Hoa cúc xu xi vàng cam nở dày ngoài vườn, ảnh chụp rung nhẹ (ảnh minh hoạ)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem dưỡng cúc xu xi

Calendula Cream · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Cúc xu xi — còn gọi cúc kim tiền, tiếng Anh pot marigold, tên khoa học Calendula officinalis, họ Cúc — gắn với hình ảnh dịu nhẹ cho da em bé và da nhạy cảm, và đã có mặt lâu đời trong các chế phẩm thảo dược châu Âu. Đó là câu chuyện văn hoá, chưa phải bằng chứng. Cúc xu xi cũng không phải cúc vạn thọ (chi Tagetes), dù tiếng Anh gọi cả hai là “marigold”. Về khoa học, bằng chứng trên da người còn hạn chế: thử nghiệm mù đôi tìm được trên người khoẻ mạnh chỉ có 20 người, dùng kem có 1% chiết xuất CO2 siêu tới hạn và ghi nhận độ ẩm da cao hơn kem nền sau khi da bị kích ứng (Crnčević và cộng sự, 2025); phần còn lại là thí nghiệm tế bào, động vật hoặc thử nghiệm chế phẩm thuốc. Kem dưỡng cúc xu xi vì thế là một nền kem dưỡng ẩm dịu, không hương, công bố ở mức “dưỡng ẩm, làm dịu cảm giác khô căng”, trong đó chiết xuất hoa là thành phần đứng tên — được chọn đúng loài, đúng dung môi chiết và có lời nhắc cho người dị ứng cây họ Cúc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chiết xuất hoa cúc xu xi trong một nền kem dưỡng ẩm dịu

Chiết xuất chỉ chiếm phần nhỏ của công thức; cảm giác dưỡng ẩm, độ mềm và độ bền của kem do nền nhũ tương quyết định. Bốn nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.

Chiết xuất cúc xu xi nền nước – glycol

Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ là chế phẩm khai INCI “Water, Butylene Glycol, Calendula Officinalis Extract, 1,2-Hexanediol, Ethyl Hexanediol”: tỉ lệ ghi trên công thức là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của chất chiết khô, và nhãn phải khai đủ năm INCI. CIR (2001) mô tả Calendula Officinalis Extract là chiết xuất từ hoa; tên trên nhãn (Extract hay Flower Extract) phải khớp phiếu kiểm nghiệm (COA). Hồ sơ nguyên liệu ghi kèm tên tiếng Việt “cúc tâm tư” — tên này không có trong bài nguyên liệu của Butter-C, bài gọi loài này là cúc xu xi, cúc kim tiền, pot marigold — nhãn dùng tên INCI và tên loài theo COA. Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập trong nguồn đã đọc: dùng theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp.

Chiết xuất dầu hoặc CO2 (tuỳ chọn)

Thử nghiệm mù đôi trên người khoẻ mạnh có nồng độ chiết xuất xác định (Crnčević và cộng sự, 2025; 20 người) dùng 1% chiết xuất CO2 siêu tới hạn trong kem dưỡng. Chiết xuất dầu, CO2 giàu triterpenoid ester; dịch chiết nước – glycol chứa chủ yếu chất ưa nước như flavonoid — hai dạng có thành phần khác nhau. Dạng này đi vào pha dầu, hiện không có trong danh mục nguyên liệu sẵn có: nguồn và COA xác nhận theo đơn hàng.

Giữ ẩm và làm mềm

Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate giữ nước cho lớp sừng; Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, bơ hạt mỡ làm mềm; Ceramide NP cho bản dành cho da khô. Bài nguyên liệu gợi ý đặt calendula cạnh panthenol, glycerin trong nền dịu nhẹ, không hương liệu.

Nền nhũ tương và bảo quản

Nhũ tương dầu trong nước với Glyceryl Stearate – PEG-100 Stearate hoặc chất nhũ hoá nguồn gốc ô liu, Cetearyl Alcohol, Carbomer hay Xanthan Gum; hệ bảo quản Phenoxyethanol – Ethylhexylglycerin, Disodium EDTA, Tocopherol cho pha dầu. Hạn chế dồn nhiều cây họ Cúc (cúc La Mã, arnica…) trong cùng công thức để không tăng số nguồn dị nguyên tiềm năng.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa cúc xu xi vào kem dưỡng

Đây là chỗ trang này khác trang kem dưỡng ẩm chung: những việc phát sinh từ chính nguyên liệu cúc xu xi — loài, dung môi chiết, thành phần đi kèm và độ ổn định.

Đúng loài: cúc xu xi không phải cúc vạn thọ

Phụ lục III ASEAN (bản 2026-1) giới hạn chiết xuất, tinh dầu hoa Tagetes minuta, Tagetes patula, Tagetes erecta (Ref 324, 325, 327): 0,01% sản phẩm bôi lưu, 0,1% sản phẩm rửa trôi; hàm lượng alpha-terthienyl trong chiết xuất ≤ 0,35%; sản phẩm bôi lưu không dùng trong sản phẩm chống nắng hay sản phẩm tiếp thị cho phơi tia UV; dùng phối hợp các loài thì tổng không vượt giới hạn. Các giới hạn này KHÔNG áp cho Calendula: “calendula”, “marigold”, “faradiol” không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Vì thế COA phải ghi đúng loài Calendula officinalis và bộ phận hoa.

Dung môi chiết quyết định dữ liệu

Della Loggia và cộng sự (1994) phân đoạn chiết xuất CO2 của hoa và thấy triterpenoid là nhóm chất chính của hoạt tính khi bôi tại chỗ, trong đó faradiol monoester đóng vai trò chính vì chiếm lượng lớn — thí nghiệm tiền lâm sàng. Nicolaus và cộng sự (2017) thử chiết xuất n-hexan, ethanol và nước trên tế bào da nuôi cấy và thu được kết quả khác nhau theo dung môi. Vì vậy dữ liệu của chiết xuất CO2 không tự động áp cho dịch chiết nước – glycol; CIR (2010) cũng tách chiết xuất hoa và dầu hạt thành hai nguyên liệu khác nhau.

Thành phần đi kèm chế phẩm

Butylene Glycol, 1,2-Hexanediol và Ethyl Hexanediol theo chế phẩm được cộng vào tổng glycol của công thức (ảnh hưởng độ dính, cảm giác trên da). Chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2): không có mục nào cho ethylhexanediol hay hexanediol. Các diol này không thay hệ bảo quản của thành phẩm — kem nhiều nước vẫn phải qua thử thách bảo quản theo ISO 11930. Chế phẩm nền nước được đưa vào pha nguội và kiểm vi sinh từng lô khi nhập (thực hành).

Màu, mùi và độ ổn định

Chưa tìm thấy dữ liệu công bố về pH ổn định, độ bền nhiệt hay ánh sáng của nguyên liệu calendula mỹ phẩm; hồ sơ nguyên liệu khuyến nghị tránh sáng, không gia nhiệt (dữ liệu nhà cung cấp, chưa kiểm chứng độc lập). Butter-C thử ổn định có phơi sáng trên mẫu đầu tiên, theo dõi màu, mùi của kem và chọn bao bì hạn chế ánh sáng.

Ba hướng bào chế

Ba dạng kem cúc xu xi cho ba nhóm khách

Kem gel cúc xu xi

Nhiều nước, ít dầu, tạo gel bằng carbomer; chiết xuất nước – glycol, glycerin, panthenol. Cảm giác mát, thấm nhanh — hướng cho da dầu, da hỗn hợp hay có cảm giác khô căng, và khí hậu nóng ẩm.

Kem dưỡng ẩm cúc xu xi – ceramide

Nhũ tương dầu trong nước có bơ hạt mỡ, squalane, Ceramide NP; kết cấu dày hơn, khoá ẩm tốt hơn. Hướng cho da khô, da dễ khô căng trong phòng điều hoà.

Kem cúc xu xi chiết xuất CO2

Đưa chiết xuất CO2 vào pha dầu theo hướng thiết kế của thử nghiệm 1% trong kem dưỡng; kết quả nghiên cứu đó vẫn không chuyển thành công dụng của sản phẩm mới — đo trên thành phẩm nếu muốn công bố. Có thể đề nghị nhà cung cấp chỉ tiêu faradiol monoester (Della Loggia 1994 đề xuất làm chỉ tiêu chất lượng). Pha dầu có thể mang màu vàng cam.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp hoặc chai bơm hạn chế tiếp xúc tay, không khí và ánh sáng; hũ miệng rộng chỉ dùng cho kem đặc, kèm thìa và nắp lót. Chọn bao bì sau kết quả phơi sáng, không để sau.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & màu
Màu, mùi, độ mịn so với mẫu chuẩn; theo dõi sẫm màu của chiết xuất qua các mốc ổn định, kể cả mẫu phơi sáng.
pH
Đo ở 25 °C; theo dõi độ trôi pH theo thời gian.
Độ nhớt
Nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với tuýp, chai bơm hay hũ.
Kích thước hạt nhũ
Quan sát dưới kính hiển vi; hạt nhỏ, đều là dấu hiệu nhũ tương bền.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi, pH.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm vi sinh chế phẩm cúc xu xi khi nhập; thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Dung nạp
Thử áp bì và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dùng được cho da nhạy cảm”.
Độ ẩm da
Đo độ ẩm lớp sừng, lượng nước mất qua da tại đơn vị thử nghiệm khi Quý khách muốn ghi con số hay thời gian giữ ẩm trên nhãn.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, chai hoặc hũ sẽ dùng; theo dõi biến màu vùng tiếp xúc, hao hụt khối lượng, độ kín.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Chuyên luận của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA, 2018) cho hoa calendula là chuyên luận thuốc thảo dược; các thử nghiệm về hăm tã, vết thương, da chịu chiếu xạ dùng chế phẩm thuốc trong bối cảnh y khoa. Những công dụng đó không chuyển sang mỹ phẩm, và Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mại

Thay cho: công bố như thuốc về khô da, nứt nẻ, bong tróc.

Làm dịu cảm giác khô căng

Ghi khi đã có thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: làm lành da, công bố như thuốc về mẩn đỏ, kích ứng hay hăm.

Có chiết xuất hoa cúc xu xi (Calendula officinalis)

Câu thành phần và câu chuyện. Thay cho: gọi nguyên liệu là “cúc vạn thọ” hay “marigold” chung chung; dẫn kết quả thử nghiệm chiết xuất CO2 cho chế phẩm nước – glycol.

Hỗ trợ giữ ẩm cho da

Ghi con số chỉ khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da tổn thương, tái tạo da.

Lời nhắc trên nhãn

Không dùng nếu dị ứng với cây họ Cúc; thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; tránh vùng mắt (CIR 2010: có thể kích ứng mắt nhẹ). Ở 443 người bệnh được thử áp bì, 9 người (khoảng 2%) phản ứng với calendula và chỉ 4 trong 9 người dương tính với hỗn hợp thử họ Cúc (Reider và cộng sự, 2001) — vì vậy không ghi “không gây dị ứng”.

Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ

Chưa đủ dữ liệu cho mỹ phẩm bôi trong thai kỳ — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Trang này là kem dưỡng da mặt cho người lớn; sản phẩm cho bé cần đánh giá an toàn công thức riêng (xem trang dưỡng ẩm cho bé).

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem gel, kem mỏng hoặc kem dày; màu trắng sữa đến vàng nhạt tự nhiên của chiết xuất.
Quy cách
Tuýp, chai bơm hoặc hũ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm danh sách INCI đủ thành phần của chế phẩm cúc xu xi.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem dưỡng ẩm cúc xu xi – panthenol không hương cho da khô

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất cúc xu xi

Chế phẩm nền nước – glycol, tỉ lệ theo TDS; INCI đúng COA, tên loài Calendula officinalis trên nhãn.

Glycerin, panthenol, Ceramide NP

Nhóm giữ ẩm và lipid hàng rào — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.

Nền kem mỏng, không hương

Nhũ tương dầu trong nước, squalane, tocopherol; không thêm cây họ Cúc khác.

Tuýp 50 ml

Nhãn có lời nhắc cho người dị ứng cây họ Cúc và thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng chiết xuất

Nước – glycol (sẵn có) hay dầu, CO2 (theo đơn hàng) — quyết định pha đưa vào, màu và INCI trên nhãn.

Câu chuyện cúc xu xi trên nhãn

Tên gọi, hình hoa, truyền thống thảo dược — ghi rõ là truyền thống; không dùng hình hay tên cúc vạn thọ.

Kết cấu

Kem gel, kem mỏng hay kem dày; tuýp, chai bơm hay hũ.

Nhóm dưỡng ẩm

Panthenol, hyaluronic acid, ceramide, bơ hạt mỡ — chọn theo loại da mục tiêu.

Hương

Không hương (khuyến nghị cho dòng dịu nhẹ); nếu cần hương thì làm song song một bản không hương.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không PEG, không silicone — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp; “hữu cơ” chỉ khi có chứng nhận cho nguyên liệu và công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Cúc xu xi (calendula) trong mỹ phẩm

Phân biệt với cúc vạn thọ, dung môi chiết, bằng chứng làm dịu còn hạn chế, dị ứng họ Cúc và pháp quy ASEAN.

Gia công kem dưỡng ẩm

Ba nhóm nguyên liệu và ba kết cấu của kem dưỡng ẩm nói chung.

Gia công tinh chất phục hồi hàng rào da

Sản phẩm đi cùng kem dưỡng trong bộ cho da nhạy cảm.

Phản ứng tiếp xúc do mỹ phẩm

Phân biệt kích ứng và dị ứng, thử áp do bác sĩ thực hiện.

Da khô và da mất nước

Da thiếu dầu và da thiếu nước cần hai kiểu kem khác nhau.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục