
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công kem dưỡng glycerin
Glycerin Moisturizing Cream · Signature Ingredients · OEM/ODM
Glycerin (glycerol) là một polyol nhỏ có ba nhóm hydroxyl, hút và giữ nước, và vốn có sẵn trong lớp sừng của da — kênh vận chuyển aquaporin-3 và quá trình chuyển hoá lipid ở đơn vị nang lông – tuyến bã được xem là những con đường cung cấp glycerin nội sinh (Fluhr và cộng sự, 2008).Đây là chất giữ ẩm có mặt trong hầu hết sản phẩm dưỡng ẩm, và có thử nghiệm ngẫu nhiên trên người: kem 20% glycerin làm tăng độ ẩm lớp sừng so với kem nền không glycerin ở 24 người viêm da cơ địa (Breternitz và cộng sự, 2008); ở 197 người viêm da cơ địa, kem 20% glycerin cho tác dụng trên độ khô da như kem 4% urea + 4% natri clorid nhưng ít cảm giác rát hơn (Lodén và cộng sự, 2002); ở 51 người khoẻ mạnh da khô, phần glycerin trong một kem dưỡng góp vào độ ẩm, còn phần petrolatum góp vào việc giảm mất nước qua da (Vaillant và cộng sự, 2020). Hai nghiên cứu đầu thuộc bối cảnh y khoa — đó là dữ liệu về nguyên liệu, không phải công bố của sản phẩm. Kem dưỡng glycerin của Butter-C đặt glycerin làm trục của công thức, ở mức được chọn theo cảm giác dính trên da mặt hay trên body, phối cùng chất làm mềm và khoá ẩm, nguyên liệu kiểm tạp diethylene glycol theo COA; công bố ở mức “giữ ẩm, làm giảm cảm giác khô căng” (cần thử trên thành phẩm). Nguyên liệu glycerin có sẵn trong danh mục của nhà máy. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Glycerin làm trục, cùng chất làm mềm và chất khoá ẩm
Glycerin kéo nước vào lớp sừng; muốn nước ở lại lâu thì cần chất làm mềm và lớp khoá ẩm đi kèm. Khác trang kem dưỡng ẩm chung (ba nhóm nguyên liệu nói chung) và trang dưỡng thể chung, trang này xoay quanh việc dùng chính glycerin ở mức đủ để đứng tên mà vẫn dễ chịu trên da mặt và body.
Glycerin — chất đơn, nguồn gốc theo nhà cung cấp
INCI “Glycerin” (glycerol, propane-1,2,3-triol; C3H8O3, 92,09 g/mol, CAS 56-81-5 theo PubChem) trộn lẫn với nước theo mọi tỉ lệ, không tan trong dầu — luôn nằm ở pha nước. Nhà máy lưu hồ sơ glycerin đơn chất. PubChem liệt kê cả đường tổng hợp từ propen lẫn lên men đường, nên câu “glycerin thực vật” chỉ ghi khi nhà cung cấp có tuyên bố nguồn gốc cho lô. Glyceryl stearate, diglycerin, polyglycerin là chất khác, có INCI riêng.
Làm mềm và khoá ẩm
Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, bơ hạt mỡ làm mềm; Petrolatum hoặc Dimethicone hạn chế nước bay hơi. Lý do phối: trong thử nghiệm bắt chéo của Vaillant và cộng sự (2020), phần glycerin của kem góp vào độ ẩm đo bằng corneometer, phần petrolatum góp vào việc giảm lượng nước mất qua biểu bì (TEWL) — mỗi thành phần làm một việc.
Nền nhũ tương và bảo quản
Nhũ tương dầu trong nước với Glyceryl Stearate – PEG-100 Stearate hoặc Cetearyl Olivate, Cetearyl Alcohol, Xanthan Gum hay Carbomer; hệ bảo quản Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin, Disodium EDTA, Tocopherol cho pha dầu. Nhiều glycerin không thay được hệ bảo quản: thử thách bảo quản theo ISO 11930 vẫn bắt buộc.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Mức glycerin quyết định cảm giác: càng cao càng dính, càng bóng (bài nguyên liệu: glycerin nồng độ cao làm tăng độ dính). Da mặt thường chấp nhận mức thấp hơn body; vùng da khô ráp như cẳng chân, khuỷu tay chịu được mức cao hơn. Không hương là mặc định của dòng này.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn điểm riêng khi glycerin là thành phần đứng tên
Những việc dưới đây phát sinh từ chính glycerin: chọn mức dùng khi chỉ có hai mốc đã thử trên người, tạp chất của một nguyên liệu dùng tỉ lệ cao, nhiệt độ, và tác dụng tăng thấm.
Chọn mức glycerin theo dữ liệu và cảm giác
Thử nghiệm trên người có ở 5% (cùng 1,3-propanediol, 30 phụ nữ khoẻ mạnh, bôi cẳng tay, đo đến 8 giờ — Pinto và cộng sự, 2024) và 20% (kem dưỡng — Breternitz 2008, Lodén 2002). Phần tóm tắt báo cáo của Hội đồng CIR không nêu khoảng nồng độ sử dụng, nên trang này không trích con số “thông dụng”. Mức cụ thể giữa hai mốc được chốt bằng thử cảm quan (độ dính, độ bóng, thời gian khô mặt) trên mẫu — kinh nghiệm bào chế.
Tạp chất diethylene glycol
Phụ lục II ASEAN (bản 06/2026), Ref A1140: “Diethylene glycol (except if it is present as unavoidable trace limit of 0.1% in finished product)”. Glycerin dùng với tỉ lệ cao, nên COA từng lô phải có độ tinh khiết và chỉ tiêu tạp glycol; đổi nhà cung cấp là kiểm lại. Bản thân glycerin không có tên ở Phụ lục II, III, VI bản 06/2026.
Nhiệt độ và nguyên liệu lạnh
Theo PubChem, glycerin có thể kết tinh khi lạnh và tinh thể chỉ tan lại khi ấm lên 20 °C — làm ấm, khuấy đều trước khi cân; glycerin bị phân huỷ khi đun nóng, sinh acrolein, nên không giữ nhiệt cao kéo dài ngoài quy trình nhũ hoá thông thường. Các nguồn đã kiểm không nêu ngưỡng nhiệt độ phân huỷ cụ thể.
Glycerin làm tăng thấm
Bettinger và cộng sự (1998): sau khi làm tổn thương nhẹ lớp sừng bằng băng dính hoặc aceton, vùng da đắp glycerin dưới băng kín 5 giờ vừa chống chịu chất kích ứng tốt hơn, vừa cho hexyl nicotinate thấm nhiều hơn so với vùng đắp nước. Vì vậy khi phối hương liệu hay hoạt chất dễ kích ứng vào kem glycerin cao, dung nạp được đánh giá trên chính công thức hoàn chỉnh.
Ba hướng bào chế
Ba kiểu kem glycerin cho mặt và body
Kem gel mỏng glycerin – propanediol cho da mặt
Nhiều nước, ít dầu; glycerin mức vừa phối Propanediol — cặp chất giữ ẩm mà Pinto và cộng sự (2024) đã đo trên da cẳng tay — cùng Sodium Hyaluronate, Panthenol. Thấm nhanh, ít bóng; hướng cho da thường, da hỗn hợp có cảm giác khô căng, khí hậu nóng ẩm.
Kem glycerin – petrolatum cho da khô ở mặt và body
Nhũ tương dầu trong nước: glycerin cùng Petrolatum tinh chế, Squalane, Dimethicone — đúng nguyên lý ghép chất giữ ẩm với chất khoá ẩm trong thử nghiệm của Vaillant và cộng sự (2020; một tác giả thuộc doanh nghiệp dược mỹ phẩm, phần tóm tắt không nêu nồng độ). Petrolatum chỉ dùng loại có hồ sơ tinh chế đầy đủ (Phụ lục II Ref 904 — xem trang sáp dưỡng petrolatum). Hướng cho da khô, mùa hanh, phòng điều hoà.
Kem body glycerin cao
Glycerin ở mức gần mốc 20% của hai thử nghiệm ngẫu nhiên, cân bằng độ dính bằng Dimethicone, Caprylic/Capric Triglyceride và polymer làm đặc; dùng cho tay chân, vùng da khô ráp. Mốc 20% đến từ thử nghiệm trên người viêm da cơ địa: đó là căn cứ chọn mức nguyên liệu, không phải công bố. Bản này cần thử kỹ độ dính và vệt bóng trên quần áo.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp hoặc chai bơm cho kem mặt và kem body mỏng; hũ cho kem dày, kèm thìa và nắp lót. Bản body dùng trên diện tích lớn nên dung tích lớn hơn bản mặt. Glycerin hút ẩm: thùng nguyên liệu đậy kín ngay sau khi rót (thực hành nhà máy).
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- COA glycerin
- Từng lô: độ tinh khiết, hàm lượng nước, tạp glycol (diethylene glycol — Phụ lục II Ref A1140), nhận dạng; tuyên bố nguồn gốc khi nhãn ghi “thực vật”.
- Cảm quan & cảm giác trên da
- Màu, mùi, độ mịn so với mẫu chuẩn; độ dính, độ bóng, thời gian khô mặt theo thang điểm nội bộ — chỉ tiêu chính khi glycerin cao.
- pH
- Đo ở 25 °C; glycerin không ion hoá trong khoảng pH mỹ phẩm (pKa 14,4 — PubChem), pH do các thành phần khác quyết định.
- Độ nhớt
- Nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với tuýp, chai bơm hay hũ.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40 °C, lưu lạnh, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm trong bao bì thật; theo dõi tách lớp, chảy dầu, đổi màu, đổi mùi.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Đo độ ẩm trên người
- Corneometer (và TEWL nếu muốn ghi câu về mất nước qua da) trên chính thành phẩm tại đơn vị thử nghiệm — căn cứ bắt buộc cho mọi con số trên nhãn.
- Dung nạp
- Thử áp bì và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức, nhất là bản có hương hoặc hoạt chất phối thêm.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng tuýp, chai hoặc hũ sẽ dùng; theo dõi hao hụt khối lượng, độ kín, biến màu vùng tiếp xúc.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Glycerin có thử nghiệm ngẫu nhiên trên người, nhưng phần lớn thuộc bối cảnh y khoa hoặc là thí nghiệm ngắn. Breternitz và cộng sự (2008): ngẫu nhiên, mù đôi, có kem nền làm giả dược, 24 người viêm da cơ địa, kem 20% glycerin bôi 2 lần mỗi ngày trong 4 tuần, thiết kế theo khuôn khổ thử nghiệm thuốc pha III — độ ẩm lớp sừng tăng và chức năng hàng rào phục hồi so với kem nền; ban đỏ, điểm SCORAD và điểm mức độ tại chỗ không khác biệt giữa hai nhóm. Lodén và cộng sự (2002): ngẫu nhiên, mù đôi, 197 người viêm da cơ địa, ba nhánh (kem 20% glycerin, kem nền, kem 4% urea + 4% natri clorid), bôi ít nhất 1 lần mỗi ngày trong 30 ngày — tác dụng trên độ khô da như nhau theo đánh giá của người bệnh và bác sĩ; rát mức vừa–nặng 10% với kem glycerin so với 24% với kem urea–muối; tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp. Vaillant và cộng sự (2020): ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo bốn nhánh, 51 người khoẻ mạnh da khô, đo 12 giờ sau một lần bôi; nghiên cứu ghi rõ không nhằm đánh giá lợi ích lâm sàng. Fluhr và cộng sự (1999): hai nghiên cứu trên da đã bị làm tổn thương thực nghiệm (bóc băng dính, rửa lặp lại bằng SLS), vùng bôi glycerin phục hồi TEWL nhanh hơn; phần tóm tắt không nêu số người. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.
Giữ ẩm, làm giảm cảm giác khô căng
Công dụng mức mỹ phẩm của cả công thức, ghi khi đã thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: công bố như thuốc về da khô bong vảy, chàm hay viêm da cơ địa.
Tăng độ ẩm cho da (chỉ khi đã đo trên thành phẩm)
Con số phần trăm hay số giờ chỉ ghi khi đo bằng corneometer trên chính thành phẩm. Thay cho: dẫn số liệu nghiên cứu nguyên liệu làm số liệu sản phẩm, “giữ ẩm 72 giờ” khi chưa đo.
Giúp hạn chế mất nước qua da (bản có chất khoá ẩm, khi đã đo TEWL)
Chỉ ghi khi đo TEWL trên thành phẩm; là công dụng của cả hệ glycerin và chất khoá ẩm. Thay cho: phục hồi hàng rào da, phục hồi da tổn thương, làm lành da.
Có glycerin — thành phần vốn có trong lớp sừng của da
Câu thành phần và câu chuyện; “glycerin thực vật” chỉ khi nhà cung cấp tuyên bố nguồn gốc. Thay cho: bình thường hoá quá trình bong sừng, kích thích tái tạo da.
Dành cho da khô, da dễ khô căng
Mô tả loại da; “dành cho da nhạy cảm” chỉ ghi sau khi thử dung nạp trên người tình nguyện. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mọi làn da, dùng cho em bé.
Lời nhắc trên nhãn
“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Ngưng dùng nếu da đỏ, rát. Không bôi lên vết thương hở.” Phụ nữ mang thai, cho con bú: các nguồn đã kiểm không có khuyến cáo riêng cho glycerin bôi ngoài da — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Trang này dành cho người lớn; sản phẩm cho trẻ em cần đánh giá an toàn công thức riêng. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu, an toàn trên da trẻ em.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem gel, kem mỏng hoặc kem dày; màu trắng sữa.
- Quy cách
- Tuýp, chai bơm hoặc hũ; bản mặt và bản body. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguyên liệu glycerin
- Có sẵn trong danh mục nguyên liệu của nhà máy; COA đi kèm từng lô.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm COA glycerin có chỉ tiêu tạp glycol và hồ sơ tinh chế của petrolatum (nếu dùng).
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Kem dưỡng glycerin – petrolatum không hương cho da khô ở mặt và body
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Glycerin khoảng 10%
Mức gợi ý theo kinh nghiệm bào chế, nằm giữa hai mốc đã thử trên người (5% và 20%); chốt sau thử cảm quan độ dính trên da mặt và cẳng tay.
Petrolatum, Squalane, Dimethicone
Khoá ẩm và làm mềm; petrolatum có hồ sơ tinh chế theo Phụ lục II Ref 904.
Panthenol, nền không hương
Bảng thành phần ngắn, nhũ tương dầu trong nước, Tocopherol cho pha dầu.
Tuýp 100 ml
Dùng cho mặt và body; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ và không bôi lên vết thương hở.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Mức glycerin
Vừa cho da mặt hay cao cho body — quyết định độ dính chấp nhận được và lượng chất làm mềm cần để cân bằng.
Chất khoá ẩm
Petrolatum tinh chế, Dimethicone hay bơ hạt mỡ; có thể làm bản không dầu khoáng nếu định vị yêu cầu.
Vùng dùng
Chỉ da mặt, chỉ body hay dùng chung — quyết định kết cấu, dung tích và mức thử dung nạp.
Thành phần đi kèm
Panthenol, Sodium Hyaluronate, Sodium PCA, Ceramide NP — chọn ít, không dàn trải; mỗi chất thêm vào được thử dung nạp trên công thức có glycerin.
Muốn công bố có số đo
Độ ẩm (corneometer) hoặc mất nước qua da (TEWL) đo trên chính thành phẩm; chi phí thử nghiệm trên người tình nguyện được báo riêng.
Định hướng thành phần
Không hương, thuần chay, không silicone — đề nghị nêu ngay từ đầu; “thuần chay” hay “nguồn gốc thực vật” cần tuyên bố của nhà cung cấp glycerin.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Glycerin trong mỹ phẩm
Cơ chế giữ ẩm, bằng chứng trên người, nồng độ đã thử và lưu ý chất lượng nguyên liệu.
Gia công kem dưỡng ẩm
Trang chung: ba nhóm nguyên liệu và ba kết cấu của kem dưỡng ẩm.
Gia công dưỡng thể
Trang chung cho body: cảm giác thấm nhanh, không bết trên diện tích lớn.
Gia công sáp dưỡng petrolatum
Chất khoá ẩm đi cùng glycerin và điều kiện hồ sơ tinh chế theo Phụ lục II.
Da khô và da mất nước
Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước để chọn kết cấu kem.
Hàng rào bảo vệ da
Vì sao chất giữ ẩm cần đi cùng chất khoá ẩm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C