Cây lô hội trồng chậu, lá xanh lốm đốm trắng, mép có gai nhỏ, nền mờ sáng (ảnh minh hoạ nguyên liệu, không phải sản phẩm)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công gel lô hội

Aloe Vera Gel · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Lô hội (nha đam, Aloe barbadensis Miller) quen thuộc với cảm giác mát khi bôi lên da, và nhiều gia đình Việt vẫn trồng một chậu nha đam trong nhà. Nhưng “lô hội” không phải một chất: theo đánh giá của Hội đồng chuyên gia CIR (2007), phần gel ở vùng trung tâm của lá, giàu polysaccharide, là phần dùng cho mỹ phẩm, còn nhựa vàng tiết từ lớp tế bào ngay dưới vỏ lá chứa anthraquinone — nhóm chất gây độc ánh sáng, kích ứng tiêu hoá và nhuận tràng. Vì vậy trang này bắt đầu từ nguyên liệu: tên INCI Aloe Barbadensis Leaf Extract chỉ cho biết bộ phận là lá, nên bộ phận lá cụ thể, quy trình chế biến, tỉ lệ cô đặc và hàm lượng anthraquinone phải đọc trên tài liệu kỹ thuật và phiếu kiểm nghiệm (COA); CIR khuyến cáo anthraquinone trong nguyên liệu lô hội dùng cho mỹ phẩm không vượt 50 ppm. Bằng chứng dưỡng ẩm còn hạn chế: một thử nghiệm trên 20 phụ nữ ghi nhận công thức chứa 0,10–0,50% chiết xuất lô hội đông khô làm tăng độ ẩm lớp sừng sau 2 tuần so với nền, trong khi dung dịch polysaccharide lô hội đơn thuần lại làm da mất nước khi bôi lặp lại. Gel lô hội Butter-C xây dựng vì thế luôn có chất giữ ẩm đi kèm, công bố dừng ở dưỡng ẩm, làm dịu cảm giác khô căng và cảm giác mát cho da mặt và cơ thể — không phải sản phẩm cho vết bỏng hay vết thương. Khác trang gel dưỡng ẩm chung, trang này xoay quanh chính nguyên liệu lô hội. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Gel nước: nguyên liệu lô hội, chất giữ ẩm và khung gel

Gel lô hội gần như không có pha dầu: nước, nguyên liệu lô hội, chất giữ ẩm và polymer tạo gel. Vì nhiều nước và giàu polysaccharide, công thức cần hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách bảo quản.

Nguyên liệu lô hội

INCI Aloe Barbadensis Leaf Extract; nguyên liệu sẵn có tại nhà máy ở dạng lỏng. Theo CIR (2007), hàm lượng lô hội trong nguyên liệu thương mại dao động từ nguyên chất đến 0,0005%; trong sản phẩm, nguyên liệu lô hội thường ≤ 0,1%, có thể tới 20%. Công thức ghi “% nguyên liệu như được cung cấp” kèm tỉ lệ cô đặc theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.

Chất giữ ẩm

Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium Hyaluronate. Đây là phần bắt buộc: dung dịch polysaccharide lô hội đơn thuần gây mất nước khi bôi lặp lại (Fox và cộng sự, 2014), nên gel cần chất giữ ẩm làm việc cùng.

Khung gel

Carbomer trung hoà bằng Sodium Hydroxide cho gel rất trong; Xanthan Gum, Hydroxyethylcellulose, Sclerotium Gum cho bản không carbomer, chịu chất điện ly tốt hơn nhưng kém trong hơn.

Bảo quản và ổn định

Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN, Ref 29) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại. Nguyên liệu lô hội có thể đã chứa chất bảo quản, chất chỉnh pH từ nhà cung cấp — đọc tài liệu kỹ thuật, khai đủ trên nhãn và cộng vào giới hạn của Phụ lục VI.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của một gel đứng tên lô hội

Khung gel thì quen thuộc; điều làm nên một gel lô hội đáng tin là kiểm soát chính nguyên liệu lô hội. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trước khi duyệt công thức.

Bộ phận lá và anthraquinone

Lá lô hội có hai phần: gel ở vùng trung tâm và lớp tế bào dưới vỏ tiết nhựa vàng chứa anthraquinone như aloin, aloe-emodin (CIR, 2007). COA phải ghi bộ phận lá, quy trình (có khử màu, lọc hay không), tỉ lệ cô đặc và hàm lượng anthraquinone; CIR khuyến cáo không vượt 50 ppm, bất kể loài lô hội. Mức này là khuyến cáo của CIR, không phải giới hạn ASEAN: lô hội, aloin, aloe-emodin không có tên trong Phụ lục II/III/VI. Phụ lục II Ref 1603 chỉ cấm hợp chất gốc 9,10-anthraquinone (CAS 84-65-1), không phải mục dành cho anthraquinone tự nhiên của lô hội; COA nên xác nhận không có chất này.

Giữ ẩm khi bôi lặp lại

Fox và cộng sự (2014): phân đoạn polysaccharide của gel A. vera làm ẩm da sau một lần bôi nhưng gây mất nước sau nhiều lần bôi. Gel được phối chất giữ ẩm; công bố dưỡng ẩm đặt trên thành phẩm, đo độ ẩm lớp sừng khi muốn ghi con số.

Vi sinh

Dịch lô hội là nền nước giàu polysaccharide: kiểm vi sinh nguyên liệu đầu vào theo lô, thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930 trên thành phẩm; hũ miệng rộng đòi hệ bảo quản chắc hơn tuýp.

Độ trong, màu và độ nhớt

Nguyên liệu lô hội, chất bảo quản dạng muối và Sodium Hyaluronate có thể làm gel Carbomer loãng hoặc đục — độ nhớt đo trên công thức đầy đủ. Nguyên liệu cho vào ở pha nguội, không gia nhiệt (hướng dẫn nội bộ, đối chiếu tài liệu kỹ thuật); chưa có dữ liệu y văn đã kiểm về độ bền màu, nên ngả màu được theo dõi qua thử ổn định dưới ánh sáng.

Ba hướng bào chế

Ba dạng gel lô hội

Gel lô hội trong suốt cho mặt và body

Carbomer trung hoà, nguyên liệu lô hội, glycerin, panthenol; vỡ nước khi tán, ráo nhanh. Hướng dùng hằng ngày cho da dầu, da hỗn hợp và cho cơ thể mùa nóng.

Gel lô hội nền gôm, không carbomer

Xanthan Gum với Sclerotium Gum hoặc Hydroxyethylcellulose; gel hơi mờ, mềm, chịu chất điện ly tốt; hợp định vị nguồn gốc thực vật.

Gel lô hội dung tích lớn dùng sau khi đi nắng

Gel mỏng trong chai hoặc tuýp lớn, cảm giác mát khi nước bay hơi; nhãn ghi rõ không thay thế sản phẩm chống nắng. Đây là gel dưỡng cho da lành, không phải sản phẩm cho da bỏng nắng.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp, chai bơm hạn chế tay chạm vào gel; hũ cần thìa lấy gel và qua thử thách bảo quản nghiêm hơn. Thân trong phô được gel nhưng lộ mọi bọt khí, vẩn đục, ngả màu — cân nhắc thân mờ hoặc chắn sáng.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong, bọt khí; so với mẫu chuẩn dưới cùng điều kiện ánh sáng.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C trên từng lô; pH quyết định độ đặc của gel Carbomer.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay ở nhiệt độ phòng và sau lão hoá cấp tốc, trên công thức đầy đủ.
Độ ổn định
40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi ngả màu, vẩn đục, loãng gel, tách nước.
Nguyên liệu lô hội khi nhập
Đối chiếu COA từng lô: bộ phận lá, quy trình, tỉ lệ cô đặc, anthraquinone (khuyến cáo CIR ≤ 50 ppm), vi sinh; dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng theo khuyến cáo CIR cho nguyên liệu thực vật.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & dung nạp
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức; CIR có ghi nhận báo cáo ca chàm cấp, mày đay tiếp xúc và viêm da ở người bôi thành phần lô hội.
Độ ẩm da
Đo độ ẩm lớp sừng trên người tình nguyện, có mẫu gel nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số trên nhãn.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, chai, hũ sẽ dùng; kiểm độ kín, hao hụt khối lượng do bay hơi nước, ố màu.

Công bố công dụng

Công bố ở mức dưỡng ẩm và cảm giác dịu mát

Lô hội gắn với lời truyền miệng về vết bỏng, cháy nắng; dữ liệu cho vết thương, vết bỏng thuộc bối cảnh y khoa, bằng chứng còn yếu và không được dùng làm căn cứ cho mỹ phẩm. Thử nghiệm gel 97,5% giảm ban đỏ do tia UVB (Reuter và cộng sự, 2008; 40 người, bôi băng kín) là mô hình thử nghiệm, không chuyển thành công bố cho da cháy nắng. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mại

Con số độ ẩm chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da tổn thương, tái tạo da.

Làm dịu cảm giác khô căng, cảm giác mát trên da

Thay cho: làm lành vết bỏng, công bố như thuốc về da cháy nắng, làm dịu vết thương, giảm viêm đỏ.

Chứa x% nguyên liệu lô hội

Chỉ ghi khi định nghĩa rõ là tỉ lệ nguyên liệu lô hội như được cung cấp, có hồ sơ công thức chứng minh; không ngụ ý hàm lượng hoạt chất. Thay cho: “lô hội nguyên chất 99%” không kèm định nghĩa.

Dùng sau khi đi nắng — không thay thế sản phẩm chống nắng

Thay cho: phục hồi da sau nắng, “chống nắng tự nhiên”.

Không nói về vi sinh vật

CIR có tổng hợp dữ liệu ức chế vi sinh vật, virus và lành thương trên động vật — không phải công dụng mỹ phẩm. Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, lời hứa về mụn.

Lời nhắc trên nhãn

Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa; không bôi lên vết thương hở, vết bỏng nặng — cần nhân viên y tế; tránh mắt; phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ (chưa đủ dữ liệu). Không ghi “không gây dị ứng”, “an toàn cho mọi làn da”. Nội dung nhãn thống nhất cùng Quý khách.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong suốt vỡ nước, gel mềm hơi mờ nền gôm; không màu.
Quy cách
Tuýp, chai bơm, chai nắp bật, hũ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA nguyên liệu lô hội ghi bộ phận lá và anthraquinone.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Gel lô hội trong suốt cho mặt và body, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Nguyên liệu lô hội có COA

Đứng tên sản phẩm; tỉ lệ ghi theo nguyên liệu như được cung cấp, chọn lô có chỉ tiêu anthraquinone.

Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate

Giữ ẩm, bù cho hiệu ứng mất nước khi bôi lặp lại dung dịch polysaccharide lô hội.

Carbomer trung hoà, không hương, không màu

Gel trong, mát, danh sách thành phần ngắn.

Tuýp 200 ml

Hạn chế tay chạm vào gel; nhãn nhắc thử vùng da nhỏ và không thay thế sản phẩm chống nắng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tỉ lệ nguyên liệu lô hội

Mức vừa cho câu chuyện, hay tỉ lệ cao thay một phần nước; tỉ lệ vượt mức tối đa trong khảo sát của CIR được xét riêng trong đánh giá an toàn của PIF.

Khung gel

Carbomer trong suốt hay gôm nguồn gốc thực vật hơi mờ.

Độ đặc và cảm giác

Gel dai đứng ngọn, gel mềm hay gel lỏng dạng serum.

Thành phần đi cùng

Panthenol, Sodium Hyaluronate, Allantoin; chọn ít, không dàn trải.

Hương và màu

Đề nghị không hương, không màu; màu xanh lá thường thấy trên thị trường là chất màu theo Phụ lục IV, không phải màu của lô hội.

Định hướng thành phần

Không cồn, không carbomer, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Lô hội (aloe vera) trong mỹ phẩm

Gel ruột lá, chiết xuất lá và nhựa lá; bằng chứng dưỡng ẩm, làm dịu; nồng độ, dị ứng và giới hạn anthraquinone.

Gia công gel dưỡng ẩm

Trang chung: gel nhiều hoạt chất do Hyaluronic Acid đứng tên, lô hội chỉ là một lựa chọn làm dịu.

Gia công gel B5 panthenol

Gel trong do panthenol đứng tên — hoạt chất có dữ liệu trên người về mức dùng.

Carbomer trong mỹ phẩm

pH, chất điện ly và độ trong của gel Carbomer.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930

Vì sao gel nhiều nước, giàu polysaccharide phải qua thử thách bảo quản.

Ánh sáng và da

Vì sao gel sau đi nắng không thay thế sản phẩm chống nắng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục