
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công kem dưỡng coenzyme Q10
Coenzyme Q10 Cream · OEM/ODM
Coenzyme Q10 — trên nhãn là Ubiquinone — là một quinone tan trong dầu có sẵn trong màng tế bào: nó tham gia chuỗi sản xuất năng lượng của ty thể và là chất chống oxy hoá nội sinh của cơ thể, với lượng giảm dần theo tuổi ở nhiều mô, trong đó có da. Một nghiên cứu đo trên da người cho thấy sau khi bôi công thức chứa CoQ10, lượng chất này tăng ở bề mặt da và ở các lớp sâu hơn của biểu bì; đó là nghiên cứu của bộ phận R&D một doanh nghiệp mỹ phẩm, và các dữ liệu về nếp nhăn trên người đến nay vẫn hạn chế. Điều chắc chắn hơn nằm ở hoá học: CoQ10 gần như không tan trong nước, nóng chảy khoảng 50–52 °C và bị tia UV phân huỷ khi không được bảo vệ — nên chất lượng của một hũ kem CoQ10 được quyết định ở pha dầu, chất chống oxy hoá đi kèm và bao bì. Kem dưỡng coenzyme Q10 của Butter-C dưỡng da và mang chất chống oxy hoá CoQ10 trong một nền kem được xây dựng để giữ ubiquinone ổn định tới hết hạn dùng. Coenzyme Q10 hiện chưa có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy, nên được nguồn theo đơn hàng, kèm COA ghi đúng dạng ubiquinone và hàm lượng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Nhũ tương dầu trong nước, CoQ10 nằm trong pha dầu
Ubiquinone cực kỳ ưa dầu, nên kem dầu trong nước là dạng tự nhiên cho hoạt chất này. Phần dưỡng ẩm đến từ chất hút ẩm và chất làm mềm của nền kem; vì có nước, công thức cần hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách bảo quản.
Coenzyme Q10 trong pha dầu
Ubiquinone gần như không tan trong nước (XLogP 19,4 theo PubChem) và nóng chảy khoảng 50–52 °C, nên được hoà tan hoàn toàn trong pha dầu đã làm ấm trước khi nhũ hoá. Nghiên cứu lâm sàng có nêu nồng độ dùng kem CoQ10 1% (Inui và cộng sự, 2008) — đó là mức đã thử, nồng độ của sản phẩm được chốt trên thành phẩm và hàm lượng phải định lượng được tới cuối hạn dùng.
Chất làm mềm: vừa hoà tan vừa ảnh hưởng mức thấm
Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane, bơ hạt mỡ. Trên da người tách rời (ex vivo), kem thân nước có 10% 2-ethylhexyl laurate đưa CoQ10 vào biểu bì sống nhiều hơn vi nhũ tương lecithin (Tessema và cộng sự, 2020) — nghĩa là chất làm mềm của nền kem quan trọng, và hệ nano không mặc nhiên tốt hơn kem thường.
Vitamin E đi cùng CoQ10
Tocopherol hoặc Tocopheryl Acetate trong pha dầu. Trong thử nghiệm phòng thí nghiệm dưới tia UVC, nanocapsule chứa vitamin E acetate (1–3%) bảo vệ CoQ10 khỏi phân huỷ quang, mức bảo vệ tăng theo nồng độ vitamin E acetate (Pegoraro và cộng sự, 2018). Kem thường là hệ khác nanocapsule, nên đây là định hướng — độ bền thực tế được kiểm bằng thử ổn định.
Giữ ẩm, nhũ hoá và bảo quản
Glycerin, Sodium Hyaluronate; Glyceryl Stearate với PEG-100 Stearate và Cetearyl Alcohol, hoặc Cetearyl Olivate cho bản không PEG; Phenoxyethanol tối đa 1% (Phụ lục VI ASEAN, Ref 29) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc riêng của kem đứng tên coenzyme Q10
Nền kem dưỡng ẩm đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu ubiquinone.
Ubiquinone không phải ubiquinol
CoQ10 có hai dạng: ubiquinone (oxy hoá) và ubiquinol (khử). Trên nguyên bào sợi nuôi cấy, ubiquinol được tế bào hấp thu tốt hơn ở cùng nồng độ (Marcheggiani và cộng sự, 2021 — có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp), nhưng ubiquinol được xem là dạng kém bền hơn (Temova Rakuša và cộng sự, 2021). Mỹ phẩm thường dùng ubiquinone; nhãn ghi đúng dạng trên COA, và nếu công bố hàm lượng “ubiquinone” thì phải định lượng cả hai dạng.
Ánh sáng và phản ứng oxy hoá – khử
CoQ10 bị tia UVC phân huỷ khi không được bao bọc bảo vệ (Pegoraro và cộng sự, 2018). Khảo sát 11 sản phẩm uống (thực phẩm bổ sung và dược phẩm) cho thấy tổng CoQ10 dao động 82–166% so với công bố, ubiquinone bị phân huỷ và/hoặc bị khử ở gần như mọi sản phẩm, cả ở nhiệt độ phòng; trong viên nang mềm, vitamin C khử ubiquinone thành ubiquinol (Temova Rakuša và cộng sự, 2021). Đó là dữ liệu sản phẩm uống, cần thận trọng khi suy ra cho kem — nhưng đủ để Butter-C chọn bao bì cản sáng, định lượng bằng HPLC theo thời gian và không đặt vitamin C chung hũ khi chưa thử ổn định.
Hoà tan đúng nhiệt độ
Pha dầu được làm ấm trên điểm nóng chảy của CoQ10 (khoảng 50–52 °C), khuấy tới khi tan hoàn toàn rồi mới nhũ hoá; tránh gia nhiệt kéo dài. Hạt chưa tan còn sót lại được kiểm bằng soi kính hiển vi trên mẫu (kinh nghiệm bào chế). Với hướng kem gel ít dầu, có thể dùng dạng CoQ10 phân tán sẵn trong nước của nhà cung cấp — khi đó tỉ lệ ghi trên công thức là của chế phẩm, nhãn liệt kê đủ INCI của chế phẩm.
Dữ liệu trên người: đọc đúng thiết kế
Kem CoQ10 1% dùng 5 tháng làm giảm điểm nếp nhăn do bác sĩ da liễu đánh giá (Inui và cộng sự, 2008) — phần tóm tắt không nêu cỡ mẫu hay nhóm chứng, tác giả thứ nhất thuộc một công ty dược phẩm. Nghiên cứu đo nồng độ trên da (Knott và cộng sự, 2015) do bộ phận R&D của một doanh nghiệp mỹ phẩm thực hiện, tóm tắt không nêu cỡ mẫu. Thử nghiệm ngẫu nhiên nửa mặt gần đây dùng gel phối niacinamide với CoQ10, không tách được vai trò riêng của CoQ10 (Zafar và cộng sự, 2026). Vì vậy trang này không dùng các kết quả đó làm công bố của sản phẩm.
Ba hướng bào chế
Ba dạng kem dưỡng coenzyme Q10
Kem CoQ10 hằng ngày cho da thường
Ubiquinone cùng Tocopherol trong kem vừa có glycerin, squalane; tán nhanh, không hương. Bài coenzyme Q10 trên site gợi ý dùng sáng và tối, buổi sáng kết hợp kem chống nắng.
Kem CoQ10 giàu dưỡng cho da khô
Thêm bơ hạt mỡ, Tocopheryl Acetate, Panthenol; kem đặc hơn cho mùa hanh khô, phòng điều hoà. Pha dầu lớn giúp hoà tan CoQ10 dễ hơn, nhưng cần kiểm độ bền nhũ tương kỹ hơn.
Kem gel CoQ10 cho da dầu
Tỉ lệ dầu thấp, làm đặc bằng Carbomer hoặc Xanthan Gum; CoQ10 hoà trong lượng dầu nhỏ hoặc dùng dạng phân tán sẵn. Kết cấu ráo, hợp khí hậu nóng ẩm; lượng CoQ10 mang được phụ thuộc lượng dầu, chốt bằng định lượng.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp nhôm hoặc hũ bơm chân không màu tối hạn chế ánh sáng và không khí; hũ mở nắp nhiều lần cần thử ổn định và thử thách bảo quản nghiêm hơn. Chai, hũ trong suốt không phù hợp với CoQ10 nếu không có hộp che sáng.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan & màu
- Màu, mùi, độ mịn; theo dõi đổi màu qua các mốc ổn định — dấu hiệu sớm của biến đổi hoạt chất hoặc pha dầu.
- pH
- Đo ở 25°C; giữ trong vùng bền của hệ nhũ hoá và hệ bảo quản đã chọn (nguồn đã kiểm không có dữ liệu pH riêng cho CoQ10).
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C; quyết định khả năng bơm và cảm giác tán trên mặt.
- Độ bền nhũ tương
- Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, chảy dầu.
- Hàm lượng coenzyme Q10
- Định lượng ubiquinone, ubiquinol và tổng CoQ10 bằng HPLC-UV lúc đầu và sau các mốc ổn định — căn cứ để ghi hàm lượng và đặt hạn dùng.
- Phơi sáng trong bao bì thật
- Thử ổn định dưới ánh sáng với tuýp, hũ sẽ dùng; so sánh hàm lượng CoQ10 với mẫu che sáng.
- Nguyên liệu khi nhập
- Đối chiếu COA từng lô: tên INCI Ubiquinone, CAS 303-98-0, hàm lượng, dạng (ubiquinone hay ubiquinol; bột hay chế phẩm phân tán sẵn kèm đủ INCI).
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Kích ứng & mẫn cảm
- Thử trên người tình nguyện trước khi chốt công thức; chưa tìm thấy đánh giá CIR cho ubiquinone trong nguồn đã tra, nên thử trên công thức hoàn chỉnh là bắt buộc.
Công bố công dụng
Công bố dưỡng da và chống oxy hoá, trong phạm vi mỹ phẩm
Dữ liệu về nếp nhăn, năng lượng tế bào của CoQ10 chủ yếu là nghiên cứu tế bào hoặc nghiên cứu của doanh nghiệp không nêu cỡ mẫu — không đủ làm công bố của sản phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Dưỡng da, giúp da mềm mịn
Đến từ nền kem dưỡng ẩm; con số độ ẩm chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: trẻ hoá da, đảo ngược lão hoá.
Chứa coenzyme Q10 — chất chống oxy hoá
Mô tả thành phần, ghi đúng INCI Ubiquinone. Thay cho: “tăng năng lượng tế bào”, “phục hồi ty thể”, “sửa DNA”.
Chống oxy hoá, giúp bảo vệ da trước tác động của môi trường
Ở mức mỹ phẩm; số liệu chỉ nêu khi đo trên thành phẩm. Thay cho: chống nắng, thay thế kem chống nắng.
Giúp da trông mịn, ẩm hơn
Chỉ ghi khi đã đánh giá trên thành phẩm, có mẫu nền đối chứng. Thay cho: giảm nếp nhăn, chống lão hoá, chống nhăn dựa trên nghiên cứu của công thức khác.
Hàm lượng trên nhãn
Chỉ ghi phần trăm ubiquinone khi định lượng được ở cuối hạn dùng. Thay cho: “CoQ10 nồng độ cao” không định nghĩa; ghi “ubiquinol” khi nguyên liệu là ubiquinone.
Lời nhắc trên nhãn
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng, đậy kín sau khi dùng; dùng kem chống nắng ban ngày; thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng, ngưng dùng nếu da đỏ, rát; phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi ý kiến bác sĩ (chưa có dữ liệu riêng cho đường bôi). Không ghi “không gây kích ứng”.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem vừa, kem đặc, kem gel; màu theo nguyên liệu và tỉ lệ CoQ10.
- Quy cách
- Tuýp nhôm, hũ hoặc chai bơm chân không màu tối. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguồn coenzyme Q10
- Chưa có sẵn tại kho nguyên liệu — nguồn theo đơn hàng, chọn dạng bột hay phân tán sẵn theo tài liệu kỹ thuật và hướng công thức.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng nguyên liệu, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA coenzyme Q10 và kết quả định lượng ubiquinone.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Kem dưỡng coenzyme Q10 cho da thường đến khô, không hương
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Ubiquinone, Tocopherol
CoQ10 đứng tên sản phẩm, hoà hoàn toàn trong pha dầu; vitamin E đi cùng trong pha dầu.
Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane
Dung môi pha dầu và chất làm mềm, cho cảm giác mượt trên mặt.
Glycerin, Sodium Hyaluronate
Giữ ẩm cho lớp sừng — căn cứ chính của công bố dưỡng da.
Tuýp nhôm 30 ml, không hương
Cản sáng, hạn chế không khí; nhãn ghi đúng INCI và lời nhắc tránh ánh nắng.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Dạng nguyên liệu
Ubiquinone dạng bột hoà pha dầu hay dạng phân tán sẵn; tỉ lệ chốt theo định lượng trên thành phẩm.
Kết cấu
Kem vừa, kem đặc cho da khô hay kem gel cho da dầu.
Thành phần đi cùng
Vitamin E, Panthenol, Niacinamide; vitamin C chỉ khi đã thử ổn định với CoQ10. Chọn ít, không dàn trải.
Mùi
Đề nghị không hương; nếu có hương thì khai chất gây dị ứng hương theo thị trường bán.
Định hướng thành phần
Không PEG, không silicone; định hướng nào cũng phải giữ đủ pha dầu để hoà tan CoQ10.
Bao bì
Tuýp nhôm, hũ hoặc chai bơm chân không — quyết định mức bảo vệ khỏi ánh sáng và không khí.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Coenzyme Q10 trong mỹ phẩm
Cơ chế chống oxy hoá, mức bằng chứng thực tế, độ tan, độ bền ánh sáng và cách công bố công dụng.
Gia công kem dưỡng ẩm
Trang chung về nền kem dưỡng ẩm: ba nhóm nguyên liệu và ba kết cấu.
Gia công kem dưỡng đêm
Kem đêm giàu dưỡng và cách giữ hoạt chất nhạy sáng ổn định trong hũ.
Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm
Tocopherol và tocopheryl acetate — chất chống oxy hoá đi cùng CoQ10 trong pha dầu.
Gia công serum resveratrol
Một hoạt chất chống oxy hoá khác trong nhóm, cũng nhạy sáng và kém tan trong nước, cần đồng dung môi, hệ mang hoặc pha dầu.
Ánh sáng và làn da
Vì sao kem chống nắng ban ngày vẫn cần khi dùng sản phẩm chống oxy hoá.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C