Vệt kem trắng ngà trên mu bàn tay, ngón tay chuẩn bị tán kem, phía sau là tuýp kem kim loại mờ không đọc được chữ (ảnh minh hoạ, không phải sản phẩm)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem dưỡng ceramide

Ceramide Moisturizing Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Giữa các tế bào sừng ở lớp ngoài cùng của da có một “lớp vữa” lipid gồm ceramide, cholesterol và acid béo tự do với tỉ lệ mol xấp xỉ bằng nhau; ceramide là thành phần chủ chốt của lớp này. Trên nhãn, ceramide mang những cái tên như Ceramide NP, Ceramide AP — mỗi chữ cái mô tả một phần cấu trúc. Nghiên cứu đo lipid lớp sừng cho thấy ceramide giảm dần theo tuổi và giảm rõ ở người viêm da cơ địa; còn trên mô hình da chuột, hỗn hợp đủ ba nhóm lipid theo tỉ lệ cân đối cho kết quả tốt hơn bôi riêng lẻ một hay hai loại. Đó là bối cảnh nghiên cứu, không phải công dụng của một hũ kem — nhưng chúng giải thích vì sao kem dưỡng ceramide được xây dựng theo bộ ba lipid. Kem dưỡng ceramide của Butter-C dành cho da khô, cảm giác khô ráp: dưỡng ẩm, giúp da mềm, với ceramide được hoà tan đúng cách để không kết tinh lại trong kem. Ceramide hiện chưa có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy, nên được nguồn theo đơn hàng, kèm COA đối chiếu tên INCI và CAS. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nhũ tương dầu trong nước mang bộ ba lipid

Ceramide là thành phần đứng tên, nhưng công thức được dựng quanh cả bộ ba lipid của lớp sừng. Phần dưỡng ẩm còn đến từ chất hút ẩm và chất làm mềm của nền kem; vì có nước, công thức cần hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách bảo quản.

Bộ ba lipid

Ceramide NP (có thể thêm Ceramide AP), Cholesterol và acid béo như Stearic Acid. Ceramide và cholesterol đều nguồn theo đơn hàng; tỉ lệ giữa ba nhóm được tính theo mol, không theo cảm tính.

Chất hút ẩm

Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate kéo nước vào lớp sừng; lipid giúp hạn chế nước thoát ra — đây là cách phối hợp được bài ceramide trên site khuyến nghị.

Chất làm mềm

Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, bơ hạt mỡ, Dimethicone; tỉ lệ dầu quyết định kem mỏng hay kem đặc.

Nhũ hoá và bảo quản

Glyceryl Stearate với PEG-100 Stearate và Cetearyl Alcohol, hoặc Cetearyl Olivate cho bản không PEG; Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN, Ref 29) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA; Tocopherol cho pha dầu.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của kem đứng tên ceramide

Nền kem dưỡng ẩm đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu ceramide.

Đọc đúng tên ceramide

Ceramide NP: N là acid béo không hydroxy, P là phytosphingosine — tên cũ “Ceramide 3”. Ceramide AP: A là acid béo α-hydroxy, P là phytosphingosine. Các tên khác như Ceramide EOP theo cùng hệ chữ cái mô tả cấu trúc; nghĩa từng chữ đối chiếu trên tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp. Ngay trong cùng tên NP, độ dài chuỗi acid béo khác nhau giữa các nguyên liệu: trong một nghiên cứu trên người có kem nền đối chứng (phần tóm tắt không nêu cỡ mẫu; ba đồng tác giả thuộc một công ty công nghệ sinh học), Ceramide NP chuỗi rất dài (C24–C30) cải thiện các chỉ tiêu hàng rào đo trong nghiên cứu, độ ẩm, độ gắn kết lớp sừng rõ hơn Ceramide NP C18 (Gwon và cộng sự, 2026). Vì vậy COA phải ghi INCI, CAS và chuỗi acyl.

Hoà tan và kết tinh

Ceramide kém tan trong nước và trong nhiều dạng bào chế thông thường (Steinbach và cộng sự, 2017); chuỗi bão hoà dài có nhiệt độ nóng chảy cao (Coderch và cộng sự, 2003), nên dễ kết tinh lại khi kem nguội, gây lợn cợn. Ceramide được hoà tan hoàn toàn trong pha dầu nóng trước khi nhũ hoá, nhiệt độ theo tài liệu kỹ thuật của từng nguyên liệu (nguồn đã kiểm không cho con số chung), hoặc dùng dạng phân tán sẵn theo hướng dẫn nhà cung cấp; tốc độ làm nguội được kiểm soát.

Tỉ lệ ba lipid

Trên da chuột bị phá hàng rào, bôi riêng một hoặc hai loại lipid làm chậm phục hồi; hỗn hợp đồng mol ceramide, cholesterol, acid béo cho phục hồi bình thường, và tăng một thành phần lên đến 3 lần cho phục hồi nhanh hơn; dữ liệu trên da người chỉ là sơ bộ (Man và cộng sự, 1996). Acid béo tự do của lớp sừng chủ yếu là chuỗi rất dài, nên “thêm acid stearic C18” không đồng nghĩa với “giống lipid sinh lý” (bài acid stearic trên site). Cholesterol nóng chảy khoảng 148,5 °C và có thể chiết từ nguồn động vật — cần hồ sơ nguồn gốc theo Phụ lục II Ref 419.

Dữ liệu trên người: đọc đúng thiết kế

Ở 24 người khô da do tuổi tác (tuổi trung bình khoảng 55), nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, so sánh hai bên cẳng chân với kem ưa nước: kem chứa ceramide tăng độ ẩm, cải thiện mất nước qua biểu bì và pH da đến 24 giờ sau một lần thoa, rõ hơn sau 28 ngày (Lueangarun và cộng sự, 2019). Ở 58 người có tiền sử chàm, kem chứa lipid sinh lý và glycerin bôi ở cẳng tay, cẳng chân 28 ngày cải thiện độ bền hàng rào, còn kem glycerin không lipid thì không (Andrew và cộng sự, 2025) — bối cảnh y khoa. Cả hai là kem nhiều thành phần, phần tóm tắt không nêu nồng độ ceramide; kết quả thuộc về cả công thức, không chuyển thành số liệu của sản phẩm khác.

Ba hướng bào chế

Ba dạng kem dưỡng ceramide

Kem ceramide hằng ngày cho da thường đến khô

Ceramide NP, Cholesterol, Stearic Acid trong kem mỏng có glycerin, squalane; tán nhanh, không hương, dùng sáng và tối.

Kem ceramide giàu lipid cho da rất khô

Thêm Ceramide AP, bơ hạt mỡ, dimethicone; kem đặc cho mùa hanh khô, phòng điều hoà. Tỉ lệ lipid cao hơn nên phải kiểm kết tinh và độ bền nhũ tương kỹ hơn.

Gel-cream ceramide cho da dầu

Tỉ lệ dầu thấp, làm đặc bằng Carbomer hoặc Xanthan Gum, ceramide dạng phân tán sẵn; ráo mặt, hợp khí hậu nóng ẩm. Bài ceramide trên site lưu ý da dầu vẫn dùng được, điều quan trọng là kết cấu.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp hoặc chai bơm hạn chế tay chạm vào kem; hũ cho kem đặc cần thử thách bảo quản nghiêm hơn. Độ sánh phải hợp vòi bơm.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo ở 25°C; giữ trong vùng bền của hệ nhũ hoá và hệ bảo quản đã chọn.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C; quyết định khả năng bơm và cảm giác tán trên mặt.
Độ bền nhũ tương
Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi.
Kết tinh ceramide
Soi kính hiển vi phân cực và kiểm cảm giác sạn sau chu kỳ nóng–lạnh và qua các mốc ổn định — hạng mục riêng của kem ceramide.
Nguyên liệu khi nhập
Đối chiếu COA từng lô: tên INCI, CAS và chuỗi acyl của ceramide; hồ sơ nguồn gốc cholesterol và acid béo (động vật hay thực vật); vi sinh.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức; phản ứng của thành phẩm thường đến từ hương liệu, chất bảo quản, chất nhũ hoá hơn là từ ceramide.
Độ ẩm, mất nước qua da
Đo trên người tình nguyện, có mẫu kem nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số hay công bố hạn chế mất nước qua da.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, chai sẽ dùng; kiểm lực bơm, tắc vòi.

Công bố công dụng

Công bố cho da khô, trong phạm vi mỹ phẩm

Dữ liệu về ceramide ở da viêm da cơ địa và chàm là bối cảnh y khoa, không phải căn cứ để mỹ phẩm công bố tác dụng trên bệnh. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Dưỡng ẩm cho da khô

Con số độ ẩm chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: làm hết khô da, phục hồi da tổn thương.

Giúp da mềm, giảm cảm giác khô ráp

Thay cho: công bố như thuốc về chàm, viêm da cơ địa, ngứa; “dành cho da chàm”.

Giúp hạn chế mất nước qua da

Chỉ ghi khi đã đo mất nước qua biểu bì trên thành phẩm, có kem nền đối chứng. Thay cho: phục hồi hàng rào da, tái tạo da.

Chứa ceramide, cholesterol và acid béo

Mô tả thành phần, ghi đúng tên INCI. Thay cho: dẫn số liệu nghiên cứu của công thức khác như của sản phẩm; “ceramide nồng độ cao” không định nghĩa.

Dùng hằng ngày, sáng và tối

Theo chu trình chăm sóc da; khi đang dùng thuốc bôi kê đơn, hỏi bác sĩ về thứ tự thoa. Thay cho: “thay thế thuốc bôi”.

Lời nhắc trên nhãn

Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; ngưng dùng nếu da đỏ, rát; người có chàm, viêm da cơ địa đang bùng phát cần bác sĩ thăm khám — kem dưỡng chỉ chăm sóc hỗ trợ; phụ nữ mang thai hỏi ý kiến bác sĩ. Không ghi “không gây kích ứng”.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem mỏng, kem đặc, gel-cream; màu trắng.
Quy cách
Tuýp, chai bơm, hũ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nguồn ceramide
Chưa có sẵn tại kho nguyên liệu — nguồn theo đơn hàng, chọn loại ceramide theo tài liệu kỹ thuật và mục tiêu sản phẩm.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc loại ceramide, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA ceramide ghi INCI, CAS và hồ sơ nguồn gốc cholesterol.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem dưỡng ceramide cho da khô, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Ceramide NP, Cholesterol, Stearic Acid

Bộ ba lipid đứng tên sản phẩm; ceramide hoà tan hoàn toàn trong pha dầu, kiểm kết tinh.

Glycerin, Panthenol

Giữ ẩm cho lớp sừng — căn cứ chính của công bố dưỡng ẩm.

Squalane, bơ hạt mỡ

Làm mềm, cho cảm giác dưỡng vừa phải trên mặt.

Tuýp 50 ml, không hương

Nhãn ghi đúng INCI và lời nhắc thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Loại ceramide

Ceramide NP đơn lẻ hay phối Ceramide AP; độ dài chuỗi theo tài liệu kỹ thuật; dạng bột hay dạng phân tán sẵn.

Kết cấu

Kem mỏng, kem đặc hay gel-cream cho da dầu.

Thành phần đi cùng

Niacinamide, Panthenol, Sodium Hyaluronate; chọn ít, không dàn trải.

Mùi

Đề nghị không hương cho dòng da khô; nếu có hương thì khai chất gây dị ứng hương theo thị trường bán.

Định hướng thành phần

Không PEG, không silicone, thuần chay — thuần chay cần cholesterol và acid béo nguồn thực vật hoặc tổng hợp có tuyên bố của nhà cung cấp; đề nghị nêu ngay từ đầu.

Bao bì

Tuýp, chai bơm hay hũ — quyết định mức thử thách bảo quản.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Ceramide trong mỹ phẩm

Ý nghĩa tên Ceramide NP, AP, bằng chứng trên người, cách phối hợp và thách thức khi bào chế.

Gia công kem dưỡng ẩm

Trang chung về nền kem dưỡng ẩm: ba nhóm nguyên liệu và ba kết cấu.

Cholesterol trong mỹ phẩm

Thành phần thứ hai của bộ ba lipid: tỉ lệ phối trộn, độ tan, nguồn gốc nguyên liệu.

Acid stearic trong mỹ phẩm

Acid béo trong kem và vì sao chuỗi C18 khác acid béo chuỗi rất dài của lớp sừng.

Gia công tinh chất phục hồi

Serum tối giản cho da nhạy cảm, có hướng nhũ tương mỏng chứa ceramide.

Gia công kem dưỡng yến mạch

Một kem cho da khô khác trong nhóm, nguyên liệu đứng tên là yến mạch.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục