Yến mạch cán dẹt rải trên nền trắng, chụp cận (ảnh minh hoạ nguyên liệu, không phải chiết xuất hay bột yến mạch keo dùng trong sản phẩm)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem dưỡng yến mạch

Oat Moisturizing Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Yến mạch là ngũ cốc quen thuộc trên bàn ăn sáng, và trong mỹ phẩm nó xuất hiện dưới nhiều dạng rất khác nhau. Dạng có nhiều dữ liệu nhất là yến mạch keo (colloidal oatmeal, INCI Avena Sativa Kernel Flour) — bột nhân hạt xay thật mịn, phân tán trong nước tạo lớp mỏng trên da; tại Mỹ, bột này còn là hoạt chất trong chuyên luận thuốc không kê đơn nhóm “chất bảo vệ da” (21 CFR 347) — một quy định thuốc của Mỹ, không phải giới hạn mỹ phẩm ở ASEAN. Nguyên liệu sẵn có tại nhà máy Butter-C lại là chiết xuất lỏng: chế phẩm gồm nước, chiết xuất nhân yến mạch (Avena Sativa Kernel Extract), butylene glycol và 1,2-hexanediol. Các thử nghiệm của bột yến mạch keo — phần lớn trên người bị viêm da cơ địa, chàm, tức bối cảnh y khoa — không được gán cho chiết xuất, và chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm trên người dùng riêng chiết xuất nhân yến mạch so với nền. Vì vậy kem dưỡng yến mạch được định vị cho da khô, cảm giác khô ráp ở mặt và cơ thể: phần dưỡng ẩm do glycerin, chất làm mềm và nền kem đảm nhận, yến mạch là thành phần đứng tên với câu chuyện rõ ràng và nhãn ghi đúng dạng nguyên liệu. Quý khách muốn dùng chính yến mạch keo thì nguyên liệu được nguồn theo đơn hàng, kèm COA cỡ hạt. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nhũ tương dầu trong nước, yến mạch là thành phần đứng tên

Kem dưỡng yến mạch vừa phải thoa được trên mặt, vừa phải tán nhanh khi dùng cho cơ thể. Yến mạch là thành phần đứng tên; nền kem làm phần việc giữ ẩm, làm mềm. Vì có nước và nguyên liệu nông sản, công thức cần hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách bảo quản.

Yến mạch: hai dạng nguyên liệu

Chiết xuất nhân yến mạch dạng lỏng có sẵn — chế phẩm Water, Avena Sativa (Oat) Kernel Extract, Butylene Glycol, 1,2-Hexanediol: tỉ lệ ghi là của chế phẩm, nhãn liệt kê đủ bốn INCI. Hoặc yến mạch keo Avena Sativa Kernel Flour, nguồn theo đơn hàng. Hai INCI khác nhau, dữ liệu không dùng chung.

Chất giữ ẩm

Glycerin là trục của công thức; Panthenol, Sodium PCA bổ sung. Đây là căn cứ chính cho công bố dưỡng ẩm.

Chất làm mềm và lipid

Bơ hạt mỡ, Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane, Dimethicone; Ceramide NP cùng Cholesterol cho dòng da rất khô.

Nhũ hoá và bảo quản

Glyceryl Stearate với PEG-100 Stearate và Cetearyl Alcohol, hoặc Cetearyl Olivate cho bản không PEG; Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN, Ref 29) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA và Tocopherol cho pha dầu.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của kem đứng tên yến mạch

Nền kem dưỡng ẩm đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu yến mạch.

Chiết xuất không phải yến mạch keo

Thử nghiệm của Lisante và cộng sự (2017) dùng kem 1% yến mạch keo trên 90 trẻ bị viêm da cơ địa nhẹ đến vừa — đó là bột keo và bối cảnh y khoa, không phải dữ liệu của chiết xuất lỏng. Avenanthramide (nhóm phenol của yến mạch) ức chế con đường tín hiệu NF-κB trên tế bào sừng nuôi cấy và giảm gãi trên chuột (Sur và cộng sự, 2008) — dữ liệu chất tinh khiết, không phải thử nghiệm trên người. Trang sản phẩm và nhãn chỉ nói điều thuộc về đúng nguyên liệu được dùng.

Chế phẩm có glycol đi kèm

Butylene Glycol và 1,2-Hexanediol trong chế phẩm cộng vào tổng glycol của công thức; 1,2-Hexanediol không thay hệ bảo quản. Chế phẩm cho vào ở pha nguội, không gia nhiệt (hướng dẫn nội bộ, đối chiếu tài liệu kỹ thuật); nền nước là môi trường vi sinh tốt — kiểm vi sinh nguyên liệu từng lô.

Nếu dùng yến mạch keo

Bột không tan, phân tán trong nước tạo hệ keo và có thể lắng; phân tán trước vào pha nước hoặc glycerin, khuấy đồng nhất, kiểm cảm giác sạn — tỉ lệ cao làm kem kém mịn, giảm độ trải. COA từng lô: cỡ hạt, độ ẩm, vi sinh, kim loại nặng.

Protein yến mạch và nhãn

Ở 302 trẻ bị viêm da cơ địa được chuyển khám dị ứng, 14,6% dương tính khi thử áp bì với yến mạch, trẻ dưới 2 tuổi dễ dương tính hơn (Boussault và cộng sự, 2007). Hội đồng CIR (báo cáo 2015, công bố 2019) kết luận hầu hết thành phần từ yến mạch an toàn khi công thức được thiết kế để không gây mẫn cảm, và khuyên lưu ý thành phần chung khi phối nhiều nguyên liệu thực vật. Nhãn ghi rõ thành phần yến mạch; sản phẩm không định vị cho trẻ nhỏ.

Ba hướng bào chế

Ba dạng kem dưỡng yến mạch

Kem yến mạch hằng ngày cho mặt và cơ thể

Chiết xuất nhân yến mạch, glycerin, squalane, dimethicone; kem mỏng tán nhanh, không hương. Hướng cho da thường đến da khô.

Kem yến mạch keo cho da khô ráp

Bột yến mạch keo nguồn theo đơn hàng, bơ hạt mỡ, ceramide; kem đặc cho khuỷu tay, cẳng chân, mùa hanh khô. Cần kiểm lắng, sạn và vi sinh kỹ hơn.

Lotion yến mạch cho cơ thể

Tỉ lệ dầu thấp, làm đặc bằng Carbomer hoặc Xanthan Gum; khô mặt nhanh, chai bơm dung tích lớn.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp hoặc chai bơm hạn chế tay chạm vào kem; hũ cho kem đặc cần thử thách bảo quản nghiêm hơn. Độ sánh phải hợp vòi bơm.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH
Đo ở 25°C; giữ trong vùng bền của hệ nhũ hoá và hệ bảo quản đã chọn.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C; quyết định khả năng bơm và cảm giác tán trên mặt, trên cơ thể.
Độ bền nhũ tương
Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi.
Cảm quan
Màu, mùi của chiết xuất, độ mịn; với bản yến mạch keo thêm kiểm hạt sạn và lắng.
Nguyên liệu yến mạch khi nhập
Đối chiếu COA từng lô: tên INCI và thành phần chế phẩm, vi sinh; với yến mạch keo thêm cỡ hạt, độ ẩm, kim loại nặng.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức. Báo cáo cuối của CIR (2015) ghi nhận một mặt nạ chứa 25% chiết xuất nhân yến mạch không gây mẫn cảm trong thử nghiệm áp bì lặp lại trên 111 người — dữ liệu của một sản phẩm khác, không thay thử trên thành phẩm.
Độ ẩm, mất nước qua da
Đo trên người tình nguyện, có mẫu kem nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số hay công bố bảo vệ bề mặt da.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, chai sẽ dùng; kiểm lực bơm, tắc vòi, ố màu.

Công bố công dụng

Công bố cho da khô, trong phạm vi mỹ phẩm

Tại Mỹ, câu “tạm thời bảo vệ và giúp làm dịu kích ứng da nhẹ và ngứa do phát ban, chàm…” là nhãn của thuốc không kê đơn theo 21 CFR 347; mỹ phẩm ở Việt Nam và ASEAN không dùng câu chữ này. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Dưỡng ẩm cho da khô

Nhờ glycerin và nền kem; con số độ ẩm chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da tổn thương, làm hết khô da.

Làm dịu cảm giác khô ráp

Thay cho: giảm ngứa, công bố như thuốc về viêm da cơ địa, chàm, phát ban, côn trùng đốt.

Giúp bảo vệ bề mặt da

Cần kết quả đo mất nước qua da trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi hàng rào da như thuốc.

Chứa chiết xuất nhân yến mạch (hoặc chứa yến mạch keo)

Ghi đúng dạng thực dùng. Thay cho: “được FDA công nhận”, ghi “yến mạch keo” cho chiết xuất lỏng, gán dữ liệu avenanthramide cho sản phẩm.

Không định vị cho trẻ nhỏ

Dòng cho bé thuộc trang dưỡng ẩm cho bé và cần đánh giá an toàn riêng. Thay cho: “an toàn cho trẻ sơ sinh”, “dành cho bé bị chàm sữa”.

Lời nhắc trên nhãn

Có chứa yến mạch — người đã biết dị ứng yến mạch không dùng; thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa tăng; trẻ nhỏ bị viêm da cơ địa dùng theo hướng dẫn của bác sĩ; phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ (chưa đủ dữ liệu). Không ghi “không gây dị ứng”; “không gluten” chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng nhận.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem mỏng, kem đặc, lotion; trắng đến trắng ngà tuỳ dạng yến mạch.
Quy cách
Tuýp, chai bơm, hũ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng yến mạch, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA nguyên liệu yến mạch ghi đúng INCI.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem dưỡng yến mạch cho da khô, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất nhân yến mạch

Chế phẩm đứng tên sản phẩm; tỉ lệ ghi theo chế phẩm, nhãn đủ bốn INCI.

Glycerin, Panthenol

Giữ ẩm cho lớp sừng — căn cứ của công bố dưỡng ẩm.

Bơ hạt mỡ, Squalane, Ceramide NP

Làm mềm, bổ sung lipid cho vùng da khô ráp.

Tuýp 100 ml, không hương

Nhãn ghi rõ thành phần yến mạch và lời nhắc thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng yến mạch

Chiết xuất lỏng có sẵn, hay yến mạch keo nguồn theo đơn hàng kèm COA cỡ hạt.

Kết cấu

Kem mỏng, kem đặc hay lotion cho cơ thể.

Vùng dùng

Mặt, cơ thể hay dùng chung — quyết định tỉ lệ dầu và độ bóng.

Thành phần đi cùng

Ceramide, Panthenol, bơ hạt mỡ, Squalane; chọn ít, không dàn trải.

Mùi

Đề nghị không hương cho dòng da khô; nếu có hương thì khai chất gây dị ứng hương theo thị trường bán.

Định hướng thành phần

Không PEG, không silicone, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Yến mạch keo (colloidal oatmeal) trong mỹ phẩm

Thành phần, bằng chứng trên người, nồng độ, mẫn cảm ở trẻ và ranh giới mỹ phẩm với thuốc.

Gia công kem dưỡng ẩm

Trang chung về nền kem dưỡng ẩm cho mặt: ba nhóm nguyên liệu và ba kết cấu.

Gia công dưỡng thể

Sữa dưỡng thể toàn thân: thấm nhanh, không bết, dòng dưỡng ẩm và dưỡng sáng.

Gia công dưỡng ẩm cho bé

Dòng cho trẻ em cần đánh giá an toàn riêng — trang này không định vị cho trẻ nhỏ.

Da khô và da mất nước

Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước để chọn kết cấu kem.

Beta-glucan trong mỹ phẩm

Polysaccharide tách riêng từ yến mạch — một INCI khác.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục