Acid stearic (Stearic Acid) trong mỹ phẩm: kem, xà phòng, an toàn
Acid stearic có trong hàng nghìn công thức kem dưỡng, trang điểm mắt, xà phòng, và đôi khi được giới thiệu là “acid béo giống da”. Báo cáo CIR và y văn cho thấy đây trước hết là tá dược tạo kết cấu: nguyên liệu thương mại thường là hỗn hợp với palmitic acid, còn dữ liệu về hàng rào da chủ yếu đến từ hỗn hợp lipid trên chuột.
Acid stearic (INCI: Stearic Acid; tên hoá học octadecanoic acid) là acid béo no mạch thẳng 18 carbon, dạng vảy hoặc bột rắn màu trắng. Trong mỹ phẩm, chất này chủ yếu làm chất đồng nhũ hoá, làm đặc, làm đục kem, và là nguyên liệu tạo xà phòng stearat khi được trung hoà bằng kiềm.
1. Acid stearic là gì?
Theo PubChem (CID 5281), stearic acid có công thức C18H36O2, khối lượng phân tử 284,5 g/mol, CAS 57-11-4. Báo cáo năm 2019 của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) ghi nhiệt độ nóng chảy 69–71,2 °C, độ tan trong nước chỉ 0,597 mg/L ở 25 °C.
Điểm hay bị bỏ qua: “stearic acid” thương mại thường là hỗn hợp với palmitic acid (C16). Theo CIR 1987, nguyên liệu được làm bằng thuỷ phân mỡ động vật (tallow) hoặc hydro hoá acid béo không no từ dầu thực vật như dầu hạt bông, rồi tách bằng chưng cất phân đoạn hay kết tinh; các lần ép liên tiếp loại phần acid béo lỏng không no.
| Loại (CIR 1987) | Thành phần tiêu biểu |
|---|---|
| Ép ba lần (triple-pressed) | 47% C18, 50% C16; oleic acid dưới 0,2% |
| Ép hai lần (double-pressed) | Khoảng 40% C18, 50% C16; oleic acid 6% |
| Hydro hoá acid béo không no | Stearic acid có thể đạt 95–99% |
Hai lô cùng ghi INCI “Stearic Acid” vì vậy có thể khác nhau về tỉ lệ C18/C16 và hành vi trong kem.
2. Vai trò trong công thức: acid tự do và xà phòng tạo tại chỗ
Ở dạng acid tự do, stearic acid góp phần làm kem đặc và đục. Djuris và cộng sự (2014) làm kem dầu trong nước với cetearyl glucoside 1% và hỗn hợp chất đồng nhũ hoá: mẫu chỉ dùng stearic acid cho lotion đặc, các mẫu khác là kem; glyceryl stearat là chất đồng nhũ hoá chi phối (xem bài glyceryl stearat).
Khi trung hoà một phần bằng kiềm, stearic acid thành xà phòng stearat ngay trong mẻ kem: phần xà phòng là chất nhũ hoá anion, phần acid còn lại làm đồng nhũ hoá. CIR 1987 ghi kem làm mềm chứa acid béo hơi kiềm, pH 7,5–9,5, đi cùng natri, kali, amoni hydroxid hoặc triethanolamin. Tên gọi trong thực hành (không từ CIR): “stearate cream”, “vanishing cream”.
| Cách dùng | Điều xảy ra | Lưu ý theo nguồn |
|---|---|---|
| Trung hoà bằng triethanolamin (TEA) | Tạo TEA stearat; phức “acid–xà phòng” tỉ lệ cố định 2 : 1 với stearic acid (Zhu 2005) | Khi bảo quản, thuỷ phân phá pha gel phiến, tạo tinh thể stearic acid dạng tấm (Zhu 2007) |
| Trung hoà bằng natri hoặc kali hydroxid | Tạo natri hoặc kali stearat | Tính đúng lượng kiềm, kiểm pH thành phẩm (mục 7) |
| Xà phòng bánh | Muối natri của acid béo | Tỉ lệ acid béo no/không no ảnh hưởng độ cứng, bọt, khả năng làm sạch (Prieto Vidal 2018) |
Ánh ngọc trai. Zhu và cộng sự (2007; tác giả thuộc một tập đoàn hàng tiêu dùng) trộn stearic acid với TEA tỉ lệ mol 2 : 1 ở 80 °C rồi làm nguội; thuỷ phân sau đó tạo tinh thể stearic acid, cho ánh ngọc trai rõ. Hiệu ứng này đi kèm thay đổi cấu trúc nên cần theo dõi khi thử độ ổn định (xem bài triethanolamin).
Xà phòng bánh là nơi stearic acid có nồng độ cao: CIR 2019 ghi tới 37,4% trong nhóm xà phòng tắm và chất tẩy rửa. Cách tính kiềm, kiểm kiềm tự do: xem bài natri hydroxid (xút).
3. Stearic acid và hàng rào bảo vệ da: đọc đúng dữ liệu
Lipid giữa các tế bào sừng gồm ceramide, cholesterol và acid béo tự do (xem bài ceramide). Nhưng acid béo tự do của lớp sừng chủ yếu là mạch rất dài: tổng quan của Bouwstra và cộng sự (2023) dẫn các nghiên cứu cho thấy C22, C24, C26 chiếm ưu thế. Ở người bị chàm thể tạng, acid béo tự do lớp sừng ngắn đi, đi cùng hàng rào suy giảm (van Smeden và cộng sự, 2014). “Thêm nhiều C18” vì vậy không đồng nghĩa với “giống lipid sinh lý”.
- Chuột: trên da bị phá hàng rào bằng aceton, bôi riêng acid béo hoặc hỗn hợp hai thành phần làm chậm phục hồi; đủ ba thành phần thì phục hồi bình thường (Man và cộng sự, 1993). Năm 1996, cùng nhóm cho thấy hỗn hợp đồng mol, với acid béo là linoleic, palmitic hoặc stearic acid, cho phục hồi bình thường; tăng một thành phần đến 3 lần làm phục hồi nhanh hơn; kết quả sơ bộ trên da người tương tự.
- Da người ex vivo: Nip và cộng sự (2024; tác giả thuộc một doanh nghiệp hàng tiêu dùng) thấy các công thức thương mại chứa acid béo tự do làm tăng số lớp sừng được tái tạo trên da đã bóc băng dính, công thức chứa ceramide thì không. Đó là kết quả của cả công thức, trên mô ngoài cơ thể.
Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm lâm sàng nào cho riêng stearic acid — bằng chứng hạn chế. Muốn công bố “hỗ trợ hàng rào” cần phối đủ bộ ba theo tỉ lệ mol có cơ sở và thử trên chính thành phẩm.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Theo CIR 2019 (dữ liệu FDA 2019, khảo sát ngành 2016) — mức đã khai báo, không phải giới hạn pháp quy:
| Chỉ tiêu | Stearic Acid |
|---|---|
| Số công thức (2019) | 6.265 (5.098 bôi lưu, 1.160 rửa trôi) |
| Sản phẩm bôi lưu | 0,0001–21% (21% ở chì kẻ mày) |
| Sản phẩm rửa trôi | 0,00006–37,4% (37,4% ở xà phòng tắm và chất tẩy rửa) |
| Vùng mắt; sản phẩm trẻ em | 0,002–21%; 0,03–2,1% |
5. Stearic acid có gây bít lỗ chân lông không?
Dữ liệu riêng chủ yếu từ động vật. Theo tóm tắt của CIR 1987 về nghiên cứu của Kanaar (1971): dung dịch cồn 5% stearic acid bôi vào ống tai ngoài của 4 con thỏ (5 ngày mỗi tuần, 6 tuần) không gây thay đổi rõ, trong khi dung dịch đồng mol của oleic acid và lauric acid gây dày sừng nang lông. Trên chuột không lông, Katsuta và cộng sự (2005; tác giả thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm) thấy palmitic, stearic acid không làm thay đổi bề mặt da, còn oleic, palmitoleic acid gây sừng hoá bất thường.
Mills và Kligman (1982) ghi mô hình tai thỏ nhạy hơn da người; Draelos và DiNardo (2006) đắp thành phẩm lên lưng 6 người dễ hình thành nhân mụn, 3 lần mỗi tuần trong 4 tuần, và kết luận thành phẩm có thành phần bị xếp là gây nhân mụn không nhất thiết gây nhân mụn. Tra PubMed (10/2026), chúng tôi chưa thấy nghiên cứu trên người riêng cho stearic acid. Câu “không gây nhân mụn” chỉ dùng khi thành phẩm đã được thử trên người (xem mụn đầu đen, đầu trắng).
6. An toàn và ai cần lưu ý
Năm 1987, Hội đồng CIR kết luận: “the Expert Panel concludes that Oleic, Lauric, Palmitic, Myristic, and Stearic Acids are safe in present practices of use and concentration in cosmetics”; năm 2006 quyết định không mở lại. Năm 2019, khi xét chung 102 acid béo và muối, kết luận là “safe in the present practices of use and concentration described in the safety assessment when formulated to be non-irritating and non-sensitizing, which may be based on a QRA” (QRA: đánh giá định lượng nguy cơ).
- Kích ứng (CIR 1987): stearic acid 40% trong dầu khoáng không gây kích ứng ở 21 người khi đắp kín một lần; kem mặt chứa 13% được xếp “không kích ứng” ở 101 người. Trong thử tích luỹ 21 ngày, kết quả tuỳ công thức: bút kẻ mắt 2,8% bị xếp “kích ứng mức vừa” (13 người), hai kem dưỡng 2,6% “về cơ bản không kích ứng” (12 người).
- Mẫn cảm: thử áp lặp lại với công thức chứa oleic, lauric, palmitic hoặc stearic acid từ dưới 1% đến 13% không ghi nhận mẫn cảm; khoảng dưới 2% người tham gia có phản ứng nhẹ khi thử thách (tóm tắt gộp của CIR 2019).
- TEA stearat: ở hơn 1.200 bệnh nhân chàm, TEA stearat 5% trong petrolatum gây phản ứng kích ứng ở 9,5% (Hannuksela và cộng sự, 1976) — dữ liệu của muối với TEA, không phải của stearic acid.
- Ca đơn lẻ: de Groot và cộng sự (1988) báo cáo dị ứng mỹ phẩm với stearic acid và glyceryl stearat (theo tiêu đề; chưa đọc được toàn văn).
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Người đã thử áp dương tính với stearic acid hoặc muối stearat nên đọc kỹ INCI. FDA xếp stearic acid là GRAS cho thực phẩm (CIR 2019), nhưng đó không phải căn cứ công bố trên da.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
| Chất | Phụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2) |
|---|---|
| Stearic Acid (CAS 57-11-4) | Không có trong Phụ lục II, III, VI, VII (đã tra tên, octadecanoic acid, CAS) |
| Triethanolamine | Phụ lục III, Ref 62: bôi lưu tối đa 2,5%; không dùng với hệ nitroso hoá; điều kiện tinh khiết nguyên liệu |
| Sodium Hydroxide, Potassium Hydroxide | Phụ lục III, Ref 15a, mục (d) “Other uses as pH adjuster”: pH < 11 |
| Vật liệu nguồn động vật | Phụ lục II, Ref 419: cấm vật liệu nhóm 1, nhóm 2 theo định nghĩa ASEAN |
- Chất kiềm: trong kem stearat và xà phòng, kiềm là chất phản ứng, không chỉ chỉnh pH; cách áp mục (d) cho trường hợp này cần pháp chế xác nhận. Với TEA trong sản phẩm lưu trên da, cách đọc thận trọng là cộng cả phần đã thành muối vào mức 2,5% (cần pháp chế xác nhận).
- Đặc tả, COA: ghi loại nguyên liệu, tỉ lệ C18/C16, chỉ số iod, chỉ số acid, nguồn gốc; đổi loại cần thử lại độ ổn định.
- Nguồn gốc: nguyên liệu từ tallow cần hồ sơ nguồn gốc theo Ref 419; ghi “nguồn thực vật”, “thuần chay” chỉ khi có tuyên bố của nhà cung cấp.
- Công bố: “kết cấu kem mịn”, “giúp da mềm mại”; tránh “phục hồi hàng rào da”, “không gây mụn” khi chưa thử thành phẩm.
Butter-C dùng stearic acid làm chất đồng nhũ hoá, tạo kết cấu trong gia công kem dưỡng, sữa rửa mặt dạng kem và xà phòng bánh; xác nhận bằng thử ổn định và thử thách vi sinh.
Câu hỏi thường gặp
Stearic acid có phải chất nhũ hoá không?
Ở dạng acid, nó chủ yếu đồng nhũ hoá, làm đặc. Phần được trung hoà thành xà phòng stearat mới là chất nhũ hoá anion.
Stearic acid có gây mụn không?
Trên tai thỏ, dung dịch 5% không gây thay đổi rõ; chưa có nghiên cứu trên người riêng, nên đánh giá trên thành phẩm.
Stearic acid có giúp phục hồi hàng rào da không?
Dữ liệu chủ yếu trên chuột, với hỗn hợp đủ ba nhóm lipid; riêng stearic acid chưa có thử nghiệm lâm sàng.
Stearic acid lấy từ thực vật hay động vật?
Có thể từ cả hai; cần tuyên bố nguồn gốc của nhà cung cấp.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review (Burnett CL, soạn). Safety Assessment of Fatty Acids & Fatty Acid Salts as Used in Cosmetics (Final Report). 2019. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=3a3ac6dd-8c74-ec11-8943-0022482f06a6 · PubChem. Stearic acid (CID 5281). https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/5281
- Elder RL (ed). Final Report on the Safety Assessment of Oleic Acid, Lauric Acid, Palmitic Acid, Myristic Acid, and Stearic Acid. J Am Coll Toxicol. 1987;6(3):321-401. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=dc716c38-8d74-ec11-8943-0022482f06a6 · Andersen FA (ed). Annual Review of Cosmetic Ingredient Safety Assessments—2004/2005. Int J Toxicol. 2006;25(Suppl 2):1-89. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=adce160b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
- ASEAN Cosmetic Directive. Annex II và Annex III, Release Version 2026-1, 22/06/2026 (Ref 419, 1432; Ref 15a, 60, 62). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf
- Man MQ et al. Exogenous lipids influence permeability barrier recovery in acetone-treated murine skin. Arch Dermatol. 1993. PMID 8507075 · Man MQ M et al. Optimization of physiological lipid mixtures for barrier repair. J Invest Dermatol. 1996. PMID 8618046
- Bouwstra JA et al. The skin barrier: An extraordinary interface with an exceptional lipid organization. Prog Lipid Res. 2023. PMID 37666282 · van Smeden J et al. The importance of free fatty acid chain length for the skin barrier function in atopic eczema patients. Exp Dermatol. 2014. PMID 24299153 · Nip J et al. Topically applied, fatty acid-containing formulations provide superior barrier benefits in an ex vivo tape-stripped skin model. Int J Cosmet Sci. 2024. PMID 39113286
- Zhu S et al. Acid soap and phase behavior of stearic acid and triethanolamine stearate. J Phys Chem B. 2005. PMID 16852443 · Zhu S et al. Interaction of the acid soap of triethanolamine stearate and stearic acid with water. J Phys Chem B. 2007. PMID 17266256 · Djuris J et al. Application of D-optimal experimental design method to optimize the formulation of O/W cosmetic emulsions. Int J Cosmet Sci. 2014. PMID 24127836 · Prieto Vidal N et al. The Effects of Cold Saponification on the Unsaponified Fatty Acid Composition and Sensory Perception of Commercial Natural Herbal Soaps. Molecules. 2018. PMID 30223479
- Kanaar P. Follicular-keratogenic properties of fatty acids in the external ear canal of the rabbit. Dermatologica. 1971. PMID 5548538 · Katsuta Y et al. Unsaturated fatty acids induce calcium influx into keratinocytes and cause abnormal differentiation of epidermis. J Invest Dermatol. 2005. PMID 15854043 · Mills OH Jr, Kligman AM. A human model for assessing comedogenic substances. Arch Dermatol. 1982. PMID 7138047 · Draelos ZD, DiNardo JC. A re-evaluation of the comedogenicity concept. J Am Acad Dermatol. 2006. PMID 16488305
- Hannuksela M et al. Contact sensitivity to emulsifiers. Contact Dermatitis. 1976. PMID 1021350 · de Groot AC et al. Cosmetic allergy from stearic acid and glyceryl stearate. Contact Dermatitis. 1988. PMID 3180776
BUTTER-C


