt. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào cho phối hợp này — đây là câu chuyện nguyên liệu; chế phẩm bồ kết là dung dịch trong glycerin – nước, hai dịch chiết cộng dồn màu, cặn và tải vi sinh.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm 300 ml–1 lít, túi refill. Chai đục hoặc màu hổ phách che bớt sự sẫm màu dần của dịch chiết; vòi bơm và gioăng thử tương thích với hương và chiết xuất.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan, màu & cặn
Màu, mùi, độ trong hoặc độ đục, cặn lắng; so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D — dịch chiết sẫm màu dần theo thời gian và khác nhau giữa các lô.
pH
Đo ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định vì hệ acid amin và hệ bảo quản đều phụ thuộc pH.
Độ nhớt & đường cong muối
Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C; lập lại đường cong muối mỗi khi đổi tỉ lệ chiết xuất hoặc đổi lô nguyên liệu.
Khả năng tạo bọt
Chiều cao và độ bền bọt, đánh giá thêm khi có dầu trên tóc; đối chiếu mẫu đã duyệt.
Hiệu quả dưỡng tóc
Đánh giá trên lọn tóc mẫu: độ trơn khi xả, độ dễ chải khi ướt và khi khô; thêm thử gãy tóc khi chải nếu nhãn có câu giảm gãy tóc.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C và dưới ánh sáng; theo dõi tách lớp, lắng cặn, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
COA chiết xuất đầu vào
Tên INCI (Polygonum Multiflorum Root Extract hoặc Reynoutria Multiflora Root Extract) đầy đủ cả dung môi; loài, bộ phận rễ, phương pháp định danh (phân biệt Polygonatum và loài dùng lẫn), tỉ lệ chiết, kim loại nặng, vi sinh; hàm lượng TSG, anthraquinon nếu nhà cung cấp công bố.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Dung nạp trên thành phẩm
Đánh giá kích ứng, dung nạp của thành phẩm trong hồ sơ an toàn — bù cho khoảng trống dữ liệu bôi ngoài của chiết xuất hà thủ ô.
Chất gây dị ứng trong hương liệu
ASEAN chưa có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên riêng (Phụ lục III, mục 67–92 để trống); hàng xuất EU ghi tên chất gây dị ứng khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi.

Công bố công dụng

Công bố cho dầu gội có chiết xuất hà thủ ô

Bằng chứng cho chiết xuất hà thủ ô trên tóc còn hạn chế: dữ liệu về sắc tố và chu kỳ nang tóc đến từ tế bào, phôi cá, chuột và nang tóc tách rời; dữ liệu trên người chỉ đến từ sản phẩm nhiều thành phần, không mô tả nhóm dùng sản phẩm đối chứng. Phụ lục 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) không chấp nhận “Chống rụng tóc”, “Kích thích mọc tóc”, “Làm dày sợi tóc”, “Phục hồi tế bào tóc/nang tóc”. Phụ lục không nêu riêng tóc bạc; theo cách đọc của Butter-C, “làm đen tóc từ gốc”, “ngăn tóc bạc” ngụ ý tác động lên nang tóc nên nằm ngoài phạm vi mỹ phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch tóc và da đầu (ghi “dịu nhẹ” khi đã thử trên thành phẩm)

Thay cho: dịu hơn dầu gội có sulfate, sạch khuẩn da đầu, thải độc da đầu.

Có chiết xuất rễ hà thủ ô; lấy cảm hứng từ hà thủ ô trong kinh nghiệm dân gian

Thay cho: làm đen tóc, đen tóc từ gốc, ngăn tóc bạc, hết tóc bạc sớm.

Giúp tóc suôn mượt, dễ chải (khi có polymer dưỡng và đánh giá trên lọn tóc)

Thay cho: phục hồi tóc hư tổn, nuôi dưỡng nang tóc.

Giúp giảm gãy tóc do chải gỡ (khi có thử gãy tóc trên thành phẩm)

Thay cho: chống rụng tóc, giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc, mọc tóc con, làm dày sợi tóc.

Giúp tóc trông bóng khoẻ

Thay cho: bổ huyết, bổ thận, thảo dược lành tính nên không lo dị ứng, an toàn cho gan, hoàn toàn thảo dược khi công thức có chất làm sạch tổng hợp.

Cảnh báo và đối tượng dùng

“Tránh để dây vào mắt; nếu dây vào, rửa ngay bằng nhiều nước”; không dùng trên da đầu trầy xước; ngưng dùng nếu đỏ, ngứa, rát. Người từng bị tổn thương gan do uống hà thủ ô nên hỏi bác sĩ trước khi dùng. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Tóc rụng nhiều, kéo dài hay thành mảng cần bác sĩ da liễu. Thay cho: không cay mắt, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dầu gội trong hoặc đục nhẹ, màu nâu nhạt tự nhiên của dịch chiết hoặc điều chỉnh theo nhãn.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA định danh loài của chiết xuất hà thủ ô.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Dầu gội hà thủ ô không sulfate, hương thảo mộc nhẹ

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hệ làm sạch acid amin – betaine

Sodium Lauroyl Glutamate, Cocamidopropyl Betaine và một glucoside; bọt mịn, xả nhanh, hợp gội hằng ngày.

Chiết xuất rễ hà thủ ô đứng tên

COA định danh loài từng lô; tỉ lệ theo TDS nhà cung cấp, nhãn ghi đủ INCI đi kèm; câu trên nhãn: “có chiết xuất rễ hà thủ ô”.

Polymer guar và Panthenol

Tóc ít rối, dễ chải sau khi gội; đánh giá trên lọn tóc trước khi ghi câu suôn mượt.

Chai bơm 500 ml màu hổ phách và túi refill

Che sự sẫm màu tự nhiên của dịch chiết; nhãn có cảnh báo tránh mắt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hệ làm sạch

Có sulfate cho bọt nhiều, giá tốt; không sulfate (acid amin, glucoside) cho định vị dịu; bản không glucoside cho người đã biết dị ứng nhóm này.

Tỉ lệ chiết xuất và màu

Tỉ lệ hà thủ ô ràng buộc với màu, cặn và giá; giữ màu nâu tự nhiên hay điều chỉnh. Không có nồng độ chuẩn đã kiểm — tăng tỉ lệ không làm câu chuyện “mạnh” hơn về công dụng.

Tên INCI trên nhãn

Polygonum Multiflorum Root Extract hay Reynoutria Multiflora Root Extract — theo đúng tên trên COA của nhà cung cấp; cả hai đều có trong CosIng cho chiết xuất rễ.

Hương

Hương thảo mộc, gỗ ấm, hương nhẹ hay không hương.

Nhóm tóc

Tóc dầu, tóc khô xơ, tóc dễ gãy, tóc đã nhuộm, da đầu nhạy cảm — quyết định mức làm sạch và dưỡng.

Bộ sản phẩm

Dầu gội và dầu xả cùng câu chuyện hà thủ ô; dầu gội phủ bạc là sản phẩm nhuộm riêng, có hồ sơ và cảnh báo riêng.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Hà thủ ô trong mỹ phẩm

Tên INCI và loài, điều y văn đã thử, cảnh báo gan khi uống, pháp quy ASEAN và câu công bố đúng mức.

Gia công dầu gội thảo mộc

Nguyên lý chung của dầu gội phối nhiều vị thảo mộc; trang này đi sâu vào riêng hà thủ ô.

Gia công dầu gội phủ bạc

Khi cần phủ màu tóc bạc: sản phẩm nhuộm oxy hoá với giới hạn và cảnh báo bắt buộc.

Tóc bạc và nhuộm phủ bạc

Vì sao tóc bạc, các dạng nhuộm và dầu gội phủ bạc, dị ứng PPD, thử phản ứng và cảnh báo nhãn.

Rụng tóc và gãy tóc

Chu kỳ tóc, rụng do nang tóc khác gãy do sợi tóc, và câu công bố cho sản phẩm tóc.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục