Tán lá cây chi bạc hà xanh dày nhìn từ trên xuống — ảnh minh hoạ, không xác định được loài qua ảnh, không phải sản phẩm

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem đánh răng bạc hà

Peppermint Toothpaste · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Vị the của bạc hà gần như là “mùi sạch” mặc định của kem đánh răng: người dùng quen với cảm giác mát lan trong miệng và hơi thở thơm sau khi chải. Nguyên liệu đứng tên trên trang này là tinh dầu bạc hà cay (INCI Mentha Piperita Oil), cất từ cây Mentha × piperita — một hỗn hợp chứ không phải một chất: theo khoảng của Dược điển châu Âu, menthol chiếm 30–55%, còn lại là menthone, menthofuran, pulegone, limonene… và thay đổi theo lô. Cảm giác mát đến từ việc kích thích thụ thể cảm nhận lạnh, không làm giảm nhiệt độ; công dụng của tinh dầu trong kem đánh răng là hương và cảm giác, nên sản phẩm công bố ở mức hơi thở thơm mát, cảm giác the mát và làm sạch răng nhờ nền kem. Điều làm nên một kem đánh răng bạc hà chỉn chu là phần kỹ thuật: COA từng lô ghi menthol, pulegone, menthofuran; bảng tổng menthol cộng cả tinh dầu, menthol tinh thể và hương; và lưu ý dị ứng — tinh dầu bạc hà là dị nguyên đã được ghi nhận, hay gặp ở vùng mặt (trong đó có môi), với nguồn thường gặp là sản phẩm vệ sinh răng miệng. Khác trang kem đánh răng chung (fluoride, chất mài mòn) và trang dầu gội bạc hà (da đầu), trang này đi sâu vào việc riêng của bạc hà trong khoang miệng: đúng loài, đúng INCI, cách tính menthol, triệu chứng ở môi miệng và khuyến nghị không dùng cho trẻ nhỏ. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Tinh dầu bạc hà cay ở mức tạo hương trong nền kem đánh răng

Tinh dầu bạc hà chỉ chiếm một phần nhỏ công thức; phần còn lại là nền kem đánh răng quen thuộc với chất mài mòn, chất giữ ẩm, chất tạo bọt, chất tạo ngọt và hệ bảo quản được thử thách.

Tinh dầu bạc hà cay — đọc đúng nguyên liệu

CosIng định nghĩa Mentha Piperita Oil là tinh dầu bay hơi thu từ cây bạc hà cay Mentha piperita, CAS 8006-90-4 / 84082-70-2; theo Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), Mentha × piperita được xem là cây lai giữa bạc hà lục và bạc hà nước, tinh dầu cất hơi nước từ phần trên mặt đất của cây đang ra hoa. Nguyên liệu dễ nhầm: Mentha Arvensis Leaf Oil (bạc hà Á, bạc hà đồng — loài khác, thông số của bạc hà cay không áp dụng), Menthol (chất đơn, hồ sơ riêng), Mentha Piperita Leaf Extract (chiết xuất lá, thành phần tuỳ dung môi). Bẫy tên: CosIng mô tả “Mentha Piperita American Herb Oil” là dầu pennyroyal, không phải tinh dầu bạc hà cay — không nhận thay thế.

Thành phần thay đổi theo lô

Khoảng theo Dược điển châu Âu (EMA trích): menthol 30–55%, menthone 14–32%, isomenthone 1,5–10%, menthyl acetate 2,8–10%, cineole 3,5–8%, menthofuran 1–8%, limonene 1–3,5%, pulegone tối đa 3%, carvone tối đa 1%. Báo cáo CIR (2018) ghi pulegone có ở lá non và chuyển thành menthol khi lá trưởng thành; một nhà cung cấp báo cáo pulegone 1–4% tuỳ nguồn gốc. Vì vậy phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô — menthol, pulegone, menthofuran, limonene — quan trọng hơn mô tả chung.

Nền kem và chất tạo bọt

Silica ngậm nước làm chất mài mòn; sorbitol, glycerin giữ ẩm; xanthan gum, cellulose gum tạo cấu trúc — như trang kem đánh răng. Sodium Lauryl Sulfate cho bọt nhiều; Cocamidopropyl Betaine cho bản bọt vừa phải, không SLS.

Menthol bổ sung, vị và bảo quản

Menthol tinh thể tăng độ mát ổn định giữa các lô; xylitol, sodium saccharin tạo ngọt không đường. Sodium Benzoate cho sản phẩm răng miệng tối đa 1,7% tính theo acid benzoic (Phụ lục VI ASEAN, Ref 1); hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930. Tinh dầu bạc hà không phải chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI nêu nhiều tinh dầu có tính chất ức chế vi sinh vật nhưng “are not included in the ANNEX”. Bản mô tả trên trang này không có fluoride.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Tổng menthol, hoà tan, cảm quan, dị ứng và pháp quy

Đây là những chỗ kem đánh răng bạc hà đòi hỏi kỹ hơn một kem đánh răng có hương thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA nguyên liệu, bảng tính và thử nghiệm trên mẫu.

Cộng dồn menthol từ mọi nguồn

Tổng menthol = % tinh dầu × hàm lượng menthol trên COA (30–55%) + menthol tinh thể + menthol trong hương bạc hà theo bản khai của nhà cung cấp hương. Ví dụ: 1% tinh dầu đã mang khoảng 0,30–0,55% menthol. Kết luận của CIR (2018) đi kèm điều kiện “when formulated to be non-sensitizing”; CIR lưu ý khi nhiều nguyên liệu thực vật có chung thành phần (như menthol, limonene) thì người bào chế cần tính tổng để tránh vượt mức có hại. Bảng tổng menthol lưu trong hồ sơ công thức và tính lại mỗi khi đổi lô tinh dầu hay đổi hương.

Nồng độ chốt bằng cảm quan

Các nguồn đã tra không có “nồng độ chuẩn” của tinh dầu bạc hà cho kem đánh răng. Khảo sát CIR (số liệu 2017, mức tối đa khai báo trên thị trường Mỹ, không phải khuyến nghị): rửa trôi đến 1,9%, sản phẩm tiếp xúc niêm mạc đến 3,9% (sản phẩm tắm), sản phẩm có thể nuốt phải 0,05–2,9% (mức cao nhất là son môi). Trong một nghiên cứu cảm quan, cùng 1% tinh dầu, nền ít thành phần không phân cực cho cảm giác mát cao hơn, và tinh dầu đã tách bớt menthol mát không khác tinh dầu thường sau 5 phút (Damonte và cộng sự, 2011 — kem bôi da, tác giả đầu thuộc một đơn vị phát triển mỹ phẩm). Vì vậy mức tinh dầu và menthol được chốt bằng chải thử 2–3 mức trên chính nền kem.

Hoà tan và nạp nguội

Theo bảng tính chất trong báo cáo CIR, tinh dầu bạc hà tan trong cồn (1 thể tích trong 3 thể tích cồn 70%), tan trong phần lớn dầu thực vật và không tan trong propylene glycol. Menthol tinh thể tan rất ít trong nước (PubChem: khoảng 456 mg/L ở 25 °C). Thực hành nhà máy (chưa có nguồn định lượng, cần thẩm định): hoà tinh dầu và menthol vào hệ hương hoặc chất hoà tan trước, nạp ở giai đoạn nguội, đậy kín bồn để hạn chế bay hơi.

Dị ứng ở môi và niêm mạc miệng

Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (2009–2020) thử áp tinh dầu bạc hà 2% trên 28.128 bệnh nhân: 161 người (0,6%) dị ứng; vùng chiếm tỷ lệ cao hơn cả là mặt (31,7%, trong đó một phần ba ghi rõ ở môi); nguồn thường gặp là sản phẩm vệ sinh răng miệng, thực phẩm, sản phẩm cho môi; khoảng 40% ca sẽ bị bỏ sót nếu chỉ thử chất sàng lọc hương thông thường (Warshaw và cộng sự, 2025). Morton và cộng sự (1995) mô tả 12 bệnh nhân có triệu chứng trong miệng (nóng rát miệng, loét miệng tái phát, phản ứng dạng lichen) mẫn cảm với menthol và/hoặc tinh dầu bạc hà; 6 trong 9 bệnh nhân liên lạc được cho biết hết hoặc cải thiện khi tránh menthol, bạc hà. Một khảo sát 48 kem đánh răng ở Phần Lan dẫn y văn: dị nguyên phổ biến hơn cả trong kem đánh răng là hương (cinnamic aldehyde, tinh dầu quế, bạc hà) và chất bảo quản (Sainio và Kanerva, 1995).

Trẻ nhỏ, mang thai

Chuyên luận thuốc thảo dược của EMA chống chỉ định tinh dầu bạc hà cho trẻ dưới 2 tuổi “because menthol can induce reflex apnoea and laryngospasm” (bối cảnh thuốc). Văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng; khuyến nghị của Butter-C: không định vị kem đánh răng bạc hà cho trẻ nhỏ — dòng cho trẻ dùng hương khác, theo trang kem đánh răng trẻ em. Phụ nữ mang thai, cho con bú: EMA ghi an toàn chưa được xác lập (với thuốc thảo dược); với mỹ phẩm chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Pháp quy ASEAN, Việt Nam và hàng xuất EU

Mentha Piperita Oil, pulegone, menthofuran, menthol không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); Phụ lục III để trống mục 67–92 (“Entries left intentionally blank”). Không có giới hạn không có nghĩa là miễn đánh giá: an toàn được chứng minh trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Thông tư 06/2011/TT-BYT cho ghi chung là “hương liệu”; khi bạc hà đứng tên, nhãn nên ghi đúng INCI theo COA. Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545 buộc ghi tên Mentha piperita oil (Phụ lục III mục 361), menthol (mục 338), limonene (mục 88) khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi; hàng chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 và lưu hành đến 31/7/2028.

Ba hướng bào chế

Ba dòng kem đánh răng bạc hà

Bạc hà the mạnh, nền silica

Silica ngậm nước, SLS, tinh dầu bạc hà cay phối menthol tinh thể; mát rõ, bọt nhiều, dòng hằng ngày cho người lớn. Mát càng mạnh càng dễ rát niêm mạc — tổng menthol chốt bằng chải thử.

Tinh dầu bạc hà đứng tên, không menthol tinh thể

Cảm giác mát và mùi đến từ tinh dầu có COA từng lô; mùi tròn hơn nhưng độ mát dao động theo hàm lượng menthol của lô, nên mức dùng tính lại khi đổi lô.

Bạc hà dịu, bọt vừa, không SLS

Cocamidopropyl Betaine thay SLS, tinh dầu liều thấp, xylitol tạo ngọt; ghi được “không SLS” như mô tả thành phần; độ dịu đánh giá trên thành phẩm, không ghi “không gây kích ứng”.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp nhựa nhiều lớp hoặc tuýp nhôm, nắp vặn hoặc nắp bật kín để hạn chế bay hơi hương; tinh dầu có thể tương tác với một số loại nhựa, gioăng nên ngâm thử cùng công thức (kinh nghiệm bào chế).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA tinh dầu đầu vào
Từng lô: tên loài, INCI theo COA, menthol, menthone, pulegone, menthofuran, limonene; đối chiếu đúng là Mentha piperita, không phải Mentha arvensis.
Bảng tổng menthol
Menthol từ tinh dầu, menthol tinh thể và hương bạc hà; tính lại khi đổi lô hoặc đổi hương; lưu trong PIF.
pH
Đo trên dịch pha loãng theo phương pháp quy định; theo dõi qua các mốc ổn định vì hệ bảo quản phụ thuộc pH.
Vị, độ mát & mùi
Chải thử so với mẫu chuẩn về độ mát, độ rát, hậu vị; kiểm lại sau lão hoá cấp tốc vì menthol và tinh dầu có thể hao hụt.
Độ nhớt, độ đùn
Kem ra tuýp đều, đứng trên bàn chải, không tách nước, không chảy; đo lại sau khi đã thêm tinh dầu và menthol.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách nước, khô cứng đầu tuýp, kết tinh menthol, đổi màu, giảm hoặc biến mùi.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930; tinh dầu không được tính là chất bảo quản.
Kim loại nặng
Chất mài mòn khoáng là nguồn cần kiểm soát; đối chiếu phiếu phân tích và kiểm trên thành phẩm.
Tương thích bao bì
Theo dõi hấp phụ hương vào lớp trong tuýp, ăn mòn tuýp nhôm, rò rỉ nắp.

Công bố công dụng

Công bố cho kem đánh răng bạc hà

Với nhóm sản phẩm vệ sinh và chăm sóc răng miệng, Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận các câu về phòng chống các bệnh áp-xe răng, song nướu, viêm lợi, loét miệng, nha chu, chảy mủ quanh răng, viêm vòm miệng, răng bị xô lệch, bệnh về nhiễm trùng răng miệng, và câu làm trắng lại các vết ố do tetracycline. Công dụng của tinh dầu bạc hà ở mức mỹ phẩm là hương và cảm giác mát; các nghiên cứu y khoa (đau đầu, ngứa) thuộc phạm vi thuốc và không phải căn cứ công bố. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Hương bạc hà the mát, cảm giác mát trong miệng

Thay cho: “làm mát, hạ nhiệt khoang miệng”, “giảm nhiệt miệng”, công bố như thuốc về niêm mạc miệng.

Giúp hơi thở thơm mát (cho cả sản phẩm, có thử nghiệm)

Thay cho: hết hôi miệng như thuốc, công bố tác động lên vi khuẩn, “khử mùi tận gốc”.

Làm sạch răng; giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng

Thay cho: ngừa sâu răng, công bố như thuốc về mảng bám, viêm lợi, nha chu.

Chứa tinh dầu bạc hà (Mentha Piperita Oil)

Thay cho: “bảo quản tự nhiên bằng bạc hà”, hoàn toàn tự nhiên, “không gây dị ứng”; không gọi menthol tinh thể hay hương tổng hợp là “tinh dầu bạc hà”.

Không chứa fluoride — chỉ là mô tả thành phần

Thay cho: ngừa sâu răng, thay fluoride, tái khoáng, phục hồi men răng.

Cảnh báo và đối tượng dùng

Chải xong nhổ bỏ, súc miệng, không nuốt. Ngừng dùng nếu nóng rát miệng, sưng hoặc đỏ môi, có vết loét hay mảng trắng ở niêm mạc miệng — tinh dầu bạc hà và menthol là dị nguyên đã được ghi nhận. Người đã dị ứng bạc hà, menthol hoặc hương liệu không dùng. Khuyến nghị của Butter-C (văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng): không dùng cho trẻ nhỏ; dòng cho trẻ dùng hương khác. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Triệu chứng kéo dài cần nha sĩ hoặc bác sĩ da liễu. Thay cho: dùng được cho cả nhà kể cả bé, lành tính cho mọi người.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem trắng, kem có sọc màu hoặc kem gel theo yêu cầu.
Quy cách
Tuýp nhựa nhiều lớp, tuýp nhôm, nắp vặn hoặc nắp bật. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng vị.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA tinh dầu bạc hà theo lô và bảng tổng menthol.
Bao bì
Thiết kế nhãn, hộp giấy, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem đánh răng bạc hà the mát không fluoride

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Tinh dầu bạc hà cay đứng tên

COA ghi loài, menthol, pulegone, menthofuran; mức dùng chốt bằng chải thử trên nền thật.

Menthol tính chung một bảng

Menthol tinh thể liều thấp cho độ mát ổn định, cộng với phần menthol trong tinh dầu để mát mà không gắt.

Nền silica và xylitol

Silica ngậm nước làm sạch vừa phải, xylitol và sorbitol cho hậu vị ngọt không đường.

Tuýp 120 g và hộp giấy

Hộp kể câu chuyện cây bạc hà, in cảnh báo ngừng dùng khi kích ứng, khuyến nghị không dùng cho trẻ nhỏ và câu công bố đã rà theo Phụ lục 03-MP.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Fluoride

Trang này mô tả bản không fluoride. Khi cần, công thức chuyển sang hướng kem đánh răng có fluoride với giới hạn và cảnh báo bắt buộc (natri fluorid: Phụ lục III Ref 31, tối đa 0,15% tính theo F, cộng dồn mọi hợp chất fluor; xem trang kem đánh răng); câu “giúp ngừa sâu răng” chỉ dùng khi pháp chế xác nhận; bạc hà vẫn giữ vai trò hương.

Mức mát

Mát nhẹ, mát vừa hay the mạnh — mỗi mức là một tổng menthol khác nhau, chốt bằng chải thử.

Nguồn bạc hà

Tinh dầu bạc hà cay, menthol tinh thể hay bạc hà Á (Mentha Arvensis Leaf Oil) — INCI theo COA; xuất xứ địa danh chỉ ghi khi COA, giấy tờ nhà cung cấp xác nhận.

Hương phối

Bạc hà – quế (tính theo trần IFRA, xem trang kem đánh răng quế), bạc hà – đinh hương (tính methyleugenol theo Phụ lục II Ref 451) — mỗi hương thêm vào cần bản khai thành phần để cộng dồn.

Thị trường bán

Trong nước hay xuất EU (ghi tên Mentha Piperita Oil, Menthol, Limonene khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi).

Bộ sản phẩm

Kem đánh răng bạc hà đi cùng nước súc miệng cùng tông hương; tổng menthol tính riêng cho từng sản phẩm.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Tinh dầu bạc hà (Mentha piperita) trong mỹ phẩm

Thành phần theo lô, pulegone, menthofuran, dị ứng ở môi miệng, trẻ nhỏ và ghi nhãn hàng xuất EU.

Menthol trong mỹ phẩm

Cơ chế tạo cảm giác mát và hồ sơ an toàn riêng của menthol tinh thể.

Gia công kem đánh răng

Nền kỹ thuật chung, fluoride và cảnh báo bắt buộc.

Gia công kem đánh răng trẻ em

Dòng cho trẻ dùng vị trái cây, sữa thay cho bạc hà.

Gia công dầu gội bạc hà

Cùng nguyên liệu bạc hà, menthol nhưng dùng cho da đầu.

Thông tư 06/2011/TT-BYT

Phụ lục 03-MP: các câu công bố không được chấp nhận cho sản phẩm răng miệng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục