Chai bơm trắng trơn không nhãn đặt trên khay đen, cạnh cành lá xanh, hai khúc gỗ khô và ly thuỷ tinh (ảnh minh hoạ)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công gel rửa mặt diếp cá

Houttuynia Gel Cleanser · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Diếp cá là loại rau ăn quen thuộc của người Việt; ở nhiều nước châu Á, cây vừa là thực phẩm vừa là dược liệu truyền thống, và đã có mặt trong đồ uống lên men, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm (Wei và cộng sự, 2024). Đó là câu chuyện văn hoá, không phải bằng chứng hiệu quả. Về khoa học, dữ liệu của chiết xuất diếp cá (Houttuynia Cordata Extract) phần lớn đến từ tế bào nuôi cấy; thử nghiệm trên người tìm được dùng một chế phẩm bốn chiết xuất, nên không tách được phần của diếp cá — bằng chứng còn hạn chế. Trong gel rửa mặt, sản phẩm chỉ lưu trên da ít phút rồi được rửa trôi: việc làm sạch dầu thừa, bụi bẩn là của hệ chất hoạt động bề mặt, còn diếp cá là thành phần dưỡng da và điểm nhận diện của dòng sản phẩm. Gel rửa mặt diếp cá vì thế hướng tới da dầu, da dễ nổi mụn với một nền làm sạch dịu, công bố công dụng ở mức mỹ phẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Diếp cá trong một nền làm sạch dịu

Chiết xuất diếp cá chỉ chiếm phần nhỏ của công thức; độ sạch, độ trong và cảm giác sau rửa do hệ chất hoạt động bề mặt và hệ làm dày quyết định. Bốn nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.

Chiết xuất diếp cá (Houttuynia Cordata Extract)

Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ là chế phẩm khai INCI “Water (and) Butylene Glycol (and) Houttuynia Cordata Extract”: tỉ lệ ghi trên công thức là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của chất chiết khô, và nhãn phải khai đủ ba INCI. Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập (chưa có báo cáo CIR hay SCCS): dùng theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, xác nhận bằng thử ổn định và thử dung nạp.

Hệ làm sạch dịu

Gốc amino acid (Sodium Cocoyl Glycinate, Sodium Lauroyl Sarcosinate) hoặc glucoside (Coco-Glucoside, Decyl Glucoside), phối Cocamidopropyl Betaine. “Không sulfate” chỉ mô tả thành phần; độ dịu là tính chất của cả công thức và cần thử trên thành phẩm. Nhóm alkyl glucoside là dị nguyên tiếp xúc đã được ghi nhận.

Thành phần phối hợp cho da dầu

Niacinamide, Zinc PCA (xếp thận trọng vào nhóm muối kẽm tan trong nước, tối đa 1% tính theo kẽm — Phụ lục III ASEAN, Ref 24), Salicylic Acid tối đa 2,0% (Phụ lục III, Ref 98). Dữ liệu giảm bóng dầu của niacinamide đến từ kem bôi lưu 2% (Draelos và cộng sự, 2006); với gel rửa trôi, cảm nhận phải được thử trên thành phẩm.

Giữ ẩm và làm dịu cảm giác

Glycerin, Panthenol, Allantoin, chiết xuất rau má — giúp giảm cảm giác khô căng sau rửa; mức hiệu quả được đánh giá bằng thử cảm quan trên thành phẩm.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa diếp cá vào gel rửa mặt

Đây là chỗ trang này khác trang gel rửa mặt chung: những việc phát sinh từ chính nguyên liệu diếp cá và từ việc sản phẩm được rửa trôi.

Thời gian tiếp xúc ngắn

Gel rửa mặt chỉ ở trên da trong lúc massage rồi được rửa đi. Dữ liệu về diếp cá — giảm stress oxy hoá ở tế bào sừng chiếu UVB (Charachit và cộng sự, 2022), tăng biểu hiện gen filaggrin ở tế bào sừng nuôi cấy (Doi và cộng sự, 2014) — là in vitro, ở nồng độ không quy đổi được sang sản phẩm. Vì vậy công thức không dựa vào diếp cá để tạo hiệu quả; mọi cảm nhận trên da đo trên thành phẩm.

Cộng dồn thành phần của chế phẩm

Butylene glycol đi theo chế phẩm diếp cá được cộng vào tổng glycol của công thức — ảnh hưởng độ nhớt, độ trong và hệ bảo quản. Chế phẩm nền nước nên kiểm vi sinh từng lô và đưa vào pha nguội như chiết xuất thực vật nói chung (thực hành).

Màu, mùi và độ trong

Chưa có nguồn độc lập về độ bền màu, bền sáng của chiết xuất diếp cá dạng dung dịch; nhà cung cấp khuyến nghị tránh sáng. Với gel trong, Butter-C thử ổn định có phơi sáng trước khi chốt chai trong hay chai mờ.

Hồ sơ nguyên liệu

COA từng lô ghi INCI đầy đủ, bộ phận cây (Houttuynia Cordata Extract là chiết xuất cây; Leaf Extract là INCI khác), vi sinh, kim loại nặng. Phụ lục II ASEAN cấm aristolochic acid (Ref 365); diếp cá không thuộc chi Aristolochia và phân tích 20 mẫu cây không phát hiện aristolochic acid I, II (Chan và cộng sự, 2021) — vẫn nên xin nhà cung cấp xác nhận.

Ba hướng bào chế

Ba dạng gel diếp cá cho ba nhóm khách

Gel trong gốc amino acid

Không sulfate, gel trong, bọt kem nhẹ. Hệ glycinat nhạy với pH (hạ pH có thể làm đục, kết tủa hoặc đặc lại), nên pH chốt bằng đường cong pH – độ trong – độ nhớt của chính công thức. Hướng cho da dầu, da hỗn hợp.

Gel diếp cá có Salicylic Acid

Thêm Salicylic Acid tối đa 2,0% (Phụ lục III, Ref 98); pH thấp hơn nên dùng chất làm dày chịu acid (Hydroxyethylcellulose, Xanthan Gum); nhãn ghi “Không dùng cho trẻ dưới ba tuổi”. Hướng cho da dầu, lỗ chân lông dễ bít tắc; cần thử độ dịu chặt hơn.

Gel diếp cá – rau má dịu nhẹ

Hệ glucoside – betaine, nhiều chất giữ ẩm, không hương. Hướng cho da dễ nổi mụn kèm nhạy cảm; thử kích ứng trước khi chốt công thức.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm cần độ nhớt vừa đủ để bơm không nặng tay. Chai trong phô màu gel nhưng cũng phô sự đổi màu của chiết xuất — chọn sau khi có kết quả phơi sáng.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan, màu & độ trong
So với mẫu chuẩn; theo dõi sự sẫm màu của chiết xuất qua các mốc ổn định, kể cả mẫu phơi sáng.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH. Với hệ glycinat, pH gắn trực tiếp với độ trong và độ nhớt.
Độ nhớt
Nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với loại vòi bơm.
Chiều cao & độ bền bọt
Theo phương pháp Ross–Miles trên nước cứng chuẩn; ghi chiều cao ban đầu và sau 5 phút.
Hàm lượng hoạt chất
Salicylic Acid (nếu có) định lượng bằng HPLC trên từng lô vì có giới hạn 2,0%; Niacinamide định lượng theo công thức.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm và phơi sáng; theo dõi đổi màu, đổi mùi, độ trong sau lạnh, pH trôi.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm vi sinh chế phẩm diếp cá đầu vào; thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Dung nạp & cảm quan sau rửa
Thử dung nạp trên người tình nguyện và đánh giá cảm giác khô căng sau rửa — căn cứ cho các câu công bố về cảm giác da.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai và vòi bơm sẽ dùng; theo dõi kẹt vòi, biến dạng, thấm sáng và mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận các câu về mụn mang nghĩa can thiệp y khoa cho sản phẩm chăm sóc da. Kết quả của thử nghiệm 60 người, 8 tuần (Yang và cộng sự, 2021) thuộc về một chế phẩm bốn chiết xuất, không dùng làm công dụng của gel rửa mặt diếp cá. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.

Làm sạch dầu thừa và bụi bẩn trên da

Thay cho: câu về tác động lên mụn hoặc lên vi khuẩn trên da.

Dành cho da dầu, da dễ nổi mụn

Mô tả loại da người dùng. Thay cho: ngăn ngừa mụn, làm hết mụn, giảm mụn sau một số ngày.

Có chiết xuất diếp cá

Câu thành phần và câu chuyện. Thay cho: “diếp cá làm sạch da”, “diếp cá kiểm soát dầu” — làm sạch đến từ hệ chất hoạt động bề mặt.

Không gây cảm giác khô căng sau khi rửa

Chỉ ghi khi đã có thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: không gây kích ứng, lành tính cho mọi làn da.

Giúp da trông bớt bóng dầu

Cần thử trên thành phẩm (đo dầu bề mặt hoặc đánh giá cảm quan). Thay cho: giảm tiết bã nhờn lâu dài, se khít lỗ chân lông.

Hướng dẫn và cảnh báo

Làm ướt mặt, tạo bọt, massage nhẹ rồi rửa sạch; tránh vùng mắt. Bản có Salicylic Acid ghi “Không dùng cho trẻ dưới ba tuổi” (Phụ lục III, Ref 98). Da nhạy cảm nên thử trên vùng da nhỏ trước.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong hoặc gel ánh màu nhẹ từ chiết xuất; độ nhớt chỉnh theo vòi bơm hay tuýp.
Quy cách
Chai bơm, tuýp hoặc chai nắp bật. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm danh sách INCI đủ thành phần của chế phẩm diếp cá.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Gel rửa mặt diếp cá – niacinamide không sulfate cho da dầu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất diếp cá

Chế phẩm nền nước – butylene glycol, tỉ lệ theo TDS; điểm nhận diện “rau diếp cá Việt” trên nhãn.

Hệ amino acid – betaine

Sodium Cocoyl Glycinate phối Cocamidopropyl Betaine: gel trong, bọt kem nhẹ, ghi được “không sulfate”.

Niacinamide và Zinc PCA

Hai thành phần quen thuộc với khách da dầu; câu “giúp da trông bớt bóng dầu” chỉ dùng khi thành phẩm đã được thử.

Chai bơm 150 ml, không hương

Dùng sáng và tối; chai mờ hoặc chai trong tuỳ kết quả phơi sáng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Câu chuyện diếp cá trên nhãn

Tên gọi, hình lá diếp cá, câu chuyện nguồn gốc — ghi rõ là truyền thống; INCI ghi đúng theo COA (chiết xuất cây hay chiết xuất lá).

Hệ chất diện hoạt

Amino acid, glucoside hay sulfate — quyết định độ trong, cách làm dày, bảng thành phần và giá.

Thành phần phối hợp

Niacinamide, Zinc PCA, Salicylic Acid trong giới hạn Phụ lục III, rau má, panthenol.

Màu và độ trong

Trong suốt, ánh màu tự nhiên của chiết xuất hay chỉnh màu theo nhận diện thương hiệu.

Hương

Đề nghị không hương cho da dễ kích ứng; nếu cần hương thì làm song song một bản không hương.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không sulfate, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Diếp cá (Houttuynia cordata) trong mỹ phẩm

Thành phần, dữ liệu in vitro, thử nghiệm trên người và cách đọc INCI theo bộ phận cây.

Gia công gel rửa mặt

Hệ chất diện hoạt, hệ làm dày và vùng pH của gel rửa mặt nói chung.

Chăm sóc da dễ nổi mụn

Mỹ phẩm đứng ở đâu trong chăm sóc da mụn, làm sạch dịu và vừa đủ.

Da dầu và lỗ chân lông

Vì sao làm sạch quá mạnh không giúp bớt dầu.

Gia công serum mụn

Sản phẩm bôi lưu trong cùng bộ cho da dầu.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục