
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công kem ủ tóc keratin
Keratin Hair Mask · OEM/ODM
Keratin là protein cứng của len, lông vũ, sừng, móng; cắt nhỏ bằng acid hoặc enzyme sẽ được keratin thuỷ phân (INCI Hydrolyzed Keratin), chất dưỡng quen thuộc của kem ủ và dầu xả. Điều quyết định nó làm gì trên tóc là phân tử lượng: trên lọn tóc đã duỗi bằng kiềm, ngâm dung dịch 1% trong 24 giờ, peptide khoảng 2.577 Da đi vào vỏ tóc và peptide khoảng 75.440 Da bám trên bề mặt đều làm giảm số sợi gãy sớm khi kéo, còn peptide 221 Da vào được vỏ tóc nhưng không làm sợi bền hơn (Malinauskyte và cộng sự, 2021; một đồng tác giả thuộc doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu thử, doanh nghiệp này cùng tài trợ nghiên cứu). Đó là thí nghiệm trên sợi tóc cắt rời; chưa có thử nghiệm có nhóm chứng trên người dùng, nên đây là bằng chứng hạn chế — đủ để chọn phân tử lượng có chủ đích và nói “giúp tóc suôn mượt, dễ chải” khi đã đo trên thành phẩm, không đủ để nói “phục hồi tóc hư tổn”. Kem ủ keratin ở đây là kem dưỡng rửa trôi thoa sau khi gội, nền chất dưỡng cation — không phải dịch vụ “duỗi, phục hồi keratin” ở salon: dịch vụ đó làm thẳng tóc bằng dung dịch thường chứa formaldehyde (còn gọi là formalin, methylene glycol) rồi sấy, ép nhiệt, và formaldehyde, methylene glycol thuộc Phụ lục II (danh mục cấm) của ASEAN. So với trang kem ủ tóc chung, trang này đi sâu vào chính keratin: COA phân tử lượng, nguồn động vật, nguy cơ vi sinh của protein và câu chữ công bố. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Keratin thuỷ phân trên nền dưỡng cation – cồn béo
Kem ủ keratin dùng cùng nền với dầu xả nhưng đậm hơn. Phần làm tóc trơn, dễ chải ngay khi xả chủ yếu là chất dưỡng cation; keratin thuỷ phân là nguyên liệu đứng tên, chọn theo phân tử lượng trên COA.
Keratin thuỷ phân
INCI Hydrolyzed Keratin: hỗn hợp peptide và acid amin từ keratin len cừu, sừng – móng bò, lông dê, lông gà (CIR 2021); cùng một INCI, phân tử lượng có thể từ khoảng 150 Da tới hàng chục kDa. Có dạng bột và dạng dung dịch nước 20–30%, nên % trên phiếu công thức ghi rõ tính theo nguyên liệu hay theo hoạt chất. Nguyên liệu chưa có trong dữ liệu sẵn có của Butter-C — nguồn và COA xác nhận theo đơn hàng.
Chất dưỡng cation và cồn béo
Behentrimonium Chloride (chưa có trong dữ liệu sẵn có — nguồn theo đơn hàng) cùng Cetrimonium Chloride và Cetearyl Alcohol tạo mạng gel phiến cho kem đặc. Ở pH thường gặp của dầu xả (khoảng 3,5–5,5), bề mặt tóc mang điện âm nên đầu cation bám lên, giảm lực chải; theo bài behentrimonium chloride, dầu xả giúp dễ chải chứ không sửa cấu trúc tóc.
Chất làm mượt và dưỡng
Amodimethicone (silicone amin) giúp tóc mềm mượt, giảm xơ rối; Panthenol, Glycerin giữ ẩm. Bản không silicone dùng bơ hạt mỡ, độ bóng kém hơn. Nhũ tương silicone có thể chứa cetrimonium chloride làm chất nhũ hoá — lượng này cộng vào giới hạn của Phụ lục III.
Phương án không nguồn động vật
Keratin thuỷ phân có nguồn động vật nên không ghi “thuần chay”. Phương án thực vật là protein lúa mì thuỷ phân (Phụ lục III Ref 323: “Maximum molecular weight average of the peptides in hydrolysates: 3.5 kDa”, ghi “Except Indonesia”) hoặc protein gạo thuỷ phân; khi đó sản phẩm không gọi là kem ủ keratin.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Phân tử lượng, nguồn động vật, vi sinh và màu mùi
Bốn hạng mục dưới đây là của chính keratin thuỷ phân; chúng được chốt khi chọn nhà cung cấp và trên mẫu thử, trước khi chiết rót.
Chọn phân tử lượng theo mục tiêu
Suy luận từ nghiên cứu lọn tóc năm 2021: vài trăm Da vào vỏ tóc, làm sợi trương nhưng không làm bền — không phải căn cứ cho “làm dày sợi tóc” (Phụ lục 03-MP không chấp nhận câu này); khoảng 2,5 kDa vào vỏ tóc và giảm gãy; hàng chục kDa tạo màng bề mặt, giảm gãy. Ngâm 24 giờ khác vài phút ủ thật. COA phải ghi phân tử lượng trung bình và phương pháp đo; nguyên liệu “cao phân tử” trong nghiên cứu có INCI Aqua (and) Keratin (and) Hydrolyzed Keratin, nên nhãn ghi đủ theo khai báo của nhà cung cấp.
Nguồn động vật và hồ sơ nguyên liệu
Phụ lục II Ref 419 cấm vật liệu động vật nhóm 1 và nhóm 2 theo định nghĩa ASEAN; nhóm 3 gồm lông vũ, và len, lông, sừng, mẩu móng guốc từ động vật sống không có dấu hiệu bệnh lây truyền. Sừng, móng thu từ lò mổ không được nêu rõ trong nhóm 3 — nhà cung cấp xác nhận nhóm vật liệu, pháp chế xem xét. Keratin tóc người (Hydrolyzed Hair Keratin): Butter-C hiểu thuộc Phụ lục II Ref 416 “Cells, tissues or products of human origin” và không dùng (cách hiểu cần pháp chế xác nhận). CIR yêu cầu nguyên liệu không có tác nhân gây bệnh phát hiện được, ví dụ BSE.
Protein làm tăng nguy cơ vi sinh
Protein thuỷ phân là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật; hũ salon dung tích lớn mở nhiều lần, chạm tay ướt và cọ có rủi ro cao hơn. Thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối; phenoxyethanol tính cả lượng đi kèm dung dịch keratin. Keratin cho vào pha nước ở giai đoạn nguội (thực hành nhà máy; chưa có nguồn đã kiểm về giới hạn nhiệt của nguyên liệu).
Màu, mùi và ánh sáng
Quy cách nhà cung cấp ghi màu tới 8–11 Gardner và mùi đặc trưng protein, nên ở mức dùng cao kem có thể ngả màu và cần hương che. Dung dịch keratin thuỷ phân chiếu UV bị phân giải thành peptide nhỏ hơn (Fan và cộng sự, 2025), vì vậy bao bì cản sáng là lựa chọn hợp lý (suy luận).
Ba hướng bào chế
Ba dạng kem ủ keratin thường gặp
Kem ủ keratin cho tóc uốn, nhuộm, tẩy
Keratin phân đoạn trung bình theo COA — gần nhóm làm giảm gãy trong nghiên cứu lọn tóc; nền behentrimonium chloride, amodimethicone. Đánh giá trên lọn tóc tẩy hoặc đã xử lý hoá học, so với cùng nền không keratin để biết keratin góp phần gì.
Kem hấp keratin hũ lớn cho salon
Kem đặc dễ tán bằng cọ, không chảy dưới mũ hấp, hệ bảo quản đủ mạnh cho hũ mở nhiều lần. Ủ ấm bằng mũ hấp hay khăn là cách dùng kem ủ, không phải sấy, ép nhiệt như dịch vụ duỗi; với dầu gội, dầu xả chứa lông vũ thuỷ phân, độ ẩm sợi tóc tăng rõ hơn khi có nhiệt (Villa và cộng sự, 2013 — kết quả của cả công thức, đo trên sợi tóc).
Kem ủ protein thực vật
Protein lúa mì thuỷ phân với COA phân tử lượng trung bình ≤ 3,5 kDa (Ref 323) hoặc protein gạo thuỷ phân; tên sản phẩm không dùng chữ keratin. Phân tử lượng là bắt buộc vì người bị sốc phản vệ do lúa mì liên quan gắng sức sau khi dùng xà phòng rửa mặt chứa protein lúa mì thuỷ phân có IgE phản ứng với loại gồm tập hợp polypeptide lớn (Chinuki và cộng sự, 2013, 7 bệnh nhân Nhật Bản). Hàng bán sang Indonesia cần pháp chế xác nhận cách đọc dòng “Except Indonesia”.
Bao bì phải tính cùng công thức
Hũ lớn nắp rộng cho salon, tuýp hoặc hũ nhỏ cho bán lẻ, gói dùng một lần cho khách sạn; ưu tiên chất liệu không trong suốt. Tuýp và gói dùng một lần hạn chế tay ướt chạm vào kem.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- pH và độ nhớt
- Đo ở 25°C; pH trong vùng thường gặp của dầu xả, kem đủ đặc để không chảy dưới mũ hấp.
- Độ bền kem
- Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C và 45°C; theo dõi tách nước, đổi độ đặc, ngả màu do protein.
- Hàm lượng chất dưỡng cation
- Tính theo hoạt chất trên COA: sản phẩm tóc rửa trôi, behentrimonium chloride hoặc tổng ba muối ≤ 5,0% (Phụ lục III Ref 287), trong đó cetrimonium + steartrimonium chloride ≤ 2,5% (Ref 286), kể cả lượng trong nhũ tương silicone.
- Hồ sơ keratin từng lô
- COA ghi phân tử lượng trung bình và phương pháp đo, nguồn (loài, mô), nhóm vật liệu theo Ref 419, cam kết không BSE/TSE và không nguồn người, kim loại nặng, vi sinh, chất bảo quản đi kèm.
- Lực chải và gãy tóc
- Lực chải ướt và khô trên lọn tóc mẫu đã tẩy; khi muốn công bố về gãy tóc: chải lặp lại hoặc kéo đơn sợi trên thành phẩm, so với nền không keratin.
- Đánh giá sau khi sấy
- Độ mềm, độ bóng, độ bết của lọn tóc sau khi sấy, trên tóc mảnh và tóc dày.
- Vi sinh và thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930, đặc biệt với hũ lớn cho salon.
- Màu và mùi
- So với mẫu chuẩn ở nhiệt độ phòng, 40°C, có và không có ánh sáng, và sau khi ủ nóng.
- Tương thích bao bì
- Độ kín nắp hũ lớn, lực bóp tuýp với kem đặc, thấm dầu qua bao bì.
Công bố công dụng
Công bố ở mức sợi tóc mềm mượt, tách bạch với duỗi keratin
Dữ liệu tóc của keratin thuỷ phân là thí nghiệm trên lọn tóc, sợi tóc cắt rời; chưa có thử nghiệm có nhóm chứng trên người dùng sản phẩm chứa keratin thuỷ phân đo gãy tóc. Phụ lục 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) không chấp nhận “Phục hồi tế bào tóc/nang tóc”, “Làm dày sợi tóc”, “Chống rụng tóc”, “Kích thích mọc tóc”. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Giúp tóc suôn mượt, dễ chải; tóc mềm, bóng (khi đánh giá cảm quan hoặc đo lực chải trên thành phẩm)
Thay cho: phục hồi tóc hư tổn từ gốc, tái tạo keratin, phục hồi cấu trúc tóc.
Giúp tóc chắc hơn, hạn chế gãy khi chải — chỉ khi đã đo gãy trên thành phẩm
Dữ liệu lọn tóc của nguyên liệu không thay được phép đo này. Thay cho: chống rụng tóc, làm dày sợi tóc, kích thích mọc tóc. Rụng tóc nhiều, kéo dài hoặc thành mảng cần bác sĩ da liễu.
Dưỡng tóc khô xơ do uốn, nhuộm (khi thử trên tóc đã xử lý hoá học)
Thay cho: “trả lại cấu trúc tóc như ban đầu”, “hồi sinh tóc cháy”.
Có keratin thuỷ phân
Ghi khi keratin có mặt ở mức có nghĩa trong công thức. Thay cho: “duỗi keratin”, “thẳng vĩnh viễn”, “phục hồi keratin như salon”, “thuần chay”.
Kem ủ dưỡng, không phải sản phẩm duỗi
Butter-C không nhận làm sản phẩm duỗi, làm mượt bằng nhiệt chứa formaldehyde (Phụ lục II Ref 1577, ghi “Except Lao PDR”), paraformaldehyde (Ref 1578), methylene glycol (Ref 1579). CIR (2013) kết luận formaldehyde và methylene glycol không an toàn trong sản phẩm làm mượt tóc theo cách dùng lúc đó; cảnh báo của OSHA ghi nhiều sản phẩm làm mượt “nền keratin” chứa formaldehyde, có loại ghi “không formaldehyde”. Thay cho: hướng dẫn sấy, ép nhiệt sau khi thoa; so sánh kem ủ với dịch vụ duỗi.
Lời nhắc trên nhãn
Thoa lên tóc đã gội, ủ vài phút rồi xả sạch; tránh mắt, nếu dính mắt rửa ngay bằng nước; ngưng dùng nếu ngứa, sưng hoặc nổi mày đay; người từng nổi mày đay với sản phẩm tóc chứa protein hỏi bác sĩ trước khi dùng; phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, hỏi bác sĩ. Bản protein lúa mì ghi rõ thành phần lúa mì. Đây là gợi ý thực hành, nội dung nhãn thống nhất cùng Quý khách.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem đặc cho salon, kem mềm cho bán lẻ; có hoặc không có silicone.
- Quy cách
- Hũ lớn cho salon, tuýp, hũ nhỏ, gói dùng một lần. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc nguồn keratin, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA keratin thuỷ phân ghi phân tử lượng, nguồn, nhóm vật liệu động vật và cam kết không BSE/TSE.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn có hướng dẫn ủ rồi xả, lời nhắc tránh mắt và dị ứng protein; in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Kem ủ keratin phân đoạn trung bình cho tóc uốn nhuộm
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Keratin thuỷ phân phân đoạn trung bình
Nguyên liệu đứng tên, chọn theo phân tử lượng trên COA; nhãn ghi “có keratin thuỷ phân”.
Behentrimonium chloride và cồn béo
Kem đặc, trơn tay khi xả; mức dùng tính theo hoạt chất, trong giới hạn Ref 286, 287.
Amodimethicone và Panthenol
Tóc mượt, dễ chải sau khi sấy; thử bết trên tóc mảnh khi dùng lặp lại.
Tuýp 200 ml và hũ 500 ml cho salon
Chất liệu không trong suốt; nhãn hướng dẫn ủ rồi xả, lời nhắc tránh mắt và dị ứng protein.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Phân tử lượng keratin
Phân đoạn nhỏ, trung bình, lớn hoặc phối hai phân đoạn, theo COA của nhà cung cấp.
Nguồn keratin
Len cừu, lông vũ, sừng – móng theo hồ sơ nhà cung cấp. Halal: các nguồn đã đọc không xếp loại halal cho keratin thuỷ phân — cần chứng nhận từ nhà cung cấp hoặc tổ chức chứng nhận.
Bản không nguồn động vật
Protein lúa mì hoặc protein gạo thuỷ phân, đặt tên sản phẩm theo đúng protein dùng.
Silicone
Có silicone amin cho độ mượt, hay không silicone với bơ hạt mỡ.
Kênh bán và bao bì
Salon (hũ lớn), bán lẻ (tuýp, hũ nhỏ), khách sạn (gói dùng một lần).
Bộ sản phẩm
Dầu gội, dầu xả, kem ủ cùng một dòng keratin — mỗi bước một công bố riêng theo dữ liệu của chính dạng đó.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Keratin thuỷ phân (Hydrolyzed Keratin) trong mỹ phẩm tóc
Phân tử lượng, dữ liệu trên lọn tóc, kết luận CIR, dị ứng và khác biệt với duỗi keratin formaldehyde.
Gia công kem ủ, kem hấp tóc
Trang chung về kem ủ: dầu, protein, salon và bán lẻ.
Gia công dầu xả
Dưỡng tóc hằng ngày giữa các lần ủ, cùng nền chất dưỡng cation.
Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm
Chất dưỡng cation chính của kem ủ, giới hạn Phụ lục III Ref 287 và cách tính tổng.
Rụng tóc và gãy tóc
Mỹ phẩm chăm sóc thân tóc giúp được gì và câu công bố tóc theo Phụ lục 03-MP.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C