
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công kem đánh răng baking soda
Baking Soda Toothpaste · OEM/ODM
Baking soda — natri bicarbonat, ở Việt Nam còn gọi là thuốc muối — quen thuộc trong bếp và trong những mẹo đánh răng truyền miệng; chính sự quen thuộc ấy là câu chuyện của một tuýp kem đánh răng baking soda. Trong mỹ phẩm, nguyên liệu mang INCI Sodium Bicarbonate: bột tinh thể trắng, tan một phần trong nước cho dung dịch kiềm nhẹ (dung dịch 1% có pH 8,0–8,6). Theo một tổng quan nha khoa, baking soda có bản chất mài mòn thấp vì mềm hơn men và ngà răng (Hara và Turssi, 2017); nhiều thử nghiệm về mảng bám đã làm trên kem chứa baking soda, nhưng đó là dữ liệu nha khoa của từng công thức, không phải câu công bố. Kem đánh răng baking soda dùng natri bicarbonat làm chất mài mòn chính hoặc phối với silica, công bố ở mức làm sạch răng, giúp làm sạch vết ố bề mặt, hơi thở thơm mát. Khác trang kem đánh răng chung, trang này đi sâu vào việc riêng của natri bicarbonat: vị mặn phải cân, chất bắt đầu tách khí CO2 trong nước nên pha chứa nó không đun và tuýp phải theo dõi phồng, tương kỵ với acid và làm giảm fluor hoạt động theo thời gian, độ mài mòn (RDA) của cả công thức đo trên thành phẩm, và lời nhắc không dùng bột baking soda như mẹo tự pha cho trẻ nhỏ. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Natri bicarbonat, chất mài mòn phối, nền giữ ẩm và hương vị
Kem đánh răng baking soda là hệ huyền phù như kem đánh răng thông thường; điểm khác là một phần lớn chất mài mòn là natri bicarbonat, kéo theo vị mặn và nền kiềm nhẹ.
Natri bicarbonat — đọc đúng nguyên liệu
INCI Sodium Bicarbonate (CAS 144-55-8; NaHCO3, 84,01 g/mol theo PubChem); nguyên liệu Butter-C đang lưu là natri bicarbonat mã nội bộ 10244. Chất tan khoảng 10,3 g trong 100 g nước ở 25 °C (HSDB), nên ở tỉ lệ cao phần lớn nằm ở dạng hạt chưa tan và làm việc như hạt mài — cỡ hạt ghi trên COA. Theo Food Chemicals Codex (dẫn trong CIR 1987), độ tinh khiết không dưới 99,0% NaHCO3 tính trên chất khô. Nhãn ghi INCI “Sodium Bicarbonate”, không thay bằng “Baking Soda”; chất thường được sản xuất tổng hợp bằng quy trình Solvay (CIR 1987), nên chỉ ghi “thiên nhiên” khi có hồ sơ nguồn gốc.
Chất mài mòn phối, giữ ẩm và tạo đặc
Silica ngậm nước điều chỉnh mức làm sạch và tạo đặc; silica trơ với fluor trong thí nghiệm bảo quản (Hattab, 1989). Sorbitol, glycerin giữ kem không khô cứng; xanthan gum, cellulose gum tạo cấu trúc — như trang kem đánh răng. Ion calci, magie hoà tan có thể tạo tủa carbonat với natri bicarbonat (kiến thức nền), nên nguyên liệu phối được chọn cùng bài toán ổn định.
Chất tạo bọt
Sodium Lauryl Sulfate cho bọt nhiều, quen thuộc; Cocamidopropyl Betaine cho bản bọt vừa phải, không SLS. Độ dịu với niêm mạc miệng là tính chất của cả công thức, đánh giá trên thành phẩm.
Vị mặn, hương và bảo quản
Vị mặn của natri bicarbonat được cân bằng bằng tinh dầu bạc hà, menthol, xylitol, sodium saccharin; vị chốt trên mẫu. Nền kiềm nhẹ nên chất bảo quản được chọn theo pH: Sodium Benzoate hiệu lực ở pH acid, ít hợp nền này (kinh nghiệm bào chế); Phenoxyethanol (Phụ lục VI ASEAN, Ref 29: tối đa 1,0%) là một lựa chọn; hiệu năng xác nhận bằng thử thách theo ISO 11930. Bản mô tả trên trang này không có fluoride.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Sáu việc riêng của kem đánh răng có natri bicarbonat
Những điểm dưới đây là chỗ kem đánh răng baking soda khác kem đánh răng thông thường; mỗi điểm được chốt bằng hồ sơ nguyên liệu, phép đo hoặc thử nghiệm trên mẫu.
Mài mòn thấp là bản chất, RDA là của cả công thức
Theo tổng quan của Hara và Turssi (2017), baking soda mài mòn thấp do độ cứng thấp hơn men và ngà; kem thêm thành phần tăng làm sạch vết ố có thể mài mòn hơn. In vitro trên 26 kem mua ở cửa hàng bán lẻ, độ mài mòn ngà tương đối (RDA) từ 36 đến 269; kem dùng dicalcium phosphate, natri bicarbonat hoặc calcium carbonate nhìn chung có RDA thấp hơn và điểm làm sạch vết bám (PCR) thường thấp hơn (Schemehorn và cộng sự, 2011; tác giả thuộc một công ty dịch vụ thử nghiệm). Vì vậy RDA và PCR được đo trên chính thành phẩm; không ghi “không mài mòn” hay “an toàn cho men” như câu tuyệt đối.
Không đun, theo dõi khí và trôi pH
Trong dung dịch, natri bicarbonat bắt đầu tách thành CO2 và natri carbonat ở khoảng 20 °C, phân huỷ hoàn toàn khi đun sôi; độ kiềm tăng khi dung dịch để lâu, khuấy hoặc đun nóng; dạng rắn bắt đầu mất CO2 ở khoảng 50 °C (HSDB trên PubChem). Hệ quả thực hành: pha chứa natri bicarbonat không đun, nạp ở giai đoạn nguội; đo pH sau 24 giờ và sau chu kỳ nhiệt; theo dõi phồng tuýp. Acid (acid citric, nguyên liệu có tính acid) giải phóng CO2 khi gặp natri bicarbonat — không phối trong tuýp kín khi chưa thử ổn định.
Fluoride giảm hoạt động theo thời gian
Trong thí nghiệm bảo quản, natri bicarbonat và sodium metaphosphate làm mất hoạt tính 20–25% fluor thêm vào sau 9 tháng, còn silica trơ với fluor của natri fluorid và MFP (Hattab, 1989). Bản trên trang này không có fluoride; khi Quý khách chọn bản có fluoride, fluor hoà tan được định lượng lúc mới sản xuất và suốt nghiên cứu ổn định.
Vị mặn và cảm giác hạt
Tỉ lệ natri bicarbonat càng cao, vị mặn và cảm giác hạt càng rõ. Hạt mịn giảm cảm giác cộm (thực hành); chất tạo ngọt, bạc hà cân vị — tỉ lệ chốt trên mẫu chải thử cùng Quý khách, không theo nguyên tắc “càng nhiều baking soda càng tốt”.
Dữ liệu nha khoa — kể đúng thiết kế, không thành công bố
Tổng quan hệ thống 21 công bố (43 so sánh): chải một lần, kem có baking soda cho điểm mảng bám tốt hơn có ý nghĩa so với kem đối chứng không hoạt chất và có hoạt chất; ở nghiên cứu có theo dõi, chỉ xác nhận khi so với đối chứng không hoạt chất; chỉ số chảy máu lợi giảm nhỏ khi so với đối chứng không hoạt chất, chỉ số lợi không khác biệt; nguy cơ sai lệch trung bình, dị biệt đáng kể; nhóm tác giả từng nhận phí hoặc tài trợ từ nhà sản xuất bàn chải, kem đánh răng (Valkenburg và cộng sự, 2019). Thử nghiệm đơn trung tâm, người đánh giá được làm mù: 190 người lớn có viêm lợi khu trú được phân ngẫu nhiên, 188 hoàn thành, chải ngày 2 lần trong 12 tuần; nhóm kem natri bicarbonat giảm có ý nghĩa số vị trí chảy máu, chỉ số lợi và chỉ số mảng bám so với kem fluoride thông thường (West và cộng sự, 2025). Abstract không nêu nồng độ natri bicarbonat; bốn tác giả nhận tài trợ hoặc là nhân viên của một doanh nghiệp kem đánh răng. Đây là dữ liệu bệnh răng lợi của các công thức đã thử, không phải căn cứ công bố.
Pháp quy ASEAN và dữ liệu an toàn
Natri bicarbonat (tra tên, đồng nghĩa, CAS 144-55-8) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); nhóm kiềm Phụ lục III Ref 15a–15d chỉ gồm các hydroxid, điều kiện “pH < 11” của Ref 15a không áp cho natri bicarbonat. CIR kết luận an toàn theo cách dùng năm 1987, không mở lại năm 2005, và bản tái thẩm định 2025 khẳng định an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả; khảo sát năm 2023 ghi 42 lượt dùng trong kem đánh răng, nồng độ tối đa đã khai báo 0,35–66,4% — mức khai báo, không phải mức khuyến nghị.
Ba hướng bào chế
Ba dòng kem đánh răng baking soda
Baking soda – silica bạc hà
Natri bicarbonat phối silica ngậm nước, SLS, bạc hà, xylitol; dòng dùng hằng ngày, vị mặn nhẹ, RDA đo trên thành phẩm.
Baking soda hàm lượng cao
Natri bicarbonat là chất mài mòn chính, vị mặn rõ, kết cấu đặc hạt; khảo sát CIR ghi kem đánh răng có mức khai báo tới 66,4%. Ổn định khí, pH và cảm giác hạt là trọng tâm. Một phân tích gộp 7 thử nghiệm về kem 67% natri bicarbonat ở người viêm lợi (Taschieri và cộng sự, 2022) là dữ liệu nha khoa, không phải câu công bố.
Baking soda bọt vừa, không SLS
Cocamidopropyl Betaine thay SLS, bạc hà dịu, xylitol; ghi “dịu nhẹ” chỉ khi đã đánh giá trên thành phẩm.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp nhựa nhiều lớp, nắp vặn hoặc nắp bật; theo dõi phồng tuýp do khí. Tuýp nhôm chỉ dùng sau khi thử tương thích với nền kiềm nhẹ (ăn mòn, bong lớp trong).
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- pH
- Đo trên dịch pha loãng theo phương pháp quy định, lúc mới sản xuất, sau 24 giờ và qua các mốc ổn định — theo dõi xu hướng pH tăng.
- Khí và phồng tuýp
- Quan sát bọt khí trong kem, phồng tuýp, rò nắp sau chu kỳ nóng–lạnh và lưu ở 40°C.
- Độ mài mòn & làm sạch vết bám
- RDA và PCR đo trên thành phẩm khi công bố về vết ố; đối chiếu phiếu nhà cung cấp của silica phối cùng.
- Độ nhớt, độ đùn
- Kem ra tuýp đều, đứng trên bàn chải, không tách nước, không lắng hạt.
- Màu, vị & mùi
- So với mẫu chuẩn sau thử nghiệm lão hoá; theo dõi vị mặn, cảm giác hạt, biến mùi hương.
- COA natri bicarbonat đầu vào
- Định lượng NaHCO3 tính trên chất khô, mất khối lượng khi làm khô, kim loại nặng, cỡ hạt; kiểm lại khi đổi lô, bảo quản kín, khô.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 ở pH thực của nền.
- Kim loại nặng
- Chất mài mòn khoáng là nguồn cần kiểm soát; đối chiếu phiếu phân tích và kiểm trên thành phẩm.
- Tương thích bao bì
- Theo dõi ăn mòn tuýp nhôm, bong lớp trong tuýp, rò rỉ nắp.
Công bố công dụng
Công bố cho kem đánh răng có natri bicarbonat
Với nhóm sản phẩm vệ sinh và chăm sóc răng miệng, Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận các câu về phòng chống các bệnh áp-xe răng, song nướu, viêm lợi, loét miệng, nha chu, chảy mủ quanh răng, viêm vòm miệng, răng bị xô lệch, bệnh về nhiễm trùng răng miệng, và câu làm trắng lại các vết ố do tetracycline. Kết quả nha khoa của kem có baking soda về chảy máu lợi, chỉ số lợi là dữ liệu bệnh răng lợi, không phải công bố. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Làm sạch răng; giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng
Thay cho: công bố như thuốc về lợi, chảy máu chân răng, nha chu.
Giúp làm sạch vết ố bề mặt, răng trông sáng hơn (khi đo trên thành phẩm)
Thay cho: tẩy trắng răng, làm trắng lại vết ố do tetracycline.
Giúp hơi thở thơm mát (cho cả sản phẩm, có thử nghiệm)
Thay cho: hết hôi miệng như thuốc, công bố tác động lên vi khuẩn.
Chứa baking soda (natri bicarbonat — Sodium Bicarbonate)
Thay cho: “không mài mòn”, “an toàn tuyệt đối cho men răng”, “cân bằng pH khoang miệng”, hoàn toàn tự nhiên.
Không chứa fluoride — chỉ là mô tả thành phần
Thay cho: ngừa sâu răng, thay fluoride, tái khoáng, phục hồi men răng.
Cảnh báo và đối tượng dùng
Chải xong nhổ bỏ, súc miệng, không nuốt. Ngừng dùng nếu rát, kích ứng. Không thay bằng mẹo đánh răng, bôi bột baking soda tự pha cho trẻ nhỏ — CIR 1987 tổng hợp các ca trẻ em được dùng baking soda như mẹo dân gian có triệu chứng phù hợp với nhiễm kiềm; sản phẩm cho trẻ em theo trang kem đánh răng trẻ em. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Răng ê buốt, chảy máu chân răng kéo dài cần nha sĩ. Thay cho: dùng được cho bé, công bố như thuốc về lợi, nha chu.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem trắng mịn hoặc kem đặc hạt theo tỉ lệ natri bicarbonat.
- Quy cách
- Tuýp nhựa nhiều lớp, tuýp nhôm (sau thử tương thích), nắp vặn hoặc nắp bật. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng vị.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA của natri bicarbonat.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, hộp giấy, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Kem đánh răng baking soda bạc hà không fluoride
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Natri bicarbonat và silica
Natri bicarbonat đứng tên, silica ngậm nước chỉnh mức làm sạch; RDA đo trên thành phẩm trước khi in câu về vết ố.
Bạc hà và xylitol cân vị mặn
Vị the vừa phải, mặn nhẹ, hậu vị ngọt không đường; vị chốt trên mẫu chải thử.
Ổn định được theo dõi
pH, khí, phồng tuýp qua chu kỳ nhiệt; pha chứa natri bicarbonat không đun.
Tuýp 120 g và hộp giấy
Hộp kể câu chuyện baking soda, in đủ cảnh báo và câu công bố đã rà theo Phụ lục 03-MP.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Fluoride
Trang này mô tả bản không fluoride. Khi cần, công thức chuyển sang hướng kem đánh răng có fluoride theo trang kem đánh răng: natri fluorid trong sản phẩm vệ sinh răng miệng tối đa 0,15% tính theo F, cộng dồn mọi hợp chất fluor, kèm câu cảnh báo bắt buộc (Phụ lục III ASEAN, Ref 31); câu “giúp ngừa sâu răng” chỉ dùng khi pháp chế xác nhận; fluor hoà tan định lượng suốt hạn dùng vì natri bicarbonat làm giảm fluor hoạt động (Hattab, 1989).
Tỉ lệ baking soda
Phối silica cho vị mặn nhẹ, hay natri bicarbonat là chất mài mòn chính cho câu chuyện “nhiều baking soda” — đổi vị, kết cấu và bài toán ổn định.
Chất tạo bọt
Có SLS cho bọt nhiều; không SLS cho định vị dịu.
Vị
Bạc hà mạnh, bạc hà dịu, bạc hà – trà xanh; mức mặn chốt trên mẫu.
Kết cấu và màu
Kem trắng mịn, kem đặc hạt, kem sọc hai màu.
Bộ sản phẩm
Kem đánh răng baking soda đi cùng nước súc miệng cùng tông vị; nước súc miệng công bố ở mức hơi thở thơm mát.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Natri bicarbonat (baking soda) trong mỹ phẩm
pH, độ mài mòn, dữ liệu CIR 2025, kích ứng và tình trạng ASEAN.
Gia công kem đánh răng
Nền kỹ thuật chung, fluoride và cảnh báo bắt buộc; trang này đi sâu vào riêng natri bicarbonat.
Gia công kem đánh răng than hoạt tính
Một dòng khác cũng xoay quanh vết ố bề mặt, độ mài mòn đo trên thành phẩm.
Silica ngậm nước trong mỹ phẩm
Cách đọc chỉ số RDA và chất mài mòn phối cùng.
Thông tư 06/2011/TT-BYT
Phụ lục 03-MP: các câu công bố không được chấp nhận cho sản phẩm răng miệng.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C