Hai tuýp silicone bóp trơn không nhãn, một trắng một xanh xám, nắp trong úp xuống, đặt trên khối đá granite trước nền sáng có vệt nắng (ảnh minh hoạ bao bì, không phải sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem mắt peptide

Peptide (Acetyl Tetrapeptide-5) Eye Cream · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Acetyl tetrapeptide-5 là một peptide tổng hợp ngắn gồm bốn acid amin beta-alanine – histidine – serine – histidine, đầu chuỗi gắn nhóm acetyl. Trên thị trường, chất thường được giới thiệu là “peptide cho bọng mắt” với cơ chế ức chế men chuyển angiotensin, “dẫn lưu, giảm sung huyết” vùng mắt. Khi tra PubMed, chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm nào trên người dùng riêng acetyl tetrapeptide-5 so với kem nền; dữ liệu đã công bố là thí nghiệm tế bào với hỗn hợp peptide, và kết quả trên 20 phụ nữ dùng một kem mắt nhiều hoạt chất, nhãn mở, không nhóm chứng, được tóm tắt trong một bài tổng quan. Các con số phần trăm lưu hành khi quảng bá phần lớn là tài liệu của nhà cung cấp nguyên liệu, không phải dữ kiện để ghi lên nhãn. Vì vậy kem mắt peptide do Butter-C xây dựng kể câu chuyện nguyên liệu trung thực và đặt trọng tâm vào phần nhà máy kiểm soát được: nguyên liệu dung dịch phải có COA ghi trình tự và hàm lượng peptide thực, nền nhẹ không hương, thử kích ứng mắt và dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm. Công bố dừng ở dưỡng ẩm vùng da quanh mắt và vẻ ngoài tươi tắn, đo trên thành phẩm. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Peptide dạng dung dịch và nền kem mắt nhẹ

Với một peptide thường bán dưới dạng dung dịch pha sẵn, hồ sơ nguyên liệu quan trọng không kém tên gọi — bốn điểm dưới đây được chốt trước khi lên công thức.

Acetyl Tetrapeptide-5 là gì

INCI Acetyl Tetrapeptide-5, trình tự Ac-β-Ala-His-Ser-His-OH, CAS 820959-17-9; công thức C20H28N8O7, khối lượng phân tử 492,5 g/mol; XLogP −3,2 (PubChem — số tính toán), tức rất ưa nước nên đi vào pha nước của gel và kem. Hai acid amin đầu chuỗi trùng cấu trúc với dipeptide carnosine — đây chỉ là nhận xét cấu trúc, không suy ra tác dụng.

Tỉ lệ dung dịch khác tỉ lệ peptide

Nếu nguyên liệu ở dạng dung dịch pha sẵn, con số trong công thức là tỉ lệ dung dịch, không phải của peptide. Lượng peptide thực đọc trên COA và tài liệu kỹ thuật (TDS); COA cần ghi trình tự, hàm lượng peptide và phương pháp định lượng. Nhãn thành phẩm liệt kê đủ INCI của dung môi, chất bảo quản đi kèm; chất bảo quản trong dung dịch được cộng vào tổng lượng của công thức khi đối chiếu Phụ lục VI.

Nguồn theo đơn hàng

Acetyl Tetrapeptide-5 chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C: nhập theo đơn hàng, COA bắt buộc, không dùng tên thương mại thay INCI trên nhãn. Gặp tên lạ trên tài liệu nhà cung cấp thì đối chiếu INCI và trình tự.

Nền kem mắt nhẹ, không hương

Nhũ tương dầu trong nước mỏng với Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Olivate, hoặc gel Hydroxyethylcellulose; Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate giữ ẩm; không hương liệu, không tinh dầu, pH đặt gần trung tính như trang kem mắt chung. Nhóm giữ ẩm là căn cứ chính cho công bố dưỡng ẩm.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Nồng độ, thấm qua da, độ ổn định và vùng mắt

Nồng độ: chưa có mức xác lập

Hội đồng CIR (Hoa Kỳ) chưa có báo cáo cho Acetyl Tetrapeptide-5 nên không có khảo sát nồng độ sử dụng; các nguồn trên người không nêu nồng độ. Mức 100 μg/mL trong thí nghiệm của Wu và cộng sự (2021) là nồng độ nuôi cấy tế bào, không phải liều cho kem bôi. Butter-C dùng theo TDS nhà cung cấp, tính theo hàm lượng peptide trên COA.

Thấm qua da là điểm yếu chung của peptide

Tổng quan của Pai và cộng sự (2017) ghi nhận bằng chứng lâm sàng về hiệu quả của peptide bôi ngoài da thường yếu, và khả năng hấp thu có thể kém vì peptide ít ưa dầu, phân tử lớn, dễ gắn với thành phần khác. Chưa có dữ liệu công bố cho thấy acetyl tetrapeptide-5 tới được lớp bì và mạch máu dưới mắt ở lượng đủ tác động.

Độ ổn định theo TDS và nghiên cứu trên công thức

Chưa có nghiên cứu công bố về độ bền của chất theo pH, nhiệt độ trong nền mỹ phẩm. Vùng pH 5–7 và cách cho vào pha nguội lưu hành trong tài liệu nội bộ chưa có nguồn kiểm — xác nhận bằng TDS. Peptide nói chung dễ bị enzyme phân giải protein, nên không đặt chung với enzyme tẩy tế bào chết (suy luận thận trọng, chưa đo trên chất này). Nghiên cứu ổn định theo dõi cảm quan, pH, độ nhớt và, nếu được, định lượng peptide.

Thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt; pháp quy ASEAN

Chưa có báo cáo CIR hay ý kiến SCCS; chưa thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc mang tên chất trên PubMed — điều đó không có nghĩa là “không gây kích ứng”. Với sản phẩm dùng sát mắt, thử kích ứng mắt (phương pháp thay thế) và thử dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm là điều kiện trước khi chốt công thức. Acetyl Tetrapeptide-5 (CAS 820959-17-9) không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2) của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN; an toàn của thành phẩm vẫn phải được chứng minh trong PIF.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu sản phẩm vùng mắt có peptide

Gel-kem mắt peptide dưỡng ẩm

Acetyl Tetrapeptide-5 trong nhũ tương dầu trong nước mỏng cùng Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Squalane. Hướng cho vùng da quanh mắt khô; kem phải đứng yên tại chỗ thoa, không loang vào mắt khi da ấm lên.

Gel mắt mát peptide – caffeine

Nền gel nhiều nước (Hydroxyethylcellulose) với Acetyl Tetrapeptide-5, Caffeine, Glycerin; cảm giác mát, thấm nhanh, hợp đầu thoa kim loại. Đây là cặp Butter-C hay đề xuất cho gel mắt; mỗi chất có mức bằng chứng riêng. Caffeine cần hoà tan đủ để không kết tinh lại khi nguội.

Kem mắt peptide cho da quanh mắt khô

Nhũ tương đặc hơn với Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Olivate, Cetearyl Alcohol và nhóm giữ ẩm; Tocopherol bảo vệ pha dầu. Hướng cho da khô, dùng buổi tối; tránh nền quá nhiều sáp gây nổi hạt li ti quanh mắt.

Khác các trang kem mắt khác

Trang kem mắt chung chọn hoạt chất theo nguyên nhân quầng thâm và phối nhiều nhóm. Trang kem mắt hạt dẻ ngựa xoay quanh một chiết xuất thực vật; trang kem mắt hesperidin methyl chalcone xoay quanh một dẫn xuất flavonoid. Trang này dành cho một peptide tổng hợp dạng dung dịch: COA trình tự và hàm lượng peptide, khoảng cách giữa mô tả thương mại và dữ liệu đã công bố. Serum peptide là sản phẩm cho mặt, với peptide khác.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
INCI đầy đủ của dung dịch nguyên liệu (dung môi, chất bảo quản), trình tự, CAS 820959-17-9, hàm lượng peptide và phương pháp định lượng theo COA nhà cung cấp.
Cảm quan, màu & mùi
Màu, mùi, độ đồng nhất qua các mốc ổn định so với mẫu chuẩn.
pH
Đo ở 25 °C; đặt gần trung tính theo nguyên tắc sản phẩm vùng mắt và trong vùng pH ghi trên TDS; theo dõi độ trôi pH.
Độ nhớt & độ bền nhũ tương
Nhớt kế quay, kiểm ở nhiệt độ da để đánh giá khả năng loang; ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C.
Hàm lượng peptide
Định lượng trên thành phẩm lúc đầu và sau thử ổn định khi nhà cung cấp có phương pháp phân tích, hoặc khi nhãn, tài liệu nêu hàm lượng.
Thử kích ứng mắt
Phương pháp thay thế trên thành phẩm cuối, tại đơn vị thử nghiệm; bắt buộc với dòng sản phẩm này.
Dung nạp vùng quanh mắt
Thử trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; muốn ghi “dưỡng ẩm, vùng mắt trông tươi tắn” thì đánh giá trong cùng nghiên cứu.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, đầu thoa sẽ dùng; kiểm độ kín mối hàn, lực bóp, lượng kem còn sót.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của peptide

Mô tả thương mại về cơ chế (ức chế men chuyển angiotensin dẫn tới “dẫn lưu, giảm sung huyết”) xuất hiện trong tổng quan của Rovero và cộng sự (2022) nhưng dẫn một tổng quan khác chứ không dẫn nghiên cứu gốc; chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu công bố nào chứng minh chuỗi cơ chế này trên da người. Dữ liệu tế bào: Wu và cộng sự (2021) chọn 100 μg/mL là nồng độ tối ưu của acetyl tetrapeptide-5 cho hoạt tính men chuyển angiotensin 1 (abstract không nêu mức ức chế); một hỗn hợp gồm carnosine, acetyl tetrapeptide-5, hexapeptide-11 và acetyl hexapeptide-3 làm giảm chỉ dấu oxy hoá trên nguyên bào sợi da người trong phòng thí nghiệm — kết quả của hỗn hợp. Trên người: tổng quan của Rovero và cộng sự tóm tắt một thử nghiệm chưa đăng tạp chí, nhãn mở, một trung tâm, không nhóm chứng, trên 20 phụ nữ 45–60 tuổi dùng một kem mắt nhiều hoạt chất (có decapeptide SA1-III, acetyl hexapeptide-8, acetyl tetrapeptide-5, hyaluronic acid…) hai lần mỗi ngày: sắc tím xanh hoặc nâu vùng quầng thâm giảm 10,7% (đo màu), độ ráp vết chân chim giảm 19,2% so với ban đầu, 62% người tham gia tự đánh giá bọng mắt cải thiện từ mức trung bình tới rất rõ; kết quả thuộc cả công thức, tổng quan nhận tài trợ giáo dục của một doanh nghiệp. Tổng quan tường thuật năm 2026 về mỹ phẩm vùng mắt cũng ghi nhận phần lớn nghiên cứu dùng thành phẩm nhiều thành phần, ngắn hạn, do doanh nghiệp tài trợ (Prudkin và cộng sự, 2026). Butter-C không dựa vào các dữ liệu này để ghi công bố. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp “Giảm/kiểm soát sự sưng tấy phù nề” và “Ngăn chặn, làm giảm hoặc làm đảo ngược những thay đổi sinh lý và sự thoái hóa do tuổi tác” vào tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da.

Dưỡng ẩm vùng da quanh mắt (cần thử trên thành phẩm)

Căn cứ: nhóm giữ ẩm của công thức và đánh giá trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm. Thay cho: giảm phù nề, giảm sưng, tiêu bọng mắt, “dẫn lưu bạch huyết”.

Giúp vùng mắt trông tươi tắn (cần thử trên thành phẩm)

Công bố mức vẻ ngoài, đo trên thành phẩm. Thay cho: làm mờ hay xoá quầng thâm, giảm nếp nhăn, “ức chế men chuyển”, so sánh với thủ thuật tiêm hay phẫu thuật.

Chứa peptide Acetyl Tetrapeptide-5

Câu thành phần, ghi đúng INCI theo thứ tự hàm lượng, kèm đủ INCI của dung dịch nguyên liệu. Thay cho: trẻ hoá vùng mắt, “peptide cho bọng mắt”.

Con số trên nhãn

Chỉ dùng số liệu do chính thành phẩm thử nghiệm. Thay cho: chép phần trăm từ tài liệu nhà cung cấp, từ bài tổng quan hay từ công thức khác.

Hướng dẫn sử dụng

Lấy lượng nhỏ, chấm nhẹ quanh xương hốc mắt sáng và tối, tránh để sản phẩm vào mắt; nếu vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch. Không thoa lên da trầy xước. Ban ngày dùng kem chống nắng. Thay cho: dùng được cả trên mí, sát bờ mi, trên da tổn thương.

Lưu ý trên nhãn

Thử trước trên vùng da nhỏ; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa và hỏi bác sĩ da liễu khi nghi dị ứng. Bọng mắt sưng xuất hiện đột ngột hoặc kèm phù ở nơi khác là lý do nên đi khám bác sĩ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, hỏi bác sĩ. Để xa tầm tay trẻ em. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mẹ bầu, dịu nhẹ cho mọi làn da.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel-kem mắt nhũ tương nhẹ, gel mắt trong hoặc kem mắt đặc hơn cho da khô.
Quy cách
Tuýp vòi nhọn, tuýp đầu kim loại, chai bơm nhỏ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt theo kế hoạch.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA ghi trình tự, hàm lượng peptide, INCI của dung dịch nguyên liệu và báo cáo thử kích ứng mắt.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có hướng dẫn tránh để sản phẩm vào mắt.

Hướng sản phẩm gợi ý

Gel-kem mắt peptide dưỡng ẩm, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Acetyl Tetrapeptide-5 đứng tên

Tỉ lệ dung dịch theo TDS, quy đổi lượng peptide thực theo COA; nguồn theo đơn hàng.

Nhóm giữ ẩm và nền nhẹ

Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate; một lượng nhỏ Squalane; không hương, không tinh dầu.

Thử nghiệm trước khi chốt

Thử kích ứng mắt trên thành phẩm, thử dung nạp vùng quanh mắt, thử thách bảo quản ISO 11930, nghiên cứu ổn định.

Tuýp vòi nhọn 15 ml

Nhãn ghi đủ INCI, hướng dẫn tránh mắt, thử trước trên vùng da nhỏ; công bố dừng ở “dưỡng ẩm vùng da quanh mắt, giúp vùng mắt trông tươi tắn” sau khi thử trên thành phẩm.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu

Gel-kem nhẹ, gel mắt mát hay kem đặc hơn cho da khô.

Hồ sơ nguyên liệu

Nhà cung cấp có COA ghi trình tự, hàm lượng peptide và phương pháp định lượng; dung dịch kê đủ INCI.

Hoạt chất phối hợp

Caffeine cho bản gel mát — mỗi chất có dữ liệu và nồng độ riêng, công bố đo trên thành phẩm, không cộng dồn công dụng.

Đầu thoa

Vòi nhọn, đầu kim loại mát hoặc đầu gốm.

Thử nghiệm bổ sung

Ngoài thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt bắt buộc, có thể thêm đánh giá trên người đeo kính áp tròng hoặc đo độ ẩm da — nêu sớm để lên kế hoạch.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Acetyl tetrapeptide-5 trong mỹ phẩm

Cơ chế được quảng bá, bằng chứng hạn chế, an toàn, ASEAN và cách ghi công dụng vùng mắt.

Quầng thâm và bọng mắt

Nguyên nhân sắc tố, mạch máu, cấu trúc và phần mỹ phẩm giúp được.

Caffeine trong mỹ phẩm

Hoạt chất thường phối cùng peptide trong gel mắt.

Gia công kem mắt

Hướng khác: kem mắt chọn hoạt chất theo nguyên nhân, phối nhiều nhóm.

Gia công kem mắt hesperidin methyl chalcone

Kem mắt đứng tên một dẫn xuất flavonoid trong cùng dòng nguyên liệu đặc trưng.

Gia công serum peptide

Serum cho mặt với peptide khác — nồng độ chế phẩm khác nồng độ peptide.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục