Tuýp kem trắng trơn và chai bơm bọt trắng chưa in nhãn trên chồng khăn bông xám nhạt

Chăm sóc body

Gia công kem bảo vệ da vùng mặc bỉm người lớn

Adult Incontinence Barrier Cream · Perineal Barrier Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Người cao tuổi mặc bỉm, nằm lâu hoặc sống ở cơ sở chăm sóc có vùng da thường xuyên tiếp xúc với nước tiểu, phân, độ ẩm và ma sát của bỉm. Người chăm sóc thường làm sạch nhẹ nhàng rồi thoa một lớp kem bảo vệ sau mỗi lần thay bỉm. Trong phạm vi mỹ phẩm, vai trò của kem là tạo lớp màng bảo vệ da khỏi ẩm ướt, giữ ẩm và giảm ma sát — không phải xử lý vùng da đã tổn thương; khi da vùng này đỏ, đau, trợt hoặc rỉ dịch, nên hỏi nhân viên y tế. Kẽm oxid không nano, petrolatum và dimethicone là xương sống của công thức; kết cấu phải tán được trên da mỏng mà không cần xoa mạnh và lau được dễ dàng ở lần thay bỉm sau. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ công thức đến thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Kem kẽm oxid với petrolatum và dimethicone tạo màng chắn ẩm

Kem vùng mặc bỉm người lớn thường là nhũ tương nước trong dầu hoặc kem khan, để lớp màng bám trên da và không bị nước tiểu rửa trôi ngay.

Kẽm oxid

Bột khoáng trắng tạo lớp màng che phủ; chọn loại không nano, kiểm kim loại nặng trên nguyên liệu.

Tạo màng

Petrolatum chắn ẩm; dimethicone giảm ma sát, giúp kem dễ tán và dễ lau; sáp ong tăng độ bám ở kem khan.

Giữ ẩm và làm mềm

Glycerin, panthenol, allantoin và dầu nhẹ (caprylic/capric triglyceride) cho kem mềm, dễ tán trên da mỏng.

Nhũ hoá và bảo quản

Chất nhũ hoá nước trong dầu dịu; hệ bảo quản hợp lệ cho sản phẩm bôi lưu, thử thách trên công thức cuối; không hương, không màu.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc quyết định chất lượng kem vùng mặc bỉm người lớn

Tán được trên da mỏng

Da người cao tuổi mỏng, dễ rách khi cọ xát hay kéo trượt; kem phải tán thành lớp mỏng mà không cần xoa mạnh.

Dễ lau ở lần thay bỉm sau

Lớp màng đủ bám nhưng lau được bằng khăn mềm hoặc sữa làm sạch, không phải chà mạnh.

Không hương, hạn chế chất dễ gây dị ứng

Vùng da bị che kín và ẩm: mặc định không hương, không màu; lanolin chỉ dùng khi Quý khách yêu cầu, vì người cao tuổi thuộc nhóm có nguy cơ dị ứng lanolin cao hơn.

Nguyên liệu có hồ sơ

Petrolatum phải có hồ sơ lịch sử tinh chế theo điều kiện của Phụ lục II ASEAN (Ref 904); kẽm oxid có phiếu kiểm kim loại nặng từng lô.

Ba hướng bào chế

Ba dòng kem vùng mặc bỉm thường gặp

Kem kẽm dùng mỗi lần thay bỉm

Kẽm oxid hàm lượng vừa trong nhũ tương nước trong dầu mềm; dòng dùng hằng ngày.

Kem kẽm khan đậm đặc

Kẽm oxid hàm lượng cao hơn trong nền petrolatum và sáp ong; lớp màng dày, bám lâu nhưng khó lau hơn.

Kem không kẽm

Dimethicone và petrolatum, kem trong hoặc trắng nhẹ, không để vệt trắng — người chăm sóc dễ quan sát da khi thay bỉm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp nắp lật mở được bằng một tay; chai bơm chỉ hợp kem mềm; hũ chỉ dùng cho kem khan có hệ bảo quản chắc.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hàm lượng kẽm oxid
Định lượng trên thành phẩm theo công thức.
Độ ổn định nhũ tương
Chu kỳ nóng lạnh, ly tâm; không tách dầu, không lắng bột.
Độ đặc, độ tán, độ lau
Đo độ đặc; đánh giá độ tán trên da và độ dễ lau bằng khăn mềm.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
Hiệu năng bảo quản
Thử thách hệ bảo quản trên công thức cuối.
Kim loại nặng
Kiểm trên nguyên liệu kẽm oxid và thành phẩm.
Tương thích bao bì
Theo dõi tuýp, nắp lật, vòi bơm và rò rỉ sau lão hoá.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Vùng mặc bỉm là nơi ranh giới giữa mỹ phẩm và sản phẩm y tế rất gần nhau. Một số thị trường xếp sản phẩm bảo vệ da vùng này vào thiết bị y tế hoặc thuốc — cần pháp chế xác định theo từng thị trường. Khi công bố là mỹ phẩm tại Việt Nam, Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá theo Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT ngay khi lập hồ sơ.

Tạo lớp màng bảo vệ da vùng mặc bỉm khỏi ẩm ướt

Thay cho: tuyên bố ngăn ngừa hoặc tác động lên tình trạng da do tiểu không tự chủ.

Giữ ẩm, giảm ma sát

Thay cho: làm lành vết loét, vết trợt.

Giúp da vùng mặc bỉm bớt khô ráp

Thay cho: tuyên bố tác động lên bệnh da hoặc nấm da (Phụ lục 03-MP xếp vào công bố không được chấp nhận).

Không hương

Ghi đúng thành phần thực có.

Hướng dẫn dùng

Làm sạch nhẹ nhàng, thấm khô vùng da rồi thoa một lớp mỏng mỗi lần thay bỉm; lau bỏ lớp cũ bằng khăn mềm, không chà mạnh.

Cảnh báo

Chỉ dùng ngoài da; không thoa lên vết thương hở. Khi da đỏ, đau, trợt, rỉ dịch hoặc có bọng nước, ngưng dùng và hỏi nhân viên y tế.

Bối cảnh y khoa

Y văn gọi tình trạng da đỏ, trợt ở vùng này là viêm da liên quan đến tiểu tiện, đại tiện không tự chủ (IAD). Ở 17 viện dưỡng lão tại Berlin, bác sĩ da liễu khám 314 cư dân từ 65 tuổi cần người chăm sóc và ghi nhận 21,0% có IAD (Völzer và cộng sự, 2023). Tổng quan Cochrane năm 2025 (15 thử nghiệm, 1.020 người lớn) kết luận bằng chứng về sản phẩm làm sạch và sản phẩm bôi lưu để dự phòng IAD có độ chắc chắn thấp và rất thấp, chưa rõ sản phẩm nào tốt hơn sản phẩm nào (Graham và cộng sự, 2025). Vì vậy kem không mang công bố dự phòng; nhận biết và xử trí IAD nên hỏi nhân viên y tế.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem trắng mềm, kem trắng đặc, kem khan, kem không kẽm trong hoặc trắng nhẹ.
Quy cách
Tuýp nắp lật, chai bơm cho kem mềm, hũ cho kem khan; có thể làm dung tích lớn cho cơ sở chăm sóc. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) kèm hồ sơ tinh chế petrolatum và phiếu kiểm nguyên liệu kẽm oxid; hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
Bao bì
Thiết kế nhãn chữ to, tương phản rõ; in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem kẽm oxid vùng mặc bỉm người lớn, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Kẽm oxid không nano

Lớp màng che phủ vùng da mặc bỉm.

Petrolatum và dimethicone

Chắn ẩm, giảm ma sát, dễ lau ở lần thay bỉm sau.

Glycerin và panthenol

Giữ ẩm cho da.

Tuýp nắp lật 100 g, không hương

Nhãn chữ to, ghi rõ cách dùng, cảnh báo và phạm vi công dụng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Có kẽm hay không kẽm

Kem trắng che phủ hay kem không kẽm để dễ quan sát da.

Hàm lượng kẽm

Dòng dùng mỗi lần thay bỉm hay dòng kem khan đậm đặc.

Nền

Có petrolatum hay dòng không dầu khoáng; không lanolin (khuyến nghị) hay có lanolin.

Thành phần đứng tên

Panthenol, allantoin, glycerin, bơ hạt mỡ.

Mùi

Không hương (khuyến nghị).

Bao bì

Tuýp nắp lật, chai bơm, hũ; quy cách gia đình hoặc dung tích lớn cho cơ sở chăm sóc.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Da người cao tuổi: khô, ngứa và cách chăm sóc

Da mỏng, dễ rách và khi nào cần hỏi nhân viên y tế.

Gia công kem bảo vệ da vùng mặc tã

Cùng nền kẽm oxid, dành cho trẻ em.

Petrolatum trong mỹ phẩm

Điều kiện tinh chế theo Phụ lục II ASEAN.

Dimethicone trong mỹ phẩm

Silicone tạo màng và dữ liệu trong chăm sóc người tiểu không tự chủ.

Zinc oxide trong mỹ phẩm

Tính chất bột kẽm oxid và quy định ASEAN.

Lanolin trong mỹ phẩm

Nhóm có nguy cơ dị ứng lanolin cao hơn.

Gia công sữa làm sạch cơ thể không cần xả

Làm sạch da cơ thể không cần xả; vùng mặc bỉm cần đánh giá riêng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục