
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công kem mắt hesperidin methyl chalcone
Hesperidin Methyl Chalcone Eye Cream · OEM/ODM
Hesperidin methyl chalcone (HMC) là dẫn xuất bán tổng hợp của hesperidin — flavonoid có nhiều trong vỏ cam quýt — được methyl hoá để tan trong nước tốt hơn. Tên tuổi của HMC gắn với thuốc: nó là một thành phần của thuốc uống phối hợp cùng chiết xuất Ruscus aculeatus và vitamin C cho bệnh tĩnh mạch mạn tính, do bác sĩ chỉ định. Trong mỹ phẩm, CosIng ghi chức năng của HMC là chống oxy hoá, và nguyên liệu này hay được giới thiệu cho quầng thâm, bọng mắt. Thực tế dữ liệu trên da chủ yếu đến từ thử nghiệm không tế bào, chuột và mảnh da nuôi ngoài cơ thể; trên người chúng tôi chỉ tìm được một nghiên cứu nhỏ với kem nhiều thành phần, không đo quầng thâm hay bọng mắt. Vì vậy kem mắt HMC do Butter-C xây dựng kể câu chuyện nguyên liệu trung thực và đặt trọng tâm vào phần nhà máy kiểm soát được: nguyên liệu phối sẵn phải khai đủ INCI và hàm lượng HMC trên COA, nền nhẹ không hương, theo dõi màu và độ bền nhũ tương, bắt buộc thử kích ứng mắt và dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm — vì đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với HMC trong mỹ phẩm. Công bố dừng ở dưỡng ẩm vùng da quanh mắt và vẻ ngoài tươi tắn, đo trên thành phẩm. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
HMC, nguyên liệu phối sẵn và nền kem mắt nhẹ
Với một hoạt chất bán tổng hợp thường bán dưới dạng phối sẵn, hồ sơ nguyên liệu quan trọng không kém tên gọi — bốn điểm dưới đây được chốt trước khi lên công thức.
Hesperidin Methyl Chalcone là gì
INCI Hesperidin Methyl Chalcone, CAS 24292-52-2; công thức C29H36O15, khối lượng phân tử 624,6 g/mol (PubChem). Hesperidin chiết từ nguồn tự nhiên rồi được methyl hoá trong môi trường kiềm (Jesus 2025). CosIng ghi chức năng “antioxidant” (chống oxy hoá). HMC tan trong nước tốt hơn hesperidin (Bellavite 2025) nên thường đi vào pha nước của gel và kem.
Ba INCI khác nhau, không dùng lẫn dữ liệu
Hesperidin (CAS 520-26-3, CosIng: skin conditioning – emollient), Methyl Hesperidin (CAS 11013-97-1, skin conditioning) và Hesperidin Methyl Chalcone (CAS 24292-52-2, antioxidant) là ba nguyên liệu riêng. COA phải ghi đúng INCI và CAS; dữ liệu của chất này không gán cho chất kia.
Nguồn theo đơn hàng, thường là nguyên liệu phối sẵn
HMC chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C. Nguyên liệu thương mại có thể là hỗn hợp pha sẵn — kem mắt trong nghiên cứu Hahn 2016 dùng 1% một nguyên liệu gồm HMC và một peptide, không nêu tỷ lệ HMC. Nhà cung cấp phải nêu đủ INCI từng thành phần, hàm lượng HMC, COA từng lô và TDS (vùng pH, nhiệt độ cho vào, màu); nhãn ghi đủ INCI, không dùng tên thương mại thay INCI.
Nền kem mắt nhẹ, không hương
Nhũ tương dầu trong nước mỏng với Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Olivate, hoặc gel Hydroxyethylcellulose; Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate giữ ẩm; không hương liệu, không tinh dầu, pH đặt gần trung tính như trang kem mắt chung. Có thể phối Caffeine, Acetyl Tetrapeptide-5 — chưa có nghiên cứu đã kiểm cho thấy tổ hợp nào hiệp đồng với HMC trên da người.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Nồng độ, độ ổn định, nhũ tương và vùng mắt
Nồng độ: chưa có mức xác lập
Hội đồng CIR (Hoa Kỳ) chưa đánh giá HMC (không có trong danh mục báo cáo CIR, tra 24/10/2026), nên không có khảo sát nồng độ sử dụng. Các con số đọc được chỉ là mức thử trong nghiên cứu: 1% trong kem bôi chuột (theo tổng quan Bellavite 2025), 0,02% trong môi trường nuôi mô da, 1% nguyên liệu phối sẵn trong kem mắt người (không rõ hàm lượng HMC). Câu “thường dùng 0,05–2%” lưu hành trên mạng dẫn từ một trang thông tin, không phải nghiên cứu — không dùng làm căn cứ. Butter-C dùng theo TDS nhà cung cấp.
pH, nhiệt độ và màu theo TDS
Một tổng quan năm 2025 ghi HMC ổn định ở pH 2–7,4 và dưới 50 °C, nhưng nguồn dẫn là một trang thông tin trên mạng — chưa kiểm chứng. PubChem không có số liệu thực nghiệm về pKa, điểm nóng chảy, màu. Vì vậy vùng pH, nhiệt độ cho vào lấy theo TDS và nghiên cứu ổn định thành phẩm; theo dõi màu, độ đổi màu theo thời gian; bao bì kín, hạn chế ánh sáng (thực hành chung với hoạt chất polyphenol, chưa có số liệu riêng cho HMC).
Hoạt tính bề mặt và độ bền nhũ tương
HMC tự tập trung ở mặt phân cách dầu/nước và làm giảm sức căng bề mặt (Wang 2025 — nghiên cứu thực phẩm với dầu MCT). Trong kem mắt, điều này có thể ảnh hưởng nhẹ tới hệ nhũ hoá, nên Butter-C kiểm độ bền nhũ tương mỗi khi thay đổi hàm lượng HMC hay nguyên liệu phối sẵn.
Thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt là bắt buộc
Đã có một báo cáo ca năm 2015 trên tạp chí Contact Dermatitis gọi HMC là dị nguyên tiếp xúc mới trong mỹ phẩm (Andersen 2015 — không có tóm tắt, chúng tôi chưa đọc được toàn văn nên không nêu chi tiết). HMC chưa có đánh giá CIR, CosIng không ghi ý kiến SCCS. Với sản phẩm dùng sát mắt, Butter-C coi thử kích ứng mắt (phương pháp thay thế) và thử dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm là điều kiện trước khi chốt công thức.
Pháp quy ASEAN
Hesperidin Methyl Chalcone (CAS 24292-52-2, EC 246-128-2) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2) của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN; CosIng cũng không ghi hạn chế. Không có giới hạn riêng không có nghĩa là dùng tuỳ ý: an toàn của thành phẩm phải được chứng minh trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
Ba hướng bào chế
Ba kiểu sản phẩm vùng mắt có HMC
Gel-kem mắt dưỡng ẩm
HMC trong nhũ tương dầu trong nước mỏng cùng Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Squalane. Hướng cho vùng da quanh mắt khô; kem phải đứng yên tại chỗ thoa, không loang vào mắt khi da ấm lên.
Gel mắt mát có caffeine
Nền gel nhiều nước (Hydroxyethylcellulose) với HMC, Caffeine, Glycerin; cảm giác mát, thấm nhanh, hợp đầu thoa kim loại. Caffeine cần hoà tan đủ để không kết tinh lại khi nguội.
Kem mắt phối peptide
Thêm Acetyl Tetrapeptide-5 theo hướng nhóm “vùng mắt trông mệt mỏi” của trang kem mắt chung, hoặc dùng nguyên liệu phối sẵn HMC + peptide (kê đủ INCI). Mỗi chất có dữ liệu riêng, hạn chế; công bố đặt trên kết quả đo của chính thành phẩm, không cộng dồn công dụng.
Khác trang kem mắt chung và kem mắt hạt dẻ ngựa
Trang kem mắt chung chọn hoạt chất theo nguyên nhân quầng thâm và phối nhiều nhóm. Trang kem mắt hạt dẻ ngựa xoay quanh một chiết xuất thực vật, bộ phận hạt và escin. Trang này dành cho HMC — hoạt chất bán tổng hợp, thường ở dạng phối sẵn — với hồ sơ INCI, hàm lượng, thử dung nạp vùng mắt và ranh giới giữa thuốc tĩnh mạch đường uống với kem bôi.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
- INCI đầy đủ của nguyên liệu (kể cả thành phần phối sẵn), CAS 24292-52-2, hàm lượng HMC, vi sinh, kim loại nặng theo COA nhà cung cấp.
- Cảm quan, màu & mùi
- Màu nền của nguyên liệu, độ đổi màu và mùi qua các mốc ổn định, có và không có ánh sáng, so với mẫu chuẩn.
- pH
- Đo ở 25 °C; đặt gần trung tính theo nguyên tắc sản phẩm vùng mắt và trong vùng pH ghi trên TDS; theo dõi độ trôi pH.
- Độ nhớt & độ bền nhũ tương
- Nhớt kế quay, kiểm ở nhiệt độ da để đánh giá khả năng loang; ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C; theo dõi tách lớp khi đổi hàm lượng HMC.
- Hàm lượng HMC
- Định lượng trên thành phẩm lúc đầu và sau thử ổn định khi nhà cung cấp có phương pháp phân tích, hoặc khi nhãn, tài liệu nêu hàm lượng.
- Thử kích ứng mắt
- Phương pháp thay thế trên thành phẩm cuối, tại đơn vị thử nghiệm; bắt buộc với dòng sản phẩm này.
- Dung nạp vùng quanh mắt
- Thử trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; muốn ghi “dưỡng ẩm, vùng mắt trông tươi tắn” thì đánh giá trong cùng nghiên cứu.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng tuýp, đầu thoa sẽ dùng; kiểm độ kín mối hàn, lực bóp, lượng kem còn sót và màu kem sát thành tuýp.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của HMC
Dữ liệu tích cực về HMC phần lớn không thuộc về kem mắt. Thuốc: một nghiên cứu quan sát đa trung tâm trên 917 bệnh nhân bệnh tĩnh mạch mạn tính dùng thuốc uống phối hợp Ruscus aculeatus, HMC và ascorbic acid ghi nhận triệu chứng, chu vi cổ chân và chất lượng cuộc sống cải thiện sau 12 tuần (Guex 2009) — thuốc do bác sĩ chỉ định, đo ở chân, đường toàn thân. Tiền lâm sàng: công thức bôi chứa HMC giảm phù da và stress oxy hoá trên chuột không lông chiếu UVB (Martinez 2016); HMC 0,02% giảm giãn mạch và lượng IL-8 trên mảnh da người kích thích bằng chất P trong đĩa nuôi (Hernandez-Pigeon 2018 — tất cả tác giả là nhân viên trung tâm nghiên cứu của một doanh nghiệp dược mỹ phẩm). Trên người: một nghiên cứu 20 người, dùng kem mắt (1% nguyên liệu phối sẵn HMC + peptide, cùng khoảng mười thành phần khác) kèm kem mặt, 2 lần/ngày trong 4 tuần, so với trước khi dùng — toàn văn không mô tả nhóm đối chứng hay làm mù; nếp nhăn đuôi mắt giảm 14,07%, không có phản ứng da bất thường; không đo quầng thâm, bọng mắt; có tác giả thuộc doanh nghiệp (Hahn 2016). Butter-C không dựa vào các dữ liệu này để ghi công bố. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm nào đo quầng thâm hay bọng mắt với HMC (tra PubMed 10/2026). Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp “Giảm/kiểm soát sự sưng tấy phù nề” và “Ngăn chặn, làm giảm hoặc làm đảo ngược những thay đổi sinh lý và sự thoái hóa do tuổi tác” vào tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da.
Dưỡng ẩm vùng da quanh mắt (cần thử trên thành phẩm)
Căn cứ: nhóm giữ ẩm của công thức và đánh giá trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm. Thay cho: giảm phù nề, tiêu bọng mắt, hết bọng mỡ.
Giúp vùng mắt trông tươi tắn (cần thử trên thành phẩm)
Công bố mức vẻ ngoài, đo trên thành phẩm. Thay cho: làm mờ hay xoá quầng thâm, tăng sức bền mao mạch, cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch, “vitamin P”, giảm viêm, dẫn số liệu thuốc uống hay dữ liệu chuột như hiệu quả của kem.
Chứa thành phần chống oxy hoá (Hesperidin Methyl Chalcone)
Đúng chức năng CosIng của nguyên liệu; nhãn ghi INCI Hesperidin Methyl Chalcone theo thứ tự hàm lượng, kèm đủ INCI của nguyên liệu phối sẵn. Thay cho: thành phần thuốc tĩnh mạch, trẻ hoá vùng mắt.
Hướng dẫn sử dụng
Vỗ nhẹ lượng nhỏ quanh xương hốc mắt, tránh để sản phẩm vào mắt; nếu vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch. Không thoa lên da trầy xước. Ban ngày dùng kem chống nắng. Thay cho: dùng được cả trên mí, sát bờ mi, trên da tổn thương.
Lưu ý trên nhãn
Đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với HMC trong mỹ phẩm (Andersen 2015). Thử trước trên vùng da nhỏ, nhất là người từng bị viêm da quanh mắt; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa và hỏi bác sĩ da liễu khi nghi dị ứng. Phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ (chưa đủ dữ liệu; dữ liệu thuốc uống không áp sang mỹ phẩm). Để xa tầm tay trẻ em. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mẹ bầu, dịu nhẹ cho mọi làn da.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Gel-kem mắt nhũ tương nhẹ hoặc gel mắt; màu theo nguyên liệu HMC sử dụng.
- Quy cách
- Tuýp vòi nhọn, tuýp đầu kim loại, chai bơm nhỏ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt theo kế hoạch.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA ghi đủ INCI, hàm lượng HMC và báo cáo thử kích ứng mắt.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có hướng dẫn tránh để sản phẩm vào mắt.
Hướng sản phẩm gợi ý
Gel-kem mắt HMC – caffeine, không hương
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Hesperidin Methyl Chalcone đứng tên
Tỉ lệ theo TDS nhà cung cấp; nguồn theo đơn hàng, COA ghi đủ INCI và hàm lượng HMC.
Caffeine và nhóm giữ ẩm
Caffeine hoà tan đủ trong pha nước; Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate; một lượng nhỏ Squalane cho bản gel-kem; không hương, không tinh dầu.
Thử nghiệm trước khi chốt
Thử kích ứng mắt trên thành phẩm, thử dung nạp vùng quanh mắt, thử thách bảo quản ISO 11930, theo dõi màu qua thử ổn định.
Tuýp vòi nhọn 15 ml
Nhãn ghi đủ INCI, hướng dẫn tránh mắt, thử trước trên vùng da nhỏ; công bố dừng ở “dưỡng ẩm vùng da quanh mắt, giúp vùng mắt trông tươi tắn” sau khi thử trên thành phẩm.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Kết cấu
Gel-kem mắt nhũ tương nhẹ hay gel mắt mát.
Dạng nguyên liệu
HMC đơn chất hay nguyên liệu phối sẵn kèm peptide — dạng phối sẵn phải khai đủ INCI, tỷ lệ HMC theo COA.
Hoạt chất phối hợp
Caffeine, Acetyl Tetrapeptide-5 — mỗi chất có dữ liệu và nồng độ riêng, công bố đo trên thành phẩm.
Đầu thoa
Vòi nhọn, đầu kim loại mát hoặc đầu gốm.
Thử nghiệm bổ sung
Ngoài thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt bắt buộc, có thể thêm đánh giá trên người đeo kính áp tròng hoặc đo độ ẩm da — nêu sớm để lên kế hoạch.
Định hướng thành phần
Không hương, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Hesperidin methyl chalcone trong mỹ phẩm
Thuốc tĩnh mạch khác kem mắt, bằng chứng hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN của HMC.
Quầng thâm và bọng mắt
Nguyên nhân sắc tố, mạch máu, cấu trúc và phần mỹ phẩm giúp được.
Caffeine trong mỹ phẩm
Hoạt chất thường phối cùng HMC trong sản phẩm vùng mắt.
Gia công kem mắt
Hướng khác: kem mắt chọn hoạt chất theo nguyên nhân, phối nhiều nhóm.
Gia công kem mắt hạt dẻ ngựa
Kem mắt đứng tên một chiết xuất thực vật trong cùng dòng nguyên liệu đặc trưng.
Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm
Nhận biết dị ứng tiếp xúc và vai trò của thử áp.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C