Hai bàn tay, một tay cầm hũ nhôm tròn mở nắp đựng sáp dưỡng màu vàng nhạt, ngón tay kia chạm lên cổ tay, nền vải trắng (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sáp dưỡng petrolatum

Petrolatum Balm · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Petrolatum — thạch dầu mỏ — là hỗn hợp hydrocarbon bán rắn thu từ dầu mỏ qua tinh chế, không có công thức phân tử xác định, mang số CAS 8009-03-8 và INCI Petrolatum trên nhãn (trang này không dùng tên nhãn hiệu thương mại của nguyên liệu). Một hũ sáp đứng tên petrolatum hứa với người dùng đúng điều nguyên liệu này làm được: một lớp khoá ẩm giúp da tay, khuỷu tay, gót chân khô ráp mềm hơn. Trên cẳng tay 26 phụ nữ trẻ khoẻ mạnh, một lần thoa petrolatum làm giảm mất nước qua biểu bì sau 15 phút và giữ độ ẩm da tăng hơn 4 giờ (De Paepe 2014); petrolatum len vào khe giữa các tế bào lớp sừng chứ không tạo một màng kín trên bề mặt (Ghadially 1992). Cái khó nằm ở chỗ khác: Phụ lục II ASEAN chỉ chấp nhận petrolatum khi biết đầy đủ lịch sử tinh chế và chứng minh được chất làm nguyên liệu đầu không gây ung thư — nên hồ sơ nhà cung cấp quan trọng như công thức; sáp còn phải giữ dáng trong khí hậu nóng và không bị quảng bá như sản phẩm cho vết thương. Trang kem gót chân và kem tay bàn về nhũ tương có urea, hương; trang bơ dưỡng thể shea về bơ thực vật; trang này tập trung vào sáp khan đứng tên petrolatum. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ chọn nguyên liệu tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Petrolatum là trục, phần còn lại chỉnh độ cứng và cảm giác

Trong sáp dưỡng khan, petrolatum là thành phần chính; sáp, dầu lỏng và bơ chỉ chỉnh độ cứng, độ tán và câu chuyện. Vì vậy quyết định đầu tiên là chọn đúng cấp petrolatum có hồ sơ tinh chế.

Petrolatum (thạch dầu mỏ)

Hỗn hợp hydrocarbon bán rắn; dầu và sáp khoáng dùng trong mỹ phẩm chủ yếu là hydrocarbon no mạch thẳng, mạch nhánh và mạch vòng, chuỗi carbon dài hơn C14 (Chuberre 2019). Petrolatum bền, không bị oxy hoá hay ôi như dầu thực vật (Chuberre 2019). Chúng tôi chưa có nguồn đã kiểm chứng về dải nồng độ petrolatum phổ biến trên thị trường, nên tỉ lệ trong sáp được chốt theo độ cứng và cảm quan trên mẫu, không theo một con số chung.

Sáp giữ dáng

Sáp vi tinh thể (Microcrystalline Wax — CIR 1984 ghi nóng chảy 63–90,5 °C tuỳ cấp) hoặc sáp ong (Cera Alba) một lượng nhỏ giúp sáp không chảy mềm khi trời nóng và làm được dạng thỏi. Sáp vi tinh thể cũng là hydrocarbon dầu mỏ nên đi kèm COA; sáp ong không phù hợp định vị thuần chay.

Dầu lỏng và bơ đi cùng

Dầu khoáng tinh chế (Paraffinum Liquidum) hoặc Caprylic/Capric Triglyceride làm sáp mềm, dễ tán; bơ hạt mỡ (Butyrospermum Parkii Butter) cho cảm giác béo và câu chuyện thực vật. Phần dầu, bơ thực vật có thể bị ôi nên cần Tocopherol — petrolatum thì không cần.

Khan nước, hương tuỳ chọn

Không có pha nước nên thường không cần chất bảo quản cho nước, nhưng hũ mở và ngón tay ướt vẫn có thể đưa nước, vi sinh vào — Butter-C lập đánh giá nguy cơ vi sinh theo ISO 29621 cho dạng khan. Hương liệu không bắt buộc; bản không hương hợp với da tay đang khô rát.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của một hũ sáp đứng tên petrolatum

Các điểm dưới đây phát sinh từ chính petrolatum: điều kiện pháp lý về tinh chế, tạp chất dầu mỏ, cơ chế khoá ẩm và hành vi của nền hydrocarbon trong khí hậu nóng.

Hồ sơ tinh chế là điều kiện pháp lý

Phụ lục II ASEAN (bản 2026-1, 22/6/2026), Ref 904, CAS 8009-03-8: “Petrolatum, except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen”. Ref 905–910 đặt cùng điều kiện cho petrolatum đã oxy hoá, xử lý alumina, xử lý hydro, xử lý than, xử lý acid silicic và xử lý đất sét. Đây là điều kiện về hồ sơ tinh chế, không phải giới hạn nồng độ; petrolatum không có mục ở Phụ lục III, VI, VII. Butter-C yêu cầu nhà cung cấp tài liệu nguồn gốc, quy trình tinh chế, chứng nhận dược điển nếu có và COA từng lô, lưu trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).

Tạp chất dầu mỏ: PAH, MOAH

Mối lo an toàn nằm ở hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) trong nguyên liệu chưa tinh chế; tinh chế được thiết kế để loại chất có tiềm năng gây ung thư và giảm tối đa phân đoạn thơm MOAH (Chuberre 2019, tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm). Nhóm tác giả thuộc Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR) ghi nhận chưa có dấu hiệu gây ung thư ở động vật tiếp xúc qua da hoặc đường uống với dầu và sáp khoáng tinh chế cao (Pirow 2019). Phòng kiểm nghiệm nhà nước ở Đức đo 27 mẫu hydrocarbon khoáng (gồm petroleum jelly) bằng NMR: MOAH 0,02–1,10 g/100 g (Lachenmeier 2017). Độ tinh khiết phụ thuộc nguồn dầu thô, cách sản xuất và đóng gói (Ulrich 2004) — đổi nhà cung cấp là phải đổi hồ sơ.

Khoá ẩm, nhưng không phải màng kín

Một lần thoa trên cẳng tay 26 phụ nữ trẻ: petrolatum giảm mất nước qua biểu bì sau 15 phút, độ ẩm da tăng hơn 4 giờ; ba silicone tá dược so sánh cùng lúc không làm ẩm da (De Paepe 2014). Trong thử nghiệm ngẫu nhiên nội cá thể có 54 người hoàn thành, cả dầu ô liu và petrolatum đều tăng độ ẩm lớp sừng, chỉ petrolatum giảm mất nước qua biểu bì (Rubio-Santoyo 2025). Ở người tình nguyện bị phá hàng rào bằng acetone, vùng thoa petrolatum phục hồi hàng rào nhanh hơn vùng không thoa; petrolatum nằm trong khe gian bào ở mọi tầng lớp sừng (Ghadially 1992; abstract không nêu cỡ mẫu). Con số “giảm mất nước 90–98%” không có trong các tóm tắt nghiên cứu chúng tôi đã đọc, nên không dùng.

Nhiệt độ, độ bóng và găng tay

Sáp khan để trong xe, túi xách mùa hè có thể chảy mềm, rỉ dầu: điểm chảy của hỗn hợp chỉnh bằng tỉ lệ sáp và dầu, chốt bằng thử giữ mẫu ở nhiệt độ cao (kinh nghiệm bào chế; nhiệt độ cụ thể theo COA, TDS của từng cấp). Nền hydrocarbon bóng, nhờn nếu thoa dày — hướng dẫn thoa lớp mỏng. Theo hướng dẫn vệ sinh tay của WHO (2009), kem nền dầu mỏ có thể làm hỏng găng latex — điều cần in trên nhãn cho người đeo găng khi làm việc.

Ba hướng bào chế

Ba cách để petrolatum đứng tên trên hũ sáp

Sáp petrolatum gần như đơn chất

Petrolatum tinh chế là gần như toàn bộ công thức; nhãn ngắn, bền, không cần chống oxy hoá. Cảm giác đậm và bóng; độ đặc phụ thuộc cấp nguyên liệu (theo TDS, COA), hợp vùng da rất khô như khuỷu tay, gót chân.

Sáp petrolatum phối bơ hạt mỡ và dầu

Thêm bơ hạt mỡ, Caprylic/Capric Triglyceride cho sáp mềm, dễ tán hơn và có câu chuyện thực vật; cần Tocopherol cho phần dầu, bơ và theo dõi nổi hạt của bơ khi chịu nóng – lạnh (xem trang bơ dưỡng thể shea).

Thỏi sáp petrolatum

Sáp vi tinh thể hoặc sáp ong nâng độ cứng để rót thỏi xoay, thoa trực tiếp lên mu bàn tay, khuỷu tay, gót chân mà không chạm ngón tay vào hũ. Trang này dành cho da tay và body; sản phẩm môi có lượng bị nuốt vào cần đánh giá riêng (bài petrolatum, Niederer 2016) nên không gộp vào đây.

Bao bì phải tính cùng công thức

Hũ nhôm, thiếc hoặc nhựa miệng rộng cho sáp mềm; thỏi xoay cho dạng cứng; tuýp nhôm cho sáp mềm hạn chế nhiễm bẩn khi dùng chung. Theo dõi dầu thấm qua thành hũ, gioăng nắp và biến dạng thỏi khi nóng.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ petrolatum theo lô
COA từng lô, tài liệu nguồn gốc và quy trình tinh chế đáp ứng điều kiện Phụ lục II Ref 904, chứng nhận dược điển nếu có; đổi nhà cung cấp là lập lại hồ sơ.
Kết cấu & độ cứng
So độ cứng, độ tán và bề mặt với mẫu đã duyệt; thỏi kiểm gãy, nứt khi xoay.
Độ chảy ở nhiệt độ cao
Giữ mẫu ở nhiệt độ cao và qua chu kỳ nóng–lạnh; quan sát giữ dáng, rỉ dầu, tách lớp.
Oxy hoá phần dầu thực vật
Với bản có bơ, dầu thực vật: mùi, chỉ số peroxide sau lão hoá cấp tốc; Butter-C không dùng một ngưỡng chung mà lập từ dữ liệu ổn định của chính công thức.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; dạng khan lập đánh giá nguy cơ vi sinh theo ISO 29621.
Cảm quan trên da
Độ bóng, độ nhờn, thời gian khô mặt, cảm giác sau một vài lần rửa tay — căn cứ cho câu “giúp da khô ráp mềm hơn”.
Tương thích bao bì
Dầu thấm qua thành hũ, ăn mòn hay đổi màu hũ kim loại, độ kín nắp.
Khối lượng tịnh
Kiểm theo khối lượng trên từng lô, nhất là hũ và thỏi nhỏ.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Dữ liệu trên người khoẻ mạnh cho petrolatum là các thử nghiệm nhỏ, ngắn hạn về khoá ẩm. Dữ liệu ở người viêm da cơ địa (Czarnowicki 2016 — 36 người khoẻ mạnh, 13 người viêm da cơ địa, nghiên cứu cơ chế) và chăm sóc vết thương sau thủ thuật da liễu (Smack 1996) là bối cảnh y khoa, không thành công bố của sản phẩm mỹ phẩm. Sản phẩm có mục đích tạo màng bảo vệ vùng da đang tổn thương, khó chịu có thể thuộc nhóm thiết bị y tế — xem trang kem bôi da đa năng. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Khoá ẩm, giúp hạn chế mất nước trên bề mặt da

Nêu số chỉ khi đã đo trên chính thành phẩm. Thay cho: “giảm mất nước qua da 98%”, “màng bảo vệ kín hoàn toàn”.

Giúp da khô ráp mềm hơn

Thay cho: công bố như thuốc về nứt nẻ, chàm, viêm da cơ địa.

Dưỡng ẩm cho da tay, khuỷu tay, gót chân khô

Thay cho: làm liền vết nứt, phục hồi vết thương, dùng cho vết bỏng.

Chứa petrolatum tinh chế (thạch dầu mỏ)

Ghi INCI “Petrolatum”; chữ “tinh chế” đi kèm hồ sơ tinh chế của nhà cung cấp; không dùng tên nhãn hiệu thương mại của nguyên liệu. Thay cho: “không độc hại”, “an toàn cho mọi lứa tuổi”.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Thoa lớp mỏng lên da sạch, khô; không bôi lên vết thương hở, vết bỏng, vùng da chảy dịch; kem nền dầu mỏ có thể làm hỏng găng latex (WHO, 2009); ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa; để xa tầm tay trẻ em. Thay cho: dùng được cho mọi vết thương, chăm sóc da trẻ sinh non.

Mụn, dị ứng: nói đúng mức dữ liệu

Tổng quan năm 2024 cho rằng quan niệm “petrolatum gây mụn” là ngộ nhận (Kamrani 2024; abstract không nêu số liệu); trên mô hình tai thỏ, petrolatum không nằm trong nhóm gây nhân mụn (Nguyen 2007 — động vật). Mẫn cảm với petrolatum hiếm (báo cáo ca, Ulrich 2004); tác giả cho rằng tạp chất gây mẫn cảm của petrolatum là PAH, như dẫn xuất phenanthren. Mụn vẫn phụ thuộc công thức và cơ địa. Trẻ sinh cực nhẹ cân là bối cảnh y khoa riêng (Campbell 2000); thai kỳ: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Thay cho: “không bao giờ gây mụn”, “lành tính cho mọi làn da”.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Sáp mềm trong hũ, sáp thỏi, sáp mềm trong tuýp.
Quy cách
Hũ nhôm, hũ thiếc, hũ nhựa, thỏi xoay, tuýp nhôm. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc cấp petrolatum, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm hồ sơ tinh chế và COA petrolatum theo lô để đối chiếu Phụ lục II ASEAN.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Sáp petrolatum không hương cho mu bàn tay, khuỷu tay

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Petrolatum tinh chế có hồ sơ

Phần lớn công thức; hồ sơ tinh chế và COA theo lô đáp ứng Phụ lục II Ref 904.

Bơ hạt mỡ, Caprylic/Capric Triglyceride

Làm sáp mềm, dễ tán hơn petrolatum nguyên khối.

Sáp vi tinh thể, Tocopherol

Giữ dáng khi trời nóng; chống ôi phần bơ, dầu thực vật.

Hũ nhôm 30 g

Bỏ túi được; nhãn ghi thoa lớp mỏng, không bôi vết thương hở, lưu ý găng latex, bảo quản nơi mát.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Cấp petrolatum

Cấp dược điển hay cấp mỹ phẩm, độ đặc theo TDS — quyết định cảm giác, hồ sơ và giá; mọi cấp đều cần hồ sơ tinh chế.

Dạng và độ cứng

Sáp mềm trong hũ, thỏi xoay hay sáp mềm trong tuýp; vùng bán nóng quanh năm cần nâng điểm chảy.

Phối thực vật

Đơn chất petrolatum hay thêm bơ hạt mỡ, dầu — đổi cảm giác, độ bền oxy hoá và câu chữ trên nhãn.

Vùng dùng

Mu bàn tay, khuỷu tay, gót chân, vùng da khô trên cơ thể; không gộp sản phẩm môi, vùng mắt vào cùng công thức.

Hương

Không hương hay có hương; hương liệu là nguồn dị ứng tiếp xúc. Phụ lục ASEAN không có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên; hàng xuất EU ghi tên khi vượt 0,001% (bôi lưu) theo quy định EU, căn cứ phiếu thành phần của nhà cung cấp hương.

Định hướng thành phần

Petrolatum là hydrocarbon khoáng: thương hiệu cần “không dầu khoáng” nên chọn bơ dưỡng thể shea thay vì trang này; bản thuần chay thay sáp ong bằng sáp vi tinh thể — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Petrolatum trong mỹ phẩm

Cơ chế khoá ẩm, độ tinh chế, PAH, MOSH và điều kiện ở Phụ lục II ASEAN.

Gia công kem gót chân

Nhũ tương có urea, acid cho vùng da dày — khác sáp khan đứng tên petrolatum.

Gia công kem dưỡng tay

Kem thấm nhanh, hương nước hoa dùng nhiều lần trong ngày.

Gia công bơ dưỡng thể bơ hạt mỡ

Bơ khan gốc thực vật cho thương hiệu muốn “không dầu khoáng”.

Gia công kem bôi da đa năng

Khi mục đích là tạo màng bảo vệ vùng da đang khó chịu: ranh giới mỹ phẩm và thiết bị y tế.

Da tay khô nứt do rửa tay nhiều

Nguyên nhân, găng tay và cách chọn kem dưỡng tay.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục