Natri bicarbonat (baking soda) trong mỹ phẩm: công dụng, an toàn
Baking soda có mặt trong kem đánh răng, lăn khử mùi “tự nhiên” và viên sủi bồn tắm, lại được truyền tai như mẹo đắp mặt. Dữ liệu CIR, PubChem và y văn nha khoa cho thấy chỗ nào natri bicarbonat có lý do dùng, và chỗ nào bằng chứng còn trống.
Natri bicarbonat (INCI: Sodium Bicarbonate; tên thường gọi baking soda, thuốc muối) là muối natri của acid carbonic, dạng bột tinh thể trắng, tan trong nước cho dung dịch kiềm nhẹ. Trong mỹ phẩm, chất này làm chất đệm, chỉnh pH, chất mài mòn nhẹ trong kem đánh răng, là “nửa base” của viên sủi bồn tắm khi gặp acid và có mặt trong nhiều sản phẩm khử mùi.
Bài này tách điều có nguồn kiểm chứng khỏi các mẹo “tự làm” (đánh răng, khử mùi nách, đắp mặt) và đưa dữ liệu cho chủ thương hiệu.
1. Natri bicarbonat là gì?
Theo PubChem (CID 516892), natri bicarbonat có công thức NaHCO3, khối lượng phân tử 84,01 g/mol, CAS 144-55-8, tên IUPAC sodium hydrogen carbonate. Dữ liệu HSDB trên PubChem ghi độ tan 10,3 g/100 g nước ở 25 °C, không tan trong ethanol; bền trong không khí khô nhưng phân huỷ chậm trong không khí ẩm.
- Kiềm nhẹ: dung dịch 1% có pH 8,0–8,6 (tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm EU, trên PubChem); dung dịch 0,1 M mới pha pH 8,3 ở 25 °C (HSDB); báo cáo CIR 1987 dẫn mức 8,5.
- Không bền nhiệt trong nước: trong dung dịch, chất này bắt đầu tách thành CO2 và natri carbonat ở khoảng 20 °C, phân huỷ hoàn toàn khi đun sôi; dạng rắn bắt đầu mất CO2 ở khoảng 50 °C. Độ kiềm tăng khi dung dịch để lâu, khuấy hoặc đun nóng (HSDB) — vì vậy pha chứa natri bicarbonat không nên đun.
| Chất (INCI) | pH dung dịch 0,1 M (CIR 1987) | Nhận định của CIR 1987 về kích ứng |
|---|---|---|
| Sodium Bicarbonate | 8,5 (mới pha) | Không phải chất kích ứng da, mắt (dữ liệu chủ yếu trên động vật) |
| Sodium Sesquicarbonate (hỗn hợp carbonat – bicarbonat) | 10,1 | Viêm da ở công nhân mỏ quặng trona; thử áp không thấy mẫn cảm |
| Sodium Carbonate (soda) | 11,6 | Kích ứng da và mắt do dung dịch kiềm mạnh |
2. Có trong những sản phẩm nào, ở mức nào?
Theo bản tái thẩm định CIR 2025 (dữ liệu FDA và khảo sát ngành Hoa Kỳ năm 2023), natri bicarbonat có 571 lượt dùng (66 lượt năm 2002), nồng độ tối đa đã khai báo 0,00001–67,6% — mức đã khai báo, không phải mức khuyến nghị.
| Nhóm sản phẩm (CIR 2025, số liệu 2023) | Số lượt dùng | Nồng độ tối đa đã khai báo |
|---|---|---|
| Dầu, viên, muối tắm (pha loãng khi dùng) | 261 | 63,2–67,6% |
| Khử mùi vùng nách | 80 | 0,05–15% (dạng không xịt) |
| Kem đánh răng | 42 | 0,35–66,4% |
| Sản phẩm làm sạch da | 29 | 0,01–43,5% |
| Dưỡng ẩm | 20 | 11,8% (dạng không xịt) |
| Sản phẩm mặt và cổ | 11 | Không báo cáo (khảo sát 2004: 0,01–7%) |
3. Kem đánh răng: độ mài mòn và dữ liệu nha khoa
Các kết quả dưới đây là dữ liệu nha khoa, không phải câu công bố cho một công thức cụ thể.
- Mài mòn thấp: theo tổng quan của Hara và Turssi (2017), baking soda mài mòn thấp do mềm hơn men và ngà răng; kem thêm thành phần tăng làm sạch vết ố có thể mài mòn hơn nhưng, theo tác giả, vẫn trong giới hạn an toàn của cơ quan quản lý.
- Đo RDA: in vitro trên 26 kem bán lẻ, độ mài mòn ngà tương đối (RDA) từ 36 đến 269; kem dùng dicalcium phosphate, natri bicarbonat hoặc calcium carbonate nhìn chung có RDA thấp hơn, điểm làm sạch vết bám (PCR) thường thấp hơn (Schemehorn et al., 2011; tác giả thuộc một công ty dịch vụ thử nghiệm). Cách đọc RDA: xem silica ngậm nước.
- Mảng bám: tổng quan hệ thống (21 công bố, 43 so sánh): chải một lần, kem có baking soda cho điểm mảng bám tốt hơn có ý nghĩa so với kem đối chứng không hoạt chất và có hoạt chất; ở nghiên cứu theo dõi dài hơn, chỉ xác nhận khi so với đối chứng không hoạt chất; chỉ số chảy máu lợi giảm nhỏ khi so với đối chứng không hoạt chất, chỉ số lợi không khác biệt có ý nghĩa; nguy cơ sai lệch trung bình, dị biệt đáng kể (Valkenburg et al., 2019).
- Thử nghiệm gần đây: 190 người lớn có viêm lợi khu trú được phân ngẫu nhiên (188 hoàn thành), người đánh giá được làm mù, chải ngày 2 lần trong 12 tuần: nhóm kem natri bicarbonat giảm có ý nghĩa số vị trí chảy máu, chỉ số lợi và chỉ số mảng bám so với kem fluoride thông thường (West et al., 2025). Abstract không nêu nồng độ; bốn tác giả nhận tài trợ hoặc là nhân viên của một doanh nghiệp kem đánh răng; kết quả thuộc về cả công thức.
Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp câu về phòng ngừa hay can thiệp bệnh răng lợi (viêm lợi, nha chu…) vào nhóm tính năng không được chấp nhận. Câu phù hợp: “làm sạch răng”, “giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng”, “giúp hơi thở thơm mát”.
4. Lăn khử mùi “tự nhiên”: pH cao và da nách
Natri bicarbonat hay có trong dòng khử mùi không muối nhôm (CIR: đến 15% ở dạng không xịt). Câu hỏi hay gặp: nó có gây ngứa, đỏ vùng nách không? Tra PubMed (10/2026), chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu hay loạt ca bệnh nào đo hiệu quả khử mùi hoặc tỷ lệ kích ứng của natri bicarbonat trong sản phẩm khử mùi — bằng chứng hạn chế, nên bài không nêu con số. Điều có nguồn:
- Trên 330 người, pH da cẳng tay trung bình giảm từ 5,12 xuống 4,93 sau 24 giờ không tắm, không dùng mỹ phẩm; tác giả ước tính pH “tự nhiên” khoảng 4,7; nước máy châu Âu (pH thường khoảng 8) làm pH da tăng, kéo dài tới 6 giờ (Lambers et al., 2006; tác giả thuộc bộ phận nghiên cứu của một doanh nghiệp hàng tiêu dùng).
- CIR 1987: 0,5 g natri bicarbonat đắp băng kín 24 giờ trên da thỏ lành và da trầy không gây kích ứng. Chưa có dữ liệu trên da nách người vừa cạo, ẩm, bị cọ xát.
Hàm ý: thử dung nạp thành phẩm trên vùng nách (cả người vừa cạo, tẩy lông), cân nhắc mức dùng thấp hơn hoặc chất khử mùi khác như kẽm ricinoleat.
5. Viên sủi bồn tắm, muối tắm và chỉnh pH
Gặp acid trong nước, natri bicarbonat giải phóng CO2. Với acid citric: C6H8O7 + 3 NaHCO3 → Na3C6H5O7 + 3 CO2 + 3 H2O (hoá học cơ bản). Tính theo khối lượng phân tử trên PubChem, phản ứng vừa đủ cần khoảng 1,31 g natri bicarbonat cho 1 g acid citric khan; tỷ lệ thực tế chỉnh theo pH nước tắm mục tiêu và cảm giác sủi (xem acid citric).
- Ẩm là rủi ro chính: phản ứng sinh ra nước, nên chút ẩm có thể làm viên sủi “ngầm”, mất lực sủi, phồng bao bì; cần kiểm soát ẩm nguyên liệu, hương, phòng sản xuất và dùng bao bì chắn hơi nước.
- Pha loãng: CIR 1987 ước tính sản phẩm tắm chứa 25% hoặc 50% natri bicarbonat, pha vào bồn, cho nồng độ tiếp xúc khoảng 0,0075% hoặc 0,015%.
- Chỉnh pH: nâng pH nhẹ thay vì kiềm mạnh như sodium hydroxide; không cho vào pha nóng, không phối với acid trong bao bì kín khi chưa thử ổn định (sinh khí, trôi pH).
6. “Baking soda đắp mặt”: nguồn nói gì?
Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm lâm sàng nào cho thấy đắp baking soda lên mặt giúp giảm mụn, làm sáng da hay se lỗ chân lông. Điều có nguồn: dung dịch natri bicarbonat có pH khoảng 8,3, còn pH bề mặt da trung bình dưới 5 (mục 4); hỗn hợp tự pha không kiểm soát được nồng độ, thời gian tiếp xúc.
Không tự ý dùng cho trẻ nhỏ: CIR 1987 tổng hợp các ca trẻ em dùng baking soda như mẹo dân gian, có triệu chứng phù hợp với nhiễm kiềm, suy giảm chức năng thận; khi bôi trực tiếp lên da, ghi nhận ban đỏ lan toả với các vùng trợt da rộng. Một bé 4 tháng tuổi bị nhiễm kiềm chuyển hoá, hạ kali sau khi được bôi lượng lớn baking soda lên vùng hăm tã, hồi phục hoàn toàn khi ngưng (Gonzalez & Hogg, 1981).
7. An toàn và pháp quy ASEAN
- CIR: năm 1987 kết luận natri bicarbonat (cùng natri carbonat, sesquicarbonat) an toàn theo cách dùng hiện hành; tái thẩm định 2005 giữ nguyên; bản 2025 xem xét dữ liệu từ năm 2000, không thấy điều gì làm đổi kết luận: an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả.
- Mắt: trên mắt thỏ, bột natri bicarbonat gây viêm kết mạc kéo dài tới ngày 7 trong một nghiên cứu, không gây đục giác mạc; hai nghiên cứu khác không xếp là chất kích ứng mắt (CIR 1987).
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dùng ngoài da, nên hỏi bác sĩ.
ASEAN: đã tra tên, đồng nghĩa và CAS 144-55-8: natri bicarbonat không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2). Nhóm kiềm Phụ lục III (Ref 15a–15d) chỉ gồm kali, natri, lithi, calci hydroxid; điều kiện “pH < 11” khi chỉnh pH ở Ref 15a là của hydroxid, không áp cho natri bicarbonat. Natri carbonat (CAS 497-19-8) cũng không có trong các phụ lục này.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Ổn định: kiểm pH, khí, phồng bao bì sau chu kỳ nhiệt; kem đánh răng có fluoride cần theo dõi fluor hoà tan suốt hạn dùng.
- Đo trên thành phẩm: RDA, dung nạp vùng nách, cảm giác sủi.
- Công bố: ghi INCI “Sodium Bicarbonate”; tránh câu về bệnh răng lợi, “ngăn tiết mồ hôi”, “thải độc”, “không gây kích ứng”.
Butter-C có thể dùng natri bicarbonat làm chất đệm, chất tạo sủi, chất nền trong gia công muối tắm, sản phẩm răng miệng và khử mùi, với pH, độ mài mòn, dung nạp đánh giá trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Kem đánh răng có baking soda có làm mòn men răng không?
Baking soda mài mòn thấp vì mềm hơn men và ngà; độ mài mòn cả công thức còn tuỳ thành phần khác, nên cần số đo RDA của chính sản phẩm. Răng nhạy cảm nên hỏi nha sĩ.
Lăn khử mùi chứa baking soda có gây kích ứng nách không?
Chưa có nghiên cứu công bố đo tỷ lệ kích ứng. Nếu thấy rát hay nổi ban, ngưng dùng và hỏi bác sĩ da liễu.
Có nên đắp baking soda lên mặt?
Không có nghiên cứu cho thấy lợi ích; dung dịch có pH khoảng 8,3, cao hơn pH bề mặt da. Không dùng cho trẻ nhỏ hoặc da đang tổn thương.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu cho dùng ngoài da trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. Re-Review Summary of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Carbonate, and Sodium Bicarbonate as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40932353 · Bản báo cáo 2025 trên cổng CIR · Báo cáo gốc CIR 1987 (J Am Coll Toxicol 6(1):121-138)
- PubChem. Sodium bicarbonate (CID 516892) — dữ liệu HSDB, tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm EU. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/516892
- Hara AT, Turssi CP. Baking soda as an abrasive in toothpastes: Mechanism of action and safety and effectiveness considerations. J Am Dent Assoc. 2017. PMID 29056187
- Schemehorn BR et al. Abrasion, polishing, and stain removal characteristics of various commercial dentifrices in vitro. J Clin Dent. 2011. PMID 21290981
- Valkenburg C et al. The efficacy of baking soda dentifrice in controlling plaque and gingivitis: A systematic review. Int J Dent Hyg. 2019. PMID 30734996
- West NX et al. A randomised, controlled, trial investigating the effect of tooth brushing with a sodium bicarbonate toothpaste for 12 weeks compared to a conventional fluoride toothpaste on gingivitis. J Dent. 2025. PMID 40482904
- Lambers H et al. Natural skin surface pH is on average below 5, which is beneficial for its resident flora. Int J Cosmet Sci. 2006. PMID 18489300
- Gonzalez J, Hogg RJ. Metabolic alkalosis secondary to baking soda treatment of a diaper rash. Pediatrics. 1981. PMID 7232046
BUTTER-C


